NGUYỄN VĂN THẠNH – CHIẾN CÔNG THẦM LẶNG CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ TỰ VỆ MẬT
Có những chiến công không được ghi lại bằng những trận đánh lớn, cũng không gắn với những khoảnh khắc được nhiều người chứng kiến. Đó có thể là một chuyến chuyển công văn trong đêm, một lần lặng lẽ móc nối cơ sở giữa lòng địch hay những ngày tháng âm thầm cải trang, tìm cách tiếp cận các mục tiêu quân sự. Với những người lính hoạt động bí mật, sự thành công đôi khi đơn giản là hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về cơ sở mà không để lại dấu vết. Ông Nguyễn Văn Thạnh, thương binh 4/4, ở thôn 5, xã Hòa Sơn, huyện Krông Bông, là một trong những người đã đi qua những năm tháng như thế.
Năm 1967, khi vừa tròn 15 tuổi, Nguyễn Văn Thạnh gia nhập đội Tự vệ mật H6 – Buôn Ma Thuột. Quyết định ấy cũng là sự tiếp nối truyền thống gia đình. Trước đó, tháng 5-1965, khi địch dồn dân từ các dinh điền vào khu tập trung Tình Thương, cha ông – một đảng viên – đã đưa khoảng 20 gia đình rời khỏi nơi dồn dân, sơ tán về chân núi buôn Lum, nay thuộc xã Ea Trul, huyện Krông Bông, nơi cơ quan Thị ủy H6 đóng quân, để lập làng chiến đấu.
Cậu thiếu niên 15 tuổi khi ấy được giao những công việc tưởng như nhỏ bé nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt đối với hoạt động bí mật: móc ráp, xây dựng cơ sở trong lòng địch, chuyển công văn, tài liệu từ Buôn Ma Thuột ra vùng giải phóng và ngược lại. Sau khi Tỉnh ủy Đắk Lắk thành lập đội Biệt động với mật danh K2, ông được biên chế hoạt động tại vùng Đạt Lý 2. Từ đây, tuổi trẻ của ông gắn với những nhiệm vụ mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả tổ công tác và cơ sở bị lộ.
Một trong những trận đánh ông nhớ nhất là nhiệm vụ tiêu diệt Tư Điền, Trưởng Ty Cảnh sát Đắk Lắk. Theo lời kể của ông, đây là một đối tượng khét tiếng ác liệt, thường xuyên đi lại giữa Buôn Ma Thuột và Sài Gòn, luôn có 4 cận vệ đi cùng. Việc tiếp cận mục tiêu vì thế được tính toán hết sức thận trọng.
Một ngày tháng 5-1968, tin mật báo cho biết Tư Điền đang có mặt tại Nhà hàng – Khách sạn Hoàng Gia. Tổ công tác gồm 5 người, do đồng chí Lạng chỉ huy, được triển khai. Một nữ chiến sĩ cải trang vào nhà hàng tiếp cận mục tiêu; ba người khác chia nhau ngồi cùng bàn với những tên cận vệ; còn Nguyễn Văn Thạnh đứng bên ngoài làm nhiệm vụ cảnh giới và chuẩn bị phương tiện đưa đồng đội rút khỏi hiện trường.
Thời cơ đến khi Tư Điền đã ngà ngà say. Người nữ chiến sĩ tiến đến, chủ động làm quen rồi bất ngờ gọi đúng tên hắn. Nhiệm vụ được thực hiện nhanh chóng. Ngay sau đó, cả tổ lập tức rút khỏi hiện trường, trở về cơ sở, thay quần áo và hòa vào cuộc sống thường ngày. Khi lực lượng đối phương tổ chức truy lùng, những người vừa thực hiện nhiệm vụ đã trở lại với dáng vẻ của những người dân bình thường, không để lộ dấu vết.
Nhưng có lẽ câu chuyện thể hiện rõ nhất sự mưu trí của người chiến sĩ trẻ Nguyễn Văn Thạnh lại không phải một trận đánh, mà là nhiệm vụ vẽ sơ đồ các khu quân sự của địch, phục vụ chuẩn bị cho Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
Các mục tiêu cần nắm tình hình gồm Sư đoàn 23 Bộ binh, khu thiết giáp, khu vực kho Mai Hắc Đế… đều được bảo vệ nghiêm ngặt. Muốn có được sơ đồ chính xác, người thực hiện phải tìm cách bước qua những cánh cổng vốn không dành cho mình. Sau nhiều đêm suy nghĩ, ông chọn cách cải trang thành người bán bánh mì, bán kem. Một cậu bé với gánh hàng rong không khiến những người lính trong đồn đặc biệt cảnh giác.
Ông tìm cách làm quen với con em của một số sĩ quan, hạ sĩ quan rồi nhờ các em dẫn vào bên trong để bán hàng. Khi tiếp cận từng khu vực, ông âm thầm quan sát, ghi nhớ vị trí và đếm từng bước chân để ước tính khoảng cách. Trở về nhà, ông dựa vào trí nhớ để dựng lại sơ đồ, từng vị trí, từng chi tiết quan trọng. Công việc tưởng chừng đơn giản ấy đòi hỏi khả năng quan sát, trí nhớ và sự bình tĩnh rất lớn. Sau một tháng, ông hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Đằng sau dáng vẻ của một cậu bé bán bánh mì, bán kem khi ấy là một người chiến sĩ đang mang trên vai nhiệm vụ đặc biệt. Không tiếng súng, không một cuộc đụng độ, nhưng mỗi bước chân bên trong khu quân sự của đối phương đều là một lần đối diện với hiểm nguy. Chính những công việc âm thầm như vậy đã góp phần tạo nên bức tranh tình báo, cơ sở và chiến trường cần thiết cho những trận đánh lớn.
Từ năm 1967 đến ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Văn Thạnh cùng đồng đội trong lực lượng Biệt động K2 tiếp tục tham gia nhiều trận đánh, hoạt động trong lòng địch và góp phần làm tiêu hao lực lượng đối phương. Sau năm 1975, ông tiếp tục được phân công tham gia các đội công tác chống Fulro cho đến năm 1983. Do sức khỏe, ông xin nghỉ công tác, trở về địa phương.
Những năm tháng chiến đấu đã để lại trên cơ thể ông dấu tích của chiến tranh: một người thương binh 4/4. Nhưng trong ký ức của người cựu chiến sĩ, có lẽ điều còn nguyên vẹn nhất không phải là những vết thương, mà là hình ảnh của một thời tuổi trẻ đã sống và chiến đấu trong lặng thầm.
Những phần thưởng như Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Ba, Huân chương Quyết thắng hạng Nhất, Huy chương Kháng chiến hạng Nhất là sự ghi nhận đối với những đóng góp của ông. Nhưng câu chuyện về Nguyễn Văn Thạnh còn có ý nghĩa vượt lên trên những tấm huân chương. Đó là câu chuyện về một thiếu niên 15 tuổi sớm bước vào cuộc chiến, về một thế hệ thanh niên đã dùng lòng dũng cảm, sự mưu trí và tinh thần trách nhiệm để hoàn thành những nhiệm vụ mà lịch sử giao phó.
Có thể chiến công của những người lính Tự vệ mật không phải lúc nào cũng được nhìn thấy ngay giữa ánh sáng. Họ hoạt động trong im lặng, ẩn mình giữa cuộc sống đời thường, nhiều khi hoàn thành nhiệm vụ mà không ai biết người vừa đi qua con phố, vừa bán một ổ bánh mì hay gánh kem trước cổng đồn lại đang mang trong mình một nhiệm vụ quan trọng. Chính sự lặng thầm ấy đã làm nên một phần sức mạnh của cuộc chiến đấu.
Và hôm nay, khi nhìn lại hành trình của người chiến sĩ năm xưa, câu chuyện của ông Nguyễn Văn Thạnh nhắc nhớ rằng: có những người đã đi qua chiến tranh rất lặng lẽ, nhưng những dấu chân họ để lại trong lịch sử thì không hề nhỏ bé.


