NGUYỄN VĂN THƯƠNG (chi đoàn ấp 7a1)
Nguyễn Văn Thương – Người chiến sĩ không khuất phục trước đau đớn
Tác giả: TRẦN THỊ ÁNH ĐÀO – Chi đoàn ấp 7A1
Chiến tranh đã đi qua, nhưng trên mảnh đất Việt Nam vẫn còn những câu chuyện khiến thời gian không thể phủ mờ. Đó là câu chuyện về những con người đã bước vào chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo một trái tim yêu nước và một lời thề không bao giờ phản bội. Có người ngã xuống giữa trận địa, có người nằm lại nơi nhà tù, có người trở về với những thương tích suốt đời mang theo. Nguyễn Văn Thương là một trong những con người như vậy. Sáu lần kẻ thù cưa chân, sáu lần thân thể ông chìm trong đau đớn, nhưng không một lần ý chí của người chiến sĩ tình báo ấy khuất phục. Từ một người con lớn lên trong mất mát đến người anh hùng được cả dân tộc ghi nhớ, cuộc đời Nguyễn Văn Thương là một câu chuyện đầy đau thương nhưng cũng rực sáng bởi lòng yêu nước, sự kiên trung và sức mạnh phi thường của con người Việt Nam.
Nguyễn Văn Thương, thường được gọi thân thương là Hai Thương, sinh năm 1938 tại xã Lộc Hưng, thị xã Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Ngay từ khi còn nhỏ, cuộc đời ông đã gắn với những mất mát do chiến tranh gây ra. Mới ba tháng tuổi, ông đã phải xa cha mẹ để được người cô nuôi dưỡng. Đến năm lên tám, mẹ ông bị địch bắt, đày ra Côn Đảo và hy sinh tại đó. Năm 1959, người cha vốn là một chiến sĩ quân báo cũng anh dũng hy sinh.
Tuổi thơ của Nguyễn Văn Thương thiếu vắng tình yêu thương của cha mẹ. Những mất mát ấy chắc hẳn đã để lại trong ông những nỗi đau không thể nói thành lời. Nhưng thay vì để đau thương nhấn chìm mình, ông biến nó thành động lực để bước tiếp. Nỗi đau mất người thân, tình yêu quê hương và món nợ với đất nước đã sớm hun đúc trong ông một ý chí mạnh mẽ.
Tháng 5 năm 1959, tiếp bước cha mẹ, Nguyễn Văn Thương chính thức tham gia cách mạng. Những ngày đầu trong quân ngũ, ông được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau. Đến năm 1961, ông được chuyển về đơn vị trinh sát và làm nhiệm vụ bảo vệ đồng chí Võ Văn Kiệt, lúc đó là Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Gia Định.
Sau một thời gian công tác, nhận thấy ông là người gan dạ, nhanh nhạy và có tinh thần trách nhiệm cao, tổ chức tuyển chọn ông vào lực lượng tình báo chiến lược. Ông được biên chế vào Đội Tình báo A18 thuộc Cục Nghiên cứu, Bộ Tổng Tham mưu và hoạt động tại Cụm Tình báo H.63 dưới sự chỉ huy của Đại tá Nguyễn Nho Quý, tức Mười Nho.
Công việc của Nguyễn Văn Thương là làm giao liên tình báo trên tuyến Bắc Sài Gòn, từ Sài Gòn qua Bến Cát, Bình Dương. Ông trực tiếp vận chuyển những tài liệu mật giữa nội đô và vùng căn cứ.
Đó là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm. Mỗi tài liệu ông mang theo đều chứa đựng những thông tin quan trọng. Chỉ cần một lần bị phát hiện, không chỉ tính mạng của bản thân bị đe dọa mà cả mạng lưới tình báo và những người hoạt động cách mạng cũng có thể gặp nguy hiểm.
Thế nhưng, trong suốt khoảng mười năm hoạt động, Nguyễn Văn Thương đã thực hiện hàng trăm chuyến vận chuyển tài liệu và hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc. Ông âm thầm đi qua những con đường đầy hiểm nguy, mang theo những tài liệu quan trọng từ nơi này đến nơi khác. Không có tiếng súng vang lên sau mỗi chuyến đi, không có chiến công nào ồn ào, nhưng sự an toàn của từng tài liệu lại có ý nghĩa vô cùng lớn đối với cách mạng.
Rồi một ngày, chuyến đi định mệnh đã xảy ra.
Ngày 10 tháng 2 năm 1969, trong một lần vận chuyển tài liệu mật từ Sài Gòn ra vùng căn cứ, Nguyễn Văn Thương bị quân Mỹ phục kích. Biết mình đã rơi vào vòng vây, ông không chịu đầu hàng. Một mình ông chiến đấu chống lại cả một đại đội địch, bắn hạ nhiều tên.
Nhưng lực lượng đối phương ngày càng đông. Máy bay địch đổ quân xuống bao vây, vòng vây mỗi lúc một khép chặt. Cuối cùng, Nguyễn Văn Thương bị bắt.
Kẻ thù nhanh chóng nhận ra rằng người đang nằm trong tay chúng không phải một người lính bình thường. Ông là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới tình báo. Vì vậy, chúng quyết tâm bằng mọi giá phải khiến ông khai ra những bí mật mà ông đang nắm giữ.
Nhưng trước tiên, chúng tìm cách mua chuộc ông.
Nguyễn Văn Thương được đưa vào một biệt thự sang trọng. Kẻ thù dùng tiền bạc, vật chất và những lời dụ dỗ để tìm cách làm ông thay đổi. Chúng đưa ra cả những tấm ngân phiếu trị giá 100.000 USD, hy vọng một số tiền khổng lồ có thể khiến người chiến sĩ này phản bội đồng đội.
Nhưng tất cả đều vô ích.
Nguyễn Văn Thương vẫn im lặng.
Không một lời khai.
Không một sự khuất phục.
Không thể mua chuộc được ông bằng tiền bạc, kẻ thù chuyển sang những thủ đoạn tàn bạo hơn.
Chúng bắt đầu tra tấn.
Chúng đập nát hai bàn chân, bẻ gãy các ngón tay, rút móng và giội nước sôi lên cơ thể ông. Những đòn tra tấn liên tiếp giáng xuống một con người đang bị giam cầm, nhưng Nguyễn Văn Thương vẫn nhất quyết không hé lộ bất cứ thông tin nào về tổ chức.
Đỉnh điểm của sự tàn bạo là trong vòng ba tháng, kẻ thù đã sáu lần cưa chân ông.
Mỗi lần, chúng lại cưa đi một đoạn chân, từ bàn chân lên cao hơn, nhằm khiến ông đau đớn và tuyệt vọng, buộc ông phải khai ra những bí mật tình báo.
Nhưng chúng đã lầm.
Mỗi lần cơn đau ập đến, ý chí của người chiến sĩ ấy lại trở thành một bức tường thép.
Thân thể ông ngày càng bị hủy hoại.
Đôi chân lần lượt mất đi.
Nhưng bí mật của tổ chức vẫn được giữ kín.
Nguyễn Văn Thương hiểu rằng nếu mình khai báo, những người đồng đội đang hoạt động trong bóng tối sẽ bị đe dọa, mạng lưới tình báo có thể bị phá vỡ và nhiều người có thể phải hy sinh. Vì vậy, ông chấp nhận chịu đựng tất cả.
Kẻ thù có thể lấy đi đôi chân của ông, nhưng không thể lấy đi lòng trung thành.
Chúng có thể làm ông đau đớn về thể xác, nhưng không thể khuất phục được tinh thần.
Cuối cùng, chính một đại tá Mỹ thuộc CIA đã phải thừa nhận sự thất bại của mình trước người chiến sĩ Việt Nam. Hắn kinh ngạc thốt lên:
“Tao thua rồi, mày là một sinh vật bằng thép!”
“Sinh vật bằng thép” – cách gọi ấy nghe thật đặc biệt, nhưng lại phần nào nói lên sự kiên cường phi thường của Nguyễn Văn Thương. Ông đã biến chính nỗi đau của mình thành sức mạnh để bảo vệ đồng đội và Tổ quốc.
Không thể khai thác được bất cứ thông tin nào từ ông, kẻ thù đày Nguyễn Văn Thương ra Côn Đảo, nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian”.
Tưởng rằng sau những trận tra tấn khủng khiếp ấy, người chiến sĩ sẽ hoàn toàn suy sụp. Nhưng không. Dù cơ thể đã mất đi đôi chân, tinh thần của ông vẫn nguyên vẹn. Trong nhà tù, ông tiếp tục tham gia đấu tranh, giữ vững khí tiết của một người chiến sĩ cách mạng.
Năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết, Nguyễn Văn Thương được trao trả tự do. Ngày trở về, ông đã không còn đôi chân như ngày trước. Chiến tranh đã để lại trên cơ thể ông những thương tích đặc biệt nặng nề.
Nhưng ông vẫn trở về với một tinh thần mạnh mẽ.
Ông trở về bên gia đình, bên đồng đội và bước vào một cuộc sống mới – cuộc sống của hòa bình.
Ngày 6 tháng 11 năm 1978, Nguyễn Văn Thương được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông còn được trao tặng hai Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất, một Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba và 14 lần đạt danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ.
Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận xứng đáng cho những cống hiến của ông. Nhưng có lẽ, điều khiến người ta khâm phục nhất không nằm ở những tấm huân chương, mà nằm ở cách ông sống sau chiến tranh.
Mất đi đôi chân, Nguyễn Văn Thương không khép mình trong đau thương. Ông vẫn sống giản dị, lạc quan bên người vợ kiên trung Trần Thị Em tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trên chiếc xe lăn, ông đi đến nhiều nơi, gặp gỡ nhiều người và đặc biệt dành nhiều tâm huyết để giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ.
Ông kể cho những người trẻ nghe về chiến tranh, về đồng đội, về những năm tháng mà một bí mật được giữ bằng chính máu thịt của người chiến sĩ. Qua câu chuyện của mình, ông giúp thế hệ sau hiểu hơn giá trị của hòa bình và cuộc sống mà họ đang có.
Ngày 13 tháng 8 năm 2018, Nguyễn Văn Thương qua đời, hưởng thọ 80 tuổi.
Ông đã ra đi, nhưng câu chuyện về cuộc đời ông vẫn còn được nhắc nhớ. Đó là câu chuyện về một cậu bé sớm mất cha mẹ, một người thanh niên mang trong lòng nỗi đau của gia đình và quê hương, một chiến sĩ tình báo âm thầm thực hiện hàng trăm chuyến giao liên và một người tù cách mạng đã chịu đựng những đòn tra tấn khủng khiếp mà vẫn nhất quyết không phản bội đồng đội.
Điều khiến người ta xúc động nhất khi kể về Nguyễn Văn Thương không chỉ là sáu lần kẻ thù cưa chân ông, mà là sáu lần ông vượt qua nỗi đau để giữ trọn lời thề với Tổ quốc.
Kẻ thù đã lấy đi đôi chân của ông, nhưng không thể lấy đi ý chí.
Chúng đã hủy hoại thân thể ông, nhưng không thể khuất phục tâm hồn.
Chúng dùng tiền bạc để mua chuộc, dùng đau đớn để ép buộc, nhưng cuối cùng vẫn phải thừa nhận rằng chúng đã thất bại.
Cuộc đời Nguyễn Văn Thương vì thế không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng, mà còn là câu chuyện về sức mạnh tinh thần của con người Việt Nam. Một con người có thể mất đi đôi chân nhưng vẫn có thể đứng vững bằng ý chí; có thể chịu đựng những đau đớn tưởng chừng không thể vượt qua nhưng vẫn giữ được lòng trung thành.
Ngày hôm nay, khi đất nước sống trong hòa bình, chúng ta có thể dễ dàng quên rằng sự bình yên ấy đã được đánh đổi bằng biết bao mất mát. Nhưng những con người như Nguyễn Văn Thương vẫn nhắc chúng ta nhớ rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là máu, nước mắt, tuổi trẻ và cả những phần thân thể mà thế hệ đi trước đã gửi lại cho quê hương.
Nguyễn Văn Thương đã sống một cuộc đời đầy đau đớn nhưng cũng vô cùng đáng tự hào. Ông không chỉ để lại những chiến công, những tấm huân chương hay một danh hiệu Anh hùng. Điều ông để lại lớn hơn tất cả chính là một tấm gương về lòng trung thành, ý chí bất khuất và tình yêu Tổ quốc không gì có thể lay chuyển.
Và có lẽ, khi nhắc đến người chiến sĩ tình báo mang biệt danh Hai Thương, chúng ta sẽ luôn nhớ đến hình ảnh một con người đã mất đi đôi chân nhưng chưa bao giờ chịu khuất phục – một “sinh vật bằng thép” được tôi luyện từ lòng yêu nước và niềm tin vào Tổ quốc.



