Nguyễn Văn Trỗi: Sáng Mãi Tên Anh – Biểu Tượng Sáng Ngời Của Lòng Yêu Nước
Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi – người chiến sĩ biệt động Sài Gòn trẻ tuổi đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc, để lại câu nói bất hủ cho muôn đời sau.
Sài Gòn những năm 1960 mang trong mình sự ngột ngạt của chiến tranh, nhưng sâu trong những con hẻm nhỏ, những nhịp đập của lòng yêu nước vẫn âm thầm cuộn chảy như dòng nham thạch. Ở cái tuổi đôi mươi – độ tuổi đẹp nhất của đời người, khi bao chàng trai cô gái còn đang mơ về những hẹn hò, mộng ước tương lai – Nguyễn Văn Trỗi lại chọn cho mình con đường chông gai, gập ghềnh nhất: con đường đấu tranh vì độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Sinh năm 1940 tại vùng quê Quảng Nam nghèo khó, giữa lúc gia đình và quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh, chàng thanh niên Nguyễn Văn Trỗi đã mang trong mình một trái tim sục sôi nhiệt huyết. Năm 1956, anh rời xa quê nhà vào Sài Gòn mưu sinh. Từ một người thợ điện giản dị tại Nhà máy điện Chợ Quán, anh vô tình được chạm ngõ với cách mạng. Dưới mái nhà của giai cấp lao động, anh đã giác ngộ lý tưởng và chính thức gia nhập lực lượng Biệt động Sài Gòn. Ở anh có sự chân chất, hiền lành của một người thợ, nhưng cũng ẩn chứa một bản lĩnh phi thường và sự gan dạ đáng kinh ngạc.
Tháng 4 năm 1964, hạnh phúc tưởng chừng mỉm cười với anh khi anh nên duyên vợ chồng cùng chị Phan Thị Quyên – một người phụ nữ dịu dàng, kiên cường, cũng là người đồng chí đồng đội sát cánh bên anh. Nhưng hạnh phúc bình dị ấy ngắn chẳng tày gang.
Đêm mùng 2 tháng 5 năm 1964, một nhiệm vụ vô cùng đặc biệt và hiểm nguy được giao phó cho Trỗi: tiêu diệt phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu khi đoàn xe này di chuyển qua cầu Công Lý. Với anh, đó không đơn thuần là một mệnh lệnh, mà là sứ mệnh thiêng liêng của một người con đất Việt quyết bảo vệ quê hương. Thế nhưng, vận mệnh lịch sử đôi khi thử thách con người bằng những khúc cua nghiệt ngã. Đến đêm mùng 9 tháng 5 năm 1964, trong lúc đang thực thi nhiệm vụ, vì tình thế bất ngờ và bị lực lượng địch phát hiện, anh đã bị bắt giữ.
Đêm trường ngục tối và sự kiên trung sắt đá
Bị giam cầm trong những ngục tối tra tấn dã man của kẻ thù, người chiến sĩ biệt động Sài Gòn ấy đã phải hứng chịu biết bao đòn roi ác liệt. Chúng dùng mọi thủ đoạn, từ nhục hình đến dụ dỗ, mua chuộc, hòng bẻ gãy ý chí của người thợ điện trẻ tuổi.
Nhưng kẻ thù đã lầm. Thân xác anh có thể bị bầm dập, thương tổn, nhưng ý chí chiến đấu thì không một sức mạnh nào lay chuyển nổi. Trước tòa án quân sự của chính quyền Sài Gòn ngày 10 tháng 8 năm 1964, khi nghe tiếng phán quyết tử hình vang lên lạnh lùng, Nguyễn Văn Trỗi không hề chớp mắt. Trong ánh mắt anh lúc ấy không có sự sợ hãi của cái chết, mà chỉ có ngọn lửa căm thù giặc và tình yêu sâu sắc dành cho đất nước.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, pháp trường tại Khám Chí Hòa lạnh lẽo đón chờ anh. Kẻ thù trói chặt anh vào cột gỗ, chuẩn bị bịt mắt anh bằng một mảnh vải đen.
Nhưng hành động ấy đã bị từ chối thẳng thừng. Với một thái độ hiên ngang chưa từng có, Nguyễn Văn Trỗi bất ngờ giật phăng mảnh vải đen che mắt. Đôi mắt anh sáng rực, ngước thẳng lên bầu trời tự do của Tổ quốc, nhìn thẳng vào mặt những kẻ đao phủ đang run sợ trước khí phách của một tử tù.
Và rồi, giữa không gian tĩnh lặng của buổi sớm mai, giọng anh vang lên sảng khoái, đanh thép, xuyên thủng cả bức tường sắt thép của ngục tù:
"Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!"
Những tiếng hô ấy vang dội như một hồi kèn xung trận, biến pháp trường thành nơi tôn vinh vẻ đẹp vĩnh cửu của lòng yêu nước. Tiếng súng lệnh vang lên, anh ngã xuống ở tuổi 24 – độ tuổi xuân xanh nhất, nhưng cái chết ấy không hề bi thương. Đó là một sự hóa thân vĩ đại. Anh đã gửi lại thanh xuân của mình vào lòng đất mẹ để đất nước được nở hoa độc lập.
Sự hy sinh oanh liệt của Nguyễn Văn Trỗi đã làm chấn động dư luận thế giới thời bấy giờ, khiến ngay cả những người ở bên kia chiến tuyến cũng phải cúi đầu nể trọng. Như nhà thơ Tố Hữu đã viết:
"Có những phút làm nên lịch sử Có cái chết hóa thành bất tử Có những lời hơn mọi bài ca..."
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi vào dĩ vãng, nhưng câu nói "Hãy nhớ lấy lời tôi!" vẫn vang vọng qua muôn thế hệ người Việt Nam như một lời nhắc nhở thiêng liêng về giá trị của hòa bình, về sự hy sinh vô bờ bến của những người đi trước. Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi mãi mãi là một ngọn đuốc sáng rực, thắp lửa tự hào trong tim triệu triệu người con đất Việt.


