Nguyễn Văn Việt
Hoàng Văn Thụ, người chiến sĩ cộng sản kiên trung, để lại bài thơ xúc động trước giờ ra pháp trường. Hoàng Văn Thụ. Ông sinh ngày 04/11/1909 tại Lạng Sơn, là người dân tộc Tày, một trong những lãnh đạo tiền bối tiêu biểu của cách mạng Việt Nam; bị thực dân Pháp bắt năm 1943 và hy sinh ngày 24/5/1944 tại pháp trường Tương Mai, Hà Nội.
Nụ cười trước pháp trường Tương Mai
Có những con người khi sống đã là ngọn lửa, khi hy sinh lại hóa thành ánh sáng soi đường cho bao thế hệ. Cuộc đời họ không dài, nhưng từng bước chân, từng lựa chọn, từng lời nói cuối cùng đều mang sức nặng của lòng yêu nước và khí phách Việt Nam.
Hoàng Văn Thụ là một con người như thế.
Ông sinh ra trên mảnh đất Lạng Sơn, nơi núi rừng biên cương hùng vĩ, nơi những bản làng của đồng bào các dân tộc luôn bền bỉ, kiên cường trước gian khó. Tuổi thơ của Hoàng Văn Thụ gắn với cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng cũng từ chính mảnh đất ấy, trong trái tim người thanh niên trẻ đã sớm nảy nở tình yêu quê hương, thương Nhân dân và căm ghét cảnh nước mất, dân lầm than.
Khi còn rất trẻ, Hoàng Văn Thụ đã chọn con đường cách mạng. Đó không phải là con đường bằng phẳng. Đó là con đường bí mật, nguy hiểm, đầy truy lùng, bắt bớ, tù đày và có thể kết thúc bằng cái chết. Nhưng ông vẫn đi, bởi ông hiểu rằng nếu mỗi người chỉ lo giữ lấy sự an toàn cho riêng mình, thì dân tộc sẽ còn mãi trong cảnh nô lệ.
Ông rời quê hương, hoạt động ở nhiều nơi, xây dựng cơ sở cách mạng, gây dựng phong trào, kết nối những người cùng chí hướng. Có những ngày phải sống trong bí mật. Có những đêm phải di chuyển âm thầm. Có những lần chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể rơi vào tay kẻ thù. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ vững niềm tin vào con đường đã chọn.
Với ông, cách mạng không phải là điều xa xôi. Cách mạng là nụ cười của người dân nghèo khi được sống tự do. Là ánh mắt của những người mẹ không còn phải tiễn con trong đau khổ. Là tương lai của những đứa trẻ được lớn lên trên một đất nước độc lập. Chính niềm tin ấy đã giúp ông vượt qua mọi hiểm nguy.
Năm 1943, Hoàng Văn Thụ bị thực dân Pháp bắt. Những ngày trong lao tù là những ngày thử thách khốc liệt. Kẻ thù dùng mọi thủ đoạn để tra tấn, dụ dỗ, lung lạc tinh thần. Chúng muốn ông khai báo tổ chức, phản bội đồng chí, từ bỏ lý tưởng. Nhưng chúng không thể khuất phục được người chiến sĩ cộng sản kiên trung.
Thân thể có thể bị giam cầm.
Đôi tay có thể bị xiềng xích.
Nhưng ý chí và niềm tin của Hoàng Văn Thụ thì không một nhà tù nào khóa nổi.
Trước tòa án của thực dân, ông vẫn bình thản. Trước bản án tử hình, ông vẫn không run sợ. Bởi ông đã chọn con đường ấy bằng tất cả trái tim mình. Ông hiểu rằng cái chết của một người cách mạng không phải là sự kết thúc, mà có thể trở thành lời thức tỉnh, thành ngọn lửa truyền tiếp cho những người còn sống.
Trước giờ ra pháp trường, Hoàng Văn Thụ để lại những vần thơ bất hủ:
“Việc nước xưa nay có bại thành, Miễn sao giữ trọn được thanh danh. Phục thù chí lớn không hề nản, Ngọc nát còn hơn giữ ngói lành.”
Những câu thơ ấy không chỉ là lời từ biệt. Đó là khí phách của một con người đã sống trọn đời vì nước. Là bản lĩnh của một chiến sĩ đứng trước cái chết mà vẫn trong sáng, hiên ngang. Là lời nhắn gửi cho thế hệ mai sau rằng: sống ở đời phải biết giữ lấy danh dự, lý tưởng và lòng trung thành với Tổ quốc.
Ngày 24 tháng 5 năm 1944, Hoàng Văn Thụ bị đưa ra pháp trường Tương Mai. Trước họng súng quân thù, ông vẫn hiên ngang hô vang những lời cuối cùng thể hiện niềm tin vào độc lập dân tộc và thắng lợi của cách mạng.
Ông ngã xuống khi tuổi đời còn trẻ.
Nhưng sự hy sinh ấy không làm tắt đi ngọn lửa cách mạng. Trái lại, nó làm ngọn lửa ấy cháy mạnh hơn trong lòng đồng chí, đồng bào. Hoàng Văn Thụ đã ra đi, nhưng tinh thần bất khuất của ông còn ở lại với non sông, với lịch sử, với những thế hệ Việt Nam biết sống vì điều lớn lao hơn bản thân mình.
Câu chuyện về Hoàng Văn Thụ khiến ta xúc động bởi vẻ đẹp của một con người dám chọn con đường khó nhất vì dân tộc. Ông không sống cho riêng mình. Ông không tìm kiếm danh lợi. Ông hiến dâng tuổi trẻ, trí tuệ, sức lực và cả mạng sống cho lý tưởng độc lập, tự do.
Hôm nay, đất nước đã hòa bình. Những nhà tù, pháp trường năm xưa đã lùi vào lịch sử. Nhưng bài học từ Hoàng Văn Thụ vẫn còn nguyên giá trị. Đó là bài học về lòng yêu nước, về sự kiên định, về khí tiết của con người trước thử thách, về trách nhiệm của mỗi người đối với quê hương, đất nước.
Tuổi trẻ hôm nay không còn phải đối mặt với xiềng xích, pháp trường như thế hệ cha anh, nhưng vẫn cần bản lĩnh để vượt qua khó khăn, cám dỗ và sự thờ ơ. Noi gương Hoàng Văn Thụ là biết sống có lý tưởng, học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, trung thực, trách nhiệm, dám bảo vệ điều đúng và biết cống hiến cho cộng đồng.
Hoàng Văn Thụ đã ngã xuống, nhưng tên ông không bao giờ mất.
Ông còn sống trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Sống trong niềm tự hào của quê hương Lạng Sơn.
Sống trong câu thơ “ngọc nát còn hơn giữ ngói lành”.
Sống trong trái tim của những người Việt Nam hôm nay đang tiếp tục gìn giữ độc lập, xây dựng đất nước và viết tiếp lý tưởng cao đẹp của cha anh.
Giữa thời hoa lửa, có một người chiến sĩ đã bước ra pháp trường bằng nụ cười bình thản và trái tim bất khuất.
Người chiến sĩ ấy mang tên Hoàng Văn Thụ — một ngọn lửa đỏ còn cháy mãi trong lịch sử dân tộc Việt Nam.


