Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Vũ Minh Nguyệt – Nữ chỉ huy du kích núi Chúa, người con gái Quảng Nam trưởng thành giữa khói lửa chiến tranh

Nguyễn Vũ Minh Nguyệt sinh năm 1952 tại xã Sơn Thọ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Mồ côi cha từ khi chưa chào đời, chị lớn lên trong cảnh nghèo khó, mẹ từng bị địch bắt và tra tấn. Tháng 2/1965, khi còn đang học ở Sài Gòn, chị trở về quê xin tham gia du kích. Chỉ một năm sau, khi mới 14 tuổi, chị đã được giao làm Xã đội phó phụ trách tác chiến. Trong những năm tiếp theo, Minh Nguyệt tham gia nhiều trận đánh, tổ chức phục kích và cùng đồng đội xây dựng trận địa trên địa bàn núi Chúa. Sau khi bị thương và được đưa ra miền Bắc điều trị, chị tiếp tục học tập, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kiểm sát và có nhiều năm công tác trong ngành Kiểm sát nhân dân.

Đà Nẵng28/10/2026Đoàn phường Tân Định (Phường Tân Định)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Tuổi thơ nhiều mất mát trên quê hương Quảng Nam

Nguyễn Vũ Minh Nguyệt sinh năm 1952 tại xã Sơn Thọ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc địa bàn tỉnh Quảng Nam trước đây. Chị sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng nhưng hoàn cảnh gia đình lại vô cùng khó khăn. Cha mất trước khi chị chào đời, mẹ từng bị địch bắt và tra tấn, các anh chị em phải nương tựa vào nhau để sống qua những năm tháng thiếu thốn.

Tuổi thơ của Minh Nguyệt gắn với những biến động của chiến tranh. Khi còn nhỏ, chị đã chứng kiến những tổn thương mà chiến tranh gây ra cho gia đình và người dân quê hương. Theo tư liệu đăng trên Báo Quân đội nhân dân, khi chưa tròn 10 tuổi, chị đã tham gia các hoạt động của phong trào học sinh, sinh viên chống Mỹ tại Sài Gòn.

Những trải nghiệm từ sớm đã tác động mạnh đến nhận thức của cô bé. Đối với Minh Nguyệt, chiến tranh không phải là một câu chuyện xa xôi mà hiện diện trong chính cuộc sống của gia đình và những người xung quanh. Từ đó, chị hình thành quyết tâm tham gia hoạt động cách mạng, dù tuổi đời còn rất nhỏ và bản thân chưa có nhiều kinh nghiệm.

2. Trở về quê tham gia du kích khi mới 13 tuổi

Tháng 2/1965, khi đang học ở Sài Gòn, Minh Nguyệt trở về quê xin gia nhập lực lượng du kích địa phương. Ban đầu, Xã đội trưởng xã Sơn Thọ Lê Minh còn băn khoăn vì chị có vóc dáng nhỏ bé, gầy gò và tuổi đời quá trẻ để tham gia những nhiệm vụ nguy hiểm.

Tuy nhiên, trước sự kiên trì và quyết tâm của Minh Nguyệt, chị cuối cùng được chấp nhận vào trung đội du kích gồm 30 người. Chỉ hai tháng sau, chị được động viên tham gia công tác giao liên mật theo sự hướng dẫn của cán bộ binh địch vận tỉnh Quảng Nam.

Nhiệm vụ giao liên đòi hỏi người thực hiện phải giữ bí mật, nắm rõ đường đi và tìm cách vượt qua những trạm kiểm soát của đối phương. Minh Nguyệt sử dụng vỏ bọc một người dân miền núi xuống thành thị buôn bán, tìm việc làm để chuyển tài liệu từ Quế Sơn ra Đà Nẵng. Chị khi đi bộ, khi đi xe đò hoặc xe lam, nhiều lần phải đi qua các trạm gác và khu vực có người theo dõi.

Công việc này đặt một cô gái tuổi thiếu niên trước những nguy cơ nghiêm trọng. Nếu bị phát hiện, chị có thể bị bắt giữ, tra hỏi và làm lộ thông tin liên quan đến cơ sở cách mạng. Dù vậy, Minh Nguyệt vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Khi đường dây giao liên bị lộ gần một năm sau đó, chị trở về hoạt động trong đội du kích xã. Chị cùng đồng đội củng cố làng chiến đấu, xây dựng trận địa phục kích, đào chiến hào, cắm chông và chuẩn bị phương án đối phó với các cuộc đổ bộ đường không của đối phương.

3. Trở thành Xã đội phó khi mới 14 tuổi

Năm 1966, Nguyễn Vũ Minh Nguyệt được giao làm Xã đội phó phụ trách tác chiến của du kích xã Sơn Thọ. Khi ấy, chị mới 14 tuổi. Việc một cô gái còn ở độ tuổi thiếu niên được giao nhiệm vụ chỉ huy phản ánh sự tin tưởng của đồng đội đối với khả năng, sự gan dạ và kinh nghiệm thực tế mà chị đã tích lũy.

Thời điểm này, lực lượng Mỹ tăng cường hoạt động quân sự tại Quảng Nam. Nhiều vị trí cao và địa bàn hiểm yếu bị chiếm đóng, trong khi các cuộc càn quét khiến nhà cửa, tài sản của người dân bị phá hoại. Du kích địa phương phải tìm cách bám địa bàn, nắm tình hình và tổ chức những trận đánh phù hợp với điều kiện lực lượng của mình.

Minh Nguyệt cùng các cán bộ và du kích địa phương tổ chức phục kích, đón đánh các đơn vị đối phương đi càn. Theo bài viết trên Báo Quân đội nhân dân, trong một trận phục kích trung đội biệt kích, lực lượng do chị cùng đồng đội chỉ huy tiêu diệt 13 đối phương và thu sáu khẩu súng.

Tháng 9/1966, chị tổ chức phục kích tại khu vực Cầu Chức, tiêu diệt 17 quân đối phương, làm bị thương nhiều người khác và thu 11 khẩu súng. Đến trung tuần tháng 11 cùng năm, chị tiếp tục chỉ huy du kích phối hợp với bộ đội huyện đón đánh lực lượng Mỹ đổ bộ xuống dốc Chùi, gây tổn thất cho đối phương.

Những trận đánh ấy cho thấy Minh Nguyệt không chỉ tham gia chiến đấu với tư cách một thành viên của lực lượng du kích mà còn phải suy nghĩ về cách bố trí lực lượng, lựa chọn địa điểm và phối hợp với các đơn vị khác. Đó là những yêu cầu khó khăn đối với bất kỳ người chỉ huy nào, đặc biệt khi chị còn rất trẻ.

4. Những trận đánh trên địa bàn núi Chúa

Tháng 5/1967, du kích địa phương phối hợp với bộ đội chủ lực tấn công lực lượng đối phương đổ bộ bằng trực thăng xuống khu vực đồng Khe Canh. Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân ghi nhận trận đánh gây tổn thất lớn cho đối phương và thu được nhiều vũ khí.

Tháng 8/1967, một tiểu đoàn lính thủy đánh bộ Mỹ mở cuộc càn quét tại vùng giải phóng phía tây Quế Sơn nhằm chiếm đóng địa bàn và ngăn chặn hoạt động của bộ đội chủ lực. Du kích xã Sơn Viên, do Minh Nguyệt chỉ huy, kiên trì bám sát đối phương, tổ chức bắn tỉa và phối hợp chiến đấu với bộ đội.

Trong trận phục kích tại khu vực làng Máy Nước – Đồng Dỏ, lực lượng cách mạng gây tổn thất nặng cho đối phương. Minh Nguyệt bị thương trong trận đánh và phải điều trị một thời gian.

Những hoạt động liên tục khiến chị trở thành một trong những nữ chỉ huy du kích trẻ tuổi được chú ý tại địa phương. Theo bài viết của Báo Quân đội nhân dân, đối phương từng treo thưởng 20.000 USD cho người bắt hoặc giết được chị. Chi tiết này phản ánh mức độ đối đầu căng thẳng trên địa bàn và vai trò mà chị được cho là đã đảm nhận trong các hoạt động quân sự.

Dù phải đối mặt với nguy hiểm, Minh Nguyệt vẫn cùng đồng đội bám địa bàn, phối hợp với bộ đội và hỗ trợ người dân duy trì sản xuất. Hoạt động của du kích không chỉ là những trận đánh mà còn bao gồm việc giữ cơ sở, nắm tình hình và bảo vệ điều kiện sinh sống của nhân dân tại vùng chiến sự.

5. Trận gài mìn trên núi Chúa năm 1968

Một trong những câu chuyện nổi bật gắn với Nguyễn Vũ Minh Nguyệt là trận đánh sử dụng mìn tự tạo trên núi Chúa.

Theo bài viết trên Báo Quân đội nhân dân, lực lượng Mỹ từng sử dụng trực thăng đưa pháo lên các vị trí cao để bắn phá khu dân cư trong thung lũng. Đối phương cũng đưa biệt kích lên núi Chúa nhằm quan sát hoạt động của lực lượng cách mạng và hỗ trợ việc chỉ điểm mục tiêu cho máy bay, pháo binh.

Trước tình hình đó, Minh Nguyệt cùng đồng đội tìm cách tổ chức trận địa phục kích. Họ thu gom những quả đạn pháo của đối phương đã rơi xuống nhưng chưa phát nổ, rồi tìm cách cải tiến thành mìn. Công việc đặc biệt nguy hiểm vì những người tham gia còn rất trẻ và không có đầy đủ điều kiện kỹ thuật chuyên môn.

Sau gần một tháng chuẩn bị, bốn quả mìn tự tạo được hoàn thành. Do đạn pháo có trọng lượng lớn, việc đưa chúng lên đỉnh núi Chúa đòi hỏi nhiều người phối hợp. Minh Nguyệt nghĩ ra cách buộc dây dù vào quả đạn để người ở phía trên kéo, trong khi người phía dưới dùng đòn bẩy hỗ trợ đưa từng quả lên dốc.

Tháng 3/1968, khi một máy bay trực thăng chở quân và một trung đội biệt kích vừa đặt chân xuống khu vực đỉnh Hầm Vung, các quả mìn được bố trí tại trận địa phát huy tác dụng. Theo tư liệu được đăng tải, lực lượng biệt kích bị tiêu diệt trong trận đánh.

Câu chuyện này cho thấy sự chủ động trong cách tổ chức chiến đấu của du kích địa phương. Trong điều kiện thiếu vũ khí và phương tiện, họ tìm cách tận dụng những gì có sẵn để xây dựng trận địa phù hợp với địa hình. Tuy nhiên, việc xử lý bom đạn chưa nổ cũng là công việc cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật chuyên môn; không nên xem đây là cách làm an toàn để áp dụng ngoài bối cảnh lịch sử.

6. Rời chiến trường để điều trị, tiếp tục học tập và công tác

Đầu năm 1969, Nguyễn Vũ Minh Nguyệt được điều động về đơn vị pháo binh của huyện Quế Sơn và tiếp tục tham gia nhiều trận đánh. Sau hai lần bị thương, sức khỏe của chị suy giảm do mắc sốt rét. Chị được đưa ra miền Bắc để điều trị và tiếp tục học văn hóa.

Việc rời chiến trường không đồng nghĩa với việc chấm dứt con đường cống hiến của Minh Nguyệt. Sau thời gian điều trị, chị tiếp tục học tập, từng bước chuẩn bị cho công việc mới trong điều kiện đất nước còn chiến tranh và nhu cầu đào tạo cán bộ rất lớn.

Sau này, chị tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kiểm sát và công tác trong ngành Kiểm sát nhân dân. Chị từng giữ chức Phó viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng. Từ năm 1997, khi tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng được tách thành hai đơn vị hành chính riêng, chị được điều động làm Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.

Theo bài viết của Báo Quân đội nhân dân, chị có 31 năm học tập và công tác trong ngành Kiểm sát. Trong công việc, chị được đồng nghiệp biết đến với tinh thần tận tụy, thẳng thắn và trách nhiệm. Sau khi nghỉ hưu, chị thành lập Văn phòng công chứng Bảo Nguyệt tại Đà Nẵng, tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực pháp luật.

Hành trình từ một nữ du kích tuổi thiếu niên đến cán bộ ngành Kiểm sát cho thấy quá trình học tập, rèn luyện và chuyển đổi vai trò của một người từng trưởng thành trong chiến tranh. Những kinh nghiệm về kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và sự kiên trì tiếp tục có ý nghĩa trong công việc của chị ở thời bình.

7. Ý nghĩa lịch sử và bài học đối với thế hệ trẻ

Câu chuyện về Nguyễn Vũ Minh Nguyệt góp phần phản ánh hình ảnh những người trẻ tham gia kháng chiến tại Quảng Nam trong hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt. Chị không xuất thân từ một gia đình giàu có hay có điều kiện thuận lợi. Tuổi thơ của chị gắn với mất mát, thiếu thốn và những tác động trực tiếp của chiến tranh.

Dù vậy, chị đã tham gia nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ giao liên bí mật đến chỉ huy du kích và phối hợp chiến đấu. Việc được giao làm Xã đội phó khi mới 14 tuổi cho thấy sự tin tưởng mà tổ chức và đồng đội dành cho chị, đồng thời phản ánh thực tế rằng chiến tranh đã buộc nhiều người trẻ phải sớm đảm nhận những trách nhiệm vượt xa lứa tuổi của mình.

Điều đáng chú ý trong cuộc đời Minh Nguyệt là sau khi rời chiến trường, chị tiếp tục học tập và làm việc trong ngành pháp luật. Từ hoạt động quân sự đến công tác kiểm sát, hai giai đoạn có hoàn cảnh khác nhau nhưng đều đòi hỏi tinh thần trách nhiệm, sự nghiêm túc và ý thức phục vụ cộng đồng.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện của chị nhắc nhở về giá trị của việc học tập, sự bền bỉ trước khó khăn và khả năng tiếp tục đóng góp bằng những con đường phù hợp với từng giai đoạn của cuộc đời. Tưởng nhớ những người từng tham gia kháng chiến không chỉ là ghi lại chiến công, mà còn là hiểu rõ hoàn cảnh lịch sử, trân trọng những hy sinh và gìn giữ ký ức về những con người đã góp phần tạo nên nền hòa bình hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn