Nguyễn Xuân Quyết(1949)
Ông nội tôi sinh năm 1949, ở Dinh Phụng – một vùng quê yên bình nằm bên con sông nhỏ quanh năm lặng lẽ trôi. Mỗi lần nhắc đến tuổi trẻ của mình, ông thường gọi đó là “thời hoa đỏ” – thời thanh xuân sôi nổi, đẹp đẽ và đầy nhiệt huyết. Dù không trực tiếp cầm súng ra chiến trường, ông vẫn tự hào vì những năm tháng làm công tác hậu cần thầm lặng, góp phần vào cuộc kháng chiến chung của dân tộc.
Ngày ấy, Dinh Phụng là vùng nông thôn nhưng luôn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp tế cho chiến trường miền Bắc. Quân địch thường kéo qua càn quét, khiến cuộc sống của người dân luôn bị đe dọa. Thế nhưng, ông tôi – một chàng trai trẻ khỏe mạnh, nhanh nhẹn – vẫn không hề sờn lòng. Ông kể rằng thời niên thiếu của ông gắn liền với ruộng lúa, bãi cỏ, đàn trâu bò và những buổi đồng áng vất vả. Ban ngày, ông cày cấy, làm việc trên đồng. Buổi tối, ông cùng đội thiếu niên trong làng đi chăn trâu, hái củi, tuần tra và canh chừng máy bay địch.
Ông nhớ rất rõ những đêm hành quân của bộ đội đi qua làng. Không ai trực tiếp xông pha đánh giặc ở tiền tuyến, nhưng ai cũng hừng hực khí thế. Ông kể: “Thời đó, chỉ cần nghe tiếng mõ báo động từ đầu làng là biết ngay máy bay địch đang đến hướng nào. Cả làng lập tức tắt đèn, che cửa và sẵn sàng giúp bộ đội di chuyển an toàn dưới những rặng tre.”
Ngoài việc canh gác, ông còn tham gia vận chuyển lương thực, thuốc men cho bộ đội. Những bao gạo, hũ muối, chai nước hay bộ quần áo còn mới đều được người dân gói ghém cẩn thận rồi trao cho ông và các thanh niên gánh đi trong đêm. Đường trơn trượt, trời tối như mực, vậy mà chẳng ai để rơi vãi hay làm hỏng bất kỳ thứ gì. Với ông, đó không chỉ là nhiệm vụ, mà còn là niềm tự hào vì được góp phần nhỏ bé vào sự nghiệp lớn lao của đất nước.
Ông nói rằng những công việc thầm lặng ấy đã làm nên thời tuổi trẻ đẹp nhất của đời ông. Nhiều khi, tôi thấy ông ngồi tựa lưng vào gốc hành sau hiên nhà, mái tóc đã bạc trắng nhưng đôi mắt vẫn sáng lấp lánh như còn giữ nguyên ký ức một thời lửa đạn. Mỗi lần như thế, tôi lại nhớ đến câu hát:
“Những con đường mòn, những buổi cờ đêm, những đoàn quân bước vội bên rào tre nghiêng mình trong gió…”
Ông cười bảo: “Không phải cứ cầm súng ra chiến trường mới là chiến đấu. Ở hậu phương, chúng tôi cũng đã góp sức để giữ lấy hòa bình hôm nay.”Và tôi tin điều đó hơn bao giờ hết. Chính ông – người nông dân bình dị nhưng giàu lòng yêu nước – đã sống trọn vẹn trong “thời hoa đỏ” rực rỡ của mình.
Cuộc kháng chiến năm xưa không chỉ được làm nên bởi những trang sử oanh liệt, mà còn bởi biết bao con người bình thường như ông – những người đã hy sinh âm thầm để đất nước có ngày hòa bình. Nhờ những đóng góp thầm lặng ấy mà hôm nay tôi và nhiều thế hệ được sống trong yên vui.
Mỗi lần nghe tiếng mõ chài vang lên từ bến sông hay nhìn bóng dáng ông bên hiên nhà vào buổi chiều, tôi lại thấy lòng mình dâng lên niềm biết ơn và tự hào. Tôi trân trọng từng câu chuyện, từng ký ức mà ông đã kể, và càng thêm yêu quê hương, yêu cuộc sống hòa bình mà ông cùng bao người đã gìn giữ.



