Nguyễn Xuân Việt – Người thợ mỏ bắn đến viên đạn cuối cùng ở sân bay Kon Tum
Từ một công nhân Mỏ than Hà Lầm, Nguyễn Xuân Việt tình nguyện gia nhập “Binh đoàn Than” tháng 7-1967 và sau đó chiến đấu trong đội hình đặc công Kon Tum. Chỉ trong chưa đầy 4 năm quân ngũ, ông tham gia gần 30 trận, ba lần bị thương nhưng vẫn bám trận địa; ngày 16-3-1971, trong trận đánh sân bay Kon Tum, ông hy sinh sau khi ở lại thu hút hỏa lực để đơn vị tiếp tục tiến công
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ – từ khi “Binh đoàn Than” xuất quân năm 1967 đến trận đánh sân bay Kon Tum ngày 16-3-1971.
1. TỪ HẦM LÒ HÀ LẦM ĐẾN NHỮNG CON ĐƯỜNG RA TRẬN
Trước khi trở thành người chỉ huy trên chiến trường, Nguyễn Xuân Việt là một công nhân Mỏ than Hà Lầm ở vùng mỏ Quảng Ninh.
Năm 1965, ông vào làm công nhân Mỏ Hà Lầm. Khi ấy, vùng mỏ đang bước vào những năm tháng vừa sản xuất, vừa chống chiến tranh phá hoại.
Rồi tháng 7-1967, một cuộc tuyển quân đặc biệt diễn ra.
Gần 2.000 cán bộ, công nhân ngành Than, Điện và một số đơn vị khác của Quảng Ninh tình nguyện lên đường chi viện cho chiến trường miền Nam. Họ rời tay búa, tay máy, rời những khai trường và hầm lò để cầm súng.
Lực lượng ấy được gọi bằng cái tên đầy tự hào:
“Binh đoàn Than”.
Trong đội hình ấy có Nguyễn Xuân Việt.
Tháng 7-1967, người thợ mỏ Hà Lầm lên đường.
Sau khoảng 4 tháng hành quân, ông cùng 190 chiến sĩ khác được bổ sung cho Tiểu đoàn đặc công 406 Kon Tum.
Từ đây, cuộc đời ông chuyển sang một trang hoàn toàn khác.
Từ tiếng máy, tiếng goòng và những đường lò dưới lòng đất…
đến tiếng súng giữa rừng núi Tây Nguyên.
Không còn là người thợ đứng bên máy móc.
Ông trở thành một người lính thực sự ở tuyến đầu.
Chú thích ảnh: Lễ xuất quân của lực lượng “Binh đoàn Than” năm 1967 tại vùng mỏ Quảng Ninh. Đây là ảnh tư liệu về sự kiện lịch sử, không phải ảnh xác định Nguyễn Xuân Việt có mặt trong khung hình.
Nguồn ảnh: Tư liệu Quảng Ninh về Binh đoàn Than; Công ty Than Thống Nhất đăng ảnh tư liệu lễ xuất quân năm 1967.
2. NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG VÀ GẦN 30 TRẬN ĐÁNH
Sau khi vào chiến trường, Nguyễn Xuân Việt nhanh chóng trưởng thành qua chiến đấu.
Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết thời gian quân ngũ của ông từ tháng 7-1967 đến ngày hy sinh chỉ khoảng 3 năm 8 tháng, nhưng trong khoảng thời gian ấy ông đã tham gia và phục vụ chiến đấu gần 30 trận, trong đó có 12 trận lớn, quan trọng.
Ông không chỉ chiến đấu với tư cách một người lính.
Từ chiến sĩ, ông dần trở thành người trực tiếp chỉ huy.
Trong các trận đánh, ông thường được giao chỉ huy những mũi chính diện, nơi nguy hiểm nhất.
Một trong những trận đánh tiêu biểu diễn ra ngày 5-10-1968, khi lực lượng ta tập kích tiền đồn 2 của đối phương ở phía Bắc Kon Tum.
Nguyễn Xuân Việt sử dụng thủ pháo và B40, tiêu diệt 10 mục tiêu quan trọng.
Trong cuộc đời chiến đấu ngắn ngủi của mình, ông đã ba lần bị thương.
Nhưng cả ba lần, ông đều xin ở lại đơn vị để điều trị rồi tiếp tục chiến đấu.
Có những trận trước khi xuất kích, đơn vị còn phải làm lễ truy điệu sống.
Nguyễn Xuân Việt đã trải qua hai lần như vậy.
Đó là một nghi thức mà chỉ cần nghĩ đến thôi cũng đủ khiến người ta hiểu chiến trường lúc ấy khốc liệt đến mức nào.
Người lính bước vào trận với tâm thế có thể đó là lần cuối cùng nhìn thấy đồng đội.
Nhưng Nguyễn Xuân Việt vẫn bước đi.
Chú thích ảnh: Hình ảnh tư liệu về lực lượng đặc công và chiến trường Tây Nguyên trong thời kỳ Nguyễn Xuân Việt chiến đấu. Không có căn cứ để xác định người trong ảnh là Nguyễn Xuân Việt hoặc thuộc Tiểu đoàn 406, vì vậy ảnh chỉ được sử dụng để tái hiện bối cảnh.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử về chiến trường Kon Tum và lực lượng đặc công trong kháng chiến chống Mỹ.
3. NHỮNG TRẬN ĐÁNH KHÔNG CHO PHÉP NGƯỜI LÍNH QUAY LƯNG
Ngày 7-1-1969, Nguyễn Xuân Việt tiếp tục tham gia trận đánh vào Biệt khu 24 ở Kon Tum.
Theo bản tóm tắt chiến công do Bộ CHQS tỉnh Kon Tum gửi về gia đình, trận đánh đã tiêu diệt một tiểu đoàn đối phương, 12 cố vấn Mỹ, phá hủy sở chỉ huy cùng nhiều công sự và phương tiện chiến tranh.
Một trận đánh khác là cầu Đắk Pa Là.
Tổ chiến đấu của Nguyễn Xuân Việt dùng bè tre đưa khoảng 100kg thuốc nổ và hai đầu đạn ĐKB, ngâm mình dưới sông trong đêm lạnh suốt khoảng hai giờ để đưa thuốc nổ đến mố cầu và phá sập cầu.
Những chi tiết ấy cho thấy người lính đặc công không chỉ cần lòng dũng cảm.
Họ cần sự kiên nhẫn.
Khả năng chịu đựng.
Và một ý thức rất rõ về nhiệm vụ.
Ba lần bị thương, Nguyễn Xuân Việt vẫn không rời trận địa.
Mỗi lần trở lại chiến đấu, ông lại tiến gần hơn đến trận đánh cuối cùng của mình.
Đó là sân bay Kon Tum.
4. NGÀY 16-3-1971 – TRẬN ĐÁNH CUỐI CÙNG
Ngày 16-3-1971, lực lượng ta tiến công sân bay Kon Tum.
Khi ấy Nguyễn Xuân Việt đã là Thượng úy, Đại đội trưởng.
Ông chỉ huy mũi chính diện.
Đây là vị trí mà hỏa lực đối phương tập trung mạnh.
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Nguyễn Xuân Việt bị thương nặng.
Đồng đội đề nghị đưa ông ra khỏi trận địa.
Nhưng ông không đồng ý.
Ông hiểu rằng nếu mình rời khỏi vị trí lúc ấy, đội hình có thể mất một người chỉ huy ngay giữa thời điểm quan trọng nhất.
Vì vậy, ông giao quyền chỉ huy cho cấp phó.
Còn bản thân ở lại.
Theo tư liệu được Báo Quân đội nhân dân và Công ty Than Thống Nhất đăng lại, ông một mình tiếp tục nổ súng, thu hút hỏa lực đối phương, tạo điều kiện cho đơn vị phát triển tấn công.
Ông tiếp tục chiến đấu dù đã bị thương.
Đến khi bắn hết đạn, Nguyễn Xuân Việt hy sinh.
Cũng trong thời điểm ấy, đơn vị giành thắng lợi.
Không có nhiều tư liệu ghi lại những giây phút cuối cùng của ông.
Vì vậy, chúng ta không nên tự dựng thêm những lời trăn trối hay những cuộc đối thoại không có trong hồ sơ.
Những gì được ghi lại đã đủ sức nặng:
Một Đại đội trưởng bị thương nặng, không rời trận địa, giao quyền chỉ huy cho cấp phó rồi ở lại thu hút hỏa lực để đồng đội tiếp tục tiến công.
Và ông đã không trở về.
5. NGƯỜI ANH HÙNG CỦA VÙNG MỎ TRỞ VỀ SAU 25 NĂM
Nguyễn Xuân Việt hy sinh khi mới 24 tuổi.
Thời gian từ ngày ông nhập ngũ đến lúc hy sinh chưa đầy bốn năm.
Một quãng đời rất ngắn.
Nhưng trong quãng đời ấy, ông đã từ người công nhân Mỏ Hà Lầm trở thành Đại đội trưởng và tham gia gần 30 trận chiến đấu.
Sau khi ông hy sinh, gia đình ở Quảng Ninh nhận giấy báo tử.
Nhưng chiến tranh kết thúc mà cha mẹ ông vẫn không biết chính xác con mình nằm ở đâu.
Nỗi đau ấy kéo dài nhiều năm.
Đến 23-7-1997, Chủ tịch nước truy tặng Nguyễn Xuân Việt danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi quyết định được chuyển về, cha mẹ ông đều đã qua đời.
Sau này, đồng đội Binh đoàn Than cùng các lực lượng chức năng tiếp tục tìm kiếm hài cốt ông.
Một tư liệu của Công ty Than Thống Nhất ghi lại hình ảnh đồng đội đưa hài cốt Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Xuân Việt từ Kon Tum về với quê hương.
Đó là một cuộc trở về rất muộn.
Nhưng vẫn là một cuộc trở về.
Người thợ mỏ năm xưa cuối cùng cũng được trở lại với vùng đất nơi ông từng sống, từng làm việc trước ngày ra trận.
6. NGƯỜI THỢ MỎ VÀ KÝ ỨC CỦA “BINH ĐOÀN THAN”
Câu chuyện Nguyễn Xuân Việt không thể tách khỏi câu chuyện lớn hơn của những người thợ mỏ Quảng Ninh.
Tháng 7-1967, khoảng 2.000 người đã lên đường.
Họ vốn là những người công nhân.
Nhưng khi Tổ quốc cần, họ tạm rời khai trường.
Có người đi vào Quảng Trị.
Có người đến Kon Tum.
Có người chiến đấu ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và những chiến trường khác.
Sau năm 1968, lực lượng ban đầu được chia ra, bổ sung vào nhiều đơn vị chủ lực và địa phương. Chính vì vậy, “Binh đoàn Than” không còn tồn tại như một phiên hiệu thống nhất, nhưng cái tên ấy vẫn tồn tại trong ký ức những người lính và lịch sử Vùng mỏ.
Nguyễn Xuân Việt là một trong những người tiêu biểu nhất của lớp thợ mỏ ấy.
Từ một người thợ Hà Lầm, ông đã trở thành người chỉ huy trên chiến trường.
Và cuối cùng, hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Sau chiến tranh, những người lính Binh đoàn Than còn sống vẫn tiếp tục tìm đồng đội.
Một nhóm cựu chiến binh đã nhiều lần trở lại Kon Tum và Tây Nguyên để tìm hài cốt những người đã nằm lại.
Theo Báo Quảng Ninh năm 2026, các cựu chiến binh Tiểu đoàn 9 Binh đoàn Than đã bắt đầu tổ chức những chuyến tìm kiếm từ năm 1993; trong những đợt tìm kiếm ấy, Nguyễn Xuân Việt là một trong những liệt sĩ được tìm thấy và đưa về.
Đó cũng là một phần rất đẹp của câu chuyện.
Người sống không quên người đã chết.
Chú thích ảnh: Các cựu chiến binh Binh đoàn Than tưởng niệm những đồng đội đã hy sinh. Đây là hình ảnh của những người trở về đang gìn giữ ký ức về những người nằm lại, không phải ảnh của Nguyễn Xuân Việt.
Nguồn ảnh: Tư liệu Báo Quân đội nhân dân và Quảng Ninh về hoạt động của Ban liên lạc Binh đoàn Than.
LỜI KẾT – TỪ HẦM LÒ ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG, MỘT ĐỜI NGƯỜI KHÔNG QUAY VỀ
Có một hình ảnh rất đặc biệt khi nghĩ về Nguyễn Xuân Việt.
Đó là hình ảnh một người thợ mỏ.
Trước chiến tranh, ông làm việc ở Mỏ than Hà Lầm.
Ông thuộc về vùng đất của những người thợ với búa, máy, than đá và những đường lò sâu dưới lòng đất.
Nhưng tháng 7-1967, ông đặt xuống công việc của người thợ và cầm súng lên đường.
Từ Quảng Ninh đến Kon Tum là một chặng đường rất dài.
Nhưng chặng đường của Nguyễn Xuân Việt còn dài hơn thế.
Ông đi qua gần 30 trận đánh.
Ba lần bị thương.
Hai lần được làm lễ truy điệu sống.
Từng bước từ người lính trở thành Đại đội trưởng.
Cho đến ngày 16-3-1971.
Ngày hôm ấy, ông bị thương nặng.
Đồng đội muốn đưa ông ra.
Ông không đi.
Ông giao quyền chỉ huy cho cấp phó.
Rồi ở lại, tiếp tục nổ súng thu hút hỏa lực để đồng đội tiến lên.
Đến viên đạn cuối cùng.
Ông hy sinh.
Hai mươi lăm năm sau ngày hy sinh, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu chỉ nói về danh hiệu thì vẫn chưa đủ.
Bởi Nguyễn Xuân Việt trước hết là một con người.
Một người con.
Một người em.
Một người anh.
Một người thợ mỏ.
Một người lính.
Một người chỉ huy.
Và cuối cùng là một liệt sĩ.
Ông không được nhìn thấy đất nước thống nhất.
Không được trở lại Mỏ Hà Lầm.
Không được đứng giữa những người thợ mỏ để kể cho họ nghe về những năm tháng Tây Nguyên.
Nhưng những người đồng đội đã kể thay ông.
Họ tìm lại dấu vết của ông.
Đưa ông trở về.
Đặt tên ông vào những trang lịch sử của Vùng mỏ.
Và mỗi năm, khi những người lính Binh đoàn Than còn sống gặp nhau, ký ức về những người như Nguyễn Xuân Việt lại được nhắc lại.
Không phải để ca ngợi chiến tranh.
Mà để nhớ cái giá của hòa bình.
Ngày hôm nay, những người thợ mỏ vẫn xuống hầm, lên khai trường.
Nhưng họ làm việc trong một đất nước không còn tiếng bom đạn chiến tranh.
Đó chính là điều những người như Nguyễn Xuân Việt đã không kịp nhìn thấy.
Vì vậy, câu chuyện về ông cần được kể lại bằng sự trân trọng nhưng cũng bằng sự chính xác.
Không thêm những lời nói không có trong tư liệu.
Không dựng lại những phút cuối bằng tưởng tượng.
Không biến một người lính thật thành một nhân vật hư cấu.
Chỉ cần kể đúng những gì ông đã làm cũng đủ khiến chúng ta cúi đầu.
Một người thợ mỏ rời Hà Lầm năm 1967.
Một người lính đi qua gần 30 trận đánh.
Một người Đại đội trưởng bị thương vẫn không rời trận địa.
Một người đã bắn đến viên đạn cuối cùng.
Và một người con của Vùng mỏ đã nằm lại ở Kon Tum khi mới 24 tuổi.
Xin nghiêng mình trước Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Xuân Việt.
Và xin biết ơn những người thợ mỏ của “Binh đoàn Than” đã rời tay búa, tay máy để cầm súng, nhiều người không bao giờ trở về.
Bởi sau cùng, điều họ để lại cho chúng ta không chỉ là những chiến công.
Đó còn là một đất nước hòa bình – nơi những người thợ hôm nay có thể trở về nhà sau một ngày làm việc.



