Nhà cải cách Nguyễn Trường Tộ – Người dâng hàng loạt "Tập tế biến" kêu gọi duy tân, mở mang tri thức và phát triển kinh tế để cứu vãn vận mệnh dân tộc (1830 – 1871).
Một tấm gương sĩ phu yêu nước kiệt xuất, nhà cải cách tiến bộ nhất Việt Nam giữa thế kỷ XIX và là biểu tượng bất tử cho tư duy canh tân, mở cửa đất nước chính là Nhà cải cách Nguyễn Trường Tộ – Người dâng hàng loạt "Tập tế biến" kêu gọi duy tân, mở mang tri thức và phát triển kinh tế để cứu vãn vận mệnh dân tộc (1830 – 1871).
Bậc kỳ tài xuất thân Công giáo và chuyến đi Tây phương định mệnh
Nguyễn Trường Tộ (sinh năm 1830, quê ở làng Bùi Chu, nay thuộc xã Hưng Trung, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An) sinh ra trong một gia đình Công giáo giàu truyền thống hiếu học. Từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh, học giỏi cả chữ Hán lẫn triết học Tây phương, được người đời tụng xưng là "Trạng Tộ".
Năm 1858, ông theo Giám mục Gauthier (cụ Lộc) sang Pháp và Italy. Trong những năm tháng ở Châu Âu, ông đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học, kỹ thuật, công nghiệp và thể chế chính trị hiện đại phương Tây. Sự khác biệt to lớn giữa sự văn minh phương Tây và sự lạc hậu của xã hội phong kiến Việt Nam đã thôi thúc ông quyết tâm tìm con đường canh tân, đưa đất nước thoát khỏi cảnh nghèo nàn và nguy cơ bị xâm lược.
"Tập tế biến" – Những bản điều trần canh tân đất nước vĩ đại
Trở về nước giữa lúc thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược (1858–1861), Nguyễn Trường Tộ liên tục gửi lên Vua Tự Đức và triều đình Huế hơn 58 bản điều trần (Tế biến) đề xuất cải cách sâu rộng trên mọi lĩnh vực:
Về chính trị và ngoại giao: Đề nghị mở rộng giao thiệp với các nước phương Tây (đặc biệt là Pháp và Anh), dùng ngoại giao mềm dẻo để giữ vững chủ quyền, tránh việc bế quan tỏa cảng.
Về kinh tế và công nghiệp: Khuyến khích phát triển thương nghiệp, khai thác khoáng sản (than, sắt, đồng), mở mang giao thông, xây dựng đường xá, bến cảng và mời chuyên gia nước ngoài sang giảng dạy kỹ thuật.
Về quân sự và quốc phòng: Xây dựng quân đội thường trực tinh nhuệ, trang bị vũ khí hiện đại (súng cối, tàu chiến chạy bằng hơi nước), củng cố các phòng tuyến biển nguy hiểm.
Về giáo dục và văn hóa: Bãi bỏ lối học từ chương khoa cử chữ Hán cũ kỹ; đưa các môn khoa học tự nhiên (toán học, vật lý, địa lý) vào giảng dạy; dùng chữ Quốc ngữ thay thế cho chữ Nôm/Hán để nâng cao dân trí.
Bi kịch của một tư tưởng đi trước thời đại
Những đề xuất của Nguyễn Trường Tộ mang tầm nhìn chiến lược vượt thời gian, có thể so sánh với cuộc Duy tân Minh Trị (1868) của Nhật Bản cùng thời.
Tuy nhiên, trong bối cảnh triều đình nhà Nguyễn bấy giờ bị chi phối bởi tư tưởng bảo thủ, hẹp hòi của các quan lại nho học, các bản điều trần của ông chỉ được tiếp nhận một cách thụ động hoặc bị gạt bỏ hoàn toàn. Vua Tự Đức dù khen ông có tài nhưng cũng không đủ bản lĩnh và quyết tâm để thực hiện các cuộc cải cách ấy.
Năm 1871, khi mới 41 tuổi, Nguyễn Trường Tộ trút hơi thở cuối cùng tại quê nhà Nghệ An trong sự nuối tiếc khôn nguôi về một hoài bão canh tân đất nước còn dở dang.
Di sản và sự tôn kính của hậu thế
Dù không thể thực hiện được tâm nguyện cứu quốc qua con đường cải cách, Nguyễn Trường Tộ vẫn được lịch sử ghi nhận là Nhà tư tưởng cải cách vĩ đại nhất Việt Nam thế kỷ XIX. Tầm nhìn, lòng yêu nước và những bản điều trần của ông đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các sĩ phu yêu nước thời kỳ sau như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh trong hành trình tìm đường cứu nước.



