Nhà thơ Chính Hữu – Người thi sĩ - chiến sĩ và Tiếng hát thiêng liêng về người lính Bộ đội Cụ Hồ
Trong nền văn học cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, nhà thơ Chính Hữu chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt. Ông không sáng tác quá đồ sộ về số lượng, nhưng mỗi bài thơ của ông ra đời đều đọng lại dư vị sâu lắng, trở thành những kiệt tác đi cùng năm tháng. Là một người trực tiếp cầm súng qua hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Chính Hữu đã dành trọn trọn sự nghiệp thi ca của mình để khắc họa người lính và tình đồng chí, đồng đội cao đẹp.
Nhà thơ Chính Hữu tên khai sinh là Trần Đình Đắc, sinh năm 1926, quê tại huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh – vùng đất giàu truyền thống văn hiến và cách mạng. Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, người thanh niên tri thức Trần Đình Đắc đã hăng hái hăng hái gia nhập Trung đoàn Thủ Đô, trực tiếp chiến đấu tại chiến trường Hà Nội trong 60 ngày đêm khói lửa. Từ một người chiến sĩ bộ binh, ông vừa cầm súng bảo vệ từng góc phố, vừa dùng ngòi bút để ghi lại những cảm xúc chân thật, thiêng liêng nhất của đồng đội mình.
Trưởng thành từ trong khói lửa chiến tranh, Chính Hữu đã gắn bó trọn đời mình với sự nghiệp quân ngũ. Ông từng đảm nhiệm chức vụ Phó Cục trưởng Cục Tuyên huấn thuộc Tổng cục Chính trị, Quân đội nhân dân Việt Nam và mang quân hàm Đại tá. Không chỉ là một sĩ quan cao cấp trong quân đội, ông còn là một nhà lãnh đạo văn nghệ uy tín, từng giữ chức Phó Tổng thư ký Hội Nhà văn Việt Nam, có nhiều đóng góp quan trọng trong việc định hướng và phát triển nền văn học nghệ thuật nước nhà.
Điều làm nên dấu ấn đậm nét nhất ở Chính Hữu chính là phong cách thơ ca độc đáo. Thơ ông không viết về những điều xa xôi hay hoa mỹ, mà chỉ tập trung vào một chủ đề duy nhất: người lính và hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc. Thơ Chính Hữu mang hàm lượng cảm xúc nén chặt, ngôn từ chắt lọc, dồn nén và giàu tính tạo hình. Mỗi câu thơ của ông như được đúc rút từ chính sự trải nghiệm gian khổ, hy sinh và tình cảm chân thành của người trong cuộc.
Ngay từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp, bài thơ "Đồng chí" (1948) của ông ra đời đã lập tức trở thành một tuyệt tác của thi ca kháng chiến. Bài thơ khắc họa chân thực và cảm động tình đồng chí sâu sắc giữa những người lính xuất thân từ nông dân, cùng chia sẻ từng cơn sốt rét rừng, từng chiếc áo xé đôi, từng đôi giầy không có và cao đẹp nhất là hình ảnh "Đầu súng trăng treo" – biểu tượng cho sự kết hợp hài hòa giữa chất chiến sĩ và chất nghệ sĩ, giữa thực tại chiến đấu gian khổ và tâm hồn lãng mạn.
Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ngòi bút của Chính Hữu tiếp tục đồng hành cùng các thế hệ người lính trên những tuyến đường chiến trường đỏ lửa. Những tập thơ của ông như "Đầu súng trăng treo" hay các tác phẩm sáng tác sau này luôn là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn người chiến sĩ, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho họ vượt qua mọi mưa bom đạn lửa để giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc cho nền văn học cách mạng và sự nghiệp giải phóng dân tộc, năm 2000, nhà thơ Chính Hữu đã vinh dự được Nhà nước Việt Nam trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học và Nghệ thuật (đợt II) – giải thưởng cao quý nhất dành cho các tác phẩm văn học nghệ thuật.
Nhà thơ, Đại tá Chính Hữu qua đời năm 2007, để lại sự tiếc thương vô hạn cho bạn đọc và đồng nghiệp. Dù ông đã đi xa, nhưng hình ảnh người lính Bộ đội Cụ Hồ cùng tình "Đồng chí" thiêng liêng trong thơ ông vẫn sống mãi trong lòng các thế hệ người dân Việt Nam.



