Nhà thơ Thâm Tâm: Một đời thơ, một cuộc lên đường và 33 năm tuổi đời
Thâm Tâm, tên thật Nguyễn Tuấn Trình, được biết đến với Tống biệt hành, nhưng cuộc đời ông không chỉ thuộc về thi ca. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông lên Việt Bắc, nhập ngũ, trở thành phóng viên mặt trận và Thư ký tòa soạn Báo Vệ Quốc quân, tiền thân của Báo Quân đội nhân dân. Ngày 18-8-1950, trên đường đi công tác chuẩn bị cho Chiến dịch Biên giới, ông mắc trọng bệnh và qua đời tại Cao Bằng, khi mới 33 tuổi.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954)
hần 1: Chàng trai Hải Dương và những năm tháng trước cuộc lên đường
Thâm Tâm tên khai sinh là Nguyễn Tuấn Trình, sinh ngày 12-5-1917 tại Hải Dương, trong một gia đình mà cha làm nghề dạy học. Từ nhỏ, ông đã sớm bộc lộ năng khiếu văn chương và hội họa. Khi lên Hà Nội, ông vừa học, vừa vẽ tranh, viết báo và sáng tác.
Những năm trước Cách mạng Tháng Tám, Nguyễn Tuấn Trình xuất hiện trên các báo như Tiểu thuyết thứ bảy, Truyền bá, Tiểu thuyết thứ năm với bút danh Thâm Tâm hoặc Tuấn Trình.
Ông viết nhiều thể loại: thơ, truyện ngắn, truyện vừa, kịch, dịch thuật.
Nhưng thơ mới là nơi tài năng của ông được nhớ đến sâu đậm nhất.
Năm 1940, ông viết “Tống biệt hành”.
Đến năm 1942, Hoài Thanh và Hoài Chân tuyển tác phẩm này vào Thi nhân Việt Nam. Từ đó, cái tên Thâm Tâm gần như gắn liền với một bài thơ có âm hưởng đặc biệt: vừa cứng cỏi, vừa buồn, vừa mang cảm giác của một cuộc chia tay không biết ngày trở lại.
Nhưng điều đáng nói là những chữ “lên đường”, “ra đi”, “chia biệt” trong thơ Thâm Tâm sau này dường như lại tìm thấy một phần đời thực của chính ông.
Bởi sau Cách mạng, ông thực sự lên đường.
Không phải một chuyến đi của người thi sĩ tìm cảm hứng.
Mà là một cuộc đi vào chiến tranh.
Chú thích ảnh: Chân dung nhà thơ Thâm Tâm (Nguyễn Tuấn Trình). Ảnh tư liệu được Báo Quân đội nhân dân và Hội Nhà văn Việt Nam sử dụng trong các bài viết về ông. Nguồn tư liệu chân dung: Báo Quân đội nhân dân/Hội Nhà văn Việt Nam.
Phần 2: Từ “Tống biệt hành” đến người lính cầm bút
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Thâm Tâm tham gia hoạt động văn hóa và biên tập Báo Tiên Phong.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào những ngày đầu đầy gian khổ, ông tòng quân lên Chiến khu Việt Bắc.
Đây là một bước ngoặt rất lớn.
Một người từng được biết đến như một thi sĩ của phong trào Thơ mới giờ đây trở thành người lính cầm bút.
Ông gia nhập quân đội vào tháng 2-1947, công tác tại Báo Vệ Quốc quân, tiền thân của Báo Quân đội nhân dân. Ông vừa làm báo, vừa sáng tác, vừa trực tiếp đi thực tế ở chiến trường.
Không có khoảng cách an toàn giữa người viết và người lính.
Thâm Tâm sống cùng bộ đội.
Ông đi cùng những đoàn quân.
Ông có mặt tại nhiều chiến dịch, nhiều trận đánh ở Việt Bắc, Đông Bắc và đồng bằng Liên khu III.
Người đồng thời với ông nhớ về một Thâm Tâm nhỏ bé, gầy guộc, thường đội mũ bê-rê, mặc bộ quần áo giản dị. Khi hành quân, ông mang theo gậy tre, dao rừng và túi dết.
Đó không còn là hình ảnh một thi sĩ chỉ ngồi bên bàn viết.
Đó là một người lính thực sự sống trong những gian khổ của kháng chiến.
Và chính từ cuộc sống ấy, ngòi bút của ông thay đổi.
Ông không viết về người lính từ trí tưởng tượng.
Ông viết từ những gì mình đã sống cùng họ.
Chú thích ảnh: Thâm Tâm (thứ ba từ trái qua) cùng đồng đội Báo Vệ Quốc Quân. Ảnh tư liệu được Hội Nhà văn Việt Nam đăng lại trong bài viết về cuộc đời và sự nghiệp của ông.
Phần 3: Người làm báo giữa chiến khu
Ở Báo Vệ Quốc quân, Thâm Tâm không chỉ là một phóng viên.
Ông còn đảm nhiệm công việc Thư ký tòa soạn.
Đó là công việc đòi hỏi sự cẩn trọng, trách nhiệm và khả năng tổ chức trong điều kiện chiến tranh vô cùng thiếu thốn.
Báo chí thời ấy không có những tòa soạn tiện nghi.
Không có máy tính.
Không có điện thoại để liên lạc tức thời.
Những người làm báo phải đi, phải tìm hiểu, phải ghi chép, phải mang tin tức từ chiến trường về.
Và Thâm Tâm là một trong những người như thế.
Một đồng nghiệp từng nhớ về ông bằng hình ảnh rất đặc biệt: người thi sĩ ấy “đã đi, đi biền biệt; đã ngồi, ngồi rất dai”. Nhà văn Nguyên Hồng khi sang thăm tòa soạn từng ngạc nhiên trước sự bền bỉ của ông bên những chồng bản thảo.
Nhưng có lẽ điều đáng quý hơn cả là Thâm Tâm không muốn văn nghệ sĩ đứng ngoài đời sống của người lính.
Tại Hội nghị Văn nghệ bộ đội tháng 9-1949, ông nói về văn thơ viết cho bộ đội.
Qua những ghi chép của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, Thâm Tâm chỉ ra một thực tế: người lính không nhất thiết cần những hình ảnh hào nhoáng, những lời văn mỹ miều xa rời cuộc sống.
Họ cần những sáng tác từ chính đời sống của mình, vì chính mình.
Đó là quan niệm rất đáng trân trọng.
Bởi muốn viết thật về người lính, trước hết phải hiểu người lính.
Muốn viết về chiến tranh, phải dám bước vào nơi chiến tranh đang diễn ra.
Và Thâm Tâm đã chọn cách ấy.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Thâm Tâm trong thời gian hoạt động tại Báo Vệ Quốc quân. Nguồn ảnh được các bài viết của Hội Nhà văn Việt Nam và Báo Quân đội nhân dân sử dụng, trong đó có ảnh ông cùng đồng đội tại chiến khu Việt Bắc.
Phần 4: Những trang viết giữa chiến trường
Trong thời gian ở quân ngũ, Thâm Tâm sáng tác không nhiều so với một đời văn bình thường.
Nhưng những gì ông để lại gắn rất chặt với cuộc kháng chiến.
Một trong những tác phẩm đáng chú ý là “Chiều mưa đường số 5”, được ông viết sau chuyến công tác vào vùng địch hậu Liên khu III năm 1948.
Ông cũng viết Đại đội Kim Sơn và tiểu luận Văn thơ bộ đội.
Nếu Tống biệt hành là tiếng nói của một thi sĩ trước Cách mạng, thì những sáng tác thời kháng chiến cho thấy một Thâm Tâm khác: gần người lính hơn, gần đời sống chiến đấu hơn.
Ông từng viết về những người đang sống trong gian khổ.
Ông quan sát họ.
Ông nghe họ nói.
Ông đi cùng họ.
Và ông hiểu rằng phía sau những chiến công là những con người bằng xương bằng thịt – có nỗi nhớ nhà, có mệt mỏi, có tình đồng đội và có cả nỗi sợ trước cái chết.
Đó cũng là lý do những trang viết của ông có một giá trị riêng.
Chúng không được viết từ một nơi xa chiến trường.
Chúng được viết từ trong cuộc chiến.
Đáng chú ý, tại Hội nghị Văn nghệ bộ đội năm 1949, Thâm Tâm còn là người sớm phát hiện và viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh với tư cách một nhà thơ.
Một người cầm bút như ông đã không chỉ làm nhiệm vụ đưa tin.
Ông còn góp phần suy nghĩ về cách văn nghệ phải sống cùng thời đại.
Chú thích ảnh: Ảnh và tư liệu liên quan đến Thâm Tâm trong thời kỳ kháng chiến. Các tác phẩm “Chiều mưa đường số 5”, “Đại đội Kim Sơn” và “Văn thơ bộ đội” được Hội Nhà văn Việt Nam xác nhận trong các tư liệu về sự nghiệp sáng tác thời kỳ kháng chiến.
Phần 5: Cuộc lên đường cuối cùng
Năm 1950, cuộc kháng chiến bước vào một giai đoạn quan trọng.
Quân đội nhân dân Việt Nam chuẩn bị cho Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950.
Thâm Tâm cũng theo bộ đội lên Cao Bằng để làm nhiệm vụ.
Nhưng ông không thể đi đến cuối hành trình.
Ngày 18-8-1950, trong thời gian theo bộ đội chuẩn bị cho chiến dịch, Thâm Tâm mắc trọng bệnh và đột ngột qua đời dưới chân đèo Mã Phục, cách Cao Bằng khoảng 20 km, khi mới 33 tuổi.
Điều cần nói rõ là:
Ông không hy sinh trong một trận đánh.
Ông qua đời vì bệnh trong quá trình làm nhiệm vụ tại chiến trường.
Trong hồ sơ liệt sĩ, ông được ghi nhận là người đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ngày 18-8-1950.
Chi tiết ấy rất quan trọng.
Bởi chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng con người bằng đạn bom.
Nó còn có thể cướp đi một người lính bằng bệnh tật, sốt rét, đói rét và những điều kiện khắc nghiệt của chiến trường.
Thâm Tâm đã đi vào cuộc kháng chiến bằng một cuộc lên đường.
Và cuối cùng, chính trên con đường ấy, ông không trở về.
33 tuổi.
Một tuổi đời quá ngắn.
Một sự nghiệp văn chương còn dang dở.
Một đứa con trai còn quá nhỏ để có ký ức rõ ràng về cha.
Sau khi ông mất, đơn vị gửi về gia đình chiếc ba lô, giấy báo hy sinh, thư chia buồn, quần áo cũ, một con dao nhíp và sáu bức ảnh đám tang.
Đó gần như là toàn bộ tài sản của người nhà thơ – người lính để lại cho gia đình.
Chú thích ảnh: Phần mộ Thâm Tâm tại khu vực Pò Noa, Cao Bằng. Hội Nhà văn Việt Nam ghi nhận đây là nơi phần mộ của ông được đặt. Ảnh minh họa được chọn từ các tư liệu công khai về phần mộ và nơi ông qua đời; không dùng ảnh tái dựng để gán thành ảnh thời điểm ông mất.
Phần 6: Người cha mà đứa con chỉ nhớ qua những bức ảnh
Có lẽ đây là phần đau lòng nhất trong câu chuyện về Thâm Tâm.
Con trai ông, Nguyễn Tuấn Khoa, sinh năm 1946.
Cũng chính năm ấy, cha ông lên đường đi kháng chiến.
Trong ký ức của người con, hình ảnh về cha vì thế rất ít.
Năm 1948, Thâm Tâm có một chuyến công tác về vùng địch hậu Liên khu III và ghé thăm gia đình. Ông mang theo một chiếc máy ảnh và chụp cho con vài tấm hình.
Đó là lần duy nhất người con thực sự gặp cha trong ký ức tuổi thơ.
Sau đó, từ chiến khu Việt Bắc, ông tiếp tục gửi ảnh về cho gia đình.
Rồi đến năm 1950, người cha không trở về nữa.
Đứa trẻ khi ấy còn quá nhỏ để hiểu đầy đủ hai chữ “hy sinh”.
Chỉ biết rằng cha mình đã đi bộ đội.
Và theo lời mẹ dặn, cậu trả lời những đứa trẻ hàng xóm:
“Bố tao đi bộ đội, bao giờ hết giặc mới về.”
Nhưng chiến tranh đã không cho lời hẹn ấy thành hiện thực.
Cha không trở về.
Chỉ có chiếc ba lô, những bộ quần áo cũ, vài kỷ vật và những bức ảnh đám tang được gửi về.
Có những người hy sinh ngoài mặt trận.
Nhưng sự hy sinh ấy còn để lại một khoảng trống rất dài trong những gia đình phía sau.
Thâm Tâm là một trong số những người như thế.
Chú thích ảnh: Tư liệu về ông Nguyễn Tuấn Khoa – con trai nhà thơ Thâm Tâm – và những ký ức gia đình được Hội Nhà văn Việt Nam ghi lại. Nguồn tư liệu: Hội Nhà văn Việt Nam, bài viết về Thâm Tâm và quê hương Hải Dương.
Phần 7: Thâm Tâm – người để lại nhiều hơn một bài thơ
Ngày nay, nhắc đến Thâm Tâm, nhiều người lập tức nhớ đến “Tống biệt hành”.
Nhưng nếu chỉ nhớ ông qua bài thơ ấy thì vẫn chưa đủ.
Bởi Thâm Tâm còn là một người lính.
Một phóng viên mặt trận.
Một Thư ký tòa soạn Báo Vệ Quốc quân.
Một người đã có mặt ở nhiều chiến trường và sống cùng những người lính trong những năm tháng khắc nghiệt nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Ông không có một cuộc đời dài.
Ông cũng không có nhiều thời gian để hoàn thiện những dự định văn chương.
Nhưng chính sự ngắn ngủi ấy khiến câu chuyện về ông càng đáng nhớ.
Từ một chàng trai Hải Dương làm thơ, vẽ tranh và viết báo…
Đến một người lính đội mũ bê-rê, khoác túi dết, đi giữa chiến khu…
Rồi trở thành người làm báo mẫn cán giữa những năm tháng kháng chiến…
Và cuối cùng nằm lại ở Cao Bằng khi mới 33 tuổi.
Năm 2007, tỉnh Hải Dương lấy tên khai sinh Nguyễn Tuấn Trình đặt cho một tuyến phố để tưởng nhớ ông.
Tên ông cũng được ghi nhận trong các tư liệu về những nhà báo, nhà văn đã hy sinh trong kháng chiến.
Nhưng có lẽ điều quan trọng nhất không nằm ở tên một con phố hay một danh hiệu.
Mà nằm ở việc những gì ông viết vẫn giúp chúng ta hiểu thêm về một thế hệ.
Một thế hệ đã không đứng ngoài lịch sử.
Họ bước vào lịch sử bằng chính tuổi trẻ của mình.
Chú thích ảnh: Phố Nguyễn Tuấn Trình tại Hải Dương, mang tên khai sinh của nhà thơ Thâm Tâm. Hội Nhà văn Việt Nam cho biết tuyến phố được đặt tên từ năm 2007 để tưởng nhớ ông.
Lời kết: “Tống biệt hành” và cuộc chia tay không có ngày trở lại
Thâm Tâm từng viết về một cuộc chia tay.
Những câu thơ ấy đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ yêu văn học.
Nhưng cuộc đời ông sau này lại có một cuộc chia tay khác – không phải trong thơ.
Đó là cuộc chia tay với gia đình khi ông lên Việt Bắc.
Cuộc chia tay với người vợ và đứa con nhỏ.
Cuộc chia tay với những người đồng đội khi ông nằm lại ở Cao Bằng.
Và cuối cùng, là cuộc chia tay với một cuộc đời chỉ mới 33 năm tuổi.
Điều khiến chúng ta xúc động khi nhìn lại Thâm Tâm không chỉ là tài năng văn chương.
Mà là sự lựa chọn của ông.
Ông có thể tiếp tục sống một cuộc đời của người nghệ sĩ giữa Hà Nội.
Nhưng ông đã lên đường.
Ông chọn đến với kháng chiến.
Chọn làm một người lính cầm bút.
Chọn đi đến những nơi người lính đang chiến đấu.
Và khi chiến tranh cướp đi mạng sống, ông để lại phía sau những trang viết và một gia đình chờ đợi trong vô vọng.
Có lẽ vì thế, khi đọc lại những gì Thâm Tâm để lại, chúng ta không chỉ nên nhớ đến một nhà thơ của “Tống biệt hành”.
Hãy nhớ đến Nguyễn Tuấn Trình – người lính, nhà báo, nhà thơ đã sống và làm việc giữa những năm tháng gian khổ của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Hòa bình hôm nay được xây nên từ những con người như thế.
Có người ngã xuống trong một trận đánh.
Có người hy sinh vì bom đạn.
Có người nằm lại vì bệnh tật giữa chiến trường.
Nhưng tất cả đều đã góp một phần tuổi trẻ của mình vào ngày đất nước được sống trong hòa bình.
Thâm Tâm là một trong số đó.
Ông đi vào cuộc kháng chiến bằng một cuộc lên đường – và cuộc lên đường cuối cùng ấy đã đưa ông ở lại mãi với Cao Bằng.
Chú thích ảnh: Các ảnh tư liệu cuối bài gồm chân dung Thâm Tâm và hình ảnh ông cùng đồng đội trong thời gian kháng chiến; nguồn chính từ Hội Nhà văn Việt Nam và Báo Quân đội nhân dân. Hình ảnh phần mộ được sử dụng để nhắc nơi ông nằm lại tại Cao Bằng. Tôi không sử dụng ảnh minh họa tái dựng để gán thành ảnh chiến trường hoặc ảnh thời điểm ông qua đời.



