Nhà văn Trung Trung Đỉnh - Đe nhâng Núp và bài học nói cho dân hiểu
Lời kể/ký ức của nhà văn Trung Trung Đỉnh về những năm tháng được gặp, sống gần và quan sát Anh hùng Núp ở Tây Nguyên; qua đó hiện lên một Anh hùng Núp rất đời thường, bình dị, nhưng có sức cảm hóa đặc biệt với đồng bào.
Trong ký ức của nhà văn Trung Trung Đỉnh, Anh hùng Núp không hiện lên trước hết bằng hào quang của một nhân vật đã đi vào tiểu thuyết, không hiện lên như bức tượng lớn đứng giữa lịch sử. Ông hiện lên rất gần: một người đàn ông Tây Nguyên ngồi bên bếp lửa, nướng củ sắn, hút tẩu thuốc, bên cạnh là con dao quắm, chiếc gùi và những vật dụng quen thuộc của người đi rừng.
Trước khi gặp Anh hùng Núp ngoài đời, Trung Trung Đỉnh cũng như bao người trẻ miền Bắc vào chiến trường Tây Nguyên, đã biết Núp qua hình tượng trong “Đất nước đứng lên” của nhà văn Nguyên Ngọc. Trong tâm trí người lính trẻ, Núp là người anh hùng của làng kháng chiến, người đã cùng đồng bào Ba Na chống lại thực dân Pháp, người tượng trưng cho khí phách bất khuất của núi rừng. Vì vậy, khi được gặp Núp thật, ông vừa hồi hộp, vừa ngỡ ngàng.
Nhưng cuộc gặp đầu tiên lại không có vẻ gì trang trọng. Núp ngồi nướng sắn chờ ông. Khi Trung Trung Đỉnh đến, Núp đứng dậy bắt tay, mời ăn sắn bằng cách nói rất mộc mạc của người Ba Na. Không có nghi lễ, không có diễn văn, không có khoảng cách giữa cấp trên và người lính trẻ mới đến. Chỉ có củ sắn nóng, bếp lửa, tẩu thuốc và ánh mắt gần gũi của một người anh.
Chính sự giản dị ấy làm Trung Trung Đỉnh ngạc nhiên. Người mà ông tưởng chỉ có thể gặp trong huyền thoại lại đang ngồi trước mặt mình bằng xương bằng thịt. Núp không cố tỏ ra là anh hùng. Ông không nói nhiều về chiến công. Ông chỉ trò chuyện tự nhiên, hướng dẫn người lính trẻ cách quấn thuốc cho chặt, cho đều, vừa hút vừa nói những chuyện rất đời thường. Nhưng trong cái đời thường ấy, Trung Trung Đỉnh cảm nhận được một sức hút lạ: càng gần Núp, người ta càng quên đi danh hiệu, chỉ còn thấy một con người đáng tin.
Thời điểm ấy, Anh hùng Núp làm Bí thư Huyện ủy Khu 10, kiêm Chính trị viên Huyện đội. Ông thường gặp gỡ anh em bộ đội, nhất là những người từ miền Bắc vào, để động viên, nhắc nhở phải hiểu phong tục tập quán của đồng bào. Với Núp, một người cán bộ, một người lính cách mạng nếu không hiểu dân thì rất dễ làm dân buồn, dân hiểu sai, thậm chí gây ra những khoảng cách không đáng có. Ở Tây Nguyên, muốn làm cách mạng phải biết nói sao cho dân nghe được, hiểu được, tin được.
Nhà văn Trung Trung Đỉnh nhớ rằng Núp nói được tiếng Ba Na, tiếng Gia Rai và tiếng Kinh. Nhưng điều quan trọng không chỉ là biết nhiều thứ tiếng. Điều quan trọng là ông nói bằng cách của dân. Khi nói với thanh niên Ba Na, ông nói như người anh trong làng. Khi nói với người Gia Rai, ông dùng lời lẽ để họ thấy mình được tôn trọng. Khi nói với người Kinh, ông cũng không đánh mất vẻ mộc mạc Tây Nguyên của mình. Ông không nói dài, không dùng những câu chữ xa lạ. Ông thường đi thẳng vào điều dân đang băn khoăn.
Có một lần, Trung Trung Đỉnh được theo Núp xuống một làng du kích. Trong làng đang có chuyện tranh luận gay gắt. Cán bộ xã nói tình hình cách mạng miền Nam đang thuận lợi, đang phát triển đi lên. Nhưng bà con lại không chịu. Với cách nghĩ của người miền núi, đi xuống dốc mới dễ, mới thuận lợi; còn đi lên dốc thì mệt, sao lại gọi là thuận lợi. Một câu nói tưởng đơn giản, nhưng nếu không giải thích được, nó có thể làm bà con mất lòng tin vào lời cán bộ.
Hôm ấy trời mưa. Nhà rông chật kín người. Mọi người ngồi chờ Núp giải thích. Các cán bộ đi cùng nói nhiều điều về thời sự, về thắng lợi của cách mạng, về tình hình chiến trường, nhưng điều bà con thắc mắc vẫn chưa được giải quyết. Không khí trong nhà rông như bị treo lại. Người nghe vẫn chưa “trúng lỗ tai”.
Rồi Anh hùng Núp đứng lên.
Ông không bắt đầu bằng lý luận dài. Ông mượn một cây ná, giương lên như người thợ săn chuẩn bị bắn. Động tác ấy lập tức kéo mọi ánh mắt về phía ông. Sau đó, ông đến bên tấm bảng, dùng than vạch một đường chéo và giải thích bằng hình ảnh mũi tên. Đại ý của ông rất giản dị: cách mạng giống như mũi tên. Nếu địch ở trên dốc, mũi tên phải bay lên dốc. Nếu địch ở dưới hố, mũi tên phải bay xuống hố. Vấn đề không phải lên hay xuống, mà là mũi tên phải bay đúng nơi có địch.
Cả nhà rông như bừng tỉnh. Điều mà mấy cán bộ giải thích mãi không xong, Núp chỉ dùng cây ná, viên than và cách nói của người Tây Nguyên đã làm bà con hiểu ngay. Người già, du kích, thanh niên trong làng đều vui. Câu chuyện ấy sau đó lan ra nhiều nơi, không chỉ vì nó dí dỏm, mà vì nó cho thấy một bài học rất sâu: muốn dân hiểu đường lối cách mạng, cán bộ phải nói bằng ngôn ngữ của dân, bằng hình ảnh trong đời sống của dân, bằng điều dân có thể nhìn thấy, sờ thấy và nghĩ theo.
Qua câu chuyện ấy, Trung Trung Đỉnh càng hiểu vì sao Núp có sức thuyết phục lớn đến vậy. Ông không phải người hùng biện. Ông không nói để người khác thấy mình giỏi. Ông nói để dân hiểu. Với Núp, lời nói chỉ có giá trị khi nó giúp dân yên lòng, giúp dân tin, giúp dân cùng đi với cách mạng. Vì vậy, một câu giải thích của ông có thể tháo gỡ một mâu thuẫn, làm dịu một cuộc tranh luận, rồi biến sự phân vân thành khí thế mới.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trung Trung Đỉnh lại chứng kiến một phương diện khác của Anh hùng Núp: người vận động đồng bào xây dựng cuộc sống mới. Hòa bình đến không có nghĩa mọi khó khăn biến mất. Đồng bào Tây Nguyên phải làm quen với định canh, định cư, với việc chuyển làng, thay đổi tập quán canh tác, học cách làm ăn mới. Với nhiều người, đó là chuyện rất lớn, thậm chí đáng sợ. Họ lo rời núi xuống vùng đất bằng sẽ phạm điều kiêng, sợ Yàng phạt, sợ mất nếp sống cũ.
Khi bà con không yên lòng, lại phải nhờ đến Núp. Ông về làng không phải với tư cách một cán bộ xa lạ, mà như một già làng được mọi người tin. Ông không mắng dân lạc hậu, không phủ nhận nỗi sợ của dân. Ông hỏi lại từng điều: cách mạng đánh Pháp, đánh Mỹ để làm gì; có độc lập tự do mà dân vẫn đói thì có giữ được độc lập tự do không; muốn không đói thì có phải đánh “giặc đói” không. Từ những câu hỏi ấy, ông dẫn bà con đến điều cần hiểu: núi là của mình, đất bằng cũng là của mình; chọn nơi đất tốt để làm ăn, để dân làng no hơn, không phải là có lỗi với thần linh. Điều đáng sợ không phải là đổi cách làm ăn, mà là để dân làng mãi đói nghèo, lạc hậu.
Núp nói ít, nhưng lời nói có sức nặng vì nó chạm đúng nỗi lo của người nghe. Ông không đòi dân bỏ ngay cái cũ. Ông giúp dân tự nhận ra vì sao phải thay đổi. Đó là sự khác biệt giữa ra lệnh và thuyết phục. Ra lệnh có thể làm người ta làm theo vì sợ. Thuyết phục làm người ta hiểu và tự bước đi. Núp chọn cách thứ hai.
Chính bởi vậy, trong ký ức của Trung Trung Đỉnh, Núp là một người anh hùng rất đặc biệt. Anh hùng không chỉ vì từng đánh Pháp, không chỉ vì tên tuổi gắn với làng Stơr, với tiểu thuyết “Đất nước đứng lên”, với lịch sử kháng chiến của đồng bào Ba Na. Anh hùng còn vì sau chiến tranh, ông vẫn tiếp tục đi giữa dân, nói chuyện với dân, tháo gỡ từng nỗi sợ, từng hiểu lầm, từng vết chia rẽ do chiến tranh để lại.
Trung Trung Đỉnh cũng nhắc đến việc Núp từng có sức cảm hóa rất lớn đối với những người lầm đường theo Fulro. Ông thuyết phục họ trở về không phải bằng sự đe dọa, mà bằng cách làm cho họ hiểu mình đã bị lừa. Điều đó đòi hỏi uy tín, lòng kiên nhẫn và sự am hiểu tâm lý đồng bào rất sâu. Một người không thật sự là người của dân sẽ khó làm được việc ấy.
Nhiều năm sau, mỗi lần trở lại Gia Lai, Trung Trung Đỉnh lại nhớ Núp. Ông nhớ một người anh hùng dễ gần, dễ thương, gần gũi với văn nghệ sĩ. Ông nhớ tẩu thuốc, con dao quắm, chiếc gùi, củ sắn nướng, nhà rông trong mưa, cây ná giương lên giữa vòng người chăm chú. Ông nhớ một Núp không hề làm dáng anh hùng, nhưng càng bình dị lại càng lớn.
Câu chuyện của nhà văn Trung Trung Đỉnh vì thế không chỉ là câu chuyện về một lần gặp Anh hùng Núp. Đó là câu chuyện về cách một người anh hùng bước ra khỏi trang sách để trở thành người thật trong đời sống: biết cười, biết nướng sắn, biết hút thuốc, biết nói ít mà nói trúng, biết làm cho dân hiểu, dân tin, dân theo.
Qua ký ức ấy, người đọc thấy rõ hơn vẻ đẹp của Anh hùng Núp và của Tây Nguyên thời kháng chiến: lịch sử không chỉ có súng đạn, chiến công và danh hiệu. Lịch sử còn có nhà rông chật kín người trong một ngày mưa, có một cây ná được giương lên để giải thích đường lối cách mạng, có người dân nghe xong thì hiểu, có một vị anh hùng chọn cách đứng giữa dân chứ không đứng cao hơn dân.
Và có lẽ đó chính là điều làm Trung Trung Đỉnh nhớ mãi: Anh hùng Núp vĩ đại không phải vì ông xa cách đời thường, mà vì ông ở rất sâu trong đời thường của đồng bào. Ông làm cho cách mạng trở nên gần gũi bằng lời nói của buôn làng, bằng cách nghĩ của núi rừng, bằng tình thương và sự từng trải của một người đã sống trọn đời với dân.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai/CAND: Trung Trung Đỉnh kể rằng ông sớm được gặp và có thời gian ở gần Anh hùng Núp; thời điểm đó Núp là Bí thư Huyện ủy Khu 10 kiêm Chính trị viên Huyện đội, thường gặp gỡ, động viên và nhắc bộ đội miền Bắc chú ý phong tục của đồng bào Tây Nguyên. Nguồn này cũng ghi câu chuyện Núp dùng hình ảnh cây ná, mũi tên để giải thích cho đội du kích làng Đê Tăng Chà hiểu về nhận định “thuận lợi”, cũng như câu chuyện sau giải phóng ông vận động đồng bào định canh, định cư và thuyết phục người lầm đường theo Fulro trở về cộng đồng.
Thông tin nền về nhà văn Trung Trung Đỉnh được đối chiếu từ VietNamNet: ông tên thật Phạm Trung Đỉnh, sinh năm 1949 tại Hải Phòng, từng tham gia kháng chiến chống Mỹ và chiến đấu ở Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk; phần lớn tác phẩm của ông gắn với đời sống, chiến đấu của đồng bào Tây Nguyên. Thông tin về Anh hùng Núp được đối chiếu thêm từ Bảo tàng Pleiku/Gia Lai: ông còn tên Sar, người Ba Na, sinh năm 1914 tại làng Stơr, nay thuộc xã Tơ Tung, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai, và là nguyên mẫu lịch sử gắn với hình tượng trong “Đất nước đứng lên”



