NHÀ YÊU NƯỚC, NHÀ BÁO VÀ VỊ QUYỀN CHỦ TỊCH NƯỚC TRONG BUỔI ĐẦU ĐỘC LẬP
Đỗ Tiến sĩ nhưng không chọn con đường làm quan, Huỳnh Thúc Kháng dành phần lớn cuộc đời cho hoạt động yêu nước, cải cách giáo dục và báo chí. Từ phong trào Duy Tân, những năm tháng tù đày ở Côn Đảo đến vai trò Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cuộc đời ông gắn liền với nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử Việt Nam.
6
1. Quê hương và tuổi thơ
Huỳnh Thúc Kháng (1876–1947), tên lúc nhỏ là Huỳnh Văn Thước, sau đi học gọi là Huỳnh Hanh, tự Giới Sanh, hiệu Minh Viên, sinh ngày 1/10/1876 tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Ông sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống Nho học, được cha mẹ quan tâm đến việc học hành và rèn luyện đạo đức.
Từ nhỏ, Huỳnh Hanh đã nổi tiếng ham học, thông minh và có ý chí vươn lên. Ông theo học chữ Hán, nghiên cứu kinh điển Nho học và sớm thể hiện năng lực trong các kỳ thi dưới triều Nguyễn.
Quê hương Quảng Nam vào cuối thế kỷ XIX là vùng đất có truyền thống học hành và nhiều phong trào yêu nước. Những biến động chính trị, xã hội trong thời kỳ thực dân Pháp mở rộng quyền cai trị đã ảnh hưởng đến thế hệ trí thức đương thời, trong đó có Huỳnh Thúc Kháng.
2. Đỗ đạt cao nhưng không chọn con đường làm quan
Năm 1900, Huỳnh Thúc Kháng đỗ Giải nguyên trong kỳ thi Hương tại trường thi Thừa Thiên. Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ, đạt học vị cao trong hệ thống khoa cử Nho học. Tuy vậy, ông không lựa chọn con đường làm quan mà hướng đến hoạt động yêu nước và tìm kiếm những phương thức đổi mới xã hội.
Quyết định không ra làm quan phản ánh sự chuyển biến trong suy nghĩ của một bộ phận trí thức Việt Nam đầu thế kỷ XX. Họ nhận thấy những hạn chế của xã hội đương thời và bắt đầu tìm hiểu các phương thức cải cách về giáo dục, kinh tế và tổ chức xã hội.
Huỳnh Thúc Kháng kết giao với những nhà yêu nước như Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp. Những cuộc trao đổi giữa họ góp phần hình thành một hướng vận động cải cách, chú trọng nâng cao dân trí và phát triển năng lực tự chủ của người dân.
3. Tham gia phong trào Duy Tân
Năm 1905, Huỳnh Thúc Kháng cùng Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp đi vào các tỉnh phía Nam để tìm hiểu tình hình dân sinh, dân trí và phong trào xã hội. Sau chuyến đi, ông trở về Quảng Nam, tham gia khởi xướng và thúc đẩy phong trào Duy Tân, một phong trào yêu nước chú trọng cải cách xã hội thông qua giáo dục và phát triển kinh tế.
Phong trào Duy Tân chủ trương:
Khai dân trí: Mở rộng giáo dục, khuyến khích học chữ Quốc ngữ và tiếp thu kiến thức mới.
Chấn dân khí: Nâng cao ý thức tự chủ, tinh thần trách nhiệm và sự quan tâm đến việc chung.
Hậu dân sinh: Khuyến khích sản xuất, phát triển nghề nghiệp và cải thiện đời sống.
Huỳnh Thúc Kháng tham gia vận động mở trường, cổ vũ tân học và khuyến khích người dân thay đổi những tập quán không còn phù hợp. Phong trào cũng khuyến khích phát triển nghề thủ công, buôn bán và các hoạt động kinh tế tại địa phương.
Các hoạt động cải cách diễn ra trong bối cảnh chính quyền thực dân Pháp kiểm soát chặt chẽ đời sống xã hội. Phong trào Duy Tân vì thế vừa mang nội dung giáo dục, kinh tế, vừa thể hiện khát vọng đổi mới đất nước của các nhà yêu nước đầu thế kỷ XX.
4. Bị bắt và những năm tháng ở Côn Đảo
Năm 1908, phong trào chống sưu thuế bùng nổ tại Trung Kỳ. Chính quyền thực dân Pháp tiến hành đàn áp và bắt giữ nhiều người bị cho là có liên quan đến phong trào. Huỳnh Thúc Kháng bị bắt, kết án và đày ra Côn Đảo.
Ông trải qua khoảng 13 năm tù đày tại Côn Đảo, từ năm 1908 đến năm 1921. Trong thời gian này, ông tiếp tục đọc sách, nghiên cứu và duy trì việc học tập trong điều kiện giam giữ. Quãng thời gian tù đày đã trở thành một dấu mốc lớn trong cuộc đời ông và là một phần của lịch sử những người yêu nước Việt Nam bị chính quyền thuộc địa giam cầm.
Năm 1921, Huỳnh Thúc Kháng được trả tự do và trở về quê nhà. Sau khi ra tù, ông tiếp tục tham gia hoạt động xã hội, tìm kiếm những phương thức công khai để lên tiếng về các vấn đề dân sinh và quyền lợi của người dân.
5. Hoạt động nghị trường tại Trung Kỳ
Năm 1926, Huỳnh Thúc Kháng được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Đây là cơ quan nghị trường hoạt động trong khuôn khổ chính quyền bảo hộ Pháp. Ông sử dụng diễn đàn này để nêu lên những vấn đề liên quan đến đời sống người dân, các chính sách cai trị và yêu cầu cải cách.
Trong quá trình hoạt động, ông thể hiện quan điểm phản đối những chính sách mà ông cho là bất công và không đáp ứng nguyện vọng của người dân. Những bất đồng với chính quyền bảo hộ khiến hoạt động nghị trường của ông gặp nhiều giới hạn.
Sau một thời gian, Huỳnh Thúc Kháng từ chức để phản đối cách điều hành của chính quyền thuộc địa. Việc ông tham gia rồi rời khỏi Viện Dân biểu là một phần đáng chú ý trong con đường hoạt động công khai của ông, cho thấy những giới hạn của nghị trường trong hoàn cảnh Việt Nam lúc bấy giờ.
6. Sáng lập báo Tiếng Dân
Năm 1927, Huỳnh Thúc Kháng sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế, đồng thời giữ vai trò chủ nhiệm kiêm chủ bút. Đây là một trong những tờ báo tiếng Việt có ảnh hưởng ở Trung Kỳ trong giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám. Báo duy trì hoạt động đến năm 1943 thì bị chính quyền thuộc địa đình bản.
Tiếng Dân đăng tải nhiều nội dung về giáo dục, văn hóa, đời sống xã hội, các vấn đề dân sinh và chính sách cai trị. Thông qua tờ báo, Huỳnh Thúc Kháng tạo diễn đàn để trao đổi về những vấn đề đương thời, góp phần mở rộng hoạt động báo chí bằng tiếng Việt.
Trong điều kiện kiểm duyệt thuộc địa, việc duy trì một tờ báo trong thời gian dài đòi hỏi sự kiên trì và khả năng làm báo. Tiếng Dân trở thành một tư liệu có giá trị để nghiên cứu lịch sử báo chí và đời sống trí thức ở Trung Kỳ đầu thế kỷ XX.
7. Tham gia chính quyền sau Cách mạng Tháng Tám
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Huỳnh Thúc Kháng được Chủ tịch Hồ Chí Minh mời tham gia Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Dù tuổi đã cao, ông vẫn nhận lời tham gia công việc nhà nước trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập và phải đối mặt với nhiều thách thức.
Ngày 2/3/1946, tại kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa I, Huỳnh Thúc Kháng đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến. Ông đồng thời tham gia các hoạt động của Hội Liên hiệp Quốc dân Việt Nam, tổ chức có mục tiêu tập hợp nhiều tầng lớp xã hội trong giai đoạn đầu xây dựng chính quyền mới.
Trong giai đoạn này, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải giải quyết nhiều vấn đề về tổ chức bộ máy, ổn định xã hội và quan hệ đối ngoại. Huỳnh Thúc Kháng tham gia công việc điều hành nhà nước trong bối cảnh chính trị phức tạp đó.
8. Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
Tháng 5/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp để tiến hành các hoạt động ngoại giao. Ngày 29/5/1946, Huỳnh Thúc Kháng được giao đảm nhiệm công việc của Chủ tịch nước trong thời gian Chủ tịch Hồ Chí Minh vắng mặt, theo Sắc lệnh số 82/SL. Ông giữ cương vị Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đến tháng 10/1946.
Trên cương vị này, Huỳnh Thúc Kháng chủ tọa các phiên họp Hội đồng Chính phủ và xử lý những công việc thường ngày của nhà nước. Đây là thời điểm đất nước đứng trước nhiều khó khăn về đối nội và đối ngoại, trong khi bộ máy chính quyền còn non trẻ.
Việc ông được giao trọng trách này thể hiện vai trò của một nhân vật có kinh nghiệm hoạt động xã hội, uy tín chính trị và quá trình gắn bó lâu dài với phong trào yêu nước. Những công việc ông đảm nhiệm trong thời gian đó là một phần trong quá trình vận hành chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa những năm đầu độc lập.
9. Công tác tại Nam Trung Bộ và những ngày cuối đời
Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, Huỳnh Thúc Kháng được cử làm Đặc phái viên của Chính phủ tại Nam Trung Bộ. Ông đi vào khu vực này để nắm tình hình, thực hiện nhiệm vụ được giao và tham gia công tác vận động, tổ chức trong thời kỳ kháng chiến.
Trong thời gian công tác tại Quảng Ngãi, sức khỏe của ông suy giảm. Ngày 21/4/1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại đây, hưởng thọ 71 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại cuộc đời trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ phong trào cải cách đầu thế kỷ XX đến những năm đầu xây dựng chính quyền độc lập.
10. Di sản báo chí, tư tưởng và hoạt động xã hội
Huỳnh Thúc Kháng được biết đến trên nhiều lĩnh vực: hoạt động yêu nước, cải cách giáo dục, báo chí, nghị trường và quản lý nhà nước. Ông là một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào Duy Tân, từng lãnh đạo Viện Dân biểu Trung Kỳ, sáng lập báo Tiếng Dân và đảm nhiệm những trọng trách trong chính quyền sau năm 1945.
Di sản của ông còn được lưu giữ qua các công trình nghiên cứu, tư liệu báo chí, di tích tưởng niệm và hoạt động giáo dục lịch sử. Những bài viết trên Tiếng Dân giúp các thế hệ sau tìm hiểu về đời sống xã hội, văn hóa và những vấn đề chính trị tại Trung Kỳ trong thời kỳ thuộc địa.
Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng cũng phản ánh sự đa dạng trong phong trào yêu nước Việt Nam: từ cải cách xã hội, vận động dân quyền và hoạt động báo chí đến tham gia xây dựng nhà nước sau khi giành độc lập.
Hành trình của Huỳnh Thúc Kháng là một phần lịch sử về vai trò của trí thức trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Từ một nhà Nho đỗ đạt cao đến nhà báo, nhà hoạt động xã hội và người đảm nhiệm trọng trách trong chính quyền, cuộc đời ông gắn liền với những nỗ lực cải cách, giáo dục và xây dựng đất nước qua nhiều thời kỳ.



