NHẠC RỪNG TÂY BẮC
Mùa đông năm 1952, núi rừng Tây Bắc chìm trong màn sương trắng lạnh buốt. Những cánh rừng già nối nhau trùng điệp, những con suối chảy xiết qua khe đá ngày đêm vang vọng tiếng nước ào ào như tiếng trống trận. Giữa đại ngàn ấy, đơn vị bộ đội chủ lực của anh Lâm đang hành quân chuẩn bị cho chiến dịch lớn. Con đường lên Tây Bắc đầy gian nan. Ban ngày, máy bay địch quần thảo trên đầu. Ban đêm, cả đơn vị lặng lẽ băng rừng, men theo những sườn núi cheo leo. Có hôm mưa lạnh tê tái, áo quần ướt sũng, ai nấy run lên vì rét. Nhưng trong ánh mắt người lính vẫn cháy lên niềm tin mãnh liệt. Anh Lâm là tiểu đội trưởng, người quê Nghệ An. Mới ngoài hai mươi tuổi nhưng gương mặt đã sạm nắng và cứng cỏi. Trong ba lô của anh lúc nào cũng có một chiếc sáo trúc. Mỗi khi đơn vị dừng chân nghỉ ngơi, anh lại đem sáo ra thổi. Tiếng sáo vang lên giữa rừng sâu tha thiết và buồn man mác. Âm thanh ấy hòa vào tiếng gió núi, tiếng lá rừng xào xạc, làm cho mọi người vơi đi nỗi nhớ nhà. Một đêm, đơn vị nghỉ chân bên bìa rừng. Lửa được nhóm nhỏ dưới hốc đá để tránh máy bay phát hiện. Anh Lâm lấy chiếc sáo ra thổi một khúc dân ca quê hương. Tiếng sáo ngân dài khiến cả khu rừng như lặng đi. Bên bếp lửa, chiến sĩ trẻ tên Hòa khẽ nói: – Anh Lâm thổi hay quá. Em nghe cứ như thấy quê nhà hiện ra trước mắt. Anh Lâm cười nhẹ: – Nhớ nhà thì càng phải đánh giặc cho thắng để được trở về. Hòa im lặng. Cậu mới mười chín tuổi, quê ở Thái Bình. Đây là lần đầu tiên xa nhà lâu như vậy. Trong túi áo cậu luôn giữ lá thư của mẹ đã nhàu mép vì đọc quá nhiều lần. Đêm ấy, khi mọi người ngủ, Hòa vẫn thao thức nhìn lên bầu trời Tây Bắc. Những vì sao lạnh lẽo lấp lánh trên đỉnh núi. Xa xa vọng lại tiếng cú rừng kêu từng hồi. Bỗng từ phía cuối rừng có tiếng hát khe khẽ. Một cô gái dân công đang gùi gạo đi ngang qua đơn vị. Cô mặc chiếc áo chàm bạc màu, đôi chân quấn xà cạp đã lấm bùn đất. Dù mệt mỏi, cô vẫn hát một bài dân ca Tây Bắc trong trẻo như tiếng suối. Tiếng hát khiến cả cánh rừng bừng lên sức sống. Anh Lâm bước tới hỏi: – Các chị đi đâu giờ này? Cô gái lau mồ hôi: – Chúng em chuyển gạo lên mặt trận. Bộ đội sắp đánh lớn rồi mà. Nói rồi cô cười. Nụ cười giản dị nhưng ấm áp vô cùng giữa đêm rừng lạnh giá. Những đoàn dân công cứ nối nhau đi trong đêm như thế. Người gùi gạo, người vác đạn, người cáng thương binh. Có cụ già tóc bạc vẫn chống gậy dẫn đường qua núi. Có những em nhỏ mới mười ba, mười bốn tuổi cũng tham gia tải lương. Tất cả đều lặng lẽ góp sức cho kháng chiến. Vài ngày sau, đơn vị của anh Lâm nhận nhiệm vụ đánh vào cứ điểm địch nằm trên ngọn đồi cao cạnh con suối Nậm Cạn. Đồn địch được xây dựng kiên cố. Hàng rào thép gai dày đặc, lô cốt bê tông chĩa súng ra bốn phía. Ban ngày máy bay tiếp viện liên tục, ban đêm pháo sáng soi trắng cả khu rừng. Trước giờ xuất kích, cả tiểu đội ngồi bên nhau dưới gốc cây cổ thụ. Hòa lo lắng hỏi: – Anh Lâm này… liệu chúng ta có thắng không? Anh Lâm đặt tay lên vai cậu: – Nhất định thắng. Vì sau lưng mình là nhân dân, là quê hương. Rồi anh lấy chiếc sáo ra thổi lần cuối trước trận đánh. Tiếng sáo cất lên giữa núi rừng Tây Bắc da diết đến lạ thường. Nó không còn mang nỗi buồn nữa mà giống như lời thúc giục tiến lên. Những người lính im lặng nghe. Ai cũng cảm thấy trái tim nóng lên. Nửa đêm, trận đánh bắt đầu. Pháo của ta đồng loạt nổ vang. Cả ngọn đồi rung chuyển dữ dội. Tiếng súng liên thanh, tiếng hò xung phong vang dậy núi rừng. Tiểu đội anh Lâm lao lên giữa làn đạn. Địch chống trả quyết liệt. Từng loạt đại liên quét đỏ rực trước chiến hào. Đất đá tung mù mịt. Một chiến sĩ ngã xuống ngay bên cạnh Hòa. Hòa run lên nhưng vẫn ôm bộc phá lao tiếp. Anh Lâm hét lớn: – Tiến lên! Không được dừng lại! Tiếng hô của anh át cả tiếng đạn bom. Cả tiểu đội xông tới cắt hàng rào thép gai. Đạn địch bắn tóe lửa trên mặt đất. Một mảnh pháo sượt qua vai anh Lâm làm máu thấm đỏ áo. Nhưng anh vẫn tiếp tục chiến đấu. Hòa ôm khối bộc phá bò sát lô cốt chính. Chỉ còn vài mét nữa thôi thì một loạt đạn từ trên cao bắn xuống. Hòa bị thương ở chân, ngã gục. Thấy vậy, anh Lâm lao tới kéo Hòa vào hốc đất. – Để anh! Anh ôm khối bộc phá, cắn chặt răng lao lên giữa làn đạn. Một tiếng nổ vang trời xé tan màn đêm. Lô cốt địch sụp đổ. Bộ đội ta đồng loạt tràn lên chiếm cứ điểm. Đến gần sáng, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên ngọn đồi Tây Bắc giữa tiếng reo hò vang dội. Trận đánh thắng lợi. Nhưng anh Lâm bị thương rất nặng. Anh nằm dưới chân đồi, hơi thở yếu dần. Xung quanh, sương sớm phủ trắng khu rừng. Tiếng chim rừng bắt đầu cất lên sau đêm bom đạn. Hòa quỳ xuống nắm chặt tay anh: – Anh Lâm… anh cố lên… Anh Lâm mỉm cười rất nhẹ: – Đừng buồn… Tây Bắc mình thắng rồi… Rồi anh khẽ nói: – Cái sáo… giữ lấy… Hòa òa khóc. Tiếng khóc của cậu hòa cùng tiếng gió núi hun hút. Sau chiến dịch ấy, đơn vị tiếp tục hành quân sang những mặt trận khác. Hòa trở thành tiểu đội trưởng thay anh Lâm. Chiếc sáo trúc vẫn được cậu mang theo bên mình. Mỗi lần dừng quân giữa rừng sâu Tây Bắc, Hòa lại lấy sáo ra thổi. Tiếng sáo vang lên giữa đại ngàn như nhắc nhớ về người đồng đội năm xưa. Nhiều năm sau, khi hòa bình lập lại, Hòa trở lại Tây Bắc. Ngọn đồi năm ấy giờ phủ đầy hoa ban trắng. Con suối Nậm Cạn vẫn chảy róc rách giữa rừng già. Hòa đứng lặng thật lâu. Ông lấy chiếc sáo cũ đã ngả màu thời gian ra thổi một khúc nhạc quen thuộc. Tiếng sáo bay xa giữa núi rừng. Gió Tây Bắc lại thổi qua những tán cây, mang theo âm thanh tha thiết của một thời kháng chiến không thể nào quên. Đó là âm thanh của lòng yêu nước, của tình đồng đội, của những con người đã sống và chiến đấu giữa núi rừng để giữ gìn độc lập cho quê hương. Và trong tiếng gió đại ngàn năm ấy, dường như vẫn còn vang vọng mãi “nhạc rừng Tây Bắc” – bản nhạc bất tận của những người lính kháng chiến Việt Nam.



