Nhằm thẳng quân thù mà bắn
Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934 tại một vùng quê nghèo thuộc tỉnh Vĩnh Phúc, nơi những cánh đồng lúa trải dài nhưng cuộc sống người dân lại bị bao phủ bởi đói nghèo và bóng đen chiến tranh. Tuổi thơ ông lớn lên trong những năm tháng đất nước chưa yên, khi tiếng súng và tiếng bước chân quân thù đã trở thành một phần của đời sống làng quê.
Năm 1954, sau chiến thắng Điện Biên Phủ, miền Bắc bước vào thời kỳ hòa bình xây dựng, còn miền Nam tiếp tục cuộc kháng chiến chống Mỹ. Trong bối cảnh ấy, Nguyễn Viết Xuân sớm giác ngộ cách mạng và gia nhập quân đội nhân dân Việt Nam, mang theo trong mình khát vọng của một thế hệ trẻ sẵn sàng dấn thân vì độc lập dân tộc.
Những năm đầu trong quân ngũ, ông là người lính bình dị giữa hàng ngũ những người lính bình dị khác. Nhưng điều làm nên dấu ấn của ông không phải là xuất thân hay vị trí, mà là tinh thần kỷ luật, sự gan dạ và ý chí không lùi bước trước gian khổ. Ông được rèn luyện qua nhiều đơn vị, từng bước trưởng thành từ người lính chiến đấu thành cán bộ chính trị trong quân đội.
Đến đầu những năm 1960, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông được phân công làm chính trị viên đại đội thuộc lực lượng pháo binh. Đây là thời kỳ mà chiến tranh không còn là những trận đánh rải rác, mà trở thành những cuộc đối đầu trực diện, nơi từng loạt pháo, từng khẩu lệnh đều có thể quyết định sinh tử.
Năm 1964, chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn leo thang. Tại mặt trận Bà Rịa – Long Khánh (thuộc chiến trường Đông Nam Bộ), quân và dân ta phải đối mặt với những đợt tấn công dữ dội của quân đội Sài Gòn được Mỹ hậu thuẫn. Trong một trận chiến ác liệt, đơn vị của Nguyễn Viết Xuân bị pháo kích dữ dội, đội hình có lúc bị chao đảo, tinh thần chiến sĩ bị thử thách đến tận cùng.
Giữa khói lửa mịt mù, khi nhiều pháo thủ còn đang lúng túng trong việc xác định mục tiêu, Nguyễn Viết Xuân đã đứng thẳng giữa trận địa. Ông không lùi lại, không tìm nơi ẩn nấp. Ông hô lớn, giọng vang lên át cả tiếng bom đạn:
“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”
Câu nói ấy không chỉ là một mệnh lệnh chiến thuật. Nó là sự kết tinh của niềm tin, của bản lĩnh và của tinh thần quyết tử. Giữa ranh giới sinh tử, ông không chọn sự an toàn cho riêng mình, mà chọn cách giữ vững tinh thần cho cả đơn vị.
Tiếng hô ấy như một luồng điện chạy qua hàng ngũ chiến sĩ. Những khẩu pháo được điều chỉnh lại, từng loạt đạn bắn ra chính xác hơn, dứt khoát hơn. Cục diện trận đánh dần thay đổi. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Viết Xuân đã trúng đạn.
Ông ngã xuống ngay giữa trận địa pháo, nơi khói súng vẫn chưa kịp tan. Nhưng hình ảnh ông đứng thẳng giữa mưa bom, giọng nói dứt khoát vang lên giữa chiến trường, đã trở thành ký ức không thể phai trong lòng những người lính còn lại.
Sau trận đánh năm 1964 ấy, câu nói “Nhằm thẳng quân thù mà bắn” nhanh chóng lan truyền khắp các đơn vị. Nó không chỉ là khẩu hiệu, mà trở thành biểu tượng tinh thần của bộ đội pháo binh Việt Nam trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Sự hy sinh của Nguyễn Viết Xuân không dừng lại ở một cá nhân, mà trở thành một dấu mốc tinh thần của cả một thế hệ. Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng đã để lại một hình ảnh không thể xóa nhòa: hình ảnh người chính trị viên đứng giữa lửa đạn, lấy chính thân mình làm điểm tựa cho tinh thần chiến đấu của đồng đội.
Những năm sau đó, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt hơn, câu nói của ông vẫn vang lên trong các trận địa pháo, trong các buổi huấn luyện, trong những thời khắc khó khăn nhất. Nó trở thành lời nhắc nhở về bản lĩnh, về ý chí và về lòng trung thành với Tổ quốc.
Ngày nay, khi nhắc đến Nguyễn Viết Xuân, người ta không chỉ nhớ đến một người lính đã ngã xuống trong chiến tranh, mà còn nhớ đến một biểu tượng của tinh thần tiến công, của sự quả cảm và niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi.
Cuộc đời ông, dù ngắn ngủi, nhưng đã đi qua một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của lịch sử dân tộc. Và giữa những trang sử ấy, câu nói của ông vẫn còn vang vọng như một mệnh lệnh vượt thời gian:
“Nhằm thẳng quân thù mà bắn.”



