Nhân chứng của thời hoa lửa - Cựu chiến binh trực tiếp tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ,Thương binh hạng 2/4 ông Nguyễn Văn Minh
Bài viết là dòng hồi ức sống động của bác Nguyễn Văn Minh về những ngày "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt" tại chảo lửa Điện Biên Phủ năm 1954. Qua câu chuyện về hành trình kéo pháo bằng sức người và tinh thần thép của những chàng trai tuổi đôi mươi, tác phẩm khắc họa chân dung một thế hệ sẵn sàng dâng hiến thanh xuân cho độc lập dân tộc, đồng thời gửi gắm thông điệp về lòng biết ơn cho thế hệ trẻ hôm nay.
Trong căn nhà nhỏ nằm khiêm nhường cuối con ngõ ở Hà Nội, ông lão 94 tuổi với mái tóc bạc
phơ như cước đang cẩn thận lau chùi chiếc huy hiệu "Chiến sĩ Điện Biên". Đó là bác Nguyễn
Văn Minh – một nhân chứng sống của chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Gặp
bác vào một buổi chiều thu, khi những tia nắng vàng nhạt xuyên qua kẽ lá, tôi như được ngược
dòng thời gian trở về với những năm tháng hào hùng của dân tộc.
Bác Minh sinh ra tại một vùng quê nghèo ở Bắc Ninh. Năm 1950, khi vừa tròn 18 tuổi, nghe theo
tiếng gọi của Tổ quốc, chàng thanh niên mảnh khảnh ấy đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ bằng
máu. Bác tâm sự: "Lúc đó trong đầu chỉ có một ý nghĩ duy nhất là đuổi giặc ra khỏi bờ cõi,
chẳng ai tính toán thiệt hơn hay sợ chết chóc cả". Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế
vào đơn vị pháo binh – lực lượng "hỏa thần" của quân đội ta lúc bấy giờ.
Nhắc đến Điện Biên Phủ, ánh mắt bác Minh bỗng rực sáng nhưng cũng đầy ưu tư. Bác kể về
hành trình kéo pháo vào trận địa – một kỳ tích mà cho đến nay thế giới vẫn phải ngả mũ thán
phục. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải vượt qua những con đèo dốc đứng, vực sâu thăm
thẳm chỉ bằng sức người và những sợi dây thừng thô sơ.
"Có những đêm mưa tầm tã, đường trơn như đổ mỡ, anh em chúng tôi cứ 10 người một tốp, bám
chặt vào dây pháo. Vai rướm máu, chân mỏi nhừ nhưng chỉ cần nghe khẩu lệnh 'Hò dô ta nào' là
tất cả lại như có thêm sức mạnh thần kỳ," bác nhớ lại. Đỉnh điểm của sự khốc liệt là khi nhận
lệnh "Kéo pháo ra" để chuyển sang phương châm "Đánh chắc tiến chắc". Đó là một quyết định
cân não của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, và với những người lính như bác Minh, đó là một thử
thách tột cùng của lòng kiên trì.
Trận đánh mà bác Minh không bao giờ quên là cuộc tấn công vào cứ điểm đồi E. Khi đó, bác là
pháo thủ số 2. Đạn pháo của địch dội xuống như mưa, khói bụi mù mịt khiến mắt cay xè. Một
mảnh pháo găm vào đùi, máu chảy ướt đẫm ống quần, nhưng bác vẫn kiên trì bám trụ trận địa.
Bác kể với giọng nghẹn ngào: "Lúc đó, người bạn thân nhất của tôi là đồng chí Hùng hy sinh
ngay bên cạnh. Trước khi nhắm mắt, anh ấy chỉ kịp nắm lấy tay tôi nói: 'Minh ơi, phải bắn trúng
hầm ngầm của chúng nó nhé!'. Lời dặn đó như tiếp thêm lửa, tôi nén đau, cùng đồng đội nạp đạn
và bắn chính xác vào mục tiêu". Chính sự hy sinh của những người đồng đội đã trở thành động
lực để những người ở lại chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.
Khi tôi hỏi về cảm xúc ngày 7/5/1954, bác Minh cười rạng rỡ, những nếp nhăn trên khuôn mặt
xô lại đầy hạnh phúc. Đó là ngày lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm De
Castries. Cả cánh đồng mường Thanh vỡ òa trong tiếng hò reo. Quân ta từ các phía đổ ra, ôm
chầm lấy nhau mà khóc.
Nhưng với bác Minh, chiến thắng này không chỉ thuộc về những người lính cầm súng, mà còn
thuộc về hàng vạn dân công hỏa tuyến, những người mẹ, người chị đã chắt chiu từng hạt gạo,
vượt hàng trăm cây số đường rừng để tiếp tế cho tiền tuyến. Bác khẳng định: "Không có dân,
quân đội không làm nên chuyện".
Hòa bình lập lại, bác Minh trở về với vết thương trên cơ thể và danh hiệu Thương binh hạng 2/4.
Không dừng lại ở đó, bác tiếp tục tham gia công tác tại địa phương, là cán bộ Đoàn năng nổ và
sau này là Hội Cựu chiến binh gương mẫu. Bác luôn tâm niệm lời Bác Hồ dạy "Thương binh tàn
nhưng không phế", tích cực tham gia các buổi nói chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ tại các
trường học.
Kết thúc buổi trò chuyện, bác nắm chặt tay tôi, đôi bàn tay chai sần nhưng ấm áp: "Các cháu sinh
ra trong hòa bình là một hạnh phúc lớn. Đừng bao giờ quên cái giá của hòa bình là máu xương
của cha ông. Hãy học tập thật tốt, dùng trí tuệ để xây dựng đất nước mạnh giàu, đó chính là cách
tri ân tốt nhất".
Rời nhà bác Minh, trong lòng tôi trào dâng một cảm xúc khó tả. Những con người như bác chính
là những tượng đài sống, là nhịp cầu nối liền quá khứ hào hùng với hiện tại rực rỡ. Câu chuyện
của bác Minh không chỉ là lịch sử, mà còn là bài học vô giá về lòng yêu nước, ý chí kiên cường
và niềm tin bất diệt vào chính nghĩa.



