Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ

Nguyễn Ái Quốc – tên gọi gắn liền với hành trình tìm đường cứu nước vĩ đại của dân tộc Việt Nam – chính là lãnh tụ Hồ Chí Minh kính yêu. Sinh ngày 19/5/1890 tại làng Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An, Người không chỉ là một chứng nhân lịch sử mà còn là người kiến tạo lịch sử, người mang ánh sáng độc lập, tự do về cho Tổ quốc sau hơn 80 năm chìm đắm dưới ách thực dân.

Thái Nguyên16/05/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Tuổi trẻ và hành trình ra đi tìm đường cứu nước

Cuối thế kỷ XIX, đất nước Việt Nam chìm trong bóng tối của thực dân Pháp. Những phong trào yêu nước của các bậc tiền nhân như Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám lần lượt bị dập tắt. Chính trong bối cảnh đó, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành – tên khai sinh của Người – nuôi dưỡng trong lòng một khát vọng cháy bỏng: tìm con đường giải phóng dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), người thanh niên 21 tuổi ấy xuống con tàu Amiral Latouche-Tréville, rời xa Tổ quốc với hai bàn tay trắng nhưng trái tim tràn đầy lý tưởng. Khác với nhiều chí sĩ đương thời tìm sang Nhật hay Trung Quốc, Người chọn đi về phương Tây – thẳng vào sào huyệt của kẻ thù – để tìm hiểu chính những kẻ đang thống trị đất nước mình.

Trong những năm tháng bôn ba qua nhiều châu lục, Người làm đủ nghề để sống: phụ bếp trên tàu, làm vườn, đốt lò, thợ ảnh, thợ sơn... Mỗi chặng đường là một bài học, mỗi gian khổ là một viên gạch xây nên nền tảng tư tưởng cách mạng. Chính những năm tháng lao động cực nhọc ấy đã giúp Người hiểu sâu sắc nỗi khổ của người dân lao động ở khắp nơi trên thế giới.


2. Nguyễn Ái Quốc và bước ngoặt lịch sử tại Pháp

Tại Paris, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc ("Người yêu nước họ Nguyễn"), Người hoạt động không mệt mỏi trong phong trào công nhân Pháp và các tổ chức quốc tế. Năm 1919, Người gửi bản "Yêu sách của nhân dân An Nam" tới Hội nghị Hòa bình Versailles, đòi quyền tự quyết cho nhân dân Đông Dương – một hành động táo bạo chưa từng có, dù bản yêu sách không được chấp nhận, nhưng đã vang danh tiếng khắp thế giới.

Năm 1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc là người Việt Nam duy nhất giơ tay bỏ phiếu gia nhập Quốc tế Cộng sản (Đệ tam Quốc tế), trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Đây là bước ngoặt tư tưởng quyết định: Người đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc gắn liền với sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản toàn thế giới.


3. Những năm tháng hoạt động bí mật và gian khổ

Từ sau năm 1920 đến 1941, Nguyễn Ái Quốc hoạt động không ngừng nghỉ trên nhiều đất nước: Liên Xô, Trung Quốc, Thái Lan... luôn trong tình trạng bị truy lùng, nhiều lần bị bắt giam. Năm 1931, Người bị bắt tại Hồng Kông và bị giam cầm. Đế quốc Anh thậm chí đã phán quyết trục xuất Người, nhưng nhờ cuộc đấu tranh pháp lý dũng cảm, Người thoát khỏi cái bẫy chết người đó.

Dù ở bất cứ đâu, trong hoàn cảnh nào, Người vẫn không ngừng học tập, viết lách, tổ chức phong trào. Người học tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Trung – ngôn ngữ là vũ khí để Người truyền bá lý tưởng cách mạng và hiểu rõ kẻ thù. Người viết sách, báo, thơ văn – không phải để giải trí mà để đánh thức ý thức dân tộc, cổ vũ tinh thần đấu tranh.

4. Sáng lập Đảng và lãnh đạo cách mạng Việt Nam

Ngày 3 tháng 2 năm 1930, tại Cửu Long (Hồng Kông), dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức được thành lập – sự kiện có ý nghĩa bước ngoặt của lịch sử dân tộc. Từ đây, cách mạng Việt Nam có một đội tiên phong thực sự, một đường lối đúng đắn, một tổ chức thống nhất.

Năm 1941, sau 30 năm bôn ba ở nước ngoài, Người bí mật trở về Tổ quốc, sống và hoạt động trong hang Pác Bó (Cao Bằng). Chính nơi đây, dưới mái hang đá lạnh lẽo, Người dịch sách, viết thơ, soạn thảo văn kiện, chỉ đạo phong trào cách mạng. Bài thơ "Tức cảnh Pác Bó" ra đời trong hoàn cảnh gian khổ ấy vẫn tràn đầy lạc quan yêu đời: "Sáng ra bờ suối tối vào hang / Cháo bẹ rau măng vẫn sẵn sàng..."

Mùa thu năm 1945, Cách mạng tháng Tám bùng nổ và thành công. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh – tên gọi mới của Nguyễn Ái Quốc – đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó là giờ phút thiêng liêng nhất, là kết quả của cả một cuộc đời hy sinh và chiến đấu không mệt mỏi.


5. Di sản tinh thần vĩnh cửu

Cuộc đời Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh là một bản anh hùng ca về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần hy sinh quên mình vì dân tộc. Người đã chứng kiến và trực tiếp tạo ra những trang sử hào hùng nhất của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX. Từ một người thanh niên nghèo khó với hai bàn tay trắng ra đi tìm đường cứu nước, Người đã trở thành người dẫn dắt cả dân tộc giành lại độc lập sau hơn 80 năm nô lệ.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Người rời bến Nhà Rồng, nhưng hình ảnh người thanh niên Nguyễn Ái Quốc với đôi mắt sáng và trái tim nồng nàn yêu Tổ quốc vẫn còn sống mãi trong tâm hồn mỗi người dân Việt Nam. Tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam mà còn là di sản văn hóa quý báu của nhân loại, được UNESCO ghi nhận là "Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới".

Nghiên cứu và tìm hiểu về Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh không chỉ là học lịch sử, mà còn là học cách sống, cách yêu nước, cách cống hiến. Thế hệ trẻ hôm nay, được thừa hưởng nền độc lập và hòa bình mà Người cùng các thế hệ cha ông đã đổ xương máu để giành lại, có trách nhiệm gìn giữ, phát huy và tiếp nối ngọn lửa cách mạng ấy – bằng việc học tập, lao động và cống hiến hết mình cho đất nước.


III. KẾT LUẬN

Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh là nhân chứng lịch sử đặc biệt nhất, bởi Người không chỉ chứng kiến mà còn trực tiếp tạo ra lịch sử. Cuộc đời Người là tấm gương sáng về lòng yêu nước, đức hy sinh và trí tuệ cách mạng. Tìm hiểu về Người là tìm hiểu về cội nguồn của nền độc lập hôm nay, là bồi đắp lòng biết ơn và trách nhiệm của mỗi công dân Việt Nam với Tổ quốc và với các thế hệ đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn