Nhật ký giữa chiến trường – Trái tim người nữ bác sĩ không ngừng yêu thương
Tốt nghiệp Trường Đại học Y khoa Hà Nội năm 1966, Đặng Thùy Trâm tình nguyện vào chiến trường miền Nam làm nhiệm vụ của một người thầy thuốc. Tại Quảng Ngãi, chị phụ trách bệnh xá Đức Phổ, điều trị cho thương binh và người dân giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt. Những trang nhật ký chị viết từ năm 1968 đến trước ngày hy sinh năm 1970 đã lưu giữ những suy nghĩ, nỗi nhớ, niềm tin và cả những giằng xé của một nữ bác sĩ trẻ trước hiện thực chiến tranh.
Trong chiến tranh, có những người trẻ lựa chọn bước vào chiến trường không phải để trực tiếp cầm súng, mà để cứu chữa những người bị thương, giữ lại sự sống cho đồng đội và nhân dân. Đặng Thùy Trâm là một trong những người như vậy. Cuộc đời của chị gắn với nghề y, với những năm tháng làm việc tại chiến trường Quảng Ngãi và với cuốn nhật ký đã trở thành một tư liệu đặc biệt về tâm hồn người trẻ Việt Nam trong chiến tranh.
Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26/11/1942 tại Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống học tập và làm nghề y. Cha chị là bác sĩ ngoại khoa Đặng Ngọc Khuê, mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm. Lớn lên trong môi trường coi trọng tri thức và trách nhiệm với cộng đồng, chị theo học ngành y tại Hà Nội. Năm 1966, sau khi tốt nghiệp Trường Đại học Y khoa Hà Nội, chị tình nguyện nhận nhiệm vụ tại chiến trường miền Nam.
Quyết định ấy đồng nghĩa với việc chị phải rời xa gia đình, bạn bè và môi trường sống quen thuộc để đến một vùng đất thường xuyên chịu bom đạn. Sau khoảng ba tháng hành quân, tháng 3/1967, Đặng Thùy Trâm đến Quảng Ngãi và được phân công phụ trách bệnh xá huyện Đức Phổ. Đây là cơ sở y tế dân sự nhưng phần lớn nhiệm vụ điều trị lại gắn với thương binh và những người bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.
Trong điều kiện chiến trường, công việc của người thầy thuốc khác xa môi trường bệnh viện yên ổn. Thuốc men, trang thiết bị và phương tiện vận chuyển đều thiếu thốn. Bệnh xá phải tìm cách hoạt động trong hoàn cảnh có thể bị đánh phá, còn những người làm công tác y tế phải đối mặt với nguy cơ bị thương hoặc hy sinh trong khi cứu chữa người khác. Với Đặng Thùy Trâm, trách nhiệm nghề nghiệp không chỉ là chữa trị bệnh tật mà còn là giữ vững niềm tin cho những người đang đau đớn, sợ hãi và mong được sống.
Những ngày làm việc tại Đức Phổ được chị ghi lại trong nhật ký. Tập nhật ký đầu tiên bắt đầu ngày 8/4/1968, ghi lại những suy nghĩ trong thời gian chị phụ trách bệnh xá. Trong những trang viết ấy, Đặng Thùy Trâm không chỉ nói về nhiệm vụ mà còn bộc lộ những cảm xúc rất riêng của một người trẻ. Chị nhớ gia đình, nhớ Hà Nội, nghĩ về tình yêu, tình bạn và những người đã cùng mình đi qua khó khăn.
Điều khiến nhật ký của chị có sức lay động không nằm ở việc mọi dòng chữ đều kể về những chiến công. Trái lại, tác phẩm cho thấy một con người với nhiều cung bậc cảm xúc: có lúc mạnh mẽ và quyết tâm, có lúc buồn bã, cô đơn, có lúc trăn trở trước những điều chưa làm được. Đặng Thùy Trâm hiểu sự khốc liệt của chiến tranh nhưng vẫn cố gắng giữ cho mình khả năng yêu thương và suy nghĩ về tương lai.
Những trang nhật ký còn phản ánh trách nhiệm của người thầy thuốc trước sự sống của bệnh nhân. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, việc cứu chữa không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn cần lòng kiên trì, sự bình tĩnh và khả năng đưa ra quyết định trong điều kiện khó khăn. Đối với một bác sĩ trẻ mới ra trường vài năm, những thử thách ấy đặc biệt lớn. Tuy vậy, chị vẫn tiếp tục công việc, tìm cách chăm sóc thương binh và người dân trong khu vực.
Ngày 22/6/1970, trên đường đi công tác từ vùng núi Ba Tơ về đồng bằng, Đặng Thùy Trâm bị phục kích và hy sinh khi chưa đầy 28 tuổi. Chị mới có khoảng ba năm tuổi nghề, trong đó phần lớn thời gian gắn với chiến trường. Những dự định chuyên môn, những mong muốn cá nhân và cuộc đời của một người phụ nữ trẻ đều dừng lại quá sớm.
Hai ngày trước khi hy sinh, chị vẫn còn viết nhật ký. Khoảng cách ngắn ngủi giữa những dòng chữ cuối cùng và ngày chị ngã xuống khiến cuốn nhật ký trở thành một tư liệu đặc biệt. Người đọc không chỉ nhìn thấy một nhân vật lịch sử đã được ghi công sau này, mà còn gặp một con người đang sống giữa chiến tranh, vẫn suy nghĩ, vẫn hy vọng và vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
Sau khi chị hy sinh, những trang nhật ký đã trải qua một hành trình đặc biệt. Frederic Whitehurst, một cựu sĩ quan quân báo Hoa Kỳ, tìm thấy cuốn nhật ký tại chiến trường nhưng quyết định giữ gìn nó thay vì tiêu hủy. Nhiều năm sau chiến tranh, ông tìm cách trao trả cuốn nhật ký cho gia đình tác giả. Cuối tháng 4/2005, những trang viết ấy được trở về với người thân của Đặng Thùy Trâm.
Sự trở về của cuốn nhật ký giúp gia đình và công chúng biết thêm về đời sống tinh thần của chị. Những trang viết sau đó được biên tập và xuất bản thành sách Nhật ký Đặng Thùy Trâm, được đông đảo bạn đọc trong nước và quốc tế đón nhận. Tác phẩm góp phần đưa câu chuyện của một nữ bác sĩ Việt Nam đến với nhiều thế hệ độc giả, trong đó có cả những người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến.
Năm 2006, Đặng Thùy Trâm được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng bên cạnh sự ghi nhận ấy, điều khiến nhiều người nhớ đến chị vẫn là hình ảnh một bác sĩ trẻ dành tuổi thanh xuân cho công việc cứu người. Chị không chỉ đại diện cho lòng dũng cảm của những người làm nhiệm vụ trong chiến tranh, mà còn cho thấy sức mạnh của tri thức, lòng nhân ái và trách nhiệm nghề nghiệp.
Câu chuyện của Đặng Thùy Trâm nhắc nhở rằng chiến tranh không chỉ được ghi lại qua các chiến dịch hay những con số thương vong. Lịch sử còn được lưu giữ trong những trang nhật ký cá nhân, nơi con người bộc lộ những suy nghĩ chân thật nhất của mình. Qua nhật ký của chị, người đọc hiểu thêm về sự khốc liệt của chiến trường, đồng thời thấy được khát vọng sống, tình yêu thương và niềm tin của một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho đất nước.


