Bài viết

NHỮNG BÔNG HOA LỬA KHÔNG TÀN

Đắk Lắk02/06/2026DHC25GTH02 (Khoa Sư Phạm - Trường Đại học Phú Yên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhìn ông Đỗ Quốc Phong lúc này - nụ cười hiền hậu, giọng nói nhẹ nhàng – ít ai nghĩ rằng người đàn ông ấy đã từng đứng chênh vênh trên mũi một con đò độc mộc giữa dòng sông đêm, phía trên là bầu trời lửa đạn, phía dưới là dòng nước xiết. Ấy vậy mà ông đã sống qua tất cả, để rồi ngồi đây kể lại – bằng giọng bình thản của người đã hóa giải xong nỗi sợ hãi từ rất lâu rồi.

Ông Đỗ Quốc Phong kể lại kỷ niệm trong một lần giao lưu với người trẻ

ẢNH: NVCC

Ông sinh ra và lớn lên ở vùng đất Vân Đình, Hà Tây. Năm 1965, vừa cầm tấm bằng tốt nghiệp phổ thông trong tay, con đường học tiếp lên đại học đang rộng mở trước mắt. Nhưng đất nước đang cần người. Mà ông, như bao chàng trai Hà Nội thế hệ ấy, không thể nhắm mắt ngồi yên khi đồng bào miền Nam còn đang khói lửa. Tháng 7 năm 1965, ông đăng ký vào Đội Thanh niên xung phong K53 – một đơn vị đặc biệt gồm hơn ba trăm thanh niên ưu tú được Trung ương Đoàn chọn lọc kỹ càng, rồi đưa thẳng vào chiến trường miền Nam.

Ban đầu, ông thừa nhận, lòng mình chưa đầy căm thù – chỉ có tình yêu nước mơ hồ mà mãnh liệt, chỉ có tiếng gọi mà ông không thể lý giải bằng lời. "Lúc đầu đi thì cũng chưa căm thù giặc sâu sắc đâu, chỉ biết yêu nước, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng thì đi thôi." Nhưng đến khi đặt chân tới Hà Tĩnh, tận mắt thấy một trận bom trút xuống trường mẫu giáo, nhìn những sinh linh bé nhỏ ngã xuống trên nền đất còn chưa kịp ấm – thứ cảm xúc mơ hồ kia bỗng kết tinh thành thứ gì đó cứng hơn, nóng hơn và không thể nào bẻ gãy được nữa. "Tự nhiên mình nghĩ: trẻ con thế này mà nó cũng giết. Lúc ấy lòng căm thù mới thực sự trỗi dậy, biến thành quyết tâm sắt đá."

Sau những tháng hành quân dọc dải đất miền Trung, đơn vị ông được phân công hoạt động tại vùng Trị Thiên – Huế. Và ở đó, con sông Ba Lòng – thượng nguồn của sông Thạch Hãn – trở thành nơi gắn chặt cuộc đời ông với định mệnh. Đây là mạch máu giao thông nối Bắc với Nam, là con đường sống của bộ đội, lương thực, thuốc men, vũ khí. Cũng chính vì vậy, đây là nơi kẻ thù tập trung đánh phá không ngừng nghỉ.

Ông tự nguyện nhận nhiệm vụ lái đò. Nhưng không phải đò thường – mà là thuyền độc mộc, khoét từ thân cây rừng nguyên khối, chỉ đủ chở năm, sáu người mỗi chuyến. Học chèo loại thuyền này không dễ. Người phải đứng chéo chân để giữ thăng bằng, tay trái chống sào, tay phải quạt mái chèo – một động tác sai là lật úp ngay giữa dòng. Ông mất cả tháng trời mới thuần thục. Rồi ông còn cùng đồng đội lên rừng đốn gỗ, dùng rìu và lửa khoét nên một con đò lớn hơn, dài gần mười mét, chở được cả một trung đội – công trình kéo dài hơn hai tháng, hoàn toàn bằng tay.

Và rồi những đêm trên sông bắt đầu. Từ chập tối đến tận gần sáng, ông cứ thế mà chèo – chở quân vào, chở thương binh ra, rồi lại chèo trở về để chở tiếp. Bầu trời phía trên lấp lánh pháo sáng địch thả xuống, sáng như ban ngày nhưng lạnh như cõi chết. Mỗi lần ánh sáng lóe lên, cả người lẫn thuyền phải đứng im như phỗng, không thở mạnh, không cử động, trông cậy hoàn toàn vào bóng tối và dòng chảy để che giấu. Chỉ một bóng đen lạ, một tiếng động nhỏ, là bom sẽ xuống ngay. Ông kể điều đó không phải bằng giọng run sợ, mà bằng giọng của người đã quen với cái chết đến mức không còn thấy nó đáng sợ nữa.

Đêm đau nhất trong đời ông là đêm trở về sau một chuyến đò, nghe tiếng nổ từ phía hầm trú ẩn của đồng đội. Một quả bom đã rơi đúng chỗ. Những người ông vừa cùng ăn cơm buổi tối không còn ai nguyên vẹn. "Lúc ấy không còn biết sợ là gì nữa, chỉ thấy đau xót và càng thêm quyết tâm trả thù cho anh em." Ông sống sót qua nhiều lần như vậy – sống không phải vì may mắn đơn thuần, mà vì ông chưa cho phép mình được chết trước khi hoàn thành nhiệm vụ.

Cuối năm 1967, những đóng góp của ông được ghi nhận: ông là một trong hai người của đội K53 được cử đi dự Đại hội Chiến sĩ thi đua toàn Quân khu Trị Thiên, và được phong tặng danh hiệu Dũng sĩ quyết thắng. Sau ngày hòa bình, ông trở về, tiếp tục cống hiến trong ngành giáo dục rồi gắn bó với công tác cựu thanh niên xung phong cho đến tận lúc về hưu. Trên ngực ông là những tấm huân chương – Chiến sĩ vẻ vang, Chiến sĩ giải phóng, Kháng chiến, Chiến công – nhưng thứ ông trân quý nhất, có lẽ, không phải kim loại hay giấy tờ. Đó là cái quyền được nhớ, quyền ngồi đây, mái đầu bạc phơ, và kể lại tất cả.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn