Những câu chuyện thời hoa lửa (27)
Trong căn nhà nhỏ giữa làng quê yên bình, mỗi sáng ông Phạm Xuân Chạnh vẫn dậy từ rất sớm. Tiếng chổi tre quét nhẹ trên sân gạch nghe mộc mạc như nhịp thời gian chậm rãi của một miền quê đã qua bão đạn. Pha ấm trà, ông ngồi lặng lẽ nhìn ra con đường làng rợp bóng cây. Ít ai biết rằng người đàn ông tóc bạc ấy từng đi qua những năm tháng dữ dội nhất của dân tộc – những năm tháng mà tuổi trẻ của ông gắn liền với bom đạn và lý tưởng. Sinh năm 1945, ông Chạnh lớn lên trong không khí sục sôi của
Trong căn nhà nhỏ giữa làng quê yên bình, mỗi sáng ông Phạm Xuân Chạnh vẫn dậy từ rất sớm. Tiếng chổi tre quét nhẹ trên sân gạch nghe mộc mạc như nhịp thời gian chậm rãi của một miền quê đã qua bão đạn. Pha ấm trà, ông ngồi lặng lẽ nhìn ra con đường làng rợp bóng cây. Ít ai biết rằng người đàn ông tóc bạc ấy từng đi qua những năm tháng dữ dội nhất của dân tộc – những năm tháng mà tuổi trẻ của ông gắn liền với bom đạn và lý tưởng.
Sinh năm 1945, ông Chạnh lớn lên trong không khí sục sôi của đất nước vừa giành được độc lập sau Cách mạng Tháng Tám. Tuổi thơ ông gắn với những năm kháng chiến chống Pháp, rồi khi đất nước tạm thời chia cắt sau Hiệp định Genève năm 1954, miền Bắc bước vào xây dựng chủ nghĩa xã hội, miền Nam tiếp tục đấu tranh. Trong bối cảnh ấy, ý thức về trách nhiệm công dân không phải điều gì xa vời; nó hiện diện trong từng câu chuyện người lớn kể, trong từng buổi sinh hoạt đoàn thể, trong ánh mắt của những người thanh niên chuẩn bị lên đường.
Năm 1965, khi vừa tròn hai mươi tuổi, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ và việc Mỹ ồ ạt đưa quân viễn chinh vào miền Nam, ông Chạnh đã xung phong nhập ngũ. Ông được biên chế vào Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 42, Sư đoàn 350. Sau đó, ông được cử đi học tại Trường Hạ sĩ quan F350 – nơi đào tạo đội ngũ cán bộ cơ sở cho chiến trường. Hoàn thành khóa học, ông trở lại đơn vị, mang theo không chỉ quân hàm mà còn là bản lĩnh và niềm tin của tuổi trẻ.
Năm 1966, ông được điều động vào chiến trường miền Đông Nam Bộ, tham gia lực lượng Đặc công B2, thuộc Đoàn 429. Miền Đông khi ấy là một trong những chiến trường trọng điểm, nơi diễn ra nhiều trận đánh lớn, đối đầu trực tiếp với quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Những cánh rừng cao su, những bưng biền ngập nước, những căn cứ dã chiến giữa rừng sâu đã trở thành “ngôi nhà” của người lính đặc công.
“Đó là những năm tháng rực lửa, đầy hy sinh nhưng cũng đầy lý tưởng”, ông từng nói như vậy trong một buổi nói chuyện với thanh niên xã. Rực lửa – bởi bom đạn có thể ập xuống bất cứ lúc nào. Hy sinh – bởi mỗi trận đánh đều có thể là lần cuối cùng nhìn thấy đồng đội. Nhưng cũng đầy lý tưởng – bởi họ tin rằng từng bước chân hành quân, từng trận đánh thắng lợi đều góp phần rút ngắn con đường đến ngày thống nhất.
Ông Chạnh tham gia nhiều trận đánh, có những trận kéo dài suốt đêm. Đặc công B2 nổi tiếng với lối đánh táo bạo, bí mật, luồn sâu vào căn cứ đối phương. Có lần đơn vị ông tập kích một mục tiêu quan trọng giữa đêm tối. Khi rút lui, pháo sáng bắn lên trắng xóa cả một vùng rừng. Tiếng đạn rít qua tai, đất đá tung lên mù mịt. Trong trận ấy, ông bị thương. Vết thương không quá nặng nhưng đủ để ông hiểu ranh giới giữa sống và chết mong manh đến mức nào.
Nhiều đồng đội của ông đã nằm lại vĩnh viễn nơi chiến trường. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp lập gia đình, chưa kịp thực hiện những ước mơ giản dị. Mỗi khi nhắc đến họ, giọng ông chậm lại. Không bi lụy, không kể lể dài dòng, nhưng trong ánh mắt là cả một trời ký ức.
Khi nhắc tới ngày 30 tháng 4 năm 1975 – thời khắc gắn với Chiến dịch Hồ Chí Minh – ông nói đó là khoảnh khắc không thể quên. Tin chiến thắng truyền đi như một luồng điện chạy qua từng đơn vị. Niềm vui vỡ òa, nhưng xen lẫn trong đó là nỗi nhớ về những người đã ngã xuống trước ngày toàn thắng. “Hòa bình rồi, nhưng không phải ai cũng được chứng kiến”, ông trầm ngâm.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Chạnh tiếp tục công tác tại Cục Tổ chức, Tổng cục Chính trị. Ở một môi trường mới, ông chuyển từ chiến trường sang công việc tham mưu, tổ chức – góp phần xây dựng lực lượng vững mạnh trong thời bình. Năm 1987, ông nghỉ hưu. Nhưng với ông, nghỉ hưu không có nghĩa là dừng cống hiến.
Trở về quê hương, ông đảm nhiệm cương vị Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Chiến Thắng (cũ), sau đó là Phó Chủ tịch Hội Cựu chiến binh huyện An Lão (cũ) đến năm 2012. Trong suốt quá trình ấy, ông tích cực tham gia các phong trào địa phương, vận động hội viên phát triển kinh tế, giúp đỡ gia đình chính sách, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Ông sống giản dị, mẫu mực, được bà con tin yêu.
Trong một buổi sinh hoạt truyền thống tại xã, ông mang theo cuốn lý lịch Đảng viên và những giấy chứng nhận khen thưởng. Bàn tay gầy run run lật từng trang giấy đã ngả màu theo thời gian. Mỗi tờ giấy là một dấu mốc cuộc đời, một chặng đường chiến đấu và cống hiến. Dù đã tám mươi tuổi, đôi mắt đã mờ đục, nhưng khi kể chuyện, ông vẫn minh mẫn, giọng nói rõ ràng, ánh nhìn sáng lên khi nhắc đến đồng đội, đến Tổ quốc.
Ông luôn nhắc lớp trẻ phải biết trân trọng hòa bình. Hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là kết quả của biết bao xương máu. “Các cháu sinh ra khi đất nước đã thống nhất, đó là may mắn. Nhưng may mắn thì càng phải có trách nhiệm”, ông thường nói như vậy.
Những câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Xuân Chạnh không chỉ là hồi ức cá nhân. Chúng là một phần của lịch sử dân tộc, là minh chứng sống động cho tinh thần kiên cường, bất khuất của người dân xã An Hưng nói riêng và nhân dân Việt Nam nói chung trong thời kỳ kháng chiến. Ở đó có khúc khải hoàn của ngày toàn thắng, nhưng cũng có những nốt trầm của mất mát và hy sinh.
Chiến tranh đã lùi xa. Con đường làng nơi ông sống giờ không còn dấu vết hố bom. Trẻ em tung tăng đến trường, những mái nhà mới mọc lên khang trang. Nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn sống trong tim người lính năm xưa – như một ngọn lửa không tắt.
Ngọn lửa ấy không còn là lửa của chiến hào, mà là lửa của trách nhiệm, của tinh thần xây dựng quê hương. Nó được truyền qua những buổi nói chuyện truyền thống, qua ánh mắt tin tưởng khi ông nhìn thế hệ trẻ. Và trong sự tiếp nối ấy, những câu chuyện thời hoa lửa không khép lại trong quá khứ, mà trở thành nền tảng tinh thần cho hiện tại và tương lai.
Giữa đời thường bình dị, ông Phạm Xuân Chạnh vẫn lặng lẽ quét sân, pha trà, sống một cuộc đời giản dị. Nhưng phía sau sự bình yên ấy là cả một chặng đường dài đầy gian khổ. Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng: độc lập, tự do không tự nhiên mà có; nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu và bằng cả những hy sinh thầm lặng.
Và chính vì thế, mỗi người hôm nay càng phải sống xứng đáng hơn – để ngọn lửa năm xưa không bao giờ tắt.



