NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA (65)
Chiều muộn, tôi tìm đến nhà bác Lâm – một cựu chiến binh từng tham gia chiến
đấu tại chiến trường miền Nam những năm kháng chiến chống Mỹ. Ngôi nhà
nhỏ nằm trong con ngõ yên tĩnh, trước sân là giàn hoa giấy nở rực. Bác năm nay
đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, bước đi chậm rãi nhưng ánh mắt vẫn sáng
và giọng nói vẫn đầy khí chất của người lính năm xưa.
“Tụi cháu bây giờ sinh ra trong hòa bình là may mắn lắm rồi.” – bác mở đầu câu
chuyện như thế.
Năm 1969, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ.
Tôi hỏi bác có sợ không. Bác cười hiền: “Sợ chứ. Ai mà không sợ chết. Nhưng
lúc đó nghĩ đơn giản lắm – đất nước còn chiến tranh thì mình phải đi.” Ở tuổi
mười tám, khi chúng tôi còn đang bận tâm chuyện thi cử, lựa chọn ngành học,
thì thế hệ của bác đã gác lại ước mơ riêng để khoác lên mình màu áo lính.
Bác kể về những ngày hành quân giữa rừng Trường Sơn. Ba lô nặng trĩu trên
vai, những cơn sốt rét rừng khiến người run lên bần bật, những bữa cơm chỉ có
nắm gạo trộn muối vừng. Đêm ngủ võng, nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu,
ai cũng sẵn sàng lao xuống hầm khi bom rơi. Có những trận bom khiến cả cánh
rừng chìm trong biển lửa. Sau tiếng nổ, đất đá mù mịt, người còn sống phải gọi
tên nhau giữa khói bụi.
Giọng bác chùng xuống khi nhắc đến một người đồng đội thân thiết đã hy sinh
trong một trận đánh. “Nó mới hai mươi tuổi, còn chưa kịp về thăm mẹ lần
cuối.” Hơn năm mươi năm đã trôi qua, nhưng ký ức ấy vẫn vẹn nguyên. Tôi
nhận ra chiến tranh không chỉ để lại những vết sẹo trên cơ thể mà còn hằn sâu
trong tâm trí.
Thế nhưng giữa bom đạn, bác bảo điều quý giá nhất chính là tình đồng đội. Họ
chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu lương khô, sẵn sàng lấy thân mình che
chở cho nhau. “Có những lúc nghĩ mình không sống nổi, nhưng nhìn anh em
bên cạnh, tự nhiên lại có thêm sức mạnh.” Chính tình người đã giúp họ vượt qua
những tháng ngày khốc liệt nhất.
Ngày đất nước thống nhất, bác trở về quê với một vết thương ở chân. Những
ngày đầu tập đi lại thật khó khăn. Cuộc sống sau chiến tranh còn nhiều thiếu
thốn, nhưng bác chưa bao giờ hối hận về quyết định năm xưa. “Được nhìn thấy
đất nước hòa bình, thế là đủ.” Bác tham gia công tác địa phương, rồi làm kinh tế
gia đình, nuôi dạy con cái trưởng thành. Cuộc sống giản dị nhưng đầy tự hào.
Rời khỏi nhà bác, tôi bước ra phố phường đông đúc. Xe cộ tấp nập, những quán
cà phê sáng đèn, tiếng cười nói rộn ràng của người trẻ. Tôi chợt hiểu rằng sự
bình yên mình đang tận hưởng không phải điều tự nhiên mà có. Nó được đánh
đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao con người.
“Thời hoa lửa” – cách bác gọi quãng đời chiến tranh – không chỉ là những năm
tháng bom đạn. Đó còn là thời của lý tưởng, của khát vọng độc lập và tinh thần
dấn thân vì Tổ quốc. Ngọn lửa năm xưa hôm nay không còn cháy giữa chiến
trường, nhưng vẫn âm ỉ trong trách nhiệm của thế hệ trẻ.
Chúng tôi không phải cầm súng ra trận, nhưng chúng tôi có nhiệm vụ học tập,
lao động và sống có ích. Sống tử tế, cống hiến bằng tri thức và sức trẻ – đó là
cách chúng tôi tiếp nối những câu chuyện thời hoa lửa.
Bởi hòa bình là món quà quý giá nhất mà thế hệ cha anh đã trao lại cho chúng
tôi.



