Những cô gái giữ biển, giữ làng
Những cô gái giữ biển, giữ làng
Những cô gái giữ biển, giữ làng
Có những bức ảnh lịch sử không cần lời chú thích dài.
Chỉ cần nhìn vào đó, người ta đã có thể cảm nhận được cả một thời đại.
Những cô gái trẻ đứng bên khẩu pháo.
Những khuôn mặt còn rất trẻ.
Những mái tóc dài.
Những bàn tay nhỏ bé đặt lên những khẩu pháo 85 ly.
Phía trước họ là biển.
Phía sau họ là làng quê.
Và giữa biển với làng quê là một trận địa.
Đó chính là hình ảnh của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy – đơn vị mà nhân dân trìu mến gọi là “Xê gái”.
Những cô gái ấy đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí bảo vệ quê hương trong những năm tháng chiến tranh chống Mỹ.
1. Một bức ảnh và một câu chuyện
Gần 60 năm sau những ngày chiến tranh, những bức ảnh về Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy vẫn còn sức lay động mạnh mẽ.
Năm 2025, gia đình nhà báo chiến trường, nghệ sĩ nhiếp ảnh, liệt sĩ Lương Nghĩa Dũng đã trao tặng các cựu nữ pháo binh Ngư Thủy những bức ảnh tư liệu do ông thực hiện ngay tại trận địa năm xưa. Những hình ảnh ấy thuộc phóng sự ảnh “Những cô gái giữ biển, giữ làng”, một phần trong những tác phẩm về chiến trường Việt Nam của ông.
Trong những bức ảnh ấy, chúng ta nhìn thấy tuổi trẻ.
Nhưng phía sau tuổi trẻ là chiến tranh.
Nhìn thấy những gương mặt bình dị.
Nhưng phía sau những gương mặt ấy là cả một thế hệ anh hùng.
2. Những cô gái tuổi mười sáu đến hai mươi hai
Đại đội được thành lập ngày 20-11-1967.
Những ngày đầu, đơn vị có 37 chiến sĩ, phần lớn là những cô gái rất trẻ, tuổi từ 16 đến 22. Đơn vị được trang bị bốn khẩu pháo 85 ly.
Hãy thử hình dung.
Tuổi mười sáu.
Tuổi mười tám.
Tuổi đôi mươi.
Đó là tuổi mà hôm nay nhiều bạn trẻ còn đang ngồi trên ghế nhà trường.
Nhưng những cô gái Ngư Thủy năm ấy đã đứng bên trận địa.
Họ học cách sử dụng pháo.
Học cách chiến đấu.
Học cách bảo vệ quê hương.
3. Họ đến từ những gia đình bình dị
Họ không phải những người lính chuyên nghiệp được đào tạo từ nhỏ.
Họ là những cô gái của làng quê ven biển.
Họ lớn lên bên cát trắng.
Quen với biển.
Quen với những chuyến ra khơi.
Quen với cuộc sống lao động.
Nhưng chiến tranh đã đưa họ đến một nhiệm vụ hoàn toàn khác.
Từ những người con gái của làng biển, họ trở thành những nữ pháo thủ.
4. Bốn khẩu pháo giữa vùng đất lửa
Bốn khẩu pháo 85 ly trở thành vũ khí của đơn vị.
Nhưng để biến những khẩu pháo ấy thành sức mạnh chiến đấu, các cô gái phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm túc.
Họ học ngày.
Học đêm.
Luyện tập thao tác.
Luyện ngắm bắn.
Luyện phối hợp.
Và quan trọng nhất:
Luyện sự bình tĩnh.
5. Biển trở thành thao trường
Biển vốn là quê hương của họ.
Nhưng trong chiến tranh, biển còn trở thành thao trường.
Muốn đánh tàu chiến, họ phải biết cách bắn vào một mục tiêu đang di chuyển.
Mục tiêu trên biển không đứng yên.
Sóng đẩy.
Gió thổi.
Tàu chạy.
Khoảng cách thay đổi.
Tất cả đều khiến việc ngắm bắn khó khăn hơn.
6. Chiếc mảng giữa biển
Trong điều kiện thiếu thốn, những nữ pháo thủ đã tìm ra cách luyện tập rất sáng tạo.
Chính trị viên Trần Thị Thản mượn mảng của Hợp tác xã đánh cá, chèo ra biển cách đất liền khoảng 3–4km để làm mục tiêu di động.
Một chiếc mảng nhỏ.
Một vùng biển rộng.
Một trận địa trên bờ.
Và những bài tập bắt đầu.
Đó là một hình ảnh rất đẹp về trí thông minh và tinh thần vượt khó của những người lính nhân dân.
7. Những người phụ nữ không chịu khuất phục
Chiến tranh luôn đặt con người trước những thử thách khắc nghiệt.
Nhưng những cô gái Ngư Thủy không chấp nhận để hoàn cảnh quyết định số phận.
Họ tự học.
Tự rèn.
Tự vượt qua giới hạn.
Họ chứng minh rằng:
Phụ nữ cũng có thể làm chủ những khẩu pháo lớn.
8. Ngày 7-2-1968
Ngày mồng 6 Tết Mậu Thân.
Trong khi nhiều gia đình đang đón Tết, những nữ pháo thủ Ngư Thủy bước vào một trận đánh.
Đó là trận đánh đầu tiên của đơn vị.
Và cũng là trận đánh làm nên tên tuổi của “Xê gái”.
Theo các tư liệu quân đội, đây là chiến công đầu tiên của đơn vị khi những nữ pháo thủ sử dụng pháo 85 ly đánh tàu chiến Mỹ.
9. Khoảnh khắc không thể quên
Không ai biết chính xác điều gì xảy ra trong trái tim những cô gái lúc ấy.
Có thể họ hồi hộp.
Có thể họ sợ hãi.
Nhưng điều chắc chắn là họ đã đứng vững.
Trước mặt là mục tiêu.
Sau lưng là quê hương.
Và họ khai hỏa.
10. Tiếng pháo giữa biển
Tiếng pháo vang lên.
Âm thanh ấy không chỉ là âm thanh của chiến tranh.
Đối với người dân Ngư Thủy, đó còn là tiếng nói của quê hương:
“Chúng tôi đang bảo vệ nơi này.”
11. Chiến công đầu tiên
Chiến công ngày 7-2-1968 trở thành dấu mốc quan trọng.
Nó chứng minh rằng những cô gái trẻ vừa được thành lập chưa lâu đã có thể làm chủ vũ khí và trực tiếp chiến đấu.
Từ đó, niềm tin vào “Xê gái” càng lớn hơn.
12. Không phải một lần may mắn
Sau trận thắng đầu tiên, những chiến công tiếp tục đến.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận những lần đơn vị bắn cháy các tàu khu trục Mỹ vào ngày 27-3-1968, 16-5-1968 và 14-6-1969.
Những trận đánh liên tiếp đã chứng minh:
Chiến thắng đầu tiên không phải sự tình cờ.
Đó là kết quả của huấn luyện, bản lĩnh, sự phối hợp và lòng quyết tâm.
13. Những người giữ làng
Tên gọi “Những cô gái giữ biển, giữ làng” vì thế rất có ý nghĩa.
Họ không chỉ chiến đấu với một mục tiêu ngoài biển.
Họ chiến đấu để bảo vệ những gì nằm phía sau mình.
Một mái nhà.
Một con đường.
Một người mẹ.
Một người cha.
Một làng quê.
14. Quê hương ở ngay phía sau
Trong chiến tranh, khoảng cách giữa trận địa và gia đình có thể rất ngắn.
Chỉ cần quay đầu lại, các cô gái có thể nhìn thấy quê hương.
Chính vì vậy, mỗi lần đối mặt với nguy hiểm, họ đều biết mình đang bảo vệ điều gì.
Không phải một khái niệm xa xôi.
Mà là quê hương ngay trước mắt.
15. Những cô gái cũng biết sợ
Anh hùng không có nghĩa là không biết sợ.
Ngược lại.
Anh hùng là khi con người biết nguy hiểm nhưng vẫn thực hiện trách nhiệm của mình.
Những cô gái Ngư Thủy cũng có những phút giây lo lắng.
Nhưng họ không để nỗi sợ chiến thắng.
16. Tuổi trẻ và sự hy sinh
Những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ đã được họ gửi lại trận địa.
Có những người sau này trở về.
Có những người không còn cơ hội trở về.
Tư liệu của Quân đội nhân dân ghi nhận nhiều nữ pháo thủ đã qua đời; những cựu chiến sĩ còn sống hôm nay đều đã ở tuổi cao.
Bởi vậy, mỗi câu chuyện về “Xê gái” không chỉ là câu chuyện về chiến công.
Đó còn là câu chuyện về sự mất mát.
17. Những người không trở về
Có những cái tên hôm nay vẫn được đồng đội nhớ.
Có những người đã nằm lại với quê hương.
Họ không còn kể lại câu chuyện của mình.
Nhưng đồng đội kể.
Những bức ảnh kể.
Lịch sử kể.
Và quê hương kể.
18. Khi một người phụ nữ trở thành người lính
Chiến tranh đã đặt lên vai những cô gái một trách nhiệm lớn hơn tuổi đời.
Nhưng chính trách nhiệm ấy cũng làm họ trưởng thành.
Họ học cách quyết đoán.
Học cách đoàn kết.
Học cách hy sinh lợi ích cá nhân vì tập thể.
19. Những nữ pháo thủ và tinh thần “Ba đảm đang”
Trong thời kỳ chiến tranh, phụ nữ Việt Nam vừa tham gia sản xuất, vừa đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ xã hội và trực tiếp chiến đấu.
Những nữ pháo thủ Ngư Thủy là một hình ảnh tiêu biểu.
Họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu mà còn mang trong mình tinh thần trách nhiệm với gia đình và quê hương.
20. Bác Hồ biết đến “Xê gái”
Những chiến công của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy đã được Bác Hồ quan tâm.
Năm 1968, đơn vị được Bác gửi thư khen.
Đó là niềm tự hào rất lớn.
Bởi đối với những cô gái trẻ ở một vùng quê ven biển, được Bác biết đến và khen ngợi là một vinh dự không thể nào quên.
21. Ngày 28-4-1969
Một dấu mốc đặc biệt khác là ngày 28-4-1969.
Chính trị viên Trần Thị Thản đại diện cho Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy và lực lượng vũ trang Quân khu 4 ra Hà Nội gặp Bác Hồ và Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Đó hẳn là một cuộc gặp mà những người có mặt không bao giờ quên.
22. Câu hỏi của Bác
Theo tư liệu Quân đội nhân dân, trong cuộc gặp, Bác Hồ hỏi về tình hình đồng bào và sức khỏe của các chiến sĩ trong đơn vị. Bác cũng dặn Đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi đủ huy hiệu của Người tặng các nữ pháo binh Ngư Thủy.
Những câu hỏi rất giản dị.
Nhưng chứa đựng tình cảm sâu sắc.
Bởi Bác quan tâm không chỉ đến chiến công.
Bác quan tâm đến con người.
23. Huy hiệu Bác Hồ
Theo tư liệu Quân đội nhân dân, cả 37 nữ dân quân ban đầu đều được tặng Huy hiệu Bác Hồ cùng nhiều phần thưởng, huy hiệu khác.
Đối với những cô gái trẻ, đó là kỷ niệm thiêng liêng.
Một món quà nhỏ.
Nhưng giá trị tinh thần vô cùng lớn.
24. Danh hiệu Anh hùng
Ngày 25-8-1970, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đây là sự ghi nhận cao quý đối với một đơn vị nữ dân quân đặc biệt.
Từ những cô gái của làng biển, họ trở thành những người phụ nữ đi vào lịch sử.
25. Mười năm chiến đấu
Đơn vị hoạt động từ năm 1967 đến năm 1977.
Trong khoảng mười năm ấy, quân số và tổ chức đơn vị nhiều lần thay đổi; có thời điểm lên tới 91 chiến sĩ.
Mười năm ấy chứa đựng biết bao câu chuyện.
Có chiến thắng.
Có hy sinh.
Có những lần chia tay.
Có những lần gặp lại.
26. Ngày trở về
Khi đơn vị giải thể năm 1977, những người lính trở về đời thường.
Họ lại làm những công việc bình dị.
Làm ruộng.
Làm biển.
Chăm sóc gia đình.
Nuôi dạy con cái.
Nhưng trong ký ức của quê hương, họ vẫn là những nữ pháo thủ anh hùng.
27. Tóc đã bạc
Nhiều năm sau, những cô gái năm xưa trở lại trận địa.
Nhưng thời gian đã thay đổi họ.
Những mái tóc từng đen dài nay đã bạc.
Những khuôn mặt trẻ trung nay mang dấu vết của năm tháng.
Nhưng khi nhắc đến đồng đội, ký ức của họ dường như trở lại.
28. Họ vẫn gọi nhau bằng những cái tên cũ
Chính trị viên Thản.
Trung đội trưởng Khá.
Những cái tên ấy không chỉ là chức vụ.
Đó là những cái tên của tuổi trẻ.
Của những ngày cùng nhau đứng bên khẩu pháo.
Của những năm tháng mà họ đã sống và chiến đấu cùng nhau.
29. Biển vẫn còn đó
Khi trở lại Ngư Thủy, họ lại hướng về biển.
Biển vẫn vậy.
Nhưng con người đã khác.
Ngày trước, họ nhìn biển để tìm tàu chiến.
Ngày nay, họ nhìn biển để tìm ký ức.
30. Một khoảng lặng
Có lẽ những lúc ấy không cần nhiều lời.
Một ánh mắt.
Một cái nắm tay.
Một cái ôm.
Cũng đủ để những người đồng đội hiểu nhau.
Bởi họ đã cùng trải qua những điều mà người ngoài rất khó hình dung.
31. Những bức ảnh trở về
Năm 2025, những bức ảnh chiến trường do liệt sĩ Lương Nghĩa Dũng chụp năm 1967 được trao lại cho các nữ cựu pháo binh Ngư Thủy.
Điều đặc biệt là:
Những nhân vật trong ảnh chính là những người đang nhìn lại ảnh.
Một khoảnh khắc hiếm có.
Quá khứ và hiện tại gặp nhau.
32. Người trong ảnh và người ngoài đời
Trong ảnh:
Họ còn trẻ.
Ngoài đời:
Họ đã có tuổi.
Trong ảnh:
Họ đứng bên khẩu pháo.
Ngoài đời:
Họ đứng trước những ký ức.
Nhưng ánh mắt của họ vẫn nhận ra chính mình của gần sáu thập niên trước.
33. Nhiếp ảnh và ký ức lịch sử
Một bức ảnh có thể giữ lại những điều mà trí nhớ con người đôi khi không thể giữ nguyên.
Một khuôn mặt.
Một khẩu pháo.
Một góc trận địa.
Một khoảnh khắc đời thường.
Nhờ những bức ảnh ấy, thế hệ hôm nay có thể hình dung rõ hơn về cuộc sống của những nữ pháo thủ.
34. “Những cô gái giữ biển, giữ làng”
Tên gọi ấy không chỉ là tên của một phóng sự ảnh.
Nó còn có thể xem như một câu nói cô đọng về cả cuộc đời của những người phụ nữ ấy.
Họ giữ biển.
Vì biển là quê hương.
Họ giữ làng.
Vì làng là nơi gia đình họ sinh sống.
Và họ giữ cả niềm tin vào ngày mai.
35. Một biểu tượng của phụ nữ Việt Nam
Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy cho thấy một điều:
Khi đất nước cần, phụ nữ Việt Nam có thể đứng ở bất cứ vị trí nào.
Trên đồng ruộng.
Trong nhà máy.
Ngoài trận địa.
Hay bên những khẩu pháo.
Ở đâu cần, họ có mặt.
36. Một biểu tượng của tuổi trẻ
Tuổi trẻ luôn có sức mạnh đặc biệt.
Những cô gái Ngư Thủy đã dùng tuổi trẻ của mình để làm điều có ích cho quê hương.
Ngày nay, học sinh có thể không phải cầm súng.
Nhưng các em có thể học tập.
Có thể sáng tạo.
Có thể sử dụng công nghệ để lan tỏa những giá trị tốt đẹp.
Đó cũng là một cách tiếp nối.
37. Một bài học về trách nhiệm
Các nữ pháo thủ không chờ đến khi mình lớn tuổi mới cống hiến.
Họ cống hiến ngay khi còn rất trẻ.
Điều đó đặt ra một câu hỏi cho thế hệ hôm nay:
Mình có thể làm gì cho quê hương ngay từ bây giờ?
Có thể là học tốt.
Có thể là giúp đỡ cộng đồng.
Có thể là bảo vệ môi trường.
Có thể là giữ gìn lịch sử địa phương.
38. Một bài học về lòng biết ơn
Nhìn lại những cô gái năm xưa, chúng ta càng hiểu rằng hòa bình không phải món quà tự nhiên có được.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ.
Bằng mồ hôi.
Bằng nước mắt.
Và bằng sự hy sinh.
Vì vậy, nhớ về “Xê gái” chính là một cách để biết ơn.
39. Hãy để ký ức tiếp tục sống
Lịch sử chỉ thật sự sống khi nó được kể lại.
Một người kể cho một người.
Một thế hệ kể cho thế hệ sau.
Một ngôi trường kể cho học sinh.
Một địa phương kể cho người dân.
Và những câu chuyện như Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy sẽ không bị lãng quên.
40. LỜI KẾT: NHỮNG CÔ GÁI GIỮ BIỂN, GIỮ LÀNG
Gần sáu thập niên đã trôi qua.
Những cô gái năm xưa đã trở thành những người mẹ, người bà.
Những khẩu pháo năm xưa đã im tiếng.
Những trận địa năm xưa đã trở thành những địa chỉ lịch sử.
Nhưng câu chuyện về họ vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi họ đã để lại cho quê hương nhiều hơn những chiến công.
Họ để lại một biểu tượng về lòng dũng cảm.
Họ để lại một bài học về trách nhiệm.
Họ để lại một câu chuyện về sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.
Và họ để lại một lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình.
Ngày 20-11-1967, 37 cô gái trẻ bước vào đội hình Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy. Họ được trang bị bốn khẩu pháo 85 ly và bắt đầu những ngày tháng huấn luyện khẩn trương.
Ngày 7-2-1968, họ bước vào trận đánh đầu tiên.
Sau đó là những chiến công nối tiếp.
Năm 1970, đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Năm 1977, đơn vị hoàn thành nhiệm vụ và giải thể.
Những cô gái trở về cuộc sống đời thường.
Nhưng họ không bao giờ rời khỏi lịch sử.
Bởi lịch sử không chỉ được viết bởi những vị tướng.
Lịch sử còn được viết bởi những con người bình dị.
Một cô gái bên khẩu pháo.
Một người mẹ trong căn hầm.
Một người dân bên bờ biển.
Một người lính đứng giữa trận địa.
Tất cả đều có thể góp phần làm nên lịch sử.
Và những nữ pháo thủ Ngư Thủy đã làm điều ấy bằng chính tuổi trẻ của mình.
Ngày hôm nay, nếu nhìn về biển Ngư Thủy, chúng ta thấy một vùng quê thanh bình.
Nhưng hãy nhớ rằng:
Đằng sau sự bình yên ấy là ký ức của một thế hệ.
Đằng sau những con thuyền ra khơi là những người từng bảo vệ biển.
Đằng sau những ngôi trường hôm nay là những thế hệ đã chiến đấu để trẻ em được sống trong hòa bình.
Và đằng sau mỗi bức ảnh cũ là một câu chuyện.
Một khuôn mặt.
Một cuộc đời.
Một niềm hy vọng.
Một sự hy sinh.
Những cô gái ấy đã từng đứng bên biển.
Họ đã từng đứng bên làng.
Họ đã từng đứng bên những khẩu pháo.
Và hôm nay, họ vẫn đứng trong ký ức của quê hương.
Những cô gái giữ biển.
Những cô gái giữ làng.
Những cô gái giữ một phần lịch sử.
Đó là “Xê gái”.
Đó là Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Và đó là những người phụ nữ mà quê hương không bao giờ quên.


