Những cô gái thanh niên xung phong – Tuổi hai mươi gửi lại Trường Sơn
Những cô gái thanh niên xung phong – Tuổi hai mươi gửi lại Trường Sơn
"Người ta thường hỏi chúng tôi có sợ bom không. Thật lòng mà nói, ai cũng sợ. Nhưng nếu ai cũng sợ mà không ra đường lấp hố bom thì xe chở lương thực, vũ khí làm sao vào được chiến trường. Nghĩ vậy nên chúng tôi lại cầm cuốc, cầm xẻng bước ra."
Ở tuổi ngoài bảy mươi, bà Nguyễn Thị Hạnh vẫn giữ nguyên nụ cười hiền hậu của một cô gái Trường Sơn năm nào. Mái tóc đã bạc theo thời gian, nhưng khi nhắc về những tháng ngày làm Thanh niên xung phong trên tuyến đường Hồ Chí Minh, đôi mắt bà vẫn ánh lên niềm tự hào xen lẫn nỗi xúc động.
Năm 1971, vừa tròn mười chín tuổi, bà viết đơn tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Ngày chia tay, mẹ chỉ ôm con gái thật chặt rồi lặng lẽ gói cho ít gạo rang và mấy củ gừng khô. Không ai biết ngày gặp lại sẽ là bao giờ, nhưng tất cả đều hiểu rằng đất nước đang cần những người trẻ sẵn sàng dấn thân.
Sau nhiều ngày hành quân, đơn vị của bà được phân công làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của các cô gái không phải cầm súng trực tiếp chiến đấu, nhưng luôn đối mặt với hiểm nguy. Khi máy bay địch vừa ngừng ném bom, họ lập tức lao ra san lấp hố bom, thu dọn cây đổ, sửa chữa cầu tạm và khơi thông mặt đường để những đoàn xe kịp thời tiếp tục hành trình.
"Bom vừa dứt, đất còn nóng, khói còn bốc lên, chúng tôi đã có mặt. Không ai chờ đợi, không ai bảo ai. Mỗi người một chiếc cuốc, một cái xẻng, người khiêng đá, người xúc đất. Ai cũng hiểu rằng chậm một phút là đoàn xe phía sau phải dừng lại một phút."
Có những ngày, một đoạn đường bị đánh phá nhiều lần. Hố bom vừa lấp xong lại xuất hiện hố mới. Những bàn tay còn rất trẻ phồng rộp vì cuốc đất, vai áo sẫm màu bởi mồ hôi và bụi đỏ. Đêm xuống, ánh đèn pin được che kín bằng mảnh vải nhỏ để tránh lộ mục tiêu. Trong bóng tối, tiếng cuốc chạm đá, tiếng gọi nhau và tiếng xe nối nhau vượt qua trọng điểm hòa thành âm thanh không thể nào quên của Trường Sơn.
Mùa mưa là khoảng thời gian gian khổ nhất. Đất đỏ nhão nhoẹt, đường trơn như đổ mỡ. Mỗi bước chân đều nặng trĩu vì bùn đất bám đầy ống quần. Có hôm mưa kéo dài suốt nhiều giờ, quần áo ướt sũng từ sáng đến tối. Đêm về, cả đơn vị quây quần bên bếp lửa nhỏ hong khô chiếc áo, đôi dép rồi lại chuẩn bị cho ngày mai.
Khó khăn chồng chất, nhưng điều níu giữ tinh thần của các cô gái chính là tình đồng đội.
Trong đơn vị, người lớn tuổi nhất cũng chỉ ngoài hai mươi. Họ coi nhau như chị em ruột. Ai có thư nhà đều đọc cho cả tổ cùng nghe. Ai nhận được ít bánh, viên kẹo hay gói chè từ quê gửi vào đều chia đều cho mọi người. Giữa đại ngàn Trường Sơn, sự sẻ chia giản dị ấy trở thành nguồn động viên lớn lao.
Bà Hạnh xúc động kể về người bạn thân cùng tiểu đội. Hai người từng hẹn sau chiến tranh sẽ cùng trở về quê mở lớp dạy học cho trẻ em nghèo. Một buổi chiều, khi cả tổ đang khẩn trương sửa đường sau một đợt đánh phá, bất ngờ còi báo động vang lên. Mọi người nhanh chóng tìm nơi tránh. Sau đợt bom, cả đơn vị lập tức quay lại tìm kiếm đồng đội. Người bạn năm ấy đã không còn kịp trở về cùng mọi người.
"Cô ấy ra đi khi tuổi đời mới đôi mươi. Ước mơ còn dang dở, bức thư viết cho mẹ cũng chưa kịp gửi. Chúng tôi chỉ biết lặng lẽ tiễn bạn trong lòng rừng rồi tiếp tục công việc. Đường phải thông, xe phải đi. Đó cũng là điều mà bạn tôi luôn mong muốn."
Nói đến đây, bà Hạnh lặng đi rất lâu.
Chiến tranh đã lấy đi nhiều điều quý giá của tuổi trẻ, nhưng không thể lấy đi tinh thần lạc quan của những cô gái Trường Sơn. Những đêm hiếm hoi yên tiếng bom, cả đơn vị lại cất tiếng hát. Tiếng hát vang lên giữa núi rừng, át đi phần nào nỗi nhớ nhà và những lo âu của ngày mai.
Có người lấy chiếc mũ tai bèo làm nhịp, người khác khe khẽ ngân lên những bài ca về Tổ quốc, về quê hương. Trong ánh lửa bập bùng, những gương mặt lấm lem đất đỏ vẫn rạng rỡ nụ cười. Chính những phút giây bình dị ấy đã tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua những tháng ngày khốc liệt.
Rồi mùa xuân năm 1975 cũng đến. Tin chiến thắng từ các chiến trường liên tiếp truyền về. Những đoàn xe nối nhau vượt Trường Sơn ngày một nhiều hơn. Khi đất nước hoàn toàn thống nhất, cả đơn vị ôm chầm lấy nhau trong niềm vui vỡ òa. Có người khóc vì hạnh phúc, có người lặng lẽ gọi tên những đồng đội đã nằm lại dọc tuyến đường.
Trở về sau chiến tranh, bà Hạnh tiếp tục cuộc sống bình dị. Nhiều lần trở lại Trường Sơn, bà không còn thấy những hố bom chằng chịt năm nào. Thay vào đó là những con đường rộng mở, xe cộ ngược xuôi, bản làng đông vui và màu xanh phủ kín những sườn núi từng nhuốm khói lửa.
Bà đứng thật lâu trước một khúc cua cũ, nơi năm xưa đồng đội đã ngã xuống. Gió rừng vẫn thổi như ngày nào, nhưng giờ đây mang theo hơi thở của hòa bình.
Bà khẽ nói:
"Chúng tôi không tiếc tuổi trẻ của mình. Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ khoác ba lô lên đường. Bởi chính những năm tháng ấy đã dạy chúng tôi thế nào là lòng yêu nước, là tình đồng chí, đồng đội và là trách nhiệm với Tổ quốc."
Rời ngôi nhà nhỏ của nữ Thanh niên xung phong năm ấy, tôi mang theo nhiều suy nghĩ. Những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi không để lại phía sau những công trình đồ sộ hay những lời nói hào hùng. Điều họ để lại là những con đường luôn thông suốt giữa mưa bom, là những đoàn xe vượt Trường Sơn an toàn, là sự cống hiến thầm lặng góp phần làm nên thắng lợi của dân tộc.
Hôm nay, khi những tuyến đường Trường Sơn đã trở thành những con đường của hòa bình và phát triển, câu chuyện về những cô gái Thanh niên xung phong vẫn tiếp tục được kể. Đó không chỉ là ký ức của một thế hệ mà còn là lời nhắc nhở rằng độc lập, tự do hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả tuổi xuân của những con người bình dị.
Tuổi hai mươi của họ đã gửi lại Trường Sơn, nhưng ngọn lửa cống hiến và lòng yêu nước mà họ thắp lên sẽ còn mãi trong trái tim các thế hệ Việt Nam.



