NHỮNG CON CÁ MANG TIN QUA PHỐ
Có những người bước vào chiến tranh bằng một khẩu súng.
Có người mang theo chiếc ba lô trên vai, đi qua những cánh rừng, những con đường đất đỏ và những trận càn khốc liệt.
Nhưng cũng có những người chẳng mang theo bất kỳ thứ vũ khí nào.
Họ xuất hiện giữa chợ.
Giữa những người buôn bán.
Giữa những chuyến ghe.
Giữa những buổi sớm bình thường của một thành phố miền Tây.
Và chính trong vẻ bình thường ấy, họ âm thầm làm một công việc có thể quyết định sự an toàn của cả một mạng lưới cách mạng.
Ở Sóc Trăng có một người phụ nữ như thế.
Bà là Trương Thị Đặng.
Sinh năm 1928, bà tham gia cách mạng từ năm 1955 và có gần hai mươi năm làm công tác giao liên trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Từ tháng 2 năm 1955 đến tháng 8 năm 1969, bà là cán bộ giao liên của Thị xã ủy Sóc Trăng – Hậu Giang; từ tháng 9 năm 1969 đến tháng 4 năm 1975, bà tiếp tục làm giao liên khu vực II của Thị xã Sóc Trăng – Hậu Giang.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những dòng lý lịch ấy, khó có thể hình dung được một người phụ nữ buôn bán cá giữa chợ đã từng sống như thế nào trong những năm tháng chiến tranh.
Bởi đằng sau những con cá được xếp ngay ngắn trong chiếc thúng là những mẩu tin.
Đằng sau một phiên chợ bình thường là những chuyến giao liên.
Và đằng sau dáng người của một tiểu thương là một người phụ nữ luôn phải sống giữa hai thế giới:
Một thế giới của chợ búa, mua bán và đời thường.
Một thế giới của bí mật, hiểm nguy và cách mạng.
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết.
Chiến tranh chống Pháp kết thúc.
Nhưng với miền Nam, hòa bình chưa thực sự đến.
Đất nước tạm thời chia cắt.
Những người từng hoạt động cách mạng phải đối diện với một hoàn cảnh mới.
Nhiều cán bộ tập kết ra Bắc.
Những người ở lại phải tìm cách giữ lấy cơ sở.
Tại Sóc Trăng, phong trào cách mạng bước vào một giai đoạn hoạt động bí mật đầy gian nan.
Chính trong thời điểm ấy, Trương Thị Đặng cùng chồng là ông Trần Tồng Lâm, một người Việt gốc Hoa, bắt đầu tích cực tham gia hoạt động cách mạng.
Từ năm 1955, bà được giao nhiệm vụ giao liên.
Nhưng công việc giao liên không đơn giản chỉ là mang một lá thư từ nơi này sang nơi khác.
Đó là công việc của những người phải biết đi mà không để lại dấu vết.
Biết gặp đúng người.
Biết đến đúng nơi.
Biết chuyển đúng tin.
Và quan trọng nhất, phải biết làm sao để nếu bị phát hiện, thông tin vẫn không rơi vào tay đối phương.
Bà Trương Thị Đặng có một lớp vỏ bọc rất bình thường.
Bà là một người buôn bán cá ngoài chợ.
Chính sự bình thường ấy lại trở thành chiếc áo che chở cho công việc bí mật.
Mỗi ngày, chợ vẫn đông người.
Người mua kẻ bán chen nhau.
Cá được chuyển từ ghe vào bờ.
Người bán cân cá.
Người mua mặc cả.
Những chuyến hàng nối nhau.
Giữa dòng người ấy, một người phụ nữ mang theo thông tin bí mật không dễ bị chú ý nếu biết cách hòa mình vào cuộc sống bình thường.
Những tài liệu của cách mạng được giấu vào bên trong bụng cá để chuyển đi.
Một hình thức ngụy trang đơn giản nhưng đầy mưu trí.
Không có túi hồ sơ.
Không có cặp tài liệu.
Không có dấu hiệu của một người đưa tin.
Chỉ là cá.
Những con cá mà bất cứ người buôn bán nào cũng có thể mang theo.
Và chính điều ấy đã giúp bà thực hiện công việc giao liên trong một thời gian dài.
Nhưng hoạt động bí mật chưa bao giờ thực sự an toàn.
Có một lần, người đưa tin vừa chuyển tài liệu đến nhà thì lực lượng cảnh sát bất ngờ xuất hiện.
Tình thế chỉ diễn ra trong khoảnh khắc.
Không thể chạy.
Không thể vứt tài liệu ra ngoài.
Không thể để tài liệu rơi vào tay đối phương.
Những mẩu giấy nhỏ lúc ấy có thể chứa đựng thông tin về tổ chức, cán bộ hoặc hoạt động cách mạng.
Nếu bị phát hiện, hậu quả không chỉ dừng lại ở một người.
Một đường dây có thể bị phá.
Một cơ sở có thể bị lộ.
Nhiều người có thể gặp nguy hiểm.
Trong hoàn cảnh ấy, Trương Thị Đặng đã tìm cách tiêu hủy tài liệu ngay trong nhà bằng cách giấu chúng vào miếng trầu rồi nhai cùng.
Một hành động diễn ra trong vài giây.
Nhưng phía sau đó là sự bình tĩnh được rèn luyện qua nhiều năm.
Một người giao liên không chỉ cần gan dạ.
Còn phải biết phản ứng nhanh hơn sự sợ hãi.
Có những chiến công trên chiến trường được tạo nên bởi tiếng nổ.
Còn chiến công của người giao liên đôi khi chỉ là một mẩu giấy không đến được tay đối phương.
Một người cán bộ không bị lộ.
Một cuộc họp không bị phá.
Một cơ sở được bảo toàn.
Một thông tin được truyền đi đúng lúc.
Không có tiếng súng.
Không có khói lửa.
Nhưng nếu thiếu những công việc ấy, mạng lưới cách mạng sẽ rất khó tồn tại.
Bởi chiến tranh không chỉ diễn ra ở nơi có chiến hào.
Chiến tranh còn diễn ra trong những con hẻm.
Trong những căn nhà dân.
Ngoài chợ.
Trên những chuyến ghe.
Và trong những con đường mà người giao liên phải đi qua mỗi ngày.
Từ năm 1955 đến năm 1969, Trương Thị Đặng làm cán bộ giao liên của Thị xã ủy Sóc Trăng – Hậu Giang.
Gần mười lăm năm.
Một quãng thời gian đủ dài để một người phải chứng kiến rất nhiều biến động của chiến tranh.
Những năm đầu, nhiệm vụ chủ yếu là giữ liên lạc và truyền tin.
Nhưng càng về sau, tình hình càng phức tạp.
Đối phương tăng cường kiểm soát.
Các chiến dịch truy quét và bình định diễn ra.
Các cơ sở cách mạng trong nội thành phải hoạt động kín đáo hơn.
Một người giao liên muốn hoàn thành nhiệm vụ phải hiểu địa bàn.
Phải biết đường đi.
Biết chỗ nào có thể dừng.
Biết nơi nào có thể tránh.
Biết ai là người có thể tin tưởng.
Biết khi nào cần xuất hiện và khi nào phải biến mất giữa đám đông.
Đó là một thứ bản đồ không được vẽ trên giấy.
Nó được ghi nhớ trong đầu.
Đến tháng 9 năm 1969, bà được phân công làm cán bộ giao liên khu vực II Thị xã Sóc Trăng – Hậu Giang.
Cuộc chiến bước sang giai đoạn khốc liệt hơn.
Nhiệm vụ của người giao liên vì thế cũng nặng nề hơn.
Khu vực đô thị có một đặc điểm khác biệt.
Không phải rừng sâu.
Không phải những vùng căn cứ rộng lớn.
Mà là nơi có mật độ dân cư đông, lực lượng kiểm soát của đối phương dày đặc và mọi hoạt động bất thường đều có thể bị chú ý.
Người giao liên phải biến mình thành một phần của đời sống.
Một người bán hàng.
Một người đi chợ.
Một người thăm người thân.
Một người đi lấy hàng.
Một người phụ nữ bình thường giữa hàng trăm người phụ nữ khác.
Có lẽ đó là điều khó nhất của công tác giao liên:
Không được để người khác nhận ra mình đang làm điều đặc biệt.
Một chiến sĩ ngoài mặt trận có thể cần thể hiện lòng dũng cảm bằng cách tiến lên.
Người giao liên lại cần thể hiện bản lĩnh bằng cách giữ cho mọi thứ trông thật bình thường.
Càng nguy hiểm, càng phải bình tĩnh.
Càng có bí mật, càng phải tự nhiên.
Càng gần sự truy bắt, càng phải giống một người không liên quan.
Và đôi khi, chính sự bình thường ấy là lớp áo giáp tốt nhất.
Nhưng chiến tranh không chỉ thử thách lòng can đảm của một người.
Nó còn thử thách cả gia đình.
Trương Thị Đặng không chỉ là một cán bộ giao liên.
Bà còn là một người mẹ.
Một người vợ.
Một người phụ nữ có gia đình sống ngay giữa những năm tháng chiến tranh.
Và rồi, chiến tranh lần lượt lấy đi những người con của bà.
Hai người con trai là Trần Tòng Xuân và Trần Mậu Tý đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Hai sự hy sinh.
Hai khoảng trống trong một gia đình.
Hai cái tên trở thành liệt sĩ.
Nhưng điều đặc biệt của câu chuyện này là những mất mát ấy diễn ra trong chính một gia đình đã có người mẹ trực tiếp làm công tác giao liên.
Gia đình không đứng ngoài cuộc chiến.
Gia đình ở ngay trong cuộc chiến.
Hai người con trai của bà hy sinh cách nhau chỉ khoảng hai tháng vào năm 1970.
Theo tư liệu của Phụ nữ Việt Nam, người con Trần Tòng Xuân hy sinh trước.
Sau mất mát ấy, người con trai Trần Mậu Tý tiếp tục tham gia chiến đấu.
Tuổi trẻ của một người con nối tiếp tuổi trẻ của người anh.
Nhưng chỉ hơn hai tháng sau, gia đình lại nhận thêm một tin dữ.
Trần Mậu Tý cũng hy sinh.
Hai lần mất con.
Hai lần một người mẹ phải đứng trước sự thật mà không một người mẹ nào muốn đối diện.
Nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc.
Công việc giao liên vẫn còn đó.
Những cơ sở cách mạng vẫn cần liên lạc.
Những thông tin vẫn phải được chuyển đi.
Và Trương Thị Đặng vẫn tiếp tục.
Đó có lẽ là một trong những điều đau đớn nhất của thời chiến.
Có những người vừa mất người thân đã phải tiếp tục nhiệm vụ.
Không có nhiều thời gian để tang.
Không có những ngày tháng bình yên để khóc cho trọn một nỗi đau.
Bởi phía trước vẫn còn công việc.
Vẫn còn đồng đội.
Vẫn còn những người đang chờ tin.
Vẫn còn những chuyến giao liên.
Vẫn còn cuộc chiến chưa kết thúc.
Nỗi đau riêng phải được đặt xuống phía sau để hoàn thành trách nhiệm chung.
Năm 1962, một người con khác của bà là Trần Ngọc Hưng bị bắt và bị đày ra Côn Đảo.
Mười năm sau, đến năm 1972, người con này mới được trao trả tại Lộc Ninh.
Từ Sóc Trăng, người mẹ tìm cách đi thăm con.
Không thể đi như một chuyến thăm bình thường.
Bà phải giả làm người đi làm rẫy.
Mang theo rất ít tiền.
Một chiếc áo mưa.
Rồi đi nhờ xe qua nhiều chặng đường.
Có những đêm phải ngủ tạm ngoài đường.
Cuối cùng, người mẹ cũng gặp được người con sau mười năm xa cách.
Một cuộc gặp như thế không cần nhiều lời.
Bởi phía sau nó là mười năm nhà tù.
Mười năm xa cách.
Mười năm không biết người thân sống chết ra sao.
Và phía sau người mẹ là cả một chặng đường chiến tranh mà bà đã đi qua bằng công việc giao liên.
Chiếc áo mưa và số tiền ít ỏi bà mang theo cho con cũng trở thành một chi tiết ám ảnh.
Người mẹ muốn để lại cho con những thứ nhỏ bé nhất có thể giúp con trên đường đời.
Nhưng người con lại muốn mẹ giữ lại để đi đường.
Giữa hai mẹ con, những thứ vật chất trở nên quá nhỏ bé.
Điều còn lại là sự thương yêu.
Một người mẹ đã đi một chặng đường rất xa chỉ để được nhìn thấy con.
Một người con đã mất mười năm tuổi trẻ trong nhà tù nhưng vẫn nghĩ đến việc mẹ có đủ tiền về nhà hay không.
Chiến tranh có thể chia cắt con người.
Nhưng không thể cắt đứt tình mẫu tử.
Đầu năm 1975, khi chiến tranh đã bước vào những tháng cuối cùng, người con trai thứ bảy của bà là Trần Quốc Dũng lại tiếp tục theo cách mạng.
Gia đình đã mất hai người con.
Một người con từng bị tù đày.
Nhưng một thế hệ khác vẫn tiếp tục bước vào cuộc chiến.
Đó là hình ảnh rất đặc trưng của những gia đình miền Nam trong những năm chiến tranh.
Một người đi.
Một người ở lại.
Một người hy sinh.
Người khác tiếp tục.
Một người trở về.
Người khác lại lên đường.
Chiến tranh không chỉ được nhìn thấy trên bản đồ quân sự.
Nó hiện diện trong từng gia đình.
Rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến.
Sài Gòn được giải phóng.
Tin chiến thắng lan về Sóc Trăng.
Ngoài chợ, nơi bà Trương Thị Đặng từng nhiều năm buôn bán và hoạt động giao liên, tin vui cũng được truyền đi.
Đó là một khoảnh khắc đặc biệt.
Sau hai mươi năm làm công tác giao liên.
Sau những năm tháng sống giữa bí mật và hiểm nguy.
Sau những lần phải giấu tài liệu.
Sau những cuộc truy lùng.
Sau những người con đã hy sinh.
Sau người con từng bị đày ra Côn Đảo.
Sau những chuyến đi không biết ngày về.
Cuối cùng, chiến tranh cũng đi đến hồi kết.
Nhưng niềm vui của ngày chiến thắng không thể hoàn toàn tách khỏi những mất mát đã xảy ra trước đó.
Mừng vì đất nước thống nhất.
Đau vì có những người thân không còn trở về.
Hai cảm xúc ấy cùng tồn tại trong một người mẹ.
Có lẽ đó cũng là lý do những ngày 30 tháng 4 đối với Trương Thị Đặng mang một ý nghĩa rất riêng.
Đó không chỉ là ngày chiến thắng.
Đó còn là ngày nhìn lại giá của chiến thắng.
Một đất nước thống nhất được xây bằng tuổi trẻ của biết bao con người.
Bằng những năm tháng của những người lính.
Bằng những chuyến giao liên.
Bằng những căn cứ bí mật.
Bằng những gia đình đã chịu mất mát.
Bằng những người mẹ tiễn con.
Bằng những người con không trở về.
Và bằng cả những con người bình thường đã làm những công việc tưởng như rất nhỏ nhưng góp phần giữ cho cuộc chiến tiếp tục.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trương Thị Đặng vẫn tiếp tục công tác.
Từ tháng 5 năm 1975 đến tháng 8 năm 1987, bà tham gia Ban Chấp hành Phụ nữ Thị xã ủy Sóc Trăng – Hậu Giang.
Một người phụ nữ từng làm giao liên trong chiến tranh tiếp tục đóng góp trong thời bình.
Công việc thay đổi.
Không còn phải giấu tài liệu.
Không còn những chuyến đi trong đêm.
Không còn phải đối diện với những cuộc truy bắt.
Nhưng tinh thần phục vụ cộng đồng vẫn còn nguyên.
Năm tháng trôi qua.
Những con đường ở Sóc Trăng thay đổi.
Những khu phố mới xuất hiện.
Những thế hệ trẻ lớn lên.
Chợ vẫn đông.
Những người phụ nữ vẫn đi mua bán.
Những chiếc ghe vẫn chở hàng trên sông.
Nhưng những gì từng xảy ra trong những năm chiến tranh không biến mất.
Nó nằm trong ký ức của những người còn sống.
Nằm trong những ngôi nhà có bàn thờ liệt sĩ.
Nằm trong những nghĩa trang.
Nằm trong những cái tên được đặt cho đường phố.
Và nằm trong những câu chuyện mà thế hệ sau kể lại.
Năm 2014, Trương Thị Đặng được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Năm 2020, bà được trao Huy hiệu 45 năm tuổi Đảng.
Đó là sự ghi nhận đối với một cuộc đời đã gắn bó với cách mạng từ năm 1955.
Nhưng những danh hiệu ấy không thể chứa hết câu chuyện.
Bởi phía sau hai chữ “giao liên” là hàng nghìn ngày sống trong nguy hiểm.
Phía sau hai chữ “mẹ anh hùng” là những người con đã nằm lại.
Phía sau một người phụ nữ bình dị là cả một thời đại.
Đặc biệt, câu chuyện của Trương Thị Đặng còn cho thấy một khía cạnh khác của chiến tranh:
phụ nữ không chỉ là người chờ đợi người thân trở về.
Họ cũng trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh.
Họ làm giao liên.
Làm cơ sở.
Chuyển tin.
Nuôi giấu cán bộ.
Vận động quần chúng.
Chăm sóc thương binh.
Và nhiều khi, chính họ là những mắt xích quan trọng giúp mạng lưới cách mạng tồn tại trong lòng đô thị.
Trương Thị Đặng là một trong số đó.
Người giao liên không có chiến hào riêng.
Con đường của họ là con đường đời thường.
Một khu chợ.
Một bến nước.
Một chiếc ghe.
Một chuyến hàng.
Một căn nhà.
Một cuộc đi thăm người thân.
Một gánh cá.
Một chiếc thúng.
Những thứ bình thường nhất đôi khi lại trở thành vỏ bọc tốt nhất cho những nhiệm vụ đặc biệt nhất.
Và vì thế, lịch sử của người giao liên thường khó nhìn thấy.
Không có chiến trường rõ ràng.
Không có ranh giới giữa phía trước và phía sau.
Bất kỳ con đường nào cũng có thể trở thành đường dây.
Bất kỳ người nào cũng có thể trở thành mục tiêu bị theo dõi.
Bất kỳ sơ suất nào cũng có thể khiến cả mạng lưới gặp nguy hiểm.
Có lẽ hình ảnh ám ảnh nhất trong câu chuyện của Trương Thị Đặng không phải là những năm tháng chiến tranh.
Mà là hình ảnh những con cá mang tin qua phố.
Một con cá vốn chỉ là hàng hóa.
Nhưng trong thời chiến, nó có thể trở thành nơi cất giấu bí mật.
Một người phụ nữ bán cá vốn chỉ là một tiểu thương.
Nhưng trong thời chiến, bà có thể trở thành một mắt xích của cả hệ thống giao liên.
Một phiên chợ vốn chỉ là nơi mua bán.
Nhưng trong thời chiến, đó có thể là một điểm giao nhận thông tin.
Chiến tranh đã biến những điều bình thường thành những công cụ đặc biệt.
Và những người bình thường thành những con người phi thường.
Có một điều rất đáng quý trong những câu chuyện về giao liên.
Đó là họ không cần được nhìn thấy.
Càng ít người biết đến công việc của họ, nhiệm vụ càng an toàn.
Càng ít dấu vết để lại, đường dây càng được bảo vệ.
Vì vậy, sự hy sinh của họ thường rất lặng lẽ.
Họ không chiến đấu để được gọi tên.
Họ chiến đấu để người khác có thể tiếp tục chiến đấu.
Trương Thị Đặng đã sống như thế.
Gần hai mươi năm làm giao liên.
Hai người con hy sinh.
Một người con bị tù đày.
Một người con tiếp tục ra đi trong những tháng cuối của chiến tranh.
Những mất mát ấy đủ để làm một cuộc đời trở nên nặng nề.
Nhưng Trương Thị Đặng vẫn bước tiếp.
Có lẽ bởi trong những năm tháng ấy, bà hiểu rằng mỗi người chỉ là một mắt xích nhỏ trong một hành trình lớn.
Một người chuyển tin.
Một người nhận tin.
Một người bảo vệ cơ sở.
Một người chiến đấu.
Một người hy sinh.
Và tất cả cùng hướng đến một ngày đất nước được tự do.
Ngày hôm nay, khi nhìn những khu phố bình yên của Sóc Trăng, rất khó hình dung nơi đây từng là địa bàn mà những người giao liên phải sống trong sự cảnh giác từng ngày.
Những con đường giờ đây có thể sáng đèn.
Những khu chợ có thể đông vui.
Những chuyến xe có thể đi lại tự do.
Nhưng chính sự bình yên ấy là điều mà những người như Trương Thị Đặng đã góp phần đánh đổi tuổi trẻ để giành lấy.
Một người phụ nữ đi qua chợ.
Một chiếc thúng cá trên tay.
Một gương mặt bình dị.
Không ai biết bên trong những con cá có gì.
Không ai biết phía sau một phiên chợ là bao nhiêu chuyến tin.
Không ai biết một người mẹ đang mang trong lòng những mất mát nào.
Đó chính là vẻ đẹp thầm lặng của những con người hoạt động cách mạng trong lòng dân.
Họ không cần một hình ảnh hào nhoáng.
Họ chỉ cần nhiệm vụ được hoàn thành.
Thời gian rồi sẽ làm những con đường cũ thay đổi.
Những người từng sống trong chiến tranh sẽ lần lượt trở về với đất.
Những phiên chợ năm xưa cũng sẽ không còn giống trước.
Những chiếc ghe, những gánh hàng, những con cá từng đi qua những ngày chiến tranh cũng chỉ còn là ký ức.
Nhưng câu chuyện về Trương Thị Đặng vẫn còn giá trị.
Bởi nó nhắc rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người đứng ở nơi tiếng súng vang lên.
Lịch sử còn được làm nên bởi những người âm thầm đưa tin để tiếng súng của đồng đội không bao giờ bị cô lập.
Nếu một người lính là một mũi tên hướng về phía trước, thì người giao liên là sợi dây nối mũi tên ấy với hậu phương.
Không có sợi dây ấy, mũi tên khó tìm được hướng.
Không có thông tin, lực lượng khó phối hợp.
Không có giao liên, những vùng căn cứ khó nối liền.
Và không có những người như Trương Thị Đặng, nhiều hoạt động cách mạng trong lòng đô thị sẽ khó được duy trì.
Câu chuyện của bà cũng là câu chuyện về một người mẹ.
Nhưng không chỉ là một người mẹ có hai con hy sinh.
Đó là một người mẹ đã trực tiếp đứng trong cuộc chiến.
Bà không chỉ tiễn con.
Bà cũng tự mình bước vào con đường cách mạng.
Bà không chỉ chịu đựng mất mát.
Bà còn góp phần tạo nên ngày chiến thắng.
Bà không chỉ là người được lịch sử ghi nhận vì những người con đã hy sinh.
Bà còn có một phần lịch sử riêng của mình.
Gần hai mươi năm giao liên.
Gần hai mươi năm sống giữa bí mật.
Gần hai mươi năm giữ những con đường liên lạc của cách mạng.
Có những câu chuyện thời hoa lửa được kể bằng tiếng súng.
Câu chuyện này được kể bằng tiếng chợ.
Bằng tiếng ghe cập bến.
Bằng mùi cá tươi trong buổi sớm.
Bằng những con đường phố tưởng như bình thường.
Và bằng một người phụ nữ đã biến chính cuộc sống đời thường thành chiếc áo giáp bảo vệ cách mạng.
Một con cá có thể trở thành nơi giấu một mẩu tin.
Một phiên chợ có thể trở thành một điểm liên lạc.
Một người phụ nữ có thể trở thành một chiến sĩ.
Một người mẹ có thể vừa chịu mất mát vừa tiếp tục nhiệm vụ.
Và một cuộc đời bình dị có thể trở thành một phần của lịch sử.
Trương Thị Đặng đã đi qua chiến tranh như thế.
Không ồn ào.
Không phô trương.
Không có một trận đánh mang tên mình.
Nhưng có những con đường giao liên.
Có những mẩu tin được chuyển đi.
Có những cơ sở được giữ vững.
Có những người con đã hy sinh.
Và có một ngày 30 tháng 4 mà bà đã chờ đợi suốt những năm tháng dài.
Sau tất cả, điều còn lại không chỉ là danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Còn là hình ảnh một người phụ nữ miền Tây đã sống giữa chiến tranh bằng sự bình tĩnh, mưu trí và lòng trung thành.
Một người phụ nữ biết biến sự bình thường thành lớp vỏ che chở cho điều phi thường.
Một người mẹ đã mất hai người con nhưng không mất niềm tin.
Một người giao liên đã đi qua gần hai mươi năm hiểm nguy để giữ cho những dòng tin không bị đứt.
Và có lẽ, nếu hôm nay có một người đứng bên một khu chợ cũ ở Sóc Trăng, nhìn những người phụ nữ mua bán giữa một buổi sáng bình yên, sẽ thật khó tưởng tượng rằng từng có một thời, chính những phiên chợ như thế là một phần của cuộc chiến.
Những chiếc thúng.
Những con cá.
Những chuyến ghe.
Những gương mặt bình thường.
Tất cả từng có thể mang trong mình một bí mật.
Và trong số những người bình thường ấy, có một người phụ nữ tên Trương Thị Đặng.
Bà đã mang tin qua những con phố.
Mang những bí mật của cách mạng đi qua những ngày tháng hiểm nguy.
Mang nỗi đau của một người mẹ đi qua chiến tranh.
Và cuối cùng, mang cả một ký ức của thời hoa lửa bước vào những năm tháng hòa bình.
Có những người giữ nước bằng súng đạn.
Có những người giữ nước bằng một mẩu tin được chuyển đi đúng lúc.
Và có những người, như Trương Thị Đặng, đã dùng chính cuộc đời bình dị của mình để làm chiếc cầu nối cho cả một thời đại.


