NHỮNG CUỘC GẶP NỬA ĐÊM NƠI BIÊN GIỚI
Trong chiến tranh biên giới Tây Nam, để giữ được một chốt, một vùng dân cư, người du kích không chỉ cần lòng gan dạ và cây súng trong tay. Có những trận đánh thắng được vì nắm đúng thời cơ. Có những chốt giữ được vì biết trước hướng địch sẽ tràn sang. Với ông Lâm Văn Đắc, những nguồn tin âm thầm từ phía bên kia biên giới từng có ý nghĩa rất quan trọng trong những năm tháng bám trụ ở Lồ Cồ.
Theo lời ông Đắc kể, do sống lâu năm ở vùng biên, ông quen biết nhiều người dân phía Campuchia. Trước khi chiến tranh biên giới trở nên khốc liệt, quan hệ giữa người dân hai bên có nhiều gắn bó trong đời sống thường ngày. Chính sự gần gũi ấy, cùng cách sống trọng tình nghĩa, đã giúp ông tạo được niềm tin với một số người bên kia biên giới.
Trong số những người từng âm thầm giúp lực lượng du kích, ông Đắc nhắc đến một số người có uy tín ở địa phương phía Campuchia, như Chủ tịch Chên, Chủ tịch Xang, cùng một số trưởng ấp. Tên gọi của họ được ông nhớ lại theo âm kể, có thể chưa thật đầy đủ, nhưng trong ký ức của ông, đó là những con người đã từng hết lòng báo tin, giúp du kích địa phương nắm tình hình.
Những cuộc gặp ấy thường diễn ra vào ban đêm. Khi mọi thứ lắng xuống, các cơ sở bí mật mới tìm cách ra gặp ông Đắc để trao đổi tình hình. Có khi họ báo về việc địch chuẩn bị đổi quân, có khi báo hướng di chuyển, quân số, hoặc dấu hiệu địch sắp đánh vào mũi nào. Những tin tức ấy rất quý, bởi chỉ cần biết trước một hướng tiến công, lực lượng du kích ít người cũng có thể chủ động bố trí, tránh bị bất ngờ.
Ở chiến trường vùng biên, thông tin đôi khi quan trọng không kém hỏa lực. Du kích địa phương không đông, trang bị cũng không phải lúc nào đầy đủ. Nếu bị động, chốt có thể bị uy hiếp, dân phía sau có thể gặp nguy hiểm. Nhưng nếu biết trước tình hình, người chỉ huy có thể chọn điểm bám, phân công người giữ hướng trọng yếu, chuẩn bị phương án đối phó. Chính nhờ những nguồn tin như vậy, ông Đắc và đồng đội nhiều lần giữ được thế chủ động.
Ông Đắc thường nhắc đến việc đơn vị của mình cố gắng giữ chốt không để bị “tróc chốt”. Đằng sau câu nói ấy là bao nhiêu yếu tố cộng lại: sự gan dạ của anh em du kích, sự am hiểu địa hình, sự đùm bọc của nhân dân và cả những tin báo thầm lặng trong đêm. Những người làm cơ sở không trực tiếp xuất hiện ngoài trận địa, nhưng họ góp phần giúp người cầm súng biết địch đang ở đâu, sắp làm gì, từ đó bảo vệ được chốt, bảo vệ được dân.
Công việc của những cơ sở ấy vô cùng nguy hiểm. Chỉ cần bị phát hiện, họ có thể phải trả giá rất đắt. Khi nhắc lại, ông Đắc vẫn không giấu được nỗi xót xa. Theo lời ông kể, có những người sau này bị lộ và bị Khmer Đỏ sát hại rất đau lòng. Ông không quên họ, bởi với ông, đó không chỉ là những người báo tin trong chiến tranh, mà còn là những người bạn, những ân nhân đã âm thầm góp sức bảo vệ vùng biên.
Những cuộc gặp nửa đêm nơi biên giới vì thế không phải là những câu chuyện ly kỳ để kể cho hấp dẫn. Đó là phần rất thật của chiến tranh: có những con người không có tên trong báo cáo chiến công, không đứng trên lễ đài, nhưng đã lặng lẽ đánh đổi sự an toàn của bản thân để đưa một nguồn tin, một lời cảnh báo, một dấu hiệu giúp lực lượng ta tránh được tổn thất.
Trong ký ức của ông Lâm Văn Đắc, sức mạnh giữ chốt không chỉ đến từ súng đạn. Nó còn đến từ lòng dân, từ chữ tín, từ tình nghĩa giữa những con người sống gần nhau nơi biên giới. Dù chiến tranh làm cho vùng đất ấy đầy chia cắt và đau thương, vẫn có những tấm lòng chọn đứng về phía sự sống, chọn giúp người du kích bảo vệ dân lành.
Những cuộc gặp nửa đêm ấy đã lùi xa, nhiều tên người chỉ còn được nhớ qua lời kể. Nhưng bài học còn lại vẫn rất rõ: muốn giữ được biên giới, phải dựa vào dân, hiểu dân và sống có nghĩa với dân. Với ông Đắc, đó là một trong những điều sâu sắc nhất mà chiến trường đã dạy ông trong những năm tháng bám đất, giữ làng.



