Những dân công hỏa tuyến Điện Biên Phủ.
Những dân công hỏa tuyến Điện Biên Phủ – Những người góp sức làm nên chiến thắng
Khi nhắc đến Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, người ta thường nhớ đến những chiến sĩ Điện Biên đã trực tiếp chiến đấu trong những trận đánh ác liệt trên các cứ điểm Him Lam, Độc Lập, đồi A1 hay ở khu trung tâm tập đoàn cứ điểm. Nhưng phía sau những người lính ngoài mặt trận còn có một lực lượng đông đảo đã âm thầm góp sức vào chiến thắng: những dân công hỏa tuyến. Họ là những người nông dân, thanh niên, phụ nữ và đồng bào từ nhiều địa phương, mang theo sức người, xe đạp, thuyền bè, lương thực và vật tư vượt qua những con đường núi hiểm trở để bảo đảm cho chiến dịch. Họ không trực tiếp đứng trong chiến hào, nhưng từng gánh gạo, từng chuyến hàng, từng đoạn đường được mở và từng đêm vận chuyển đều góp phần tạo nên sức mạnh hậu cần khổng lồ của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Đầu năm 1954, quân Pháp xây dựng tại Điện Biên Phủ một tập đoàn cứ điểm lớn nhằm biến nơi đây thành căn cứ quân sự quan trọng ở Tây Bắc. Để đánh bại một hệ thống phòng thủ mạnh như vậy, quân đội Việt Nam không chỉ cần bộ đội và vũ khí mà còn cần một khối lượng hậu cần rất lớn. Hàng chục nghìn cán bộ, chiến sĩ phải được bảo đảm ăn uống, quân trang, thuốc men và đạn dược trong một chiến dịch kéo dài nhiều tháng. Trong khi đó, Điện Biên Phủ nằm cách xa hậu phương, địa hình núi rừng hiểm trở, đường sá khó khăn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để đưa hàng vạn tấn vật chất đến chiến trường trong điều kiện phương tiện cơ giới còn rất hạn chế.
Câu trả lời nằm ở sức người.
Từ nhiều vùng quê, những đoàn dân công bắt đầu lên đường. Có người mang theo gánh, có người sử dụng xe đạp, có người đi bộ hàng chục, thậm chí hàng trăm kilômét. Họ mang gạo, muối, thực phẩm, đạn dược và các loại vật tư phục vụ chiến dịch. Những người dân vốn quen với ruộng đồng nay trở thành những người vận tải trên những cung đường chiến dịch. Họ phải vượt qua đèo cao, suối sâu và những con đường lầy lội. Có những chuyến đi kéo dài nhiều ngày. Ban ngày, họ tranh thủ vận chuyển; ban đêm, họ tiếp tục hành quân để tránh máy bay địch.
Trong ký ức về Điện Biên Phủ, hình ảnh những chiếc xe đạp thồ đã trở thành một biểu tượng đặc biệt. Những chiếc xe đạp vốn được thiết kế để chở một lượng hàng tương đối nhỏ đã được người dân cải tiến bằng cách gia cố khung xe, lắp thêm bộ phận để điều khiển và sử dụng sức người để đẩy thay vì chỉ ngồi lên đạp. Nhờ những sáng kiến ấy, một chiếc xe đạp có thể chở khối lượng hàng rất lớn so với khả năng ban đầu. Mỗi chiếc xe trở thành một phương tiện vận tải đặc biệt trên những con đường mà xe cơ giới khó có thể đi qua.
Nhưng chiếc xe đạp chỉ là phương tiện. Con người mới là điều làm nên sức mạnh của những chuyến hàng. Người dân phải đi bộ bên cạnh chiếc xe, giữ thăng bằng trên những đoạn đường dốc, bùn lầy và trơn trượt. Khi lên dốc, họ phải dùng sức đẩy. Khi xuống dốc, phải giữ cho chiếc xe không lao quá nhanh. Một chuyến đi có thể khiến đôi chân rớm máu, vai và tay đau nhức, nhưng khi đến nơi, hàng hóa phải được giao đầy đủ để tiếp tục phục vụ chiến trường.
Có những người dân công đã trở thành những “người lính hậu cần” đặc biệt. Họ không mặc quân phục, không có chiến hào riêng, nhưng công việc của họ cũng nguy hiểm không kém. Máy bay Pháp thường xuyên trinh sát và đánh phá các tuyến đường vận chuyển. Những đoàn dân công phải tìm cách ngụy trang, phân tán lực lượng và tận dụng địa hình để hạn chế thiệt hại. Khi máy bay xuất hiện, mọi người tìm nơi trú ẩn; khi tiếng bom vừa dứt, họ lại tiếp tục công việc.
Một trong những điều đáng khâm phục nhất là tinh thần chịu đựng gian khổ của lực lượng dân công. Họ không chỉ phải đối mặt với bom đạn mà còn phải đối mặt với đói, rét, bệnh tật và kiệt sức. Tây Bắc mùa đông và đầu xuân có thời tiết khắc nghiệt. Những người từ đồng bằng lên vùng núi phải thích nghi với khí hậu, địa hình và cuộc sống hoàn toàn khác. Nhưng họ hiểu rằng phía trước là chiến trường và mỗi chuyến hàng của mình đều có thể giúp một người lính tiếp tục chiến đấu.
Có những đêm, giữa núi rừng Điện Biên, hàng dài dân công lặng lẽ đi trong bóng tối. Không có ánh đèn sáng để tránh bị phát hiện. Người đi trước dò đường, người phía sau nối tiếp nhau. Những gánh hàng nặng trĩu trên vai. Những chiếc xe đạp chất đầy hàng được đẩy từng bước. Tiếng chân người, tiếng bánh xe và tiếng thở hòa vào màn đêm. Đó là một hình ảnh rất khác với chiến trường trong những bộ phim về chiến tranh, nhưng chính những đoàn người âm thầm ấy đã đưa hậu phương đến gần tiền tuyến.
Để chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, công tác hậu cần được tổ chức trên quy mô rất lớn. Một khối lượng khổng lồ lương thực và vật chất phải được vận chuyển từ hậu phương đến khu vực chiến dịch. Những con đường mới được mở, đường cũ được sửa chữa, cầu tạm được dựng qua suối, kho chứa được xây dựng và các tuyến vận tải liên tục được tổ chức lại. Mỗi khi chiến trường thay đổi, tuyến hậu cần cũng phải thay đổi theo. Dân công vì thế không đơn thuần là người mang hàng từ điểm này đến điểm khác; họ là một phần của cả hệ thống hậu cần phục vụ chiến dịch.
Trong số những người tham gia phục vụ chiến dịch có rất nhiều phụ nữ. Họ gánh gạo, vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh, làm đường và thực hiện nhiều công việc hậu cần khác. Có người là những bà mẹ đã có con, có người là những cô gái còn rất trẻ. Họ rời quê trong những ngày đất nước cần sức người và chấp nhận những gian khổ mà có lẽ trước đó chưa bao giờ tưởng tượng được.
Điều đáng nói là nhiều dân công không coi công việc của mình là một điều gì quá đặc biệt. Với họ, bộ đội ngoài mặt trận đang chiến đấu thì mình ở phía sau phải tìm cách bảo đảm lương thực và vật chất. Người có gạo góp gạo, người có sức góp sức, người có phương tiện thì dùng phương tiện. Chính sự tham gia rộng lớn của nhân dân đã tạo nên một hậu phương có khả năng huy động sức người và sức của rất lớn cho chiến dịch.
Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào những ngày quyết định, nhu cầu hậu cần càng trở nên cấp bách. Những trận đánh kéo dài khiến lượng đạn dược, lương thực và vật tư tiêu hao nhanh chóng. Các tuyến vận chuyển phải hoạt động liên tục. Có những chuyến hàng vừa đến nơi thì lập tức được phân phối cho các đơn vị. Phía sau mỗi trận đánh là cả một hệ thống vận tải đang chạy đua với thời gian để đưa những gì cần thiết đến chiến trường.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân đội Việt Nam giành thắng lợi quyết định tại Điện Biên Phủ. Tập đoàn cứ điểm của quân Pháp bị đánh bại. Chiến thắng ấy đã tạo nên một bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và có ảnh hưởng quan trọng đến tiến trình đi đến Hiệp định Genève năm 1954.
Khi nhìn vào chiến thắng ấy, chúng ta thường thấy hình ảnh những người lính cắm cờ trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Nhưng để lá cờ ấy có thể xuất hiện ở Điện Biên Phủ, đã có biết bao người ở phía sau góp sức. Những dân công hỏa tuyến đã vận chuyển từng bao gạo, từng thùng đạn, từng kiện hàng vượt qua núi rừng. Họ không xuất hiện nhiều trong những bức ảnh nổi tiếng về khoảnh khắc chiến thắng, nhưng dấu chân của họ nằm trên từng con đường dẫn vào chiến trường.
Có thể nói, Điện Biên Phủ là chiến thắng của cả tiền tuyến và hậu phương. Người lính trong chiến hào cần đạn và lương thực; dân công cần con đường để vận chuyển; con đường cần những người mở và sửa; hậu phương cần những người sản xuất ra lương thực, vật tư. Tất cả tạo thành một chuỗi liên kết. Nếu một mắt xích bị đứt, sức mạnh của chiến trường sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, khi kể về Điện Biên Phủ, việc nhớ đến những người dân công hỏa tuyến cũng chính là nhớ đến sức mạnh của nhân dân trong chiến tranh.
Điều làm câu chuyện của họ trở nên đặc biệt là họ không phải những người lính chuyên nghiệp. Họ là những người dân bình thường. Chính những con người bình thường ấy, trong một hoàn cảnh đặc biệt, đã làm nên những điều phi thường. Một người nông dân quen với chiếc xe đạp trên đường làng có thể trở thành người vận chuyển hàng hóa trên những cung đường chiến dịch. Một cô gái quen với công việc gia đình có thể mang trên vai hàng chục kilôgam lương thực vượt qua núi rừng. Một người dân miền xuôi có thể đi hàng trăm cây số đến một nơi mà trước đó chưa từng biết đến.
Sau chiến thắng, nhiều dân công trở về quê và tiếp tục cuộc sống bình dị. Họ trở lại với ruộng đồng, gia đình và công việc thường ngày. Có người mang theo những vết thương, những căn bệnh do những năm tháng gian khổ để lại. Có người giữ trong nhà những kỷ vật của thời chiến. Và cũng có những người đã hy sinh trên đường vận chuyển, để lại gia đình và quê hương mãi mãi chờ đợi.
Ngày nay, khi đến Điện Biên, chúng ta có thể nhìn thấy những di tích chiến trường, những hầm hào, cứ điểm và bảo tàng lưu giữ hiện vật của cuộc chiến năm xưa. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những khẩu pháo, chiếc xe hay những công trình quân sự, chúng ta vẫn chưa thấy hết câu chuyện. Phía sau mỗi hiện vật là những bàn tay từng sử dụng nó, những đôi chân từng đi qua núi rừng và những con người đã dành sức lực của mình cho chiến thắng.
Những dân công hỏa tuyến Điện Biên Phủ có thể không có tên trên tất cả những trang sách, nhưng mỗi bước chân của họ đã góp phần đưa hậu phương đến với tiền tuyến. Họ gánh trên vai không chỉ là gạo, đạn và vật tư, mà còn là niềm tin của hàng triệu người vào ngày chiến thắng. Nếu những người lính là những người trực tiếp chiến đấu trong chiến hào, thì những dân công hỏa tuyến chính là những người giữ cho chiến hào ấy không bao giờ thiếu sức mạnh. Và trong ký ức về Điện Biên Phủ, chiến thắng ngày 7 tháng 5 năm 1954 cũng là chiến thắng của những con người bình dị đã góp sức bằng chính đôi vai, đôi chân và tuổi trẻ của mình.


