NHỮNG DẤU CHÂN CÒN LẠI
NHỮNG DẤU CHÂN CÒN LẠI
Chiều tháng bảy, tôi theo đoàn trường đến thăm một cựu thanh niên xung phong từng chiến đấu tại Ngã ba Đồng Lộc.
Ngôi nhà nhỏ nằm cuối con đường làng yên tĩnh. Trước sân, một người đàn ông tóc đã bạc trắng đang ngồi sửa lại chiếc xe đạp cũ. Trên ngực áo ông là tấm huy hiệu cựu thanh niên xung phong đã ngả màu theo năm tháng.
Ông tên Lâm.
Chúng tôi ngồi quây quần quanh chiếc bàn gỗ đơn sơ. Ông rót nước chè xanh, giọng chậm rãi:
“Các cháu sinh ra trong hòa bình, chắc khó hình dung được những năm tháng ấy đâu…”
Ông kể, năm 1967, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông xung phong rời quê vào tuyến lửa. Khi ấy, Hà Tĩnh là tọa độ bom đạn ác liệt. Con đường qua Ngã ba Đồng Lộc ngày nào cũng bị cày xới.
“Bom rơi nhiều đến mức đất không còn nguyên vẹn. Ban ngày máy bay đánh phá, ban đêm chúng tôi ra san lấp hố bom, dẫn đường cho xe qua.”
Ông đưa bàn tay lên. Những ngón tay cong lại vì vết thương cũ. Ông là thương binh hạng ba – mảnh đạn vẫn còn nằm trong cơ thể.
Tôi hỏi ông có sợ không.
Ông cười hiền:
“Sợ chứ. Ai mà không sợ. Nhưng phía sau mình là đoàn xe chở lương thực, vũ khí. Là miền Nam đang chờ. Nếu mình lùi lại, ai sẽ tiến lên?”
Giọng ông chùng xuống khi nhắc về những đồng đội đã ngã xuống. Có người mới mười chín tuổi. Có người còn chưa kịp nhận lá thư từ quê gửi ra.
“Có những đêm, chúng tôi vừa lấp hố bom vừa hát. Không phải vì vui. Mà để quên đi tiếng nổ.”
Ông kể về lần đơn vị bị đánh bất ngờ. Bom nổ sát bên, đất đá vùi lấp nhiều người. Khi tỉnh lại trong bệnh xá dã chiến, ông mới biết mình đã mất đi hai người bạn thân nhất. Từ đó, ông mang trong mình một vết thương – không chỉ ở cơ thể, mà cả trong ký ức.
Chiến tranh kết thúc. Ông trở về quê với thương tật suốt đời. Không danh hiệu lớn lao. Không huân chương rực rỡ. Chỉ là một người lính trở về với mái nhà đơn sơ và ruộng đồng.
Nhưng mỗi khi nhắc về những năm tháng ấy, ánh mắt ông lại sáng lên.
“Chúng tôi đã sống một thời không hối tiếc.”
Tôi nhìn lên bàn thờ trong nhà. Ở đó có tấm bằng Tổ quốc ghi công của người anh trai ông – một liệt sĩ hi sinh trước năm 1975. Gia đình ông có hai người con ra trận, một người mãi mãi không trở về.
Bỗng tôi hiểu: “Nhân chứng lịch sử” không phải là những cái tên khô cứng trong sách giáo khoa. Họ là những con người bằng xương bằng thịt, mang theo cả ký ức đau thương và niềm tự hào.
Trước khi ra về, ông Lâm nắm tay tôi:
“Các cháu không cần phải sống như chúng tôi ngày ấy. Chỉ cần sống sao cho xứng đáng với hòa bình hôm nay là được.”
Chiều buông xuống. Con đường làng rợp bóng tre. Tôi ngoái nhìn mái nhà nhỏ phía sau lưng. Ở đó, có một con người đã đi qua thời hoa lửa, mang theo những dấu chân của lịch sử.
Những dấu chân ấy không ồn ào. Nhưng nếu không có chúng, sẽ không có con đường bình yên mà tôi đang bước.



