Cựu chiến binh

NHỮNG DẤU CHÂN KHÔNG MỜ TRÊN ĐẤT LỬA PHÚ LỘC

Hà Văn Cuôn sinh ngày 3 tháng 2 năm 1949, trong một gia đình nông dân nghèo, lớn lên giữa núi rừng và nương rẫy. Tuổi thơ của ông gắn với tiếng suối chảy, với những buổi theo cha lên rừng, theo mẹ ra ruộng, với cuộc sống tuy gian khó nhưng đầm ấm nghĩa tình. Nhưng đất nước những năm ấy không yên bình. Chiến tranh đã len lỏi vào từng bản làng, từng câu chuyện bên bếp lửa.

Thanh Hóa30/01/2026Hà Văn Trụ (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hiền Kiệt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NHỮNG DẤU CHÂN KHÔNG MỜ TRÊN ĐẤT LỬA PHÚ LỘC

(Câu chuyện về người lính Hà Văn Cuôn và các thế hệ nối tiếp)

Hà Văn Cuôn sinh ngày 3 tháng 2 năm 1949, trong một gia đình nông dân nghèo, lớn lên giữa núi rừng và nương rẫy. Tuổi thơ của ông gắn với tiếng suối chảy, với những buổi theo cha lên rừng, theo mẹ ra ruộng, với cuộc sống tuy gian khó nhưng đầm ấm nghĩa tình. Nhưng đất nước những năm ấy không yên bình. Chiến tranh đã len lỏi vào từng bản làng, từng câu chuyện bên bếp lửa.

Ông từng kể lại rằng, khi còn rất trẻ, ông đã sớm hiểu thế nào là mất mát. Những thanh niên trong làng lần lượt khoác ba lô ra đi. Có người đi rồi trở về, có người đi mà mãi mãi không thấy bóng dáng quê nhà nữa. Chính những điều đó đã hun đúc trong ông một suy nghĩ rất giản dị mà bền bỉ:
“Nếu đến lượt mình, thì cũng phải đi. Đất nước gọi, mình không thể đứng ngoài.”

Ngày 27 tháng 12 năm 1971, Hà Văn Cuôn chính thức nhập ngũ. Buổi tiễn quân hôm ấy, trời rét, sương xuống dày. Mẹ ông gói cho con trai mấy nắm cơm, cha chỉ lặng lẽ vỗ vai con một cái thật chặt. Không ai nói nhiều, bởi tất cả đều hiểu: con đường phía trước là con đường của người lính – gian nan nhưng không được phép quay đầu.

Đến tháng 5 năm 1972, ông được đưa đi huấn luyện tại Thọ Xuân (Thanh Hóa). Với một chàng trai quen cầm cuốc, cầm dao phát nương, thì việc làm quen với súng đạn, đội hình, điều lệnh quân đội là một thử thách lớn.

Những ngày đầu huấn luyện, tay phồng rộp vì báng súng, vai trĩu nặng vì ba lô, đêm về chỉ kịp ngả lưng đã thiếp đi vì mệt. Nhưng trong gian khổ ấy, ông và đồng đội đã học được điều quan trọng nhất: kỷ luật, tình đồng chí và ý chí sống còn.

Ông vẫn nhớ những buổi hành quân dã ngoại, mồ hôi hòa với đất đỏ, tiếng hô nhịp bước vang đều giữa rừng. Nhớ những đêm học chính trị, nghe cán bộ kể về tình hình chiến trường miền Trung, về Huế, về Phú Lộc – nơi bom đạn ngày đêm cày xới. Những cái tên ấy lúc đó còn rất xa, nhưng rồi sẽ trở thành ký ức không thể nào quên.

Sau thời gian huấn luyện, Hà Văn Cuôn được biên chế vào đơn vị bộ binh (Trung đoàn 16 theo ký ức đơn vị), hành quân vào chiến trường Thừa Thiên – Huế, trực tiếp chiến đấu tại huyện Phú Lộc, xã Lộc Bồn, thôn 1.

Thừa Thiên – Huế những năm đó là một trong những chiến trường ác liệt nhất miền Trung. Núi đồi xen lẫn đồng bằng ven biển, mưa dầm, rừng rậm, sông suối chằng chịt. Ban ngày nắng cháy da, ban đêm mưa lạnh thấu xương. Bom đạn không chỉ từ trên không mà còn từ pháo kích, từ những cuộc càn quét liên miên.

Ông từng kể:
“Đến Phú Lộc rồi mới hiểu thế nào là chiến tranh thực sự. Đất không còn là đất, mà là hố bom. Rừng không còn yên, mà lúc nào cũng rình rập.”

Đơn vị của ông thường xuyên bám trụ địa bàn, vừa chiến đấu, vừa bảo vệ dân, vừa đào hầm, củng cố trận địa. Có những ngày hành quân liên tục trong rừng, lương thực chỉ là nắm gạo rang, nước uống phải hứng từ khe đá. Có những đêm nằm trong hầm, nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu, tim đập thình thịch, nhưng vẫn phải giữ im lặng tuyệt đối.

Trong ký ức của Hà Văn Cuôn, có những hình ảnh không bao giờ phai.

Đó là một buổi chiều mưa ở vùng rừng Phú Lộc, đơn vị đang trú quân thì bị pháo kích bất ngờ. Đất đá văng tung tóe, cây rừng gãy đổ. Ông và đồng đội lao xuống hầm, chờ đợi trong căng thẳng. Khi pháo dứt, mọi người bò lên, kiểm tra quân số. Một đồng đội trẻ hơn ông, mới nhập ngũ chưa lâu, đã không qua khỏi. Người lính ấy quê tận ngoài Bắc, trước lúc hy sinh vẫn còn giữ trong túi áo một lá thư chưa kịp gửi về nhà.

Cũng có những kỷ niệm ấm áp giữa chiến tranh. Những lúc hiếm hoi yên tiếng súng, bà con địa phương mang cho bộ đội củ sắn, bắp ngô, có khi chỉ là ấm nước chè nóng. Ông bảo, chính tình cảm của nhân dân đã giúp người lính đứng vững giữa bom đạn.

“Chiến tranh khốc liệt thật, nhưng tình người thì không bao giờ mất.”

Mùa xuân 1975, chiến trường Thừa Thiên – Huế chuyển mình dữ dội. Tin chiến thắng từ khắp nơi dồn dập báo về. Khi Huế được giải phóng, đơn vị của ông vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ, ổn định địa bàn, rà phá bom mìn, giúp dân dựng lại nhà cửa.

Đối với Hà Văn Cuôn, những năm sau giải phóng là khoảng thời gian vừa nhẹ nhõm, vừa trăn trở. Chiến tranh kết thúc, nhưng hậu quả còn đó. Nhiều đồng đội đã nằm lại chiến trường, nhiều người trở về mang thương tật, ký ức không dễ nguôi ngoai.

Ngày 30 tháng 11 năm 1976, ông xuất ngũ, trở về quê hương. Ngày trở về, làng xóm đổi thay nhiều, nhưng mái nhà xưa vẫn còn đó. Cha mẹ già đi, tóc bạc hơn, nhưng ánh mắt nhìn con trai thì sáng lên niềm tự hào.

Rời quân ngũ, Hà Văn Cuôn trở lại cuộc sống đời thường. Ông lại làm nương, làm ruộng, nuôi gia đình, góp sức xây dựng quê hương sau chiến tranh. Dù không còn mặc áo lính, nhưng tác phong, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm của người lính vẫn theo ông suốt cuộc đời.

Ông ít khi kể nhiều về chiến tranh. Chỉ những lúc con cháu hỏi, ông mới chậm rãi nhắc lại, không phải để khoe khoang, mà để nhắc nhớ về giá trị của hòa bình.

Thời gian trôi đi, mái tóc ông Hà Văn Cuôn bạc dần. Nhưng điều khiến ông tự hào nhất là truyền thống gia đình không bị đứt đoạn.

Hai người cháu trai của ông đều tham gia nghĩa vụ quân sự, tiếp bước con đường của ông ngày trước. Trong những ngày tiễn cháu lên đường, ông lặng lẽ nhìn theo, trong lòng vừa lo lắng, vừa tự hào. Ông hiểu hơn ai hết những khó khăn trong quân ngũ, nhưng cũng hiểu đó là môi trường rèn luyện con người.

Đặc biệt, cháu nội Hà Tiến Vũ – người vừa hoàn thành nghĩa vụ quân sự và xuất ngũ – đã để lại nhiều ấn tượng tốt trong đơn vị, với ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và những thành tích trong rèn luyện, công tác. Khi nghe tin cháu hoàn thành nhiệm vụ, ông chỉ cười hiền, nói một câu ngắn gọn:
“Thế là ông yên tâm rồi.”

Ba thế hệ – ba thời kỳ khác nhau – nhưng chung một tinh thần: khi Tổ quốc cần, gia đình này không đứng ngoài.

Câu chuyện về Hà Văn Cuôn không phải là câu chuyện của một anh hùng được ghi danh trong sử sách, mà là câu chuyện của một người lính bình dị, đại diện cho hàng triệu người đã lặng lẽ cống hiến tuổi trẻ cho đất nước.

Những dấu chân của ông đã in trên đất lửa Phú Lộc, trên rừng núi Thừa Thiên – Huế, và giờ đây, những dấu chân ấy được tiếp nối bởi con cháu trong thời bình.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức thì còn đó. Và từ ký ức ấy, một điều được truyền lại rõ ràng nhất:
Hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có – nó được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn