NHỮNG ĐÊM CHUI CỐNG, ĐỘI LỤC BÌNH
Để hoàn thành nhiệm vụ trong lòng địch, đã có những đêm người lính biệt động phải chui qua những đường cống tối tăm, đội cả những mảng lục bình trên đầu mà tiến về phía mục tiêu.
Trong hành trình chiến đấu ở Sài Gòn, không phải lúc nào người lính cũng có thể bước đi trên những con đường sáng đèn hay những ngõ nhỏ bình thường. Có những đêm nhiệm vụ bắt buộc phải lựa chọn con đường hiểm trở nhất, tối tăm nhất, khó khăn nhất nhưng cũng an toàn nhất – đó là những đường cống, những con kênh nước đen ngòm, nơi mà ít ai có thể tưởng tượng được rằng một chiến sĩ cách mạng lại có thể đi qua.
Khi nhắc lại, Phạm Hải Triều vẫn nhớ như in mùi bùn, mùi nước đọng, mùi rác thải nồng nặc, quyện vào nhau đến nghẹt thở. Những đường cống ấy không rộng, chỉ đủ cho một người cúi khom hoặc bò mà đi. Hai bên là vách cống lạnh ngắt, phía trên là lớp rác trôi lềnh bềnh, phía dưới là nước đen ngòm, đặc quánh. Nhưng với người lính thời ấy, đó không phải là sự ghê sợ mà là con đường duy nhất để đến với nhiệm vụ.
Có những đêm, anh cùng đồng đội phải men theo các hệ thống cống chạy quanh thành phố để tiếp cận những vị trí trọng yếu. Ban đêm trên mặt đất, địch kiểm soát gắt gao; ánh đèn, tiếng còi xe, tiếng giày lính tuần tra không lúc nào dứt. Nhưng dưới lòng đất lại là một thế giới khác – âm u, tĩnh lặng nhưng đầy nguy hiểm. Không ánh sáng, không phương hướng rõ ràng, chỉ có chiếc đèn pin bọc vải để giảm ánh sáng, chỉ đủ nhìn thấy bước chân trước mặt.
Lắm lúc, nước trong cống dâng đến ngang ngực, rác và lục bình từ các kênh rạch bên ngoài trôi vào mắc lại. Những mảng lục bình kết thành từng đám lớn, có khi che kín cả mặt nước. Thế là người lính phải vừa lom khom vừa dùng tay tách từng lớp, có khi lại phải đội lên đầu để len lỏi tiến lên mà không gây động. Cái lạnh của nước, cái mùi khó chịu bám lên da thịt, tiếng côn trùng, tiếng nước chảy róc rách trong đêm khiến không gian càng thêm phần rùng rợn. Nhưng người lính tuyệt nhiên không được phép chần chừ.
Có khi đang men theo cống thì nghe trên đầu là tiếng giày địch chạy dồn dập, tiếng còi hụ inh ỏi. Chỉ cách nhau một khoảng bê tông mỏng, một thế giới trên mặt đất đầy nguy hiểm và một thế giới dưới cống chỉ cách nhau vài gang tay mà khác biệt đến rợn người. Trong khoảnh khắc ấy, tim ai mà chẳng đập mạnh? Nhưng người lính phải giữ hơi thở thật khẽ, phải bình tĩnh từng nhịp cử động. Chỉ cần một âm thanh nhỏ vang lên, chỉ cần một vật gì đó va vào thành cống kêu “cạch”, sinh mạng sẽ nằm ngay trong tay kẻ thù.
Đi trong cống không chỉ là chịu đựng mùi hôi thối hay sự tối tăm, mà còn là đối mặt với những nguy hiểm không lường trước: rắn rết, chuột cống, những đoạn cống sập, nước bất ngờ dâng cao… Có lần, một đoạn cống bất ngờ bị nghẽn, nước đổ dồn khiến cả nhóm phải tìm cách thoát thân trong vài phút ngắn ngủi. Nước dâng đến cổ, hơi thở trở nên nặng nề, bóng tối như nuốt chửng mọi thứ. Thế nhưng, không ai được phép hoảng loạn. Người chỉ huy ra hiệu bằng tay, từng người một bám vào nhau, lần theo tường cống, khẽ khàng mà kiên quyết vượt qua.
Có những đêm phải đi cả vài cây số trong đường cống. Khi chui lên khỏi miệng cống, người lính không còn nhận ra mình nữa: người phủ đầy bùn đen, quần áo ướt sũng, mồ hôi lẫn nước cống chảy xuống mặt mặn chát. Nhưng khi nhìn thấy ánh mắt đồng đội, ánh sáng le lói từ những căn nhà dân, nhìn thấy lá cờ nhỏ được gấp kỹ trong túi áo vẫn còn nguyên, trong lòng lại dâng lên cảm giác ấm áp lạ thường: mình vẫn còn sống, nhiệm vụ vẫn còn tiếp tục.
Có những lúc nghĩ lại, anh không khỏi rùng mình. Nhưng chính những đêm như thế đã rèn luyện ý chí thép của người lính. Phải yêu nước đến mức nào, phải đặt Tổ quốc lên trên tất cả đến mức nào thì con người mới có thể tình nguyện chui vào những nơi tăm tối nhất, chịu đựng những điều khắc nghiệt nhất mà vẫn không lùi bước? Câu trả lời chỉ có một: đó là tình yêu đất nước và lòng tin tuyệt đối vào ngày chiến thắng.
Những đường cống, những con kênh đầy lục bình năm ấy giờ đã được cải tạo, thay đổi nhiều. Có khi người dân đi ngang qua mà chẳng bao giờ nghĩ rằng nơi đó từng là con đường của những chiến sĩ biệt động. Nhưng với những người từng trải qua, đó là những chiến hào đặc biệt nhất – không đào bằng cuốc xẻng mà đào bằng ý chí và lòng can đảm. Và những đêm chui cống, đội lục bình ấy sẽ mãi là ký ức không bao giờ phai mờ trong cuộc đời người lính biệt động Sài Gòn.



