NHỮNG ĐIỀU CHƯA KỂ VỀ LÊ HỒNG PHONG – ĐẰNG SAU MỘT CÁI TÊN LÀ MỘT CUỘC ĐỜI

Khi nhắc đến Lê Hồng Phong, người ta thường nhớ đến một Tổng Bí thư của Đảng Cộng sản Đông Dương, một người chiến sĩ cộng sản kiên trung đã hy sinh tại Côn Đảo. Những trang sử thường ghi lại cuộc đời ông bằng những mốc thời gian, những chức vụ, những sự kiện lớn. Nhưng phía sau những dòng chữ tưởng như khô khan ấy là một con người bằng xương bằng thịt: một chàng trai xứ Nghệ từng ôm khát vọng lên đường cứu nước, một người học trò say mê tri thức, một người chồng, một người cha và một người tù đã phải dùng chính ý chí của mình để chống chọi với những đòn tra tấn khắc nghiệt nhất.
Có những câu chuyện lịch sử càng đọc kỹ càng thấy phía sau một nhân vật lớn lại là những điều rất đời thường. Và có lẽ, chính những điều “chưa kể” ấy mới khiến một con người bước ra khỏi trang sách để đến gần hơn với chúng ta.
Lê Hồng Phong tên thật là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 tại làng Đông Thôn, tổng Thông Lạng, nay thuộc xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiếu học và nền nếp. Nhưng điều đáng chú ý là cái tên Lê Hồng Phong mà chúng ta quen thuộc hôm nay không phải là cái tên ông mang từ khi chào đời.
Năm 1924, khi cùng một số thanh niên yêu nước vượt núi, xuyên rừng sang Xiêm với khát vọng tìm đường cứu nước, Lê Huy Doãn đã đổi tên thành Lê Hồng Phong. Tài liệu của Cổng Thông tin điện tử Hồ Chí Minh ghi lại rằng trong chuyến đi ấy, những người thanh niên đã nuôi một quyết tâm rất lớn: nếu không làm rạng rỡ non sông thì quyết không trở về Tổ quốc.
Tôi rất thích chi tiết này khi kể cho học sinh nghe về Lê Hồng Phong.
Bởi trước khi trở thành một nhà lãnh đạo cách mạng, ông cũng chỉ là một người thanh niên. Một người thanh niên đứng trước một lựa chọn lớn của cuộc đời: ở lại hay lên đường; sống một cuộc sống bình yên cho riêng mình hay dấn thân vào một con đường chưa biết ngày trở về.
Và ông đã chọn lên đường.
Có lẽ, đôi khi một cuộc đời lớn lao bắt đầu từ một quyết định rất giản dị: dám bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình.
Nhưng điều thú vị hơn nữa là Lê Hồng Phong không chỉ đi tìm một con đường bằng lòng nhiệt huyết. Ông đi bằng cả tri thức.
Sau khi đến Quảng Châu, ông được Nguyễn Ái Quốc giác ngộ cách mạng, tham gia lớp huấn luyện, học Trường Quân sự Hoàng Phố và Trường Hàng không Quảng Châu. Sau đó, ông sang Liên Xô học tập tại các trường quân sự, hàng không và Trường Đại học Phương Đông. Chỉ trong một thời gian dài, người thanh niên ấy đã trải qua quá trình đào tạo bài bản ở Trung Quốc và Liên Xô.
Ít người khi nhắc đến Lê Hồng Phong lại dừng lại ở một chi tiết rất đặc biệt: ông từng được đào tạo về hàng không.
Giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong ách thuộc địa, một thanh niên Việt Nam từ một làng quê xứ Nghệ lại có cơ hội học về máy bay, quân sự và lý luận cách mạng ở nước ngoài. Điều ấy cho thấy một chân dung khác của Lê Hồng Phong: không chỉ là người có lòng yêu nước, ông còn là người có khát vọng học hỏi phi thường.
Ông học không phải để tìm một vị trí cho riêng mình.
Ông học để trở về.
Đó là điều khiến tôi nghĩ đến một câu nói: “Tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được dùng để làm cho cuộc đời tốt đẹp hơn.”
Với Lê Hồng Phong, tri thức trở thành hành trang để ông trở về phục hồi tổ chức cách mạng trong những năm tháng Đảng gặp vô vàn khó khăn. Cuối năm 1931, khi mới 29 tuổi, ông trở về và tham gia khôi phục hệ thống tổ chức của Đảng. Đến tháng 3 năm 1935, ông được bầu làm Tổng Bí thư khi mới 33 tuổi.
Ba mươi ba tuổi.
Một con số khiến người trẻ hôm nay có lẽ phải suy nghĩ.
Ở tuổi ấy, ông đã đứng trước trách nhiệm của cả một phong trào cách mạng.
Nhưng điều làm tôi ấn tượng không phải chỉ là ông trở thành Tổng Bí thư khi còn trẻ. Điều đáng nói hơn là ông đã chuẩn bị cho trọng trách ấy bằng cả một quá trình học tập, rèn luyện và dấn thân.
Không có thành công nào thực sự lớn nếu phía sau nó không có những năm tháng âm thầm chuẩn bị.
Và rồi, phía sau một nhà lãnh đạo cách mạng kiên cường lại có một câu chuyện rất riêng tư mà không phải ai cũng biết: câu chuyện về gia đình nhỏ của ông.
Nguyễn Thị Minh Khai – người phụ nữ nổi tiếng trong lịch sử cách mạng Việt Nam – không chỉ là một người đồng chí mà còn là người bạn đời của Lê Hồng Phong.
Hai người gặp nhau trong những năm tháng hoạt động cách mạng và kết hôn trong hoàn cảnh đặc biệt. Một tư liệu của Ban Quản lý Di tích Nghệ An kể rằng lễ cưới của họ rất giản dị, không có một đám cưới linh đình, không có những chén rượu mừng như những đôi vợ chồng bình thường. Đó là một đám cưới của những người hoạt động bí mật, trong điều kiện cách mạng còn vô cùng khó khăn.
Nhưng có lẽ, đó lại là một trong những đám cưới đặc biệt nhất của lịch sử.
Không hoa.
Không tiệc lớn.
Không những lời chúc tụng dài dòng.
Chỉ có hai con người cùng chung một lý tưởng và một lời hứa âm thầm với tương lai.
Tình yêu của họ không được xây dựng trong những ngày bình yên.
Họ yêu nhau giữa những chuyến đi, những cuộc chia tay, những nhiệm vụ bí mật và những hiểm nguy luôn rình rập.
Rồi năm 1939, một cô bé ra đời.
Tên em là Lê Nguyễn Hồng Minh.
Một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình mà cả cha lẫn mẹ đều là những người hoạt động cách mạng. Nhưng Hồng Minh lại không có một tuổi thơ bình thường. Tư liệu của Ban Quản lý Di tích Nghệ An ghi rằng cô bé sinh vào mùa xuân năm 1939 và không biết mặt cha, cũng không nhớ rõ mặt mẹ; những kỷ niệm về cha mẹ chủ yếu đến từ lời kể và sách báo.
Đọc đến đây, câu chuyện về Lê Hồng Phong bỗng nhiên trở nên rất khác.
Đằng sau người chiến sĩ kiên cường là một người cha.
Một người cha có một đứa con nhỏ nhưng không thể ôm con mỗi ngày.
Đằng sau những cuộc họp cách mạng là những khoảng trống của một gia đình.
Đằng sau những trang sử hào hùng là một đứa trẻ lớn lên với ký ức về cha mẹ qua lời kể của người khác.
Có lẽ lịch sử đôi khi thật nghiệt ngã.
Nó ghi rất rõ một người đã làm được những gì cho đất nước, nhưng lại không thể ghi hết những điều một người cha đã bỏ lỡ trong cuộc đời của con mình.
Và đó là một trong những “điều chưa kể” khiến tôi xúc động nhất khi nghĩ về Lê Hồng Phong.
Nhưng bi kịch lớn nhất của gia đình ấy còn đến sau đó.
Khi Lê Hồng Phong bị bắt, thực dân Pháp biết ông và Nguyễn Thị Minh Khai là vợ chồng. Chúng đã tìm cách lợi dụng chính tình cảm vợ chồng để làm vũ khí chống lại họ. Chúng đưa Nguyễn Thị Minh Khai đến trước Lê Hồng Phong, hy vọng hai người nhận nhau, từ đó có thêm chứng cứ để buộc tội ông.
Hãy thử tưởng tượng khoảnh khắc ấy.
Hai vợ chồng đã lâu ngày không gặp.
Một người đang bị giam cầm.
Một người cũng đang đứng trước hiểm nguy.
Họ gặp nhau không phải trong một căn phòng gia đình, không phải bên một mái nhà, mà trong hoàn cảnh mà chỉ một ánh mắt nhận nhau cũng có thể khiến cả hai phải trả giá.
Và rồi điều kỳ lạ nhất đã xảy ra.
Họ không nhận nhau.
Trước kẻ thù, cả hai đều trả lời rằng không biết nhau.
Có lẽ đó là một trong những khoảnh khắc đau đớn nhất của tình yêu nhưng cũng là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất của khí tiết cách mạng.
Họ phải giả vờ không phải vợ chồng để bảo vệ nhau.
Một tình yêu mà trong khoảnh khắc đau đớn nhất lại phải chọn cách phủ nhận chính mình.
Để rồi người đọc nhận ra một điều:
Có những tình yêu không được thể hiện bằng một cái ôm, một nụ hôn hay một lời gọi tên. Có những tình yêu được thể hiện bằng cách người ta chấp nhận đau đớn để bảo vệ người mình yêu.
Nguyễn Thị Minh Khai sau đó bị xử tử vào năm 1941. Lê Hồng Phong bị đày ra Côn Đảo và hy sinh năm 1942.
Hai người chỉ cách nhau một năm trong cuộc đời cuối cùng.
Một người vợ ra đi trước.
Một người chồng ở lại trong nhà tù để rồi cũng ra đi.
Cô con gái nhỏ của họ mất cả cha lẫn mẹ khi tuổi đời còn quá nhỏ.
Đó là một gia đình không có được cái kết mà bất cứ ai cũng mong muốn.
Nhưng chính trong bi kịch ấy lại hiện lên vẻ đẹp của một tình yêu lớn.
Nguyễn Thị Minh Khai trước lúc hy sinh đã gửi lời nhắn tới người chồng đang bị giam ở Côn Đảo, khẳng định lòng chung thủy với cách mạng và mong ông cũng giữ vững khí tiết.
Đọc những lời ấy, tôi không chỉ thấy một người vợ nói với chồng.
Tôi thấy hai người đồng chí đang trao cho nhau một lời hẹn cuối cùng:
Nếu không thể cùng nhau đi hết cuộc đời, thì hãy cùng nhau đi đến tận cùng lý tưởng.
Và Lê Hồng Phong đã làm đúng như thế.
Những ngày cuối đời tại Côn Đảo là một câu chuyện khác về sức chịu đựng của con người.
Tài liệu của Ban Quản lý Di tích Nghệ An ghi lại rằng ông bị tra tấn, đánh đập rất dã man. Có những lúc máu từ những trận đòn khiến bát cơm của ông đỏ lên. Nhưng ông vẫn giữ thái độ bình tĩnh và không khuất phục.
Tôi không muốn kể chi tiết những trận đòn để biến câu chuyện thành một câu chuyện bi thương.
Điều đáng nhớ hơn là cách ông đối diện với chúng.
Kẻ thù có thể làm ông đau.
Nhưng không thể khiến ông đầu hàng.
Kẻ thù có thể làm thân thể ông suy kiệt.
Nhưng không thể làm suy kiệt niềm tin.
Đó chính là lúc chúng ta hiểu rằng sức mạnh của một con người không chỉ nằm ở cơ bắp.
Có một sức mạnh không nhìn thấy bằng mắt – đó là sức mạnh của niềm tin.
Khi niềm tin đủ lớn, con người có thể chịu đựng những điều tưởng như không thể chịu đựng.
Khi lý tưởng đủ sâu, những đau đớn của bản thân không còn là điều lớn nhất.
Và khi con người biết mình đang sống vì điều gì, họ có thể đứng vững ngay cả khi mọi thứ xung quanh đang sụp đổ.
Đó là điều Lê Hồng Phong đã chứng minh bằng những ngày cuối cùng của cuộc đời.
Trưa ngày 6 tháng 9 năm 1942, ông hy sinh tại Côn Đảo. Trước lúc ra đi, ông nhắn lại với các đồng chí: “Tới giờ phút cuối cùng Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng.”
Tôi nghĩ, đây mới là điều đáng nhớ nhất về ông.
Không phải chức vụ.
Không phải những danh hiệu.
Không phải những con số trong sách giáo khoa.
Mà là cách một con người đứng trước cái chết vẫn giữ nguyên niềm tin của mình.
Nếu phải kể một câu chuyện khác về Lê Hồng Phong, tôi sẽ không bắt đầu bằng câu “ông là Tổng Bí thư”.
Tôi sẽ bắt đầu bằng hình ảnh một chàng trai xứ Nghệ đổi tên trong chuyến vượt biên tìm đường cứu nước.
Tôi sẽ kể về một người thanh niên học cả quân sự, hàng không và lý luận cách mạng.
Tôi sẽ kể về một người chồng có một đám cưới không hoa, không rượu, không tiếng nhạc nhưng có chung một lý tưởng.
Tôi sẽ kể về một người cha có cô con gái nhỏ nhưng gần như không có cơ hội được sống cùng con.
Tôi sẽ kể về hai vợ chồng đứng trước nhau trong nhà tù và phải giả vờ không quen biết để bảo vệ cách mạng.
Tôi sẽ kể về một người tù vẫn giữ được bình tĩnh trước những trận đòn.
Và cuối cùng, tôi sẽ kể về một người đàn ông ở tuổi 40, khi biết mình sắp rời khỏi cuộc đời, vẫn gửi lại cho đồng chí của mình một điều duy nhất: niềm tin.
Bởi đằng sau một cái tên lớn luôn là một con người.
Lê Hồng Phong cũng từng là một người con.
Một người học trò.
Một người chồng.
Một người cha.
Một người chiến sĩ.
Và chính những điều rất đời thường ấy khiến sự hy sinh của ông trở nên gần gũi hơn với chúng ta.
Lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến thắng lớn.
Lịch sử còn được viết bằng những cuộc chia tay không lời, những đứa trẻ thiếu cha mẹ, những người vợ chấp nhận xa chồng, những người chồng gửi lại lời cuối cùng nơi nhà tù và những người trẻ tuổi đã trao cả tuổi thanh xuân cho một niềm tin.
Vì thế, khi kể về Lê Hồng Phong, tôi không muốn học sinh chỉ nhớ ông là “một Tổng Bí thư”.
Tôi muốn các em nhớ ông là một con người đã sống rất sâu với thời đại của mình.
Một người đã chọn con đường khó.
Một người đã học để cống hiến.
Một người đã yêu nhưng biết đặt tình yêu riêng trong tình yêu lớn dành cho đất nước.
Một người đã làm cha nhưng phải chấp nhận để con lớn lên thiếu vòng tay của mình.
Một người đã chịu đựng đau đớn nhưng không đánh mất phẩm giá.
Và một người đã chết nhưng không để niềm tin của mình chết theo.
Có lẽ đó chính là những điều “chưa kể” nhưng đáng kể nhất về Lê Hồng Phong.
Bởi sau tất cả, điều khiến một con người trở nên bất tử không phải là họ đã sống bao nhiêu năm.
Mà là họ đã sống như thế nào trong những năm tháng mình được trao.
Lê Hồng Phong chỉ sống 40 năm.
Nhưng 40 năm ấy đủ để ông để lại cho lịch sử một cái tên.
Đủ để để lại cho dân tộc một tấm gương.
Đủ để để lại cho tuổi trẻ một bài học.
Và đủ để hôm nay, khi chúng ta mở một trang sách viết về ông, ta không chỉ đọc về một nhân vật lịch sử.
Ta đang gặp một con người.
Một con người đã từng trẻ.
Đã từng yêu.
Đã từng làm cha.
Đã từng đau.
Đã từng nhớ.
Nhưng cuối cùng vẫn lựa chọn đứng về phía điều mình tin là đúng.
Và có lẽ, đó mới là điều đẹp nhất của một cuộc đời: khi trang cuối cùng khép lại, người ta không nhớ bạn đã có bao nhiêu, mà nhớ bạn đã sống vì điều gì.
Lê Hồng Phong đã sống vì một lý tưởng.
Và lý tưởng ấy, dù đã đi qua bao mùa lá rụng, vẫn còn được nhắc lại hôm nay.



