Những đóa cỏ may trong bão lửa
Ngã ba Đồng Lộc năm 1968 không chỉ là một địa danh địa lý; đó là một "phễu lửa" nơi bầu trời và mặt đất bị nén chặt bởi hàng nghìn tấn bom mỗi ngày. Tại đây, sự sống và cái chết mỏng manh như sợi tóc, nhưng lại được nối kết bằng ý chí sắt đá của mười cô gái Tiểu đội 4. Họ không phải là những pho tượng thép, họ là những thiếu nữ bằng xương bằng thịt, mang trong mình cả nỗi sợ hãi lẫn lòng can trường vô hạn.
Sau một trận oanh tạc kéo dài hơn một giờ đồng hồ, khói bom vừa tan, Tiểu đội trưởng Võ Thị Tần đứng dậy, phủi lớp đất bám trên mặt. Chị nhìn quanh một lượt rồi hô lớn:
— "Cả tiểu đội! Có ai bị sao không?"
Từ trong hầm chữ A, tiếng của Cúc vọng ra, pha chút hóm hỉnh dù giọng còn run vì sức ép của bom:
— "Em đây chị Tần ơi! Vẫn còn đủ tay chân, chỉ có cái nón lá mẹ mới gửi là bay mất tiêu rồi!"
Mấy cô gái trẻ như Nhỏ, Xuân, Hà cũng lục tục bước ra, tiếng cười nói bắt đầu râm ran xóa tan không khí căng thẳng. Chị Tần nhìn Nhỏ, thấy mặt em lem luốc toàn bùn đất, chị đưa vạt áo lên lau:
— "Nhỏ này, nhìn em cứ như mèo hen ấy. Đợi đêm nay xe qua hết, chị nấu nước lá bưởi cho cả hội cùng gội đầu nhé."
Nhỏ híp mắt cười, hỏi khẽ:
— "Chị Tần ơi, chị bảo bao giờ thì hết chiến tranh? Em nhớ nhà quá, nhớ cả hương lúa mới ở quê mình..."
Chị Tần dừng tay, ánh mắt nhìn về phía con đường đang bị cày nát, giọng chị kiên định nhưng dịu dàng:
— "Hết giặc là ta về thôi em. Lúc ấy, chị em mình lại được mặc áo lụa, được đi học. Nhưng giờ, đường chưa thông thì chưa ai được phép nghĩ đến chuyện về cả. Các em hiểu không?"
Mười cô gái đồng thanh vang lên: "Rõ!"
Bỗng, tiếng còi báo động lại vang lên xé lòng. Chị Tần hét lớn:
— "Máy bay quay lại! Cúc, Xuân, Hà theo chị ra lấp hố bom số 3. Phải xong trước khi đoàn xe tải tiếp viện tới. Nhanh lên các em!"
Trong màn khói lửa mịt mù, tiếng cuốc xẻng va vào đá sỏi chan chát. Giữa tiếng động cơ máy bay gào thét, Cúc bỗng cất cao giọng hát:
— "Hà Tĩnh mình ơi, đi mô rồi cũng nhớ về Hà Tĩnh..."
Hà vừa xúc đất vừa tiếp lời:
— "Chị Cúc hát hay quá, cứ hát tiếp đi chị, cho bọn giặc nó biết là bom của nó chẳng làm gì được chị em mình!"
Những lời thoại ấy, những tiếng cười ấy chính là vũ khí mạnh nhất của họ. Họ không sợ cái chết, họ chỉ sợ "mạch máu" giao thông của Tổ quốc bị cắt đứt.
Lúc 16 giờ 30 phút, mặt đất rung chuyển. Quả bom rơi trúng đội hình. Không có một lời trăn trối, không có một cái nắm tay biệt ly. Họ ra đi cùng nhau, hòa tan vào đất đá Đồng Lộc. Khi đồng đội đào đất tìm các chị, người ta thấy họ vẫn nằm đó, đôi tay vẫn nắm chặt cán xẻng. Sự hy sinh ấy không phải là sự kết thúc, mà là sự hóa thân. Họ không mất đi, họ chỉ đơn giản là đã "trở về" để giữ cho con đường mãi mãi xanh tươi.
Mười đóa hoa ấy đã nằm xuống ở lứa tuổi đẹp nhất của đời người, để lại những trang nhật ký còn dang dở và những lời hẹn ước chưa thành. Nhưng chính sự dang dở ấy lại làm nên sự vĩnh cửu. Ngã ba Đồng Lộc hôm nay gió vẫn thổi đại ngàn, như tiếng thì thầm của những cô gái tuổi đôi mươi, nhắc nhở chúng ta rằng: Hòa bình không phải là điều hiển nhiên, nó được dệt bằng máu, nước mắt và cả những nụ cười lạc quan nhất giữa bão đạn.



