Khác

CÓ MỘT THỜI TUỔI TRẺ ĐÃ ĐI QUA BOM ĐẠN

Hà Tĩnh23/08/2026NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÓ MỘT THỜI TUỔI TRẺ ĐÃ ĐI QUA BOM ĐẠN

Có những câu chuyện lịch sử càng lùi xa theo thời gian lại càng trở nên gần gũi. Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn lao, mà còn bởi những con người từng sống, từng yêu thương, từng ước mơ và từng đặt xuống những điều riêng tư nhất của mình trước vận mệnh đất nước. Trong số những câu chuyện như thế, sự hy sinh của mười nữ thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc là một dấu son không thể phai mờ của thời hoa lửa. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, người lớn nhất mới 22 tuổi, người nhỏ nhất chỉ 17 tuổi. Hơn nửa thế kỷ sau, khi đất nước đã bước sang một thời đại hoàn toàn khác, câu chuyện ấy vẫn đặt ra trước thế hệ trẻ hôm nay một vấn đề không thể né tránh: chúng ta phải sống như thế nào với tuổi trẻ mà mình đang có, khi biết rằng đã từng có một thế hệ trao cả tuổi trẻ của mình cho ngày mai?

Ngày 24 tháng 7 năm 1968, tại Ngã ba Đồng Lộc – một địa bàn giao thông chiến lược trên tuyến đường Trường Sơn – mười nữ thanh niên xung phong thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552 đang làm nhiệm vụ san lấp hố bom, bảo đảm giao thông thì bị bom Mỹ đánh trúng. Mười cô gái đã hy sinh. Trong số đó có Võ Thị Tần, tiểu đội trưởng, khi ấy mới 22 tuổi; Hồ Thị Cúc 21 tuổi; và Trần Thị Hường, người trẻ nhất, mới 17 tuổi. Những con số ấy nếu đứng một mình có thể chỉ là những dữ kiện lịch sử. Nhưng khi đặt chúng bên cạnh tuổi đời của những người đã hy sinh, lịch sử bỗng trở thành một câu chuyện rất gần với chúng ta.

Bởi 17, 21 hay 22 tuổi hôm nay không phải những con số xa lạ. Đó chính là tuổi của biết bao học sinh, sinh viên. Đó là tuổi của những kỳ thi, những buổi học, những tình bạn, những rung động đầu đời và những câu hỏi về tương lai. Một người trẻ ở tuổi 21 hôm nay có thể đang băn khoăn mình sẽ làm nghề gì, sống ở đâu, theo đuổi ước mơ nào. Nhưng một cô gái 21 tuổi ở Đồng Lộc năm 1968 lại phải đối diện với một câu hỏi khác: làm thế nào để con đường không bị đứt sau mỗi trận bom?

Khoảng cách giữa hai thế hệ vì thế vừa rất lớn, vừa rất gần. Lớn bởi họ sống trong hai hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác nhau; gần bởi họ đều từng đứng ở ngưỡng cửa của tuổi trẻ, đều có một tương lai phía trước và đều có quyền được sống cho những ước mơ riêng của mình. Điều khác biệt là thế hệ ấy đã không có cơ hội đi đến tương lai của họ.

Đó có lẽ là điều đau đớn nhất khi nghĩ về chiến tranh. Chiến tranh không chỉ lấy đi một mạng người tại một thời điểm cụ thể; nó còn lấy đi tất cả những ngày tháng đáng lẽ sẽ đến sau đó. Những cô gái Đồng Lộc không chỉ mất đi một ngày mai. Họ mất đi hàng chục năm cuộc đời mà họ lẽ ra có thể sống: những ngày trở về với gia đình, những mùa xuân sau chiến tranh, những đứa con có thể được sinh ra, những mái tóc có thể bạc đi theo năm tháng. Một người chết đi là mất một cuộc đời; nhưng một người trẻ chết đi giữa chiến tranh còn là một tương lai chưa kịp thành hình bị cắt ngang.

Trong câu chuyện về mười cô gái Đồng Lộc, có một chi tiết khiến tôi ám ảnh hơn cả những con số: chiếc cuốc bên cạnh Hồ Thị Cúc.

Sau trận bom, chín cô gái được tìm thấy trước. Riêng Hồ Thị Cúc phải đến ngày thứ ba mới được tìm thấy. Bên cạnh chị vẫn còn chiếc cuốc, và những dấu vết cho thấy chị đã cố gắng bới đất để tìm đường thoát. Tôi nghĩ, nếu muốn hiểu thế nào là một con người trước ranh giới sinh tử, có lẽ không cần đến những lời lẽ lớn lao. Chỉ cần nhìn vào đôi tay đã cố bới đất ấy.

Hồ Thị Cúc không phải một biểu tượng ngay từ đầu. Chị là một cô gái 21 tuổi đang cố gắng sống.

Điều ấy làm sự hy sinh trở nên chân thực hơn. Chúng ta thường dễ dàng hình dung người anh hùng như một con người không biết sợ, không biết đau, không có những yếu đuối rất đời thường. Nhưng những người đã hy sinh ở Đồng Lộc cũng là những con người bằng xương bằng thịt. Họ biết nhớ nhà, biết lo sợ, biết yêu thương và chắc chắn cũng từng mong được sống. Chính vì họ muốn sống mà vẫn lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ, lòng dũng cảm của họ càng trở nên có ý nghĩa.

Dũng cảm không phải là không biết sợ. Dũng cảm là biết sợ nhưng không để nỗi sợ khiến mình từ bỏ điều mình cho là đúng. Mười cô gái Đồng Lộc đã làm công việc của mình trong một hoàn cảnh mà bất cứ lúc nào cái chết cũng có thể đến. Họ không biết mình sẽ trở thành những cái tên được nhắc lại trong lịch sử. Họ chỉ biết con đường cần được thông. Chính những con người không nghĩ mình đang làm nên lịch sử lại trở thành một phần của lịch sử.

Từ đó, câu chuyện về Đồng Lộc đặt ra cho thế hệ hôm nay một câu hỏi sâu sắc hơn câu hỏi về lòng biết ơn: chúng ta đang sử dụng hòa bình như thế nào?

Sinh ra trong hòa bình là một may mắn. Nhưng sống trong hòa bình lâu đến mức coi nó là điều hiển nhiên lại là một nguy cơ. Chúng ta có thể đến trường mà không phải lo tiếng bom, có thể ngồi trong giảng đường để bàn về tương lai, có thể lựa chọn nghề nghiệp, có thể đi đến những nơi mình muốn, có thể sử dụng Internet để tiếp cận một thế giới rộng lớn. Những điều ấy bình thường đến mức chúng ta ít khi nghĩ rằng đã từng có những con người phải đánh đổi mạng sống để thế hệ sau có được những điều bình thường ấy.

Tuy nhiên, biết ơn quá khứ không có nghĩa là thế hệ trẻ hôm nay phải sống trong mặc cảm. Những người đã hy sinh không trao cho chúng ta một món nợ để chúng ta suốt đời cúi đầu. Điều họ trao lại chính là quyền được sống trong hòa bình. Vì vậy, điều thế hệ hôm nay cần làm không phải là lặp lại cuộc đời của thế hệ trước, mà là làm cho quyền được sống ấy trở nên có ý nghĩa.

Thời đại đã thay đổi, hình thức cống hiến cũng phải thay đổi. Trong chiến tranh, yêu nước có thể là cầm súng, giữ đường, tải đạn, cứu thương. Trong hòa bình, yêu nước không nhất thiết phải mang dáng hình của một chiến công. Nó có thể bắt đầu từ việc một sinh viên học tập nghiêm túc, một người lao động làm việc có trách nhiệm, một nhà khoa học kiên trì với công trình của mình, một người thầy tận tâm với học trò, một công dân tôn trọng pháp luật, một người trẻ biết kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ và không biến mạng xã hội thành nơi gieo rắc sự thù ghét hay giả dối.

Những việc ấy có thể không tạo ra những khoảnh khắc hào hùng. Nhưng đất nước không chỉ cần những khoảnh khắc hào hùng. Đất nước cần một thế hệ biết làm tốt công việc của mình mỗi ngày.

Nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ từng mét đường, thế hệ hôm nay phải biết dùng tri thức để mở những con đường mới. Đó có thể là con đường của khoa học và công nghệ, của giáo dục, của sáng tạo, của hội nhập, của một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh, của một xã hội nhân văn và văn minh hơn. Nếu ngày ấy bom đạn là thử thách lớn nhất, thì hôm nay, thử thách của tuổi trẻ có thể là sự tụt hậu, sự lười biếng, tâm lý ngại khó, sự vô cảm, những thông tin sai lệch và vô số cám dỗ khiến con người dễ dàng tiêu phí thời gian mà không tạo ra giá trị.

Bởi vậy, trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay trước hết là không lãng phí những điều mà lịch sử đã phải trả giá để trao lại.

Không lãng phí cơ hội học tập. Không lãng phí khả năng sáng tạo. Không lãng phí thời gian. Không lãng phí quyền được lựa chọn tương lai. Và trên hết, không lãng phí chính tuổi trẻ của mình.

Tôi cho rằng đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc “nhớ về lịch sử” và “sống cùng lịch sử”. Nhớ về lịch sử là biết mười cô gái Đồng Lộc đã hy sinh. Sống cùng lịch sử là hiểu rằng phía sau sự hy sinh ấy có một câu hỏi dành cho hiện tại. Một bài học lịch sử chỉ thật sự có giá trị khi nó không dừng lại ở sự xúc động, mà trở thành một động lực khiến con người thay đổi cách sống.

Nếu chúng ta chỉ khóc trước những câu chuyện về chiến tranh rồi quay lại với một cuộc sống vô trách nhiệm, sự xúc động ấy sẽ không đủ. Nếu chúng ta chỉ nhắc đến những người đã hy sinh vào mỗi dịp kỷ niệm rồi quên mất những giá trị họ đã bảo vệ, ký ức sẽ dần trở thành hình thức.

Điều những cô gái Đồng Lộc cần ở thế hệ hôm nay không phải là những lời ca ngợi đẹp đẽ nhất. Có lẽ điều họ cần là một thế hệ biết sống tử tế hơn, có trách nhiệm hơn và có năng lực hơn. Bởi họ đã không hy sinh để chúng ta trở thành những con người chỉ biết biết ơn. Họ hy sinh để chúng ta có cơ hội trở thành những con người tự do và có ích. Đó cũng là lý do tôi không muốn nhìn mười cô gái Đồng Lộc như những pho tượng đứng mãi trong quá khứ. Tôi muốn nhớ họ như những cô gái trẻ từng có những ước mơ rất bình thường. Chính điều bình thường ấy làm cho sự hy sinh của họ trở nên phi thường. Họ không sinh ra để trở thành anh hùng. Họ trở thành anh hùng bởi trong thời khắc đất nước cần, họ đã lựa chọn trách nhiệm thay vì sự an toàn của bản thân. Và ở một nghĩa nào đó, mỗi thế hệ đều có “thời hoa lửa” của riêng mình. Thế hệ của họ đối diện với bom đạn. Thế hệ chúng ta đối diện với một thế giới biến đổi nhanh chóng, với cạnh tranh tri thức, công nghệ, những vấn đề môi trường, những thách thức xã hội và những cám dỗ chưa từng có. Chúng ta không thể chọn hoàn cảnh của thời đại, nhưng có thể lựa chọn cách mình đứng trong thời đại ấy. Đó chính là nơi trách nhiệm của tuổi trẻ bắt đầu. Không phải ở những lời nói lớn, mà ở khả năng trả lời câu hỏi: “Tôi có thể làm được gì cho nơi mình đang sống?”

Một người không nhất thiết phải làm nên một điều vĩ đại để có ích. Một giáo viên tốt có thể thay đổi cuộc đời một học sinh. Một sinh viên nghiêm túc có thể trở thành một người lao động giỏi. Một nhà nghiên cứu có thể giải quyết một vấn đề nhỏ nhưng thiết thực. Một người trẻ biết sống trung thực có thể tạo niềm tin cho những người xung quanh. Những đóng góp ấy có thể không được ghi vào lịch sử, nhưng chúng góp phần làm nên một đất nước tốt đẹp hơn. Có lẽ đó chính là cách một thế hệ nối tiếp một thế hệ. Không phải bằng cách sống lại quá khứ. Mà bằng cách làm tốt phần việc của thời đại mình.

Hơn nửa thế kỷ sau ngày mười cô gái Đồng Lộc nằm lại, con đường năm xưa đã không còn là con đường của chiến tranh. Những đoàn xe đi qua đó không còn mang theo đạn dược. Trên những con đường của đất nước hôm nay là những chuyến xe chở hàng hóa, những người lao động, những học sinh đến trường, những người trẻ đi tìm tương lai. Mỗi bước đi bình yên ấy đều là một cách chứng minh rằng sự hy sinh của những người đã nằm xuống không rơi vào khoảng không.

Tôi vẫn nghĩ về chiếc cuốc của Hồ Thị Cúc. Một chiếc cuốc rất bình thường. Nó không phải vũ khí. Nó không tạo ra tiếng nổ. Nó chỉ có thể bổ xuống đất từng nhát. Nhưng chính những nhát cuốc bình thường ấy đã góp phần giữ lại một con đường trong những ngày đất nước cần.

Có lẽ tuổi trẻ hôm nay cũng vậy. Chúng ta không cần chờ một khoảnh khắc vĩ đại để bắt đầu cống hiến. Mỗi người đều có một “chiếc cuốc” của riêng mình: đó có thể là quyển sách, phòng học, máy tính, phòng thí nghiệm, cây bút, lớp học, công việc hay bất cứ năng lực nào mà chúng ta đang có. Vấn đề là chúng ta sẽ dùng nó để làm gì. Để đào sâu khoảng cách giữa mình và người khác? Hay để mở một con đường? Câu hỏi ấy, suy cho cùng, không chỉ dành cho một cuộc thi viết. Nó dành cho tuổi trẻ. Bởi tuổi trẻ không đơn thuần là một quãng đời con người đi qua. Tuổi trẻ còn là một cơ hội để tạo ra những điều sẽ tồn tại sau khi mình đi qua.

Mười cô gái ở Đồng Lộc đã đi qua tuổi trẻ của họ theo cách không ai mong muốn: họ dừng lại giữa chiến tranh. Nhưng chính sự dừng lại ấy đã mở ra một ngày mai cho hàng triệu người khác. Còn chúng ta, chúng ta đang có một điều mà họ không có: ngày mai. Vậy thì hãy sống sao để ngày mai ấy không chỉ thuộc về riêng mình. Hãy học để có năng lực. Hãy làm để tạo ra giá trị. Hãy sống tử tế để xã hội tốt đẹp hơn. Hãy giữ gìn lịch sử để không quên cái giá của hòa bình. Và hãy dám chịu trách nhiệm với tương lai của đất nước, bởi tương lai ấy cuối cùng cũng được tạo nên từ chính những người trẻ đang sống hôm nay.

Mỗi khi nghĩ về Ngã ba Đồng Lộc, tôi không muốn chỉ nhớ đến một trận bom. Tôi muốn nhớ đến một cô gái 21 tuổi và chiếc cuốc bên cạnh chị. Tôi muốn nhớ rằng có một thế hệ từng đứng trước cái chết để giữ một con đường. Và tôi muốn tự hỏi mình: Nếu họ đã làm phần việc của mình giữa thời hoa lửa, thì chúng ta sẽ làm gì với phần việc của mình trong thời bình? Có lẽ câu trả lời không cần phải quá lớn lao. Chỉ cần mỗi ngày, chúng ta cố gắng làm cho mình tốt hơn một chút, công việc của mình có ích hơn một chút, cộng đồng quanh mình tốt đẹp hơn một chút, đất nước tiến về phía trước một chút. Bởi những con đường lớn của lịch sử cũng được tạo nên từ những bước chân nhỏ bé như thế.

Ngày ấy, mười cô gái đã dùng tuổi hai mươi để giữ một con đường. Hôm nay, chúng ta được đi trên con đường ấy bằng đôi chân của mình. Đó vừa là niềm hạnh phúc của một thế hệ, vừa là trách nhiệm của một thế hệ. Và có lẽ, lời tri ân đẹp nhất dành cho những người đã đi qua thời hoa lửa không phải là đứng mãi trước quá khứ. Mà là bước tiếp. Bước tiếp bằng một tuổi trẻ có lý tưởng, có năng lực, có trách nhiệm – để những ngày mai mà họ đã không kịp nhìn thấy thực sự trở nên xứng đáng với sự hy sinh của họ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn