NHỮNG NĂM CHỐNG MỸ: GIỮ VỮNG “HẬU PHƯƠNG LỚN”
Sau Hiệp định Geneva, đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và đồng thời thực hiện nhiệm vụ chi viện cho miền Nam.
Trên cương vị Thủ tướng, Phạm Văn Đồng đứng trước bài toán đặc biệt khó khăn: vừa khôi phục, xây dựng kinh tế miền Bắc, vừa đáp ứng yêu cầu ngày càng lớn của chiến trường miền Nam.
Từ cuối những năm 1950 và trong thập niên 1960, hệ thống giao thông, cơ sở công nghiệp, nông nghiệp, vận tải và quốc phòng ở miền Bắc từng bước được củng cố. Miền Bắc trở thành hậu phương chiến lược của cuộc kháng chiến.
Khi Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc, nhiệm vụ càng trở nên phức tạp. Các nhà máy phải sơ tán, sản xuất phân tán; giao thông phải vừa vận chuyển hàng hóa vừa khắc phục bom phá; nhân dân vừa sản xuất vừa chiến đấu.
Trong những năm này, Phạm Văn Đồng không phải người trực tiếp chỉ huy các chiến dịch quân sự ở miền Nam. Nhưng trên cương vị người đứng đầu Chính phủ, ông cùng Trung ương tổ chức và điều hành nguồn lực quốc gia để đáp ứng yêu cầu chiến trường.
Đó là một dạng “chiến đấu” khác – chiến đấu bằng sức sản xuất, bằng giao thông, bằng hậu cần và bằng ý chí giữ vững miền Bắc.
Chính nền tảng ấy giúp Việt Nam có khả năng duy trì cuộc chiến tranh kéo dài và thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam.



