Những năm tháng chiến đấu gian lao ấy đã trở thành phần máu thịt trong cuộc đời người lính, hun đúc nên phẩm chất kiên trung, nghĩa tình của “Bộ đội Cụ Hồ”.
Những năm tháng chiến đấu gian lao ấy đã trở thành phần máu thịt trong cuộc đời người lính, hun đúc nên phẩm chất kiên trung, nghĩa tình của “Bộ đội Cụ Hồ”.
Bác Nguyễn Hồng Tư sinh năm 1947, quê tại thôn Đoài Thôn, xã Hoằng Sơn – mảnh đất giàu truyền thống yêu nước, nơi nhiều thế hệ người con đã lớn lên trong tinh thần kiên cường, bất khuất. Tuổi thơ của bác gắn với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, khi bom đạn, chia ly và mất mát đã trở thành một phần của đời sống thường ngày nơi làng quê.
Năm 1967, khi vừa tròn hai mươi tuổi, trước tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác Nguyễn Hồng Tư tình nguyện lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Ngày rời quê hương Đoài Thôn, bác khoác ba lô ra đi với hành trang giản dị của người lính trẻ, nhưng trong tim là lời thề sắt son: chiến đấu đến cùng để giành lại độc lập, tự do cho dân tộc.
Suốt 9 năm trong quân ngũ (1967–1976), “thời hoa lửa” của bác Nguyễn Hồng Tư gắn liền với những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Đó là những cuộc hành quân dài ngày vượt rừng sâu, băng suối; những đêm bám trụ nơi trận địa dưới mưa bom, bão đạn; những giây phút căng thẳng khi đối mặt trực tiếp với kẻ thù. Gian khổ, thiếu thốn và hiểm nguy luôn cận kề, nhưng ý chí của người lính cách mạng chưa bao giờ bị lay chuyển.
Ký ức thời hoa lửa của bác Tư thấm đẫm những mất mát và hy sinh. Nhiều đồng đội của bác đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại sau lưng những lời hẹn chưa kịp nói, những ước mơ còn dang dở. Mỗi lần tiễn biệt đồng đội, nỗi đau như khắc sâu thêm trong lòng, nhưng cũng chính từ những hy sinh ấy, tinh thần chiến đấu của bác và đồng đội càng thêm kiên cường, bởi ai cũng hiểu rằng: có hy sinh thì mới có ngày toàn thắng.
Giữa khói lửa chiến tranh, điều nâng đỡ tinh thần người lính chính là tình đồng chí, đồng đội. Đó là những bữa cơm sẻ nửa trong rừng sâu, những ngụm nước chuyền tay khi cạn kiệt, những cái nắm tay thật chặt trước giờ ra trận. Chính nghĩa tình thiêng liêng ấy đã giúp bác Nguyễn Hồng Tư và đồng đội vượt qua sợ hãi, kiên cường bám trụ, hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
Năm 1976, sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, bác Nguyễn Hồng Tư xuất ngũ, mang quân hàm H1, trở về quê hương thôn Đoài Thôn. Rời quân ngũ, nhưng ký ức “thời hoa lửa” chưa bao giờ rời xa bác. Những năm tháng chiến đấu gian lao ấy đã trở thành phần máu thịt trong cuộc đời người lính, hun đúc nên phẩm chất kiên trung, nghĩa tình của “Bộ đội Cụ Hồ”.
Hôm nay, khi nhắc lại thời hoa lửa, câu chuyện của bác Nguyễn Hồng Tư không chỉ là hồi ức của một con người, mà còn là bản anh hùng ca của cả một thế hệ đã hiến dâng trọn vẹn tuổi xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Đó là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ hôm nay: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương và sự hy sinh thầm lặng của những người lính năm xưa – trong đó có bác, người con ưu tú của quê hương Hoằng Sơn anh hùng.



