NHỮNG NĂM THÁNG GIỮ RỪNG GIỮ ĐẤT SAU NGÀY HÒA BÌNH
Câu chuyện tái hiện những năm tháng bác Nguyễn Văn Ba tham gia nhiệm vụ quốc phòng tại khu vực rừng núi Tây Nguyên trong giai đoạn sau ngày đất nước thống nhất. Trong điều kiện gian khổ, thiếu thốn và nhiều hiểm nguy tiềm ẩn, bác cùng đồng đội vừa huấn luyện, vừa sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ vững chắc địa bàn chiến lược. Kỷ niệm về những ngày bám rừng, giữ chốt đã trở thành dấu ấn sâu sắc của quãng đời quân ngũ.
Năm 1980, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác Nguyễn Văn Ba lên đường nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Đất nước đã thống nhất, chiến tranh đã lùi xa, nhưng nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, giữ gìn an ninh quốc phòng vẫn đặt lên vai lớp thanh niên trẻ những yêu cầu nặng nề và thầm lặng. Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào đơn vị bộ binh làm nhiệm vụ đóng quân và bảo vệ địa bàn tại khu vực rừng núi Tây Nguyên – một vùng đất rộng lớn, hiểm trở, giữ vị trí chiến lược quan trọng của cả nước.
Người viết còn nhớ lời bác kể, giọng trầm và chậm, như đang lần giở từng lớp ký ức: “Lúc đó không còn bom đạn như thời chống Mỹ, nhưng gian khổ thì không hề ít, rừng sâu nước độc, bệnh tật và thiếu thốn đủ bề.” Cuộc sống của người lính sau ngày hòa bình là những tháng ngày bám rừng, dựng lán, đào hầm, mở đường, vừa huấn luyện, vừa tuần tra, canh gác để bảo đảm an toàn tuyệt đối cho địa bàn được giao.
Những cánh rừng Tây Nguyên bạt ngàn, mùa mưa thì dầm dề suốt nhiều tháng, đường đất trơn trượt, vắt bám đầy ống quần, mùa khô lại nắng cháy da người, thiếu nước sinh hoạt trầm trọng. Bác Ba kể rằng, có những ngày đơn vị phải chia nhau từng bi đông nước, ưu tiên cho người ốm, còn lại cố gắng chịu khát. “Cực nhất là sốt rét rừng, có đồng chí lên cơn rét run người mà vẫn xin ở lại chốt, không chịu về tuyến sau,” bác nói, ánh mắt ánh lên sự cảm phục đối với đồng đội năm xưa.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là lần đơn vị tham gia tuần tra dài ngày trong rừng sâu, nhằm kiểm soát địa bàn và ngăn chặn các hoạt động xâm nhập trái phép. Đoàn quân đi bộ liên tục nhiều ngày, lương thực mang theo chỉ đủ cầm cự, mỗi bữa ăn vội nắm cơm nguội với muối vừng. “Đi trong rừng, đêm đến chỉ nghe tiếng côn trùng với tiếng gió, nhiều lúc cũng thấy chạnh lòng, nhớ nhà lắm,” bác kể, rồi cười hiền, “nhưng đã khoác áo lính thì phải quen thôi.”
Trong một chuyến tuần tra như thế, đơn vị của bác gặp một tình huống nguy hiểm khi phát hiện dấu vết lạ gần khu vực đóng quân. Cả tổ lập tức triển khai đội hình cảnh giới, giữ vững nguyên tắc an toàn, không chủ quan, không manh động. Bác Ba nhớ lại: “Lúc đó ai cũng căng thẳng, chỉ cần một sơ suất nhỏ là có thể xảy ra hậu quả lớn.” Nhờ sự bình tĩnh, chấp hành nghiêm kỷ luật và phối hợp chặt chẽ, đơn vị đã xử lý tình huống an toàn, giữ vững địa bàn, bảo đảm tuyệt đối an ninh khu vực.
Không chỉ làm nhiệm vụ quốc phòng, bác Nguyễn Văn Ba cùng đồng đội còn tham gia giúp đỡ nhân dân địa phương phát rẫy, sửa đường, dựng nhà, vận chuyển lương thực trong những mùa mưa lũ. Bác kể: “Dân quý bộ đội lắm, có củ sắn, bắp ngô cũng mang sang chia cho anh em.” Người viết nhận ra rằng, chính sự gắn bó quân – dân ấy đã tạo nên thế trận lòng dân vững chắc, giúp người lính hoàn thành tốt nhiệm vụ trong thời bình nhưng không hề nhẹ nhàng.
Suốt những năm công tác trong quân ngũ, bác Ba luôn chấp hành nghiêm kỷ luật, tích cực huấn luyện, rèn luyện thể lực và bản lĩnh, nhiều lần được đơn vị biểu dương vì tinh thần trách nhiệm cao. Với những đóng góp bền bỉ, lặng thầm trong giai đoạn bảo vệ Tổ quốc sau chiến tranh, bác được tặng thưởng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang cùng nhiều giấy khen của đơn vị và cấp trên.
Năm 1984, bác Nguyễn Văn Ba xuất ngũ, rời đơn vị trở về quê hương. Ngày chia tay, rừng núi Tây Nguyên vẫn bạt ngàn xanh thẳm, đồng đội đứng tiễn nhau mà ai cũng nghẹn ngào. “Rời quân ngũ rồi, nhưng kỷ niệm thì không bao giờ rời mình,” bác nói. Người viết khép lại câu chuyện với sự trân trọng, bởi những năm tháng “thời hoa lửa” của bác, dù không còn tiếng bom, vẫn rực sáng tinh thần cống hiến, hy sinh thầm lặng vì sự bình yên của Tổ quốc.



