Những ngày chứng kiến cảnh nước mất nhà tan
Những năm cuối thời thuộc địa, Sài Gòn vẫn đông đúc và rực sáng về đêm, nhưng đằng sau vẻ nhộn nhịp ấy là biết bao nỗi lo của người dân mất nước. Cô bé Nguyễn Thị Bình lớn lên giữa những con đường đầy xe cộ, những tiếng rao quen thuộc và cả những câu chuyện buồn mà người lớn thường nói rất khẽ khi đêm xuống. Bình còn nhỏ, chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ độc lập. Nhưng em cảm nhận được sự nặng nề trong ánh mắt của cha, sự trầm ngâm của ông ngoại và những cuộc trò chuyện đứt quãng mỗi khi có người lạ đi ngang qua.

Những năm cuối thời thuộc địa, Sài Gòn vẫn đông đúc và rực sáng về đêm, nhưng đằng sau vẻ nhộn nhịp ấy là biết bao nỗi lo của người dân mất nước. Cô bé Nguyễn Thị Bình lớn lên giữa những con đường đầy xe cộ, những tiếng rao quen thuộc và cả những câu chuyện buồn mà người lớn thường nói rất khẽ khi đêm xuống.
Bình còn nhỏ, chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ độc lập. Nhưng em cảm nhận được sự nặng nề trong ánh mắt của cha, sự trầm ngâm của ông ngoại và những cuộc trò chuyện đứt quãng mỗi khi có người lạ đi ngang qua.
Một buổi sáng trên đường đến trường, Bình thấy một người bán hàng rong bị lính đuổi đi. Gánh hàng đổ xuống, trái cây lăn đầy mặt đường. Người đàn ông vội vàng nhặt lại trong tiếng quát tháo.
Cô bé đứng sững.
Tối hôm ấy, em hỏi cha:
– Vì sao người ta đối xử với bác ấy như vậy?
Cha im lặng một lúc rồi đáp:
– Khi đất nước chưa được tự do, người nghèo thường chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Bình không nói gì thêm, nhưng trong lòng em dấy lên một nỗi thương cảm khó tả.
Những ngày sau, em bắt đầu chú ý nhiều hơn đến cuộc sống quanh mình. Em thấy những người lao động lam lũ từ sáng sớm đến tối khuya. Em thấy có những đứa trẻ bằng tuổi mình phải đi bán báo, đánh giày thay vì được đến trường.
Một lần, Bình gặp một bé gái ngồi bên vỉa hè ôm em nhỏ trong lòng. Em dừng lại, lấy phần bánh mẹ cho buổi sáng đưa cho hai chị em.
Cô bé kia nhận lấy, lí nhí cảm ơn.
Trên đường đi tiếp, Bình thấy mắt mình cay cay.
Về nhà, mẹ hỏi:
– Con sao vậy?
Bình kể lại câu chuyện.
Mẹ thở dài:
– Đất nước mình còn nhiều người khổ lắm con ạ.
Câu nói ấy khiến cô bé suy nghĩ rất lâu.
Rồi những biến động của thời cuộc ngày càng hiện rõ hơn. Trong xóm có người bị bắt vì tham gia hoạt động yêu nước. Có gia đình phải lặng lẽ chuyển đi nơi khác. Có những đêm người lớn nói chuyện rất nhỏ, rồi im bặt khi trẻ con bước vào.
Bình bắt đầu hiểu rằng nỗi buồn của người lớn không chỉ là chuyện cơm áo.
Đó là nỗi buồn của một dân tộc chưa làm chủ được vận mệnh của mình.
Một buổi chiều mưa, ông ngoại đưa cho Bình xem một tờ báo cũ. Trên đó có bài viết về tình cảnh đất nước.
Ông hỏi:
– Cháu có thấy vì sao người ta gọi là “nước mất nhà tan” không?
Bình khẽ lắc đầu.
Ông chậm rãi nói:
– Khi đất nước không còn tự do, thì từng gia đình cũng khó có được cuộc sống yên ổn thật sự.
Cô bé nhìn ra màn mưa ngoài hiên.
Em nghĩ đến người bán hàng rong, đến cô bé ôm em trên vỉa hè, đến những người hàng xóm lặng lẽ rời đi trong đêm.
Lần đầu tiên, em cảm nhận được rằng số phận của mỗi con người gắn với số phận của đất nước.
Những ngày ấy, tiếng đọc sách của Bình trong đêm không còn chỉ là sự ham học của một cô học trò. Em đọc để hiểu vì sao dân tộc mình trải qua nhiều đau thương như vậy. Em đọc để tìm câu trả lời cho những điều mình chứng kiến hằng ngày.
Có đêm, em hỏi mẹ:
– Sau này đất nước mình có khá hơn không?
Mẹ nhìn con gái, ánh mắt vừa buồn vừa hi vọng:
– Rồi sẽ có ngày tốt hơn, nếu thế hệ các con biết yêu nước và sống có trách nhiệm.
Ngọn đèn dầu chập chờn trong gió.
Cô bé ngồi lặng rất lâu.
Ngoài kia, Sài Gòn vẫn còn ánh đèn, vẫn còn tiếng xe và dòng người qua lại. Nhưng trong trái tim của cô học trò nhỏ, một điều gì đó đã thay đổi.
Em không còn nhìn cuộc sống chỉ bằng đôi mắt trẻ thơ.
Em bắt đầu nhìn bằng sự trăn trở của một người đang lớn lên cùng nỗi đau của quê hương.
Nhiều năm sau, khi trở thành người hoạt động cách mạng và nhà ngoại giao của Việt Nam, Nguyễn Thị Bình từng mang theo trong mình ký ức về những ngày chứng kiến cảnh nước mất nhà tan.
Chính những hình ảnh bình dị mà đau xót ấy đã nuôi dưỡng trong bà khát vọng góp phần làm cho đất nước được độc lập, để những đứa trẻ Việt Nam không còn phải lớn lên trong nỗi bất an của một dân tộc chưa có tự do.
Những ngày tháng ấy đã lùi xa.
Nhưng ký ức về một thời đất nước còn đau thương vẫn ở lại như lời nhắc nhở rằng hòa bình và độc lập hôm nay không phải điều tự nhiên mà có.
Chúng được xây dựng từ những khát vọng âm thầm của biết bao con người, bắt đầu từ cả những trái tim nhỏ bé biết đau trước cảnh đời và biết yêu quê hương mình từ những điều bình dị nhất.



