NHỮNG NGÀY CUỐI Ở NÚI VOI
Núi Voi là căn cứ kháng chiến quan trọng ở Lâm Đồng, gắn với quá trình đấu tranh của quân và dân địa phương trước ngày giải phóng năm 1975.
Mùa xuân năm 1975, chiến tranh ở miền Nam bước vào những ngày cuối cùng. Ở Lâm Đồng, những cánh rừng phía nam Đà Lạt và vùng Đức Trọng vẫn còn nằm trong sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn, nhưng bên trong những khu rừng ấy, lực lượng cách mạng đã âm thầm chuẩn bị cho một cuộc chuyển mình lớn. Một trong những nơi giữ vai trò quan trọng trong những năm tháng ấy là căn cứ kháng chiến Núi Voi, vùng rừng núi nằm giữa địa bàn Đức Trọng và Đà Lạt ngày nay.
Núi Voi không phải một nơi dễ sống. Những dãy núi nối tiếp nhau, rừng cây dày và những con đường mòn quanh co khiến việc đi lại vô cùng khó khăn. Nhưng chính địa hình ấy lại giúp căn cứ cách mạng có thể tồn tại trong một thời gian dài. Trong rừng, những lán nhỏ được dựng lên để làm nơi ở và làm việc; những con đường mòn trở thành tuyến liên lạc; những khoảng rừng kín đáo được dùng để cất giấu lương thực, thuốc men và vũ khí. Người dân ở các vùng lân cận cũng góp sức bằng những cách rất âm thầm. Có người đưa gạo vào rừng, có người dẫn đường, có người làm nhiệm vụ liên lạc, có người chỉ đơn giản là giữ kín một bí mật mà nếu để lộ, cả một cơ sở có thể gặp nguy hiểm.
Trong nhiều năm, cuộc sống của những người ở căn cứ gắn chặt với rừng. Ban ngày họ phải cảnh giác với những cuộc càn quét, còn ban đêm mới có thể tranh thủ tổ chức công việc. Những người lính quen dần với tiếng động của rừng, biết cách di chuyển mà không để lại dấu vết và biết tìm đường qua những khu vực mà người ngoài rất dễ lạc. Đối với họ, núi rừng không chỉ là nơi trú ẩn mà gần như đã trở thành một người bạn đồng hành trong cuộc chiến kéo dài.
Những người dân địa phương cũng phải sống giữa hai thế giới. Một bên là cuộc sống bình thường với ruộng rẫy, gia đình và công việc hằng ngày; một bên là cuộc chiến đang diễn ra ngay bên cạnh. Họ phải rất cẩn thận trong từng chuyến đi, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cán bộ hoặc bộ đội đang hoạt động trong vùng bị lộ. Chính vì vậy, có những đóng góp của người dân chẳng bao giờ được ghi lại đầy đủ trong giấy tờ, nhưng lại trở thành một phần không thể thiếu của căn cứ.
Rồi những tin tức từ Tây Nguyên bắt đầu dồn dập truyền về.
Tháng 3 năm 1975, chiến thắng của quân và dân ta ở Tây Nguyên làm tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng. Sau khi Buôn Ma Thuột được giải phóng, thế trận của chính quyền Sài Gòn ở Tây Nguyên và miền Trung rung chuyển mạnh. Các lực lượng cách mạng ở Lâm Đồng nhận ra rằng thời cơ mà họ đã chờ đợi suốt nhiều năm đang đến gần.
Nhưng không ai biết chính xác ngày nào chiến tranh sẽ kết thúc.
Những người trong căn cứ vẫn tiếp tục công việc. Người kiểm tra vũ khí, người chuẩn bị lương thực, người liên lạc với các đơn vị ở khu vực khác. Những con đường trong rừng vốn đã quen với bước chân của những toán quân nhỏ giờ bắt đầu trở nên nhộn nhịp hơn. Các lực lượng cách mạng chuẩn bị tiến ra khỏi những căn cứ mà họ đã từng phải bám trụ trong nhiều năm.
Đến cuối tháng 3, tình hình thay đổi nhanh đến mức nhiều người không kịp tin rằng một ngày nào đó họ sẽ được nhìn thấy quê hương không còn tiếng súng.
Bảo Lộc được giải phóng ngày 28 tháng 3. Di Linh được giải phóng ngày 29 tháng 3. Những tin tức ấy truyền về các vùng căn cứ như một luồng gió mới. Chỉ cách đó không lâu, người ta vẫn còn phải đi trong rừng với sự dè chừng, vậy mà giờ đây các địa phương lần lượt được giải phóng.
Ở Núi Voi, những người đã sống trong căn cứ suốt nhiều năm hiểu rằng họ sắp phải rời khỏi rừng để bước vào một chặng đường hoàn toàn khác.
Có lẽ khoảnh khắc ấy rất khó tả đối với những người từng sống ở đây.
Họ đã quen với những căn lán đơn sơ, quen với tiếng côn trùng trong đêm và những con đường rừng mà chỉ cần đi vài lần là có thể nhớ từng khúc quanh. Họ đã từng nghĩ về ngày hòa bình, nhưng khi ngày ấy thật sự đến, cảm giác có lẽ không giống những gì họ từng tưởng tượng.
Có người mang theo chiếc ba lô đã cũ.
Có người cẩn thận kiểm tra lại những giấy tờ và vật dụng cá nhân.
Có người quay lại nhìn căn cứ lần cuối trước khi rời đi.
Những khu rừng từng che chở cho họ giờ đây không còn phải là nơi trú ẩn nữa.
Đến ngày 30 tháng 3 năm 1975, Đà Lạt được giải phóng. Một trong những đô thị quan trọng nhất của Lâm Đồng chuyển sang một trang lịch sử mới. Chỉ trong vài ngày, những địa phương quan trọng của tỉnh lần lượt được giải phóng. Đối với những người từng hoạt động trong các căn cứ như Núi Voi, đó là kết quả của một chặng đường đấu tranh kéo dài nhiều năm.
Nhưng chiến thắng ấy không đến từ một trận đánh duy nhất.
Nó được tạo nên từ hàng nghìn ngày tháng mà người dân và lực lượng cách mạng phải bám trụ trong rừng, từ những lần tránh càn, những chuyến vận chuyển lương thực giữa đêm, những cuộc họp diễn ra trong những căn lán đơn sơ và cả những người đã hy sinh mà không kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Sau ngày giải phóng, rừng Núi Voi dần trở lại với vẻ yên tĩnh vốn có. Những con đường từng phục vụ việc đi lại của cán bộ, bộ đội rồi cũng thay đổi. Những căn lán không còn nữa. Người dân trở về cuộc sống mới, bắt đầu xây dựng lại quê hương sau nhiều năm chiến tranh.
Nhưng vùng đất ấy không bị lịch sử lãng quên.
Căn cứ kháng chiến Núi Voi được công nhận là di tích lịch sử cách mạng cấp tỉnh của Lâm Đồng. Ngày nay, khi nhắc đến Núi Voi, người ta không chỉ nghĩ đến một vùng núi có cảnh quan đặc biệt mà còn nhớ đến những năm tháng nơi đây từng là một phần của cuộc kháng chiến.
Điều làm câu chuyện Núi Voi trở nên xúc động có lẽ không nằm ở một nhân vật duy nhất. Nó thuộc về cả một vùng đất và những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh ở đó. Có những người sau chiến tranh trở về làm ruộng, làm cán bộ, nuôi con và sống một cuộc đời bình dị. Có những người không bao giờ trở về. Có những người già đi cùng ký ức về những năm tháng trong rừng và chỉ khi kể lại cho con cháu, họ mới nhắc đến những ngày mình từng sống giữa chiến tranh.
Ngày nay, nếu đi qua những vùng đất quanh Đức Trọng, nhìn những con đường đông đúc, những khu dân cư và những cánh đồng đang yên bình, thật khó hình dung rằng chỉ vài thế hệ trước, nơi đây từng là một vùng chiến sự. Những người trẻ lớn lên trong hòa bình có thể đi qua Núi Voi mà không biết dưới những tán rừng ấy từng có những con người sống cả tuổi trẻ trong căn cứ.
Nhưng chính sự bình yên hôm nay khiến những câu chuyện ấy càng đáng được kể.
Bởi một vùng đất anh hùng không chỉ được làm nên bởi những trận đánh vang dội. Đôi khi, nó được làm nên bởi những con người biết chịu đựng trong những ngày tháng rất dài, biết giữ bí mật khi cần giữ, biết chia sẻ một gùi gạo với người đang chiến đấu và biết chờ đợi cho đến ngày quê hương thật sự được bình yên.
Và có lẽ nếu những cánh rừng Núi Voi có thể kể chuyện, chúng sẽ không kể trước hết về những tiếng súng. Chúng sẽ kể về những bước chân từng đi qua trong đêm, về những bếp lửa được che kín dưới tán cây, về những người mẹ tiễn con vào rừng và về những con người đã sống giữa núi rừng nhiều năm chỉ với một niềm tin giản dị rằng rồi sẽ có ngày họ được bước ra khỏi đó trong ánh sáng của hòa bình.



