NHỮNG NGƯỜI DU KÍCH GIỮ LÀNG
Ở Nhơn Hòa Lập, “giữ làng” không đơn thuần là giữ một xóm nhà hay một bến nước. Trong những năm kháng chiến, đó là giữ cả một hệ thống sống còn của vùng căn cứ: bến kinh nối liền liên lạc, rừng tràm che giấu dấu vết, hầm bí mật dưới nền đất, và những con đường xuyên đồng nước vốn không có tên trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Nếu những mắt xích ấy bị phá vỡ, cả vùng Đồng Tháp Mười có thể bị chia cắt, cô lập và rơi vào vòng kiểm soát.
Và trong những thời khắc ấy, người đứng ra giữ làng không phải một lực lượng xa lạ, mà chính là những người du kích giữ làng – những con người sinh ra từ ruộng nước này, lớn lên giữa rừng tràm này, và gắn đời mình với từng con kinh, từng bờ đất, từng nhịp nước lên xuống.
Họ không tách khỏi dân. Họ chính là dân. Ban ngày, họ vẫn cấy lúa, chèo xuồng, giăng lưới, sống như bao người bình thường khác giữa đồng nước mênh mông. Nhưng khi màn đêm buông xuống, khi rừng tràm chìm vào bóng tối và những con kinh trở nên tĩnh lặng bất thường, họ trở thành những người canh giữ sự sống của cả vùng đất.
Không có doanh trại, không có tường rào, không có vị trí cố định. Thứ duy nhất họ dựa vào là sự hiểu biết tường tận về địa hình và sự gắn kết giữa con người với con người. Một ánh đuốc lạ ở bìa rừng, một tiếng máy xa vọng lại trên mặt nước, hay một dấu hiệu bất thường ở bến xuồng – tất cả đều được họ nhận ra như một phần của bản năng.
Khi địch càn vào, họ không giữ làng bằng đối đầu trực diện. Họ giữ bằng cách biến chính địa hình thành thế trận: rừng tràm trở thành bức tường che mắt, kinh rạch trở thành những lối rút linh hoạt, ruộng nước trở thành vùng cản tự nhiên. Mỗi người du kích là một điểm nhỏ, nhưng khi kết nối lại, họ tạo thành một vòng bảo vệ bao quanh làng – lặng lẽ mà vững chắc.
Có những đêm họ nằm phục bên bờ kinh, chờ tín hiệu trống báo động vang lên giữa rừng. Có những lần họ dẫn từng đoàn người rút qua đồng nước trong bóng tối, đưa người già, trẻ nhỏ vượt qua những đoạn bùn lạnh đến tê người. Trong những khoảnh khắc ấy, không có chỗ cho sai lầm, bởi mỗi quyết định đều gắn với sự an toàn của cả một vùng căn cứ.
Nhưng điều giữ cho tất cả không sụp đổ không phải chỉ là sự quen thuộc với địa hình hay sự linh hoạt trong chiến thuật. Mà là lòng tin. Người dân tin du kích, du kích tin người dân. Sự tin tưởng ấy được xây bằng những điều rất nhỏ: một mái nhà mở cửa khi cần, một chiếc xuồng được che giấu dưới bèo tây, một lối hầm được giữ kín tuyệt đối, hay một cái gật đầu không cần lời nói.
Những người du kích ấy không phải lúc nào cũng được ghi lại bằng tên gọi cụ thể. Nhưng họ tồn tại trong ký ức của từng bến nước, từng con kinh, từng rặng tràm ở Nhơn Hòa Lập. Họ đứng giữa ranh giới mong manh của bình yên và chiến tranh, không phải để được nhớ đến, mà để làng không bị xóa khỏi bản đồ của sự sống.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những con đường mới đã mở, những mái nhà mới đã dựng lên. Nhưng khi đứng giữa vùng Đồng Tháp Mười ấy, người ta vẫn có thể cảm nhận được đâu đó một điều không mất đi: dấu vết của những người du kích giữ làng – những con người đã từng giữ yên bình bằng chính cuộc đời mình./.



