Khác

NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐI VÀO LÒNG ĐỊCH, Ở LẠI TRONG LÒNG DÂN CỦA TIỂU ĐOÀN ĐẶC CÔNG 89 QUẢNG ĐÀ

ó những người lính khi ra đi chỉ mang theo một chiếc ba lô, một khẩu súng và lời hẹn ngày trở về. Có những người mẹ không sinh ra họ nhưng đã yêu thương, che chở và thờ phụng họ như chính con ruột của mình. Có những người vợ đã đợi chồng qua bao mùa xuân, để rồi hơn bốn mươi năm sau mới được đón hài cốt người thân trở lại quê nhà. Và có những người lính đã nằm lại dưới lòng đất suốt hơn nửa thế kỷ, đến khi được tìm thấy, mái tóc của những người đồng đội còn sống đã bạc trắng. Đó là những câu chuyện có thật trong lịch sử Tiểu đoàn Đặc công 89 Quảng Đà, một đơn vị anh hùng đã lập nên nhiều chiến công trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Nhưng phía sau những chiến công vang dội ấy còn có những số phận, những cuộc chia ly và những nghĩa tình sâu nặng khiến bất cứ ai khi nghe lại cũng không khỏi xúc động.

Đà Nẵng28/10/2026Trường PTDNT THCS&THPT Nước Oa (Đoàn xã Trà My)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1.LỜI THỀ GIỮA RỪNG SÂU – NGÀY NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG RA TRẬN

Ngày 19 tháng 5 năm 1965, giữa một khu rừng phía tây xã Hòa Ninh, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Đà, một buổi lễ đặc biệt đã diễn ra trong không khí trang nghiêm. Không có hội trường rộng lớn, không có những hàng ghế ngay ngắn hay những phương tiện nghi lễ đầy đủ. Xung quanh chỉ là núi rừng, những tán cây rậm rạp và những con đường mòn dẫn về vùng căn cứ. Nhưng giữa không gian giản dị ấy, Đại đội 1 thuộc Tiểu đoàn Đặc công 89 chính thức làm lễ ra mắt, đánh dấu một bước phát triển quan trọng của lực lượng đặc công trên chiến trường Quảng Đà.

Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào giai đoạn đặc biệt ác liệt. Chỉ hơn hai tháng trước, ngày 8 tháng 3 năm 1965, những đơn vị lính thủy đánh bộ Mỹ đầu tiên đã đổ bộ vào Đà Nẵng. Thành phố ven biển vốn nổi tiếng với những bãi cát dài, dòng sông Hàn và những xóm làng bình dị dần trở thành một căn cứ quân sự quan trọng của quân đội Mỹ tại miền Trung. Sân bay Đà Nẵng được mở rộng, các kho xăng, kho đạn, bến cảng và doanh trại quân sự liên tiếp được xây dựng. Những tuyến đường quanh thành phố xuất hiện ngày càng nhiều xe quân sự, còn trên bầu trời, tiếng động cơ máy bay chiến đấu thường xuyên vang lên.

Trong hoàn cảnh ấy, yêu cầu đặt ra cho lực lượng cách mạng Quảng Đà là phải xây dựng những đơn vị có khả năng bí mật thâm nhập, tiến công vào các mục tiêu quan trọng nằm sâu trong khu vực đối phương kiểm soát. Đó là nhiệm vụ vô cùng khó khăn, bởi những căn cứ quân sự đều được bảo vệ bằng nhiều lớp hàng rào, bãi mìn, vọng gác và hệ thống hỏa lực hiện đại. Nhưng cũng chính trong điều kiện ấy, nghệ thuật chiến đấu của bộ đội đặc công Việt Nam đã phát huy sức mạnh, lấy sự mưu trí, bí mật, bất ngờ và lòng dũng cảm để khắc phục những bất lợi về vũ khí, trang bị.

Giữa hàng quân trong buổi lễ thành lập hôm ấy có một người lính trẻ quê Nam Định, tên là Phạm Văn Lãng. Cuối năm 1964, khi đang tham gia một lớp tập huấn nghiệp vụ, anh nhận lệnh cùng mười bảy đồng chí lên đường vào miền Nam chiến đấu. Sau nhiều ngày hành quân vượt núi, băng rừng, đầu năm 1965, họ đến chiến trường Quảng Đà, nơi đang diễn ra những cuộc chiến đấu ngày càng quyết liệt.

Trong buổi lễ ra mắt Đại đội 1, Phạm Văn Lãng, khi ấy giữ nhiệm vụ mũi trưởng, thay mặt cán bộ, chiến sĩ bước lên trước hàng quân đọc Mười lời thề danh dự của quân nhân. Dưới lá quân kỳ và chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, anh cất lên lời thề được các đồng đội ghi nhớ:

“Vì đồng bào miền Nam ruột thịt, thề quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.

Tiếng hô hưởng ứng vang lên giữa khu rừng, thể hiện quyết tâm của những người lính sẵn sàng nhận nhiệm vụ nơi chiến trường ác liệt.

Không ai trong buổi lễ ấy có thể biết trước những trận đánh nào đang chờ đợi mình. Không ai biết ai sẽ trở về, ai sẽ mãi mãi nằm lại. Nhưng tất cả đều hiểu rằng từ giây phút ấy, cuộc đời mình đã gắn với một nhiệm vụ đặc biệt: chiến đấu để bảo vệ quê hương, góp phần vào sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Những người lính trẻ bước vào cuộc chiến với tuổi thanh xuân đẹp nhất. Phía sau họ là gia đình, là cha mẹ, vợ con, là những cánh đồng quê hương và những điều bình dị mà ai cũng mong được gìn giữ. Phía trước họ là những thử thách chưa thể hình dung hết. Nhưng họ vẫn lên đường, mang theo niềm tin rằng sự hy sinh của thế hệ mình sẽ góp phần đem lại hòa bình cho các thế hệ mai sau.

2. ĐÊM SÂN BAY ĐÀ NẴNG BỪNG LỬA – CHIẾN CÔNG CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH LUỒN SÂU

Chỉ hơn một tháng sau ngày Đại đội 1 làm lễ ra mắt, những người lính đặc công đã bước vào một trận đánh lớn, trở thành một trong những chiến công tiêu biểu của đơn vị: trận tập kích sân bay Đà Nẵng đêm 30 tháng 6 năm 1965.

Khi ấy, sân bay Đà Nẵng là một trong những căn cứ không quân quan trọng của quân đội Mỹ tại miền Trung. Bên trong sân bay tập trung nhiều loại máy bay, phương tiện chiến tranh và hệ thống phục vụ hoạt động quân sự. Bao quanh căn cứ là nhiều lớp hàng rào thép gai, đèn pha công suất lớn, vọng gác và lực lượng tuần tra được tổ chức nghiêm ngặt. Những đàn chó nghiệp vụ được sử dụng để phát hiện người xâm nhập, còn các vị trí hỏa lực luôn sẵn sàng đối phó với những cuộc tiến công bất ngờ.

Đối với một lực lượng đặc công được trang bị gọn nhẹ, việc bí mật vượt qua hệ thống phòng thủ ấy là một thử thách đặc biệt nguy hiểm. Nhưng chính nơi đối phương tin rằng mình có thể kiểm soát chặt chẽ nhất lại trở thành mục tiêu của những người lính quyết tâm thực hiện nhiệm vụ.

Theo hồi ức được ghi lại trên Báo Đà Nẵng, đêm ấy, mũi trưởng Phạm Văn Lãng cùng mười lăm chiến sĩ bí mật thâm nhập qua tám lớp hàng rào thép gai. Trong khoảng bốn mươi lăm phút, họ phải di chuyển hết sức thận trọng dưới ánh đèn pha, tránh những vị trí cảnh giới và vượt qua các khu vực có chó nghiệp vụ tuần tra. Mỗi bước tiến đều đòi hỏi sự bình tĩnh và kỷ luật tuyệt đối, bởi chỉ một tiếng động bất thường cũng có thể khiến cả đội hình bị phát hiện.

Sau khi vượt qua hệ thống phòng thủ, các chiến sĩ tiếp cận được khu vực trung tâm sân bay trước giờ nổ súng khoảng mười lăm phút. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, Phạm Văn Lãng tiếp tục hướng dẫn đồng đội cách sử dụng vũ khí tại những mục tiêu cụ thể, bảo đảm mỗi người nắm chắc nhiệm vụ và phương án chiến đấu.

Đúng 0 giờ 15 phút, tiếng nổ từ mục tiêu đầu tiên vang lên, trở thành hiệu lệnh mở màn trận đánh. Ngay lập tức, các mũi tiến công đồng loạt hành động. Những tiếng nổ liên tiếp làm rung chuyển khu vực sân bay, các vị trí quân sự bị đánh phá, lực lượng phòng thủ rơi vào thế bị động trước đòn tập kích bất ngờ. Trong khi những chiến sĩ đã thâm nhập sâu tiến công các mục tiêu bên trong, lực lượng hỏa lực từ bên ngoài phối hợp chi viện theo kế hoạch.

Trận đánh diễn ra quyết liệt trong khoảng hơn hai mươi lăm phút. Theo những tài liệu tổng kết chiến công của đơn vị, lực lượng đặc công đã phá hủy nhiều máy bay và phương tiện quân sự, gây tổn thất lớn cho đối phương. Một số tư liệu ghi nhận con số 59 máy bay, 3 giàn tên lửa và 50 xe quân sự bị phá hủy, cùng khoảng 400 quân đối phương bị loại khỏi vòng chiến đấu. Đây là những số liệu được ghi trong tài liệu truyền thống của phía Việt Nam và cần được đối chiếu với hồ sơ quân sự nếu sử dụng trong nghiên cứu chuyên sâu.

Nhưng chiến thắng không đến mà không có mất mát. Trong quá trình chiến đấu, Phạm Văn Lãng bị thương. Dù vậy, anh vẫn tiếp tục chỉ huy, tổ chức đưa thương binh ra khỏi khu vực nguy hiểm và rút lực lượng theo kế hoạch. Sau trận đánh, một số thương binh được nhân dân các xã Hòa Cường, Hòa Phụng bí mật đón về chăm sóc, che chở rồi tìm cách chuyển đến bệnh xá để điều trị.

Chi tiết ấy khiến chiến công của những người lính đặc công càng trở nên xúc động. Bởi đằng sau một trận đánh không chỉ có những người trực tiếp cầm súng, mà còn có những người dân bình dị sẵn sàng mở cửa nhà mình để cứu chữa, nuôi giấu thương binh. Trong hoàn cảnh chiến tranh, việc che chở cho bộ đội có thể khiến cả gia đình phải đối mặt với hiểm nguy, nhưng nhân dân vẫn lựa chọn giúp đỡ bằng tất cả tình thương và niềm tin.

Chiến thắng sân bay Đà Nẵng đã góp phần khẳng định khả năng tác chiến của lực lượng đặc công ngay trong khu vực đối phương kiểm soát chặt chẽ. Nhưng hơn cả một chiến công quân sự, trận đánh còn mở đầu cho câu chuyện cảm động về người chiến sĩ Phạm Văn Lãng, người sau này đã trở thành một phần không thể quên trong ký ức của một gia đình giữa lòng thành phố Đà Nẵng.

3. NGƯỜI CON NUÔI TRONG CĂN NHÀ NHỎ Ở ĐƯỜNG LÊ ĐÌNH DƯƠNG

Sau khi điều trị lành vết thương, Phạm Văn Lãng nhận một nhiệm vụ mới. Theo sự phân công của Thành ủy Đà Nẵng, anh đổi tên thành Thế, vào sống hợp pháp trong nội thành dưới vỏ bọc một người làm thuê tại lò bún của ông Nguyễn Tùng và bà Thân Thị Mười, một cơ sở cách mạng nằm trên đường Lê Đình Dương.

Từ một người lính quen với những cuộc hành quân giữa núi rừng, anh bước vào cuộc sống âm thầm giữa lòng thành phố. Công việc hằng ngày của anh gắn với lò bún, với những sinh hoạt bình dị của một gia đình lao động. Nhưng đằng sau cuộc sống tưởng như bình thường ấy là nhiệm vụ bí mật đầy hiểm nguy, đòi hỏi sự thận trọng và bản lĩnh của một người chiến sĩ hoạt động trong vùng đối phương kiểm soát.

Gia đình ông Nguyễn Tùng và bà Thân Thị Mười đã đón nhận anh bằng tình cảm chân thành. Mọi người xem anh như một thành viên trong nhà. Bà Mười thường gọi anh bằng cái tên thân mật là “chú Chín”. Cách gọi giản dị ấy chứa đựng một tình cảm đặc biệt, bởi giữa những năm tháng chiến tranh, một người chiến sĩ xa quê đã tìm thấy nơi nương tựa trong tình thương của những người không cùng huyết thống.

Bà Mười biết công việc của anh đầy hiểm nguy. Có những ngày anh đi sớm, về muộn, sinh hoạt thất thường để thực hiện nhiệm vụ trinh sát, nghiên cứu mục tiêu. Bà không thể hỏi nhiều, cũng không thể biết hết những điều anh đang làm, nhưng vẫn âm thầm chăm sóc từng bữa ăn, giấc ngủ. Trong căn nhà nhỏ giữa thành phố, tình thương của người mẹ dành cho người chiến sĩ đã trở thành một điểm tựa tinh thần vô cùng quý giá.

Đối với Phạm Văn Lãng, sự che chở ấy chắc hẳn mang ý nghĩa lớn lao. Xa quê hương Nam Định, xa người vợ và đứa con, anh đang sống giữa một thành phố đầy nguy hiểm. Nhưng tại căn nhà trên đường Lê Đình Dương, anh không chỉ có nơi trú ẩn để hoạt động cách mạng, mà còn có một gia đình luôn quan tâm, yêu thương.

Trong chiến tranh, có những tình cảm được hình thành mà không cần bất kỳ lời hứa hẹn nào. Người mẹ không sinh ra người lính, nhưng vẫn lo lắng cho anh như con ruột. Người lính không lớn lên trong ngôi nhà ấy, nhưng vẫn xem đó là một mái ấm giữa những ngày tháng hiểm nguy.

Chính tình nghĩa ấy đã làm nên một trong những câu chuyện đẹp nhất về sự gắn bó giữa nhân dân Đà Nẵng với những người lính đặc công.

4. ĐÊM 19 THÁNG 8 NĂM 1966 – NGƯỜI LÍNH KHÔNG TRỞ VỀ

Trong thời gian hoạt động bí mật tại nội thành, Phạm Văn Lãng được giao nhiệm vụ nghiên cứu, tổ chức tiến công một địa điểm tập trung sĩ quan và quân nhân đối phương tại khách sạn thường được gọi là khách sạn mụ Mai, trên đường Hoàng Văn Thụ.

Để chuẩn bị, anh nhiều lần tìm hiểu tình hình, nắm quy luật hoạt động của mục tiêu và xây dựng phương án tiến công. Kế hoạch sau đó được cấp có thẩm quyền chấp thuận. Đêm 19 tháng 8 năm 1966, với sự hỗ trợ của ba thanh niên thuộc cơ sở cách mạng hợp pháp, Phạm Văn Lãng tiếp cận khách sạn để thực hiện nhiệm vụ.

Theo bài ký sự đăng trên Báo Đà Nẵng, anh đã sử dụng thuốc nổ tiến công khu vực tập trung quân đối phương. Trong quá trình chiến đấu, anh bị thương nặng bởi mảnh đạn. Dù cố gắng thoát ra ngoài, tình thế nhanh chóng trở nên nguy hiểm khi lực lượng đối phương tổ chức truy bắt. Trước tình huống ấy, anh yêu cầu một người chiến sĩ biệt động đi cùng mang súng của mình rút khỏi khu vực để bảo toàn lực lượng.

Đó là một chi tiết đặc biệt xúc động. Khi bản thân đã bị thương nặng và cơ hội thoát khỏi vòng vây trở nên mong manh, người chiến sĩ vẫn nghĩ đến sự an toàn của đồng đội, đến việc giữ gìn lực lượng cho những nhiệm vụ tiếp theo.

Nghe tiếng nổ từ khu vực đường Hoàng Văn Thụ, bà Thân Thị Mười vội vã tìm đến nơi xảy ra trận đánh. Nhưng điều bà nhận được không phải là tin người con nuôi bình an trở về. Phạm Văn Lãng đã bị bắt và đưa đến Bệnh viện Duy Tân. Do vết thương quá nặng, anh hy sinh trên đất Đà Nẵng.

Người lính quê Nam Định đã không thể trở lại căn nhà nhỏ trên đường Lê Đình Dương.

Người vợ nơi quê nhà không còn cơ hội đón chồng trở về.

Đứa con của anh không còn được lớn lên trong vòng tay cha.

Và bà Thân Thị Mười, người đã yêu thương, che chở anh như con ruột, phải đối diện với sự mất mát của một người con mà bà từng ngày chăm sóc.

Sau khi Phạm Văn Lãng hy sinh, bà Mười lập bàn thờ anh ngay trong nhà. Giữa những năm tháng chiến tranh, khi việc thờ phụng một người chiến sĩ cách mạng có thể mang đến những nguy hiểm, gia đình vẫn gìn giữ bàn thờ ấy bằng lòng thương yêu và sự trân trọng.

Một nén hương được thắp lên không thể đưa người đã khuất trở về. Nhưng nó có thể giữ lại ký ức, giữ lại tình nghĩa và khẳng định rằng người lính ấy chưa bao giờ bị lãng quên.

5.NHỮNG TRẬN ĐÁNH LÀM NÊN TÊN TUỔI TIỂU ĐOÀN 89

Không chỉ gắn với chiến công sân bay Đà Nẵng và câu chuyện về Anh hùng Phạm Văn Lãng, Tiểu đoàn Đặc công 89 còn ghi dấu trong nhiều trận đánh quan trọng trên chiến trường Quảng Đà.

Dưới sự chỉ huy của những cán bộ có kinh nghiệm, trong đó có Tiểu đoàn trưởng Trần Kim Hùng, đơn vị từng tổ chức và tham gia nhiều trận tập kích vào các căn cứ, kho tàng, sân bay và phương tiện quân sự của đối phương. Những mục tiêu ấy thường nằm trong các khu vực được phòng thủ chặt chẽ, có hệ thống cảnh giới và hỏa lực mạnh, đòi hỏi bộ đội phải có sự chuẩn bị công phu, khả năng bí mật tiếp cận và tinh thần chiến đấu kiên cường.

Một trong những chiến công nổi bật là trận tập kích kho xăng Liên Chiểu. Đây là khu vực hậu cần quan trọng phục vụ hoạt động quân sự của Mỹ tại Đà Nẵng. Theo các tư liệu truyền thống, trận đánh đã gây ra một đám cháy lớn, phá hủy hơn hai mươi triệu lít xăng, ảnh hưởng đáng kể đến nguồn dự trữ nhiên liệu của đối phương.

Một chiến công khác được nhắc đến là trận tập kích căn cứ cơ giới tại Cẩm Bình, khu vực Hòa Thọ, Hòa Vang. Theo số liệu trong các tài liệu về đơn vị, trận đánh đã phá hủy khoảng 110 xe quân sự, gây thiệt hại lớn cho lực lượng đối phương.

Những chiến công ấy cho thấy nét đặc sắc trong cách đánh của bộ đội đặc công: không nhất thiết phải có lực lượng đông hay hỏa lực vượt trội, mà phải biết lựa chọn mục tiêu, nghiên cứu kỹ lưỡng, tổ chức hiệp đồng chặt chẽ và phát huy yếu tố bất ngờ.

Nhưng điều đáng trân trọng hơn cả là phía sau mỗi trận đánh đều có những con người chấp nhận đối diện với hiểm nguy. Để tiến công một mục tiêu nằm sâu trong khu vực đối phương kiểm soát, người lính đặc công phải trải qua những ngày tháng trinh sát, luyện tập và chuẩn bị trong điều kiện hết sức khó khăn. Có những nhiệm vụ đòi hỏi sự bí mật tuyệt đối, khiến người chiến sĩ không thể liên lạc với gia đình, không thể chia sẻ với người thân về nơi mình đang sống hay công việc mình đang làm.

Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội trở thành điểm tựa vô cùng quan trọng. Những người lính phải tin tưởng nhau, phối hợp với nhau và sẵn sàng giúp đỡ nhau khi gặp nguy hiểm. Chính tình cảm ấy đã được hun đúc qua chiến tranh, để rồi nhiều thập kỷ sau, những cựu chiến binh vẫn dành cho nhau sự gắn bó sâu nặng.

Tên tuổi Tiểu đoàn Đặc công 89 vì thế không chỉ được ghi nhớ bởi những chiến công quân sự, mà còn bởi tinh thần dũng cảm, sự hy sinh và nghĩa tình của những con người đã cùng nhau đi qua một thời khói lửa.

6. RẠNG SÁNG MỒNG BẢY THÁNG GIÊNG NĂM KỶ DẬU – NHỮNG NGƯỜI LÍNH NẰM LẠI BÌNH THỚI

Nếu câu chuyện về Phạm Văn Lãng khiến người nghe xúc động bởi tình mẫu tử không cùng huyết thống, thì câu chuyện về mười bốn liệt sĩ Đại đội 2, Tiểu đoàn Đặc công 89 lại khiến chúng ta nghẹn ngào bởi một cuộc trở về kéo dài hơn nửa thế kỷ.

Rạng sáng ngày 23 tháng 2 năm 1969, tức mồng Bảy tháng Giêng năm Kỷ Dậu, tại khu vực Bình Thới, Cẩm Lệ, một trận chiến đấu ác liệt đã diễn ra. Trong trận đánh ấy, nhiều cán bộ, chiến sĩ Đại đội 2 thuộc Tiểu đoàn Đặc công 89 hy sinh.

Đó là những ngày đầu xuân.

Ở nhiều vùng quê, Tết vừa đi qua, người dân vẫn còn lưu giữ những ký ức về ngày đầu năm. Nhưng trên chiến trường Quảng Đà, những người lính vẫn phải tiếp tục chiến đấu, đối mặt với hiểm nguy và sự khốc liệt của chiến tranh.

Những chiến sĩ hy sinh tại Bình Thới khi ấy đều là những người đã từng có một mái nhà để trở về, có người thân để nhớ thương và có những ước mơ chưa kịp thực hiện. Họ đã nằm lại nơi chiến trường, để lại phía sau những gia đình chờ đợi tin tức và những người đồng đội mang theo ký ức về trận đánh suốt nhiều năm.

Chiến tranh kết thúc, đất nước hòa bình, nhưng việc tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ vẫn là một hành trình dài và đầy khó khăn. Có những người đã được đưa về nghĩa trang, có những người được trở về quê nhà, nhưng cũng có những chiến sĩ phải nằm lại dưới lòng đất hàng chục năm trước khi được tìm thấy.

Đối với thân nhân liệt sĩ, mỗi thông tin về một phần mộ, mỗi cuộc tìm kiếm và mỗi kết quả xác minh đều mang theo niềm hy vọng đặc biệt. Bởi người đã hy sinh không thể trở về như ngày ra đi, nhưng việc tìm thấy và an táng hài cốt có thể giúp gia đình phần nào nguôi ngoai nỗi đau, có một nơi để tưởng nhớ và gửi gắm tình cảm.

Hơn nửa thế kỷ sau trận chiến đấu tại Bình Thới, những người lính năm xưa cuối cùng đã có một cuộc trở về đặc biệt.

Chiều ngày 19 tháng 4 năm 2021, tại Nghĩa trang Liệt sĩ thành phố Đà Nẵng, một buổi lễ trang nghiêm và xúc động đã diễn ra. Chính quyền, lực lượng vũ trang và nhân dân thành phố tổ chức lễ truy điệu, an táng hài cốt của mười bốn liệt sĩ thuộc Đại đội 2, Tiểu đoàn Đặc công 89 Quảng Đà, những người đã hy sinh trong trận chiến đấu tại Bình Thới, Cẩm Lệ vào rạng sáng ngày 23 tháng 2 năm 1969.

Năm mươi hai năm.

Một khoảng thời gian dài hơn nửa thế kỷ.

Trong năm mươi hai năm ấy, đất nước đã đi qua chiến tranh, thống nhất và bước vào thời kỳ đổi mới. Thành phố Đà Nẵng đã thay đổi từ một đô thị mang nhiều dấu tích chiến tranh trở thành một thành phố hiện đại, với những cây cầu bắc qua sông Hàn, những tuyến đường rộng lớn và những khu dân cư đông đúc.

Nhưng dưới lòng đất Bình Thới, những người lính năm xưa vẫn nằm lại.

Ngày họ hy sinh, nhiều người có thể còn rất trẻ. Đến ngày hài cốt được tìm thấy và an táng, những người đồng đội cùng thế hệ còn sống đã bước vào tuổi già. Có người mang theo những vết thương chiến tranh, có người mái tóc đã bạc, có người phải chống gậy khi đến dự những buổi gặp mặt truyền thống.

Trong lễ truy điệu, những vòng hoa được kính cẩn đặt trước anh linh các liệt sĩ. Các đại biểu và nhân dân dành phút mặc niệm tưởng nhớ những người đã hy sinh. Những nghi thức quân đội được tổ chức trang nghiêm, thể hiện sự tri ân đối với những người đã cống hiến cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng quê hương.

Mười bốn bộ hài cốt được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ thành phố Đà Nẵng.

Cuộc trở về ấy không có những vòng tay đoàn tụ như một người lính còn sống trở lại sau chiến tranh. Không có tiếng gọi thân quen, không có những câu chuyện được kể bên bữa cơm gia đình. Nhưng đó vẫn là một cuộc trở về có ý nghĩa thiêng liêng, bởi những người đã nằm lại trong lòng đất suốt hơn nửa thế kỷ nay được an nghỉ tại một nơi trang trọng, được nhân dân và đồng đội tưởng nhớ.

Đối với những người còn sống, sự kiện ấy nhắc nhở rằng hòa bình không chỉ được xây dựng từ những chiến thắng đã được ghi vào sách sử, mà còn từ sự hy sinh của biết bao con người mà tên tuổi, cuộc đời và những câu chuyện riêng có thể chưa được biết đến đầy đủ.

Có những người lính không để lại nhiều kỷ vật.Có những người không có cơ hội gửi về gia đình một lời nhắn cuối cùng.Có những người đã nằm lại trước khi được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.Nhưng sự hy sinh của họ không vì thế mà trở nên nhỏ bé.

Bởi mỗi người lính đã ngã xuống đều là một phần của lịch sử, một phần của ký ức dân tộc và một phần trong thành quả hòa bình mà các thế hệ hôm nay đang được hưởng.





Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐI VÀO LÒNG ĐỊCH, Ở LẠI TRONG LÒNG DÂN CỦA TIỂU ĐOÀN ĐẶC CÔNG 89 QUẢNG ĐÀ | Câu chuyện thời hoa lửa