Những nhịp chèo giữa tọa độ sinh tử
Sau Sự kiện Vịnh Bắc Bộ, chiến tranh phá hoại của không quân Mỹ mở rộng ra miền Bắc, biến Quảng Bình thành tuyến lửa trực diện. Từ năm 1965, Đồng Hới liên tục bị ném bom; cầu đường bị đánh sập, giao thông đường bộ gần như tê liệt. Trong hoàn cảnh ấy, việc vượt sông Nhật Lệ trở thành một nhiệm vụ chiến lược—bởi đó là con đường duy nhất để đưa bộ đội, vũ khí và lương thực qua tuyến chi viện.
Ở bến sông ấy, Nguyễn Thị Suốt bước vào cuộc kháng chiến theo cách của riêng mình—không súng, không quân phục, nhưng trực tiếp đối diện với chiến tranh mỗi ngày.
Khoảng năm 1965, lực lượng địa phương tổ chức các tổ chèo đò phục vụ vận tải. Công việc này yêu cầu người có kinh nghiệm sông nước, nhưng cũng đòi hỏi một điều quan trọng hơn: sẵn sàng đối mặt với bom đạn. Mẹ Suốt, khi đó đã ngoài 50 tuổi, là một trong những người nhận nhiệm vụ.
Từ đây, công việc chèo đò của mẹ không còn là sinh kế mà trở thành nhiệm vụ kháng chiến.
Các chuyến đò thường diễn ra trong điều kiện đặc biệt nguy hiểm. Ban ngày, máy bay Mỹ trinh sát và oanh tạc liên tục; ban đêm, pháo sáng soi rõ từng khúc sông. Không có thời điểm nào thực sự an toàn. Vì vậy, việc qua sông phải tranh thủ từng khoảng thời gian ngắn ngủi—khi máy bay vừa rời đi, hoặc khi trời chưa kịp sáng.
Mỗi chuyến đò chở từ vài đến hàng chục người—chủ yếu là bộ đội, dân công và hàng hóa quân sự. Con thuyền nhỏ, tải trọng hạn chế, lại phải di chuyển nhanh nhưng tuyệt đối giữ thăng bằng. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả thuyền bị lật giữa dòng.
Thực tế, nhiều lần đang giữa sông, máy bay xuất hiện. Khi đó, không có nơi trú ẩn. Mẹ Suốt và những người trên thuyền buộc phải tiếp tục di chuyển, vừa chèo vừa quan sát hướng bom rơi. Kinh nghiệm sông nước giúp mẹ chọn luồng nước hợp lý, tránh bị dòng xoáy hoặc sóng lớn do bom tạo ra làm chao thuyền.
Có những thời điểm, bom rơi rất gần. Sức ép khiến nước dâng cao, con thuyền bị đẩy lệch hướng. Trong tình huống đó, người chèo phải xử lý ngay lập tức—giữ thuyền ổn định, điều chỉnh hướng, tránh va chạm hoặc lật úp. Mẹ Suốt nhiều lần xử lý thành công những tình huống như vậy, đưa người và hàng hóa cập bờ an toàn.
Từ năm 1965 đến 1967, tần suất hoạt động ngày càng dày. Do cầu đường chưa được khôi phục, các bến đò trở thành điểm trung chuyển chính. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc chúng bị đánh phá liên tục. Mỗi chuyến qua sông đều nằm trong tầm quan sát và tấn công của đối phương.
Tuy vậy, các chuyến đò không thể dừng.
Mẹ Suốt tiếp tục tham gia đều đặn. Không có khái niệm “nghỉ” trong công việc này. Khi có người cần qua sông, khi có hàng cần vận chuyển—là phải đi.
Theo ghi nhận từ thực tế địa phương, mẹ đã tham gia rất nhiều chuyến đò trong giai đoạn cao điểm. Dù không có con số thống kê cụ thể, nhưng vai trò của những người chèo đò như mẹ là yếu tố quan trọng giúp duy trì tuyến vận tải qua sông trong điều kiện bị đánh phá liên tục.
Năm 1967, chiến tranh phá hoại đạt đến mức độ ác liệt. Các bến đò bị tập trung đánh phá nhằm cắt đứt hoàn toàn tuyến chi viện. Trong một lần đang làm nhiệm vụ tại khu vực bến sông Nhật Lệ, mẹ Suốt đã hy sinh do bom đánh trúng.
Sự kiện này không phải là một trường hợp cá biệt trong chiến tranh, nhưng nó phản ánh rõ tính chất khốc liệt của nhiệm vụ mà mẹ và nhiều người khác đang đảm nhận: vận tải thô sơ, trực tiếp, không có phương tiện bảo vệ, nhưng giữ vai trò thiết yếu.
Sau khi mẹ hy sinh, hoạt động qua sông vẫn tiếp tục. Những người khác thay mẹ cầm mái chèo. Tuyến vận tải không bị gián đoạn—điều đó cho thấy tính tổ chức và ý chí duy trì nhiệm vụ trong hoàn cảnh chiến tranh.
Câu chuyện về Nguyễn Thị Suốt, khi nhìn ở góc độ kháng chiến, không chỉ là câu chuyện về lòng dũng cảm cá nhân, mà còn là một phần của hệ thống đảm bảo hậu cần trong chiến tranh nhân dân. Những chuyến đò nhỏ bé trên sông Nhật Lệ đã góp phần giữ thông suốt tuyến vận tải, hỗ trợ trực tiếp cho chiến trường.
Trong một cuộc chiến mà mọi yếu tố đều có thể trở thành mục tiêu, thì việc duy trì được những hoạt động như vậy chính là một thành công mang tính chiến lược.
Và ở trung tâm của những chuyến đò ấy—đã từng có một người phụ nữ đứng giữa bom đạn, làm tròn nhiệm vụ của mình cho đến giây phút cuối cùng.



