NHỮNG THÁNG NĂM KHỐC LIỆT LỊCH SỬ
rằng giữa chiến tranh, thứ giúp người ta vượt qua không chỉ là ý chí chiến đấu mà còn là tình đồng đội - những con người sẵn sàng nắm lấy tay nhau giữa lúc nguy nan.
Khi tôi hỏi điều gì khiến ông sợ nhất trong những năm tháng chiến tranh, ông im lặng vài giây rồi bật cười. Nụ cười ấy không mang vẻ tự hào của người kể về chiến công, mà giống như đang nhớ lại một thời tuổi trẻ đã ở rất xa:
“Không sợ gì cả. Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh mà.”
Câu nói ấy khiến tôi xúc động hơn bất kỳ lời hùng biện nào, bởi phía sau sự bình thản ấy là cả tuổi trẻ đã gửi trọn cho Tổ quốc. Có lẽ chính từ những lựa chọn như thế mà lịch sử mới được viết nên...
Tháng 10 năm 1954, ông cùng ba mươi tư chiến sĩ từ Tân Kỳ (Nghệ An) hành quân ra thủ đô. Hà Nội trong ký ức của ông không phải thành phố hiện đại như hôm nay, mà Hà Nội khi ấy là những ngôi nhà còn đơn sơ, nhiều bức tường cũ kỹ, là cuộc sống vẫn bộn bề và thiếu thốn bao nhiêu. Nhưng với những người lính lúc bấy giờ, đó lại là hình ảnh đẹp nhất của hòa bình, bởi họ hiểu rằng đằng sau sự bình yên giản dị ấy là biết bao máu xương đã ngã xuống, đã hòa mình vào từng lớp đất của dân tộc.
Càng về sau, cuộc sống càng tiếp tục đặt ra những thử thách mới...
Đất nước còn nghèo, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn. Riêng ông cũng phải đối mặt với rất nhiều khó khăn. Điều khiến tôi ấn tượng không chỉ là những năm tháng chiến đấu của ông, mà còn là hành trình học tập đầy nghị lực sau đó. Chỉ học hết lớp 5, ông bước vào những lớp đào tạo sĩ quan với vô vàn trùng điệp. Thế nhưng từ năm 1957 đến năm 1964, ông vẫn bền bỉ học tập, từng bước bổ sung kiến thức, rèn luyện chuyên môn để trở thành sĩ quan hậu cần. Có lẽ, ý chí giúp ông vượt qua bom đạn năm nào cũng chính là ý chí đã giúp ông vượt qua những trang sách khó khăn sau này.
Ông còn kể tôi nghe rằng, tháng 6 năm 1961, trong một đợt diễn tập quy mô do Bộ Quốc phòng tổ chức tại Quân khu 4 nhằm chống đổ bộ đường biển, ông được giao nhiệm vụ bảo đảm xăng dầu cho một sư đoàn bộ binh với 155 xe cơ giới cơ động từ Thanh Hóa vào đèo Hải Vân. Và đó không chỉ là câu chuyện của những con số hay những tuyến đường trên bản đồ, mà còn là trách nhiệm nặng nề đặt trên vai người sĩ quan hậu cần năm ấy. Ông vừa kể vừa đưa tay như đang lần theo những dấu mốc của hơn nửa thế kỷ trước, như thể mọi ký ức vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí... Kết quả cuối cùng, phương án của ông được đoàn đánh giá của Bộ Quốc phòng chấm điểm rất cao, đưa ông cùng đồng đội của mình là đồng chí Hoàng Đình Thy đạt số điểm cao nhất toàn Quân khu khi ấy. Nhưng điều khiến tôi nhớ mãi không phải là thành tích, mà là ánh mắt của người cựu chiến binh khi kể lại câu chuyện năm xưa. Sau hơn nửa thế kỷ, niềm tự hào lớn nhất của ông dường như không nằm ở điểm số, mà nằm ở việc mình đã hoàn thành thật tốt nhiệm vụ mà Tổ quốc giao.
|
|
(Các quyết định thăng quân hàm của ông Hoàng Đức Duệ - nguồn ảnh do gia đình cung cấp) |
Khi ngoái nhìn lại chặng đường đã đi qua, ông bảo chiến tranh đã đổi thay ông nhiều hơn bất cứ điều gì khác. Từ một người lính trẻ còn ít trải nghiệm, ông trưởng thành qua từng tháng ngày bom đạn; từ một chàng trai mang theo tuổi hai mươi đầy bỡ ngỡ, ông trở thành người cán bộ sống với trách nhiệm và lý tưởng. Chính những thiếu thốn, gian khổ của chiến tranh không khiến con người gục ngã, mà ngược lại, đã tôi luyện trong ông ý chí vươn lên và khát vọng học hỏi không ngừng.
Và điều khiến ông tự hào nhất khi nhắc về thế hệ của mình không phải những tấm huân chương hay những chức vụ đã từng đi qua. Đó là ý chí bất khuất - thứ sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ đã giúp họ đứng vững giữa mưa bom bão đạn, vượt qua cái đói, cái rét, vượt qua những năm tháng khắc nghiệt nhất để giữ trọn niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.
Trước khi kết thúc cuộc trò chuyện, tôi hỏi ông rằng tuổi trẻ thời chiến khác tuổi trẻ hôm nay như thế nào. Ông suy nghĩ một lúc rồi nói:
“Tuổi trẻ ngày xưa, dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, là cầm súng lên để chiến đấu. Tuổi trẻ ngày nay, dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, là cầm sách lên để bảo vệ và canh tân đất nước”
Tôi nghĩ đó có lẽ là câu nói đẹp nhất trong cả cuộc trò chuyện, bởi mỗi thế hệ đều có một sứ mệnh riêng. Nếu thế hệ của ông đã dùng máu và tuổi xuân để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ hôm nay phải dùng tri thức, bản lĩnh và khát vọng để dựng xây đất nước.
Khi được gửi gắm một thông điệp cho người trẻ, ông chỉ nói hai chữ rất giản dị:
“Cố gắng.”
Và tôi hiểu rằng, đằng sau hai chữ ấy chính là mồ hôi và nước mắt cả đời của ông.
Trước lúc chia tay, tôi ngoái nhìn căn phòng nhỏ thêm một lần nữa. 
Trên bức tường đã nhuốm màu thời gian, những tấm huân chương được treo ngay ngắn, lặng lẽ kể câu chuyện về một đời người gắn bó với vận mệnh dân tộc. Huân chương Kháng chiến hạng Nhất chống thực dân Pháp, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất chống đế quốc Mỹ, Huân chương Quân công hạng Ba... mỗi tấm huân chương là một dấu mốc của lịch sử, là sự ghi nhận cho những năm tháng cống hiến không ngừng nghỉ của người lính năm xưa.
nguồn ảnh lấy từ trang Facebook: Mặt Trận Vạn Yên.) |
Và giữa những tấm huân chương nhuốm màu của một thời hoa lửa đã qua, bức ảnh chụp ông trong ngày bầu cử tháng Ba vừa qua khiến tôi lặng vô cùng xúc động. Chiến tranh đã lùi xa nhưng người lính năm ấy dường như vẫn đang tiếp tục hành trình của mình - ngày trước là cầm súng bảo vệ Tổ quốc, hôm nay là gìn giữ những thành quả của hòa bình bằng trách nhiệm của một người công dân.
Tôi rời ngôi nhà nhỏ của ông khi nắng chiều đã nhạt màu. Phía sau tôi là một thế hệ đã gửi tuổi hai mươi vào khói lửa; phía trước tôi chính là tuổi hai mươi của chính mình - tuổi hai mươi cần học cách sống xứng đáng với những điều đã được gìn giữ bằng máu và thanh xuân!






