Những trang nhật ký của người lính giữa đại ngàn Tây Nguyên
Qua những trang nhật ký chiến trường, cựu chiến binh Lê Huy Tuyên kể lại một thời tuổi trẻ chiến đấu giữa đại ngàn Tây Nguyên: những trận đánh ác liệt, những ngày hành quân gian khổ và nỗi nhớ gia đình da diết. Câu chuyện khắc họa bản lĩnh, tình đồng đội và sự hy sinh của người lính Bộ đội Cụ Hồ trong những năm tháng chiến tranh.

Có những người lính sau khi rời chiến trường đã mang theo rất nhiều kỷ niệm. Có người giữ lại một tấm ảnh, một lá thư, một kỷ vật của đồng đội. Cựu chiến binh Lê Huy Tuyên lại giữ những năm tháng chiến đấu của mình trong một cuốn nhật ký hơn 100 trang. Những dòng chữ đã ngả màu thời gian ấy ghi lại từng bước chân hành quân, những trận đánh giữa núi rừng Tây Nguyên, những lần đối mặt với bom đạn và cả nỗi nhớ gia đình của một người lính trẻ xa quê.
Lê Huy Tuyên sinh năm 1949 tại Thanh Hóa. Tháng 7-1967, khi vừa bước vào tuổi mười tám, ông nhập ngũ tại Trung đoàn 138, Sư đoàn 338. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế về Trung đoàn 28, Sư đoàn 10, thuộc Binh đoàn Tây Nguyên. Từ đây, cuộc đời người thanh niên xứ Thanh gắn với những năm tháng chiến đấu trên chiến trường Tây Nguyên và sau đó là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Những trang nhật ký của ông không bắt đầu bằng những chiến công lớn. Đôi khi chỉ là một bữa cơm, một đêm hành quân, một cái Tết giữa rừng hay nỗi nhớ mẹ trong những ngày xa nhà. Chính những điều bình dị ấy lại làm hiện lên rõ nhất hình ảnh người lính trong chiến tranh.
Sau 45 ngày hành quân từ Quảng Trị, vượt Trường Sơn, trèo đèo, lội suối, cơm vắt, cơm đùm, đơn vị của Lê Huy Tuyên đến Tây Nguyên đúng dịp Tết Nguyên đán Kỷ Dậu năm 1969. Đây là cái Tết đầu tiên ông ăn giữa chiến trường.
Ngày 12-2-1969, ông viết trong nhật ký:
“Đơn vị đang làm lán ở và chuẩn bị đón Tết. Đây là lần đầu tiên mình ăn Tết ở chiến trường Tây Nguyên. Chế độ của chiến sĩ năm nay không có gì ngoài 5 lạng gạo nếp và 5 lạng đậu nhưng anh em vẫn rất vui.”
Chỉ vài dòng ngắn ngủi nhưng phía sau đó là cả một khoảng cách rất dài giữa người lính và quê nhà. Đêm giao thừa, giữa rừng già, đơn vị tổ chức hái hoa dân chủ, văn nghệ trong căn hầm tối. Một vài chiến sĩ mới nhớ nhà đến bật khóc. Lê Huy Tuyên cũng nhớ mẹ, nhớ cha, nhớ không khí Tết gia đình.
Ông viết:
“Thầy u ơi, giờ này chắc cả nhà đã ngủ say rồi. Đêm nay thể nào u cũng khóc và nhớ con trai. Hết chiến tranh con sẽ về cùng thầy u và các em ăn Tết. Lúc đó nhà mình chắc vui lắm!...”
Đó là lời của một người lính trẻ. Giữa chiến trường, ông vẫn nghĩ về một ngày trở về, về bữa cơm gia đình và những mùa Tết không còn tiếng súng.
Nhưng chiến tranh không cho người lính được lựa chọn cuộc sống của riêng mình.
Mùng Ba Tết năm ấy, đơn vị bắt đầu hành quân vào chiến trường. Sau những ngày thiếu thốn, cơ thể mệt mỏi, Lê Huy Tuyên bị say vì thức ăn, sức khỏe giảm sút. Trên đường vượt dốc, những người đồng đội phải dìu ông đi. Trong nhật ký, ông gọi đó là “một cái Tết nhớ đời”.
Rồi những mùa Tết khác lại đến và đi trong chiến trường.
Năm 1970, trong đêm cuối cùng của năm Kỷ Dậu, đơn vị tập trung dưới một gốc cây lớn để nói chuyện, nghe đài và nghe lời chúc Tết. Nhưng niềm vui ngắn ngủi. Pháo địch bất ngờ bắn dữ dội, tất cả phải nhanh chóng phân tán về hầm. Nằm trong bóng tối, nỗi nhớ nhà lại ùa về. Nhưng bên cạnh nỗi nhớ ấy là ý thức về nhiệm vụ và sự căm phẫn trước những gì chiến tranh gây ra.
Một năm sau, ông lại đón Tết xa nhà. Đã bốn năm ông không được ăn Tết cùng cha mẹ. Trong nhật ký, ông chỉ viết một câu rất giản dị:
“Xin u đừng buồn, con vẫn bình an và luôn nhớ thầy u, nhớ lắm!”
Những dòng nhật ký ấy cho thấy phía sau người cán bộ chiến đấu gan dạ vẫn là một người con luôn hướng về gia đình.
Nhưng trên chiến trường Tây Nguyên, Lê Huy Tuyên không chỉ sống với nỗi nhớ. Ông trưởng thành qua từng trận đánh, từng lần đối mặt với hiểm nguy.
Ngày 5-8-1968, trong một trận chiến đấu, quân địch bất ngờ áp sát vị trí của ông. Một lính Mỹ mò xuống và sục thẳng vào khu vực hầm. Tình thế vô cùng nguy hiểm. Không còn thời gian để chần chừ, Lê Huy Tuyên nổ súng. Sau đó, khi phát hiện đồng đội bị địch kéo đi, ông tiếp tục chiến đấu, sử dụng cả súng AK và lựu đạn để giải vây cho đồng đội.
Trận đánh kết thúc. Ông tiêu diệt được nhiều lính địch và cứu được đồng đội.
Sau chiến công ấy, Lê Huy Tuyên được tặng danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” cấp ba và Bằng khen. Nhưng những trang nhật ký của ông không hề có vẻ tự hào về bản thân. Điều hiện lên rõ nhất vẫn là sự căng thẳng của người lính giữa lằn ranh sống – chết và niềm vui khi đồng đội được an toàn.
Sau đó, ông cùng đơn vị hành quân vào Tây Nguyên.
Ngày 25-2-1969, Lê Huy Tuyên cùng trung đội chốt giữ điểm cao 783. Đại đội đã rút đi, ông trở thành người chỉ huy cao nhất tại vị trí. Máy bay địch liên tục quần lượn, bốn phía đều có nguy hiểm. Ông phải tự mình lo từ tác chiến đến bảo đảm cho đơn vị.
Trong nhật ký, ông viết:
“Chốt độc lập giữa bốn bề là địch, lo lắng quá nhưng nhất định phải kiên cường bám chốt.”
Mười ba ngày chốt giữ giữa chiến trường khốc liệt cuối cùng cũng qua. Trung đội của ông đã đẩy lùi những trận tiến công của địch và giữ vững điểm cao. Sau lần ấy, người cán bộ trẻ nhận ra rằng mình đã trưởng thành hơn:
“Sau lần này mình thấy vững vàng hơn.”
Đó có lẽ cũng là cách chiến trường tôi luyện một người lính. Không có trường học nào dạy bản lĩnh bằng những ngày tháng phải tự quyết định giữa bom đạn, giữa sự sống và cái chết.
Ngày 4-11-1969, Lê Huy Tuyên lại chỉ huy trung đội tổ chức phục kích. Ông kiên nhẫn chờ đợi, không nổ súng khi toán thám báo đi đầu xuất hiện, bởi nhiệm vụ là giữ bí mật và chờ lực lượng chủ yếu lọt vào trận địa. Đến đúng thời cơ, ông ra lệnh nổ súng. Mìn, B41 và các loại hỏa lực đồng loạt phát huy tác dụng. Trận đánh kết thúc với kết quả thuận lợi, trong khi đơn vị chỉ có hai người bị thương.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Những ngày tiếp theo vẫn là hành quân, phục kích, truy kích, tránh bom pháo và đối mặt với những tình huống bất ngờ. Có những ngày không kịp ăn trưa vì bị phục kích. Có những lúc đội hình phải nằm giữa bãi đất trống trong khi pháo địch liên tục bắn tới. Trong hoàn cảnh ấy, người cán bộ phải giữ được sự bình tĩnh để chỉ huy đồng đội.
Và Lê Huy Tuyên đã trưởng thành từ chính những thử thách ấy.
Từ Tiểu đội trưởng, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị, trở thành Trung đội trưởng, Chính trị viên phó đại đội, Chính trị viên tiểu đoàn rồi Chủ nhiệm Chính trị Trung đoàn 28. Ở mỗi vị trí, người lính năm nào vẫn mang theo những gì chiến trường đã dạy mình: bình tĩnh trước hiểm nguy, quyết đoán khi cần thiết và luôn đặt nhiệm vụ, đồng đội lên trên bản thân.
Suốt nhiều năm ở Tây Nguyên, ông đã trải qua những mùa mưa rừng, những ngày hành quân dài, những trận đánh ác liệt và những cái Tết không có gia đình bên cạnh. Đến năm 1975, khi cuộc chiến bước vào những ngày cuối cùng, Lê Huy Tuyên cùng đơn vị tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, trực tiếp tiến vào Sài Gòn và đánh vào khu vực Bộ Tổng tham mưu quân đội Sài Gòn.
Cuộc chiến mà ông đã tham gia từ năm 1967 cuối cùng đi đến ngày toàn thắng.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác trong quân đội và đến năm 1988 nghỉ hưu với quân hàm Trung tá. Ông cùng gia đình sinh sống tại Đồng Nai. Những năm tháng chiến trường đã lùi xa, nhưng cuốn nhật ký hơn 100 trang vẫn được ông gìn giữ.
Đọc những trang nhật ký ấy, điều còn lại không chỉ là những trận đánh hay những chiến công. Đó còn là hình ảnh một người lính biết nhớ mẹ trong đêm giao thừa, biết mệt mỏi sau một chặng đường hành quân, biết lo lắng khi đồng đội gặp hiểm nguy và biết tự nhắc mình phải bình tĩnh trước bom đạn.
Chiến tranh đã lấy đi của ông những năm tháng tuổi trẻ, nhưng cũng chính chiến trường Tây Nguyên đã rèn nên bản lĩnh của một người lính Bộ đội Cụ Hồ.
Hôm nay, giữa cuộc sống thanh bình, những trang nhật ký ấy vẫn còn nguyên giá trị. Chúng giúp thế hệ sau hình dung được chiến tranh không chỉ qua những chiến dịch, những con số hay những chiến thắng, mà qua những con người cụ thể – những người đã từng đói, từng khát, từng nhớ nhà, từng sợ hãi nhưng vẫn bước về phía trước.
Bởi phía sau mỗi chiến công là một con người.
Phía sau mỗi người lính là một gia đình chờ đợi.
Và phía sau những trang nhật ký đã cũ là cả một thời tuổi trẻ đã đi qua giữa đại ngàn Tây Nguyên.
Một thời hoa lửa đã lùi xa. Nhưng những dòng nhật ký của người lính Lê Huy Tuyên vẫn còn đó, như một lời kể bình dị về một thế hệ đã sống, chiến đấu và gửi lại tuổi thanh xuân của mình cho Tổ quốc.



