NHỮNG VẦN THƠ TRÊN ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN
Phạm Tiến Duật là nhà thơ trưởng thành từ chính chiến trường Trường Sơn. Năm 1964, ông nhập ngũ và nhiều năm sống giữa bom đạn cùng bộ đội, thanh niên xung phong và những người làm nhiệm vụ vận tải. Những con đường bị đánh phá, những chiếc xe không kính, những cô gái mở đường và những người lính trẻ đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong thơ ông. Bằng giọng thơ trẻ trung, ngang tàng và giàu sức sống, Phạm Tiến Duật đã ghi lại một Trường Sơn vừa khốc liệt vừa đầy tình đồng đội và niềm tin chiến thắng.
Phạm Tiến Duật sinh năm 1941 tại tỉnh Phú Thọ.
Ông thuộc thế hệ thanh niên lớn lên trong những năm đất nước còn chiến tranh.
Sau khi tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội, năm 1964, Phạm Tiến Duật nhập ngũ.
Từ đây, cuộc đời ông gắn liền với một trong những tuyến đường quan trọng nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ:
Đường Trường Sơn.
Trường Sơn những năm ấy không chỉ là những dãy núi trùng điệp.
Đó còn là một chiến trường đặc biệt.
Hàng ngày, hàng nghìn con người làm nhiệm vụ mở đường, vận chuyển lương thực, vũ khí, đưa bộ đội vào chiến trường và đưa thương binh trở về.
Những con đường xuyên rừng thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá.
Có những trọng điểm bị bom đánh đi đánh lại.
Đường vừa mở xong lại bị phá.
Cầu vừa sửa xong lại phải làm lại.
Những chiếc xe vận tải phải vượt qua những đoạn đường đầy hố bom.
Trong hoàn cảnh đó, Phạm Tiến Duật vừa là người lính, vừa là người làm thơ.
Ông không đứng ngoài để quan sát chiến trường.
Ông sống ngay trong chiến trường.
Ông đi trên những con đường mà ông viết.
Ông gặp những người mà ông đưa vào thơ.
Và ông chứng kiến những điều mà sau này trở thành ký ức của cả một thế hệ.
Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất trong thơ Phạm Tiến Duật là những chiếc xe không kính.
Những chiếc xe vận tải chạy trên Trường Sơn thường xuyên bị bom đạn đánh phá.
Kính xe có thể bị vỡ.
Thân xe có thể bị móp méo.
Nhưng người lính vẫn tiếp tục lái.
Từ hiện thực ấy, Phạm Tiến Duật viết nên bài thơ “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”.
Đây là một tác phẩm tiêu biểu của thơ ca thời chống Mỹ.
Điều đặc biệt là ông không miêu tả những người lính bằng những hình ảnh quá trang trọng.
Ngược lại, họ xuất hiện rất trẻ.
Rất đời thường.
Có chút ngang tàng.
Có tiếng cười.
Có những câu chuyện giữa đường.
Có những lúc khó khăn nhưng vẫn động viên nhau.
Qua những người lính lái xe, Phạm Tiến Duật cho thấy một thế hệ trẻ bước vào chiến tranh với tinh thần rất đặc biệt.
Họ biết chiến tranh nguy hiểm.
Nhưng không vì thế mà mất đi sự lạc quan.
Họ có thể vừa trải qua một trận bom, rồi lại tiếp tục hành quân.
Có thể xe bị hỏng nhưng vẫn tìm cách sửa.
Có thể thiếu thốn đủ thứ nhưng vẫn chia sẻ với nhau.
Đằng sau vẻ trẻ trung ấy là một lòng quyết tâm rất lớn.
Họ hiểu rằng những chuyến xe phải đi.
Hàng hóa phải được đưa vào chiến trường.
Con đường phải được giữ.
Và nhiệm vụ phải hoàn thành.
Trường Sơn còn có một lực lượng đặc biệt:
những cô gái thanh niên xung phong.
Họ mở đường.
San lấp hố bom.
Đảm bảo giao thông.
Dẫn đường cho xe qua những đoạn nguy hiểm.
Có những cô gái tuổi đời còn rất trẻ.
Họ đáng lẽ có thể sống một cuộc đời bình thường.
Nhưng chiến tranh đưa họ đến Trường Sơn.
Họ sống giữa rừng.
Giữa bom đạn.
Giữa những con đường đầy nguy hiểm.
Phạm Tiến Duật đã ghi lại hình ảnh ấy trong nhiều sáng tác.
Trong thơ ông, người con gái Trường Sơn không chỉ là một biểu tượng của sự hy sinh.
Họ còn trẻ trung, hồn nhiên và giàu tình cảm.
Chính sự kết hợp giữa tuổi trẻ và chiến tranh làm nên một nét đặc biệt trong thơ Phạm Tiến Duật.
Trường Sơn vì thế không chỉ có bom đạn.
Trường Sơn còn có tiếng cười.
Có tình bạn.
Có tình đồng đội.
Có những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi giữa những người trẻ.
Có những bữa cơm đơn sơ.
Có những câu chuyện bên đường.
Có những giấc ngủ vội vàng sau một ngày hành quân.
Những điều ấy tạo nên một thế giới rất riêng trong thơ ông.
Năm 1969, tập thơ “Vầng trăng quầng lửa” được xuất bản.
Ngay từ tên gọi, tác phẩm đã thể hiện sự đối lập đặc biệt:
Vầng trăng – biểu tượng của vẻ đẹp và hòa bình.
Quầng lửa – hình ảnh của chiến tranh và bom đạn.
Đó cũng là Trường Sơn mà Phạm Tiến Duật đã chứng kiến.
Ban ngày là tiếng máy xe, tiếng bom và những chuyến hàng.
Ban đêm có thể là ánh trăng trên rừng.
Nhưng phía xa vẫn có ánh lửa của những trận đánh.
Trong thế giới ấy, con người vẫn tìm thấy vẻ đẹp.
Một người lính có thể ngắm trăng.
Một cô gái có thể nhớ quê nhà.
Một người lái xe có thể kể chuyện vui với đồng đội.
Một bài hát có thể vang lên giữa rừng.
Những khoảnh khắc ấy khiến chiến trường không hoàn toàn chỉ là một nơi của chết chóc.
Nó còn là nơi con người thể hiện sức sống.
Phạm Tiến Duật đã đưa chính sức sống ấy vào thơ.
Thơ ông có giọng điệu rất riêng.
Không quá trang trọng.
Không nặng nề.
Nhiều khi rất tự nhiên, gần với lời nói hàng ngày.
Có sự tinh nghịch.
Có chất lính.
Có tiếng cười.
Nhưng bên dưới sự trẻ trung ấy là một tình yêu đất nước rất sâu sắc.
Ông hiểu rằng người lính trẻ không phải những con người không biết sợ.
Họ vẫn có những nỗi nhớ.
Nhớ quê.
Nhớ gia đình.
Nhớ người thân.
Nhưng họ vượt qua nỗi nhớ để hoàn thành nhiệm vụ.
Chính điều ấy tạo nên vẻ đẹp của thế hệ trẻ thời chống Mỹ.
Phạm Tiến Duật không chỉ viết về những người lính.
Ông còn viết về những con người phía sau chiến trường.
Những người mở đường.
Những người vận tải.
Những người làm công tác hậu cần.
Những cô gái thanh niên xung phong.
Những người dân sống dọc tuyến đường.
Tất cả cùng góp phần tạo nên sức mạnh của Trường Sơn.
Nhiều năm sau chiến tranh, khi đọc lại thơ Phạm Tiến Duật, người ta vẫn có thể hình dung được một Trường Sơn rất đặc biệt.
Một Trường Sơn đầy bom đạn nhưng không thiếu tiếng cười.
Một Trường Sơn khốc liệt nhưng giàu tình người.
Một Trường Sơn mà những người trẻ đã gửi lại tuổi thanh xuân của mình.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Những đoàn xe không còn phải chạy giữa bom đạn.
Những con đường Trường Sơn bước vào một giai đoạn mới.
Nhưng đối với Phạm Tiến Duật, Trường Sơn không bao giờ biến mất.
Nó đã trở thành một phần trong cuộc đời và sự nghiệp của ông.
Những bài thơ viết giữa chiến trường trở thành chứng nhân của một thế hệ.
Một thế hệ đã sống rất trẻ.
Chiến đấu rất quyết liệt.
Và hy sinh rất nhiều.



