Bài viết

NƠI KÝ ỨC KHÔNG NGỦ QUÊN – CHUYỆN VỀ CỰU THỦ TƯỚNG PHẠM VĂN ĐỒNG

" Nơi ký ức không ngủ quên - chuyện kể về cựu thủ tướng Phạm Văn Đồng" kể về những năm tháng đồng chí Phạm Văn Đồng trở về quê hương Quảng Ngãi, trực tiếp chỉ đạo cuộc kháng chiến ở Nam Trung Bộ trong những năm 1946–1949. Qua mái nhà Chợ Chùa, những kỷ vật kháng chiến và câu chuyện về việc xây dựng trường học giữa chiến tranh, câu chuyện tái hiện hình ảnh một người lãnh đạo giản dị, tận tâm với dân, với nước. Từ những dấu tích của quá khứ, câu chuyện bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh đã hy sinh, cống hiến cho độc lập, tự do, đồng thời gửi gắm trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay trong việc gìn giữ ký ức, sống có lý tưởng và tiếp nối những giá trị mà cha ông đã trao lại.

Quảng Ngãi23/08/2026Phạm Thị Thanh Tuyền (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

NƠI KÝ ỨC KHÔNG NGỦ QUÊN – CHUYỆN VỀ

PHẠM VĂN ĐỒNG

Có những con người khi nhắc đến tên họ, ta không chỉ nhớ về một cuộc đời, mà còn nhớ về cả một giai đoạn lịch sử của dân tộc.

Có những địa danh tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng khi biết phía sau đó là những năm tháng chiến tranh, ta bỗng thấy mỗi con đường, mỗi mái nhà, mỗi kỷ vật đều mang trong mình một câu chuyện.

Và có những kỷ vật đã im lặng suốt hàng chục năm, nhưng chỉ cần nhìn thấy, ta có thể cảm nhận được hơi thở của một thời đã qua – một thời mà tuổi trẻ của biết bao con người đã được gửi lại nơi chiến trường, nơi hậu phương, nơi những mái trường giữa khói lửa chiến tranh.

Hôm nay, tôi muốn kể về một con người như thế.

Một người con ưu tú của quê hương Quảng Ngãi.

Đó là đồng chí Phạm Văn Đồng.

Phạm Văn Đồng sinh ngày 1 tháng 3 năm 1906 tại làng Thi Phổ Nhất, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia hoạt động cách mạng và dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nhưng câu chuyện tôi muốn kể hôm nay không bắt đầu từ những năm tháng sau này, khi ông đã trở thành một nhà lãnh đạo lớn của đất nước.

Tôi muốn trở về với Quảng Ngãi của những năm đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Đó là những năm tháng mà đất nước vừa giành được độc lập đã phải bước ngay vào một cuộc chiến đấu vô cùng gian khổ.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.

Trong hoàn cảnh ấy, cuối tháng 11 năm 1946, Phạm Văn Đồng được Trung ương và Chính phủ cử vào Nam Trung Bộ để trực tiếp chỉ đạo cuộc kháng chiến.

Ông trở về quê hương.

Nhưng lần trở về ấy không phải là một chuyến trở về bình yên.

Đó là sự trở về của một người con với quê hương đang đứng giữa những ngày tháng thử thách.

Tại Chợ Chùa, Nghĩa Hành, một ngôi nhà của gia đình ông Ngô Đồng được sử dụng làm nơi ở và làm việc của đồng chí Phạm Văn Đồng. Từ cuối năm 1946 đến đầu năm 1949, nơi đây gắn với hoạt động của Ủy ban Kháng chiến hành chính Nam Trung Bộ và quá trình ông trực tiếp chỉ đạo cuộc kháng chiến ở khu vực này.

Tôi thường tự hỏi:

Một ngôi nhà bình thường đã chứng kiến những gì trong những năm tháng ấy?

Có lẽ là những cuộc họp kéo dài.

Những trang tài liệu.

Những quyết định liên quan đến vận mệnh của một vùng đất.

Những tin tức từ chiến trường.

Những trăn trở về cuộc sống của nhân dân.

Và phía bên ngoài căn nhà ấy là một quê hương đang từng ngày chống chọi với chiến tranh.

Không có những điều kiện thuận lợi của thời bình.

Không có những phương tiện hiện đại.

Chỉ có lòng yêu nước, ý chí và niềm tin vào ngày đất nước độc lập.

Điều khiến tôi xúc động khi tìm hiểu về Phạm Văn Đồng trong những năm tháng ở Quảng Ngãi là hình ảnh một người lãnh đạo không chỉ nghĩ đến việc đánh giặc, mà còn nghĩ đến việc xây dựng sức mạnh của nhân dân để cuộc kháng chiến có thể trường kỳ và bền bỉ.

Bởi chiến tranh không chỉ diễn ra ở chiến trường.

Phía sau mỗi người lính là một hậu phương.

Phía sau mỗi trận đánh là những người dân góp từng hạt gạo, từng tấm vải, từng ngày công.

Phía sau một cuộc kháng chiến là cả một dân tộc cùng đứng lên.

Trong hoàn cảnh nền kinh tế bị bao vây, việc vận chuyển tiền bạc từ Trung ương vào Nam Trung Bộ gặp nhiều khó khăn, vấn đề tài chính phục vụ kháng chiến trở thành một nhiệm vụ cấp thiết.

Tại Quảng Ngãi, dưới sự chỉ đạo của Phạm Văn Đồng và chính quyền kháng chiến, việc tổ chức in và phát hành tín phiếu Liên khu V được triển khai.

Ngày 18 tháng 7 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh cho phép miền Nam Trung Bộ phát hành tín phiếu.

Sau đó, một xưởng in tín phiếu được xây dựng tại Sơn Hà, Quảng Ngãi.

Những tờ tín phiếu ra đời trong điều kiện thiếu thốn của chiến tranh.

Ngày hôm nay, nếu nhìn vào một tờ tín phiếu đã cũ, có thể chúng ta sẽ chỉ thấy những dòng chữ và những con số.

Nhưng với tôi, đó không chỉ là một mảnh giấy.

Đó là dấu vết của một thời kỳ mà nhân dân ta phải tự mình vượt qua bao khó khăn để bảo vệ nền độc lập non trẻ.

Đó là bằng chứng cho thấy trong những ngày gian khổ nhất, những người đi trước vẫn không ngừng tìm cách xây dựng cuộc sống, tổ chức sản xuất, chăm lo hậu phương và bảo đảm sức mạnh cho cuộc kháng chiến.

Tôi nhìn một kỷ vật của chiến tranh và bất giác nghĩ:

Nếu những tờ giấy ấy có thể nói, chúng sẽ kể gì?

Có lẽ chúng sẽ kể về những con người đã làm việc trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Kể về những người dân đã tin tưởng vào chính quyền cách mạng.

Kể về một vùng đất mà ở đó, giữa khói lửa chiến tranh, con người vẫn cố gắng dựng xây tương lai.

Và có lẽ chúng cũng nhắc chúng ta rằng:

Độc lập chưa bao giờ là món quà được trao tặng.

Độc lập được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt, tuổi trẻ và máu xương.

Nhưng giữa chiến tranh, người ta không chỉ nghĩ đến hôm nay.

Người ta còn nghĩ đến ngày mai.

Một trong những điều khiến tôi đặc biệt xúc động là câu chuyện về Trường Trung học Bình dân miền Nam Trung Bộ.

Năm 1947, giữa những ngày cuộc kháng chiến đang vô cùng gian khổ, một ngôi trường được thành lập tại Hòa Vinh Tây, Hành Phước, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi.

Ngày 1 tháng 10 năm 1947, trường khai giảng khóa đầu tiên.

Phạm Văn Đồng là người sáng lập và giữ vai trò hiệu trưởng danh dự của nhà trường. Tại lễ khai giảng, ông giảng bài học đầu tiên với chủ đề “Trung với nước, hiếu với dân”.

Tôi dừng lại rất lâu ở chi tiết ấy.

Bởi giữa chiến tranh, khi đất nước còn đầy bom đạn, người ta vẫn mở trường.

Giữa những ngày mà tương lai còn chưa biết sẽ ra sao, người ta vẫn dạy học.

Và giữa một cuộc chiến đấu sinh tử, người ta vẫn chuẩn bị cho thế hệ trẻ.

Điều ấy làm tôi hiểu rằng:

Những người đi trước không chỉ chiến đấu để bảo vệ một mảnh đất.

Họ chiến đấu để bảo vệ tương lai của dân tộc.

Có thể họ không biết những học sinh ngày ấy sau này sẽ trở thành ai.

Có thể họ cũng không biết bao giờ chiến tranh kết thúc.

Nhưng họ vẫn gieo hạt giống của tri thức.

Bởi họ tin rằng một đất nước muốn đứng vững không chỉ cần những người biết cầm súng, mà còn cần những con người có tri thức, có lý tưởng và có trách nhiệm với quê hương.

Tôi nghĩ về những người trẻ của năm 1947.

Họ cũng từng có những ước mơ như chúng ta.

Họ cũng muốn được học tập.

Muốn được sống bên gia đình.

Muốn có một tương lai bình yên.

Nhưng thời đại của họ không cho phép họ lựa chọn một cuộc sống bình thường.

Có người lên đường ra trận.

Có người ở lại làm công tác hậu phương.

Có người làm giáo viên.

Có người làm cán bộ.

Có người góp sức mình bằng một công việc rất nhỏ.

Mỗi người một vị trí.

Nhưng tất cả đều chung một niềm tin:

Đất nước nhất định phải được độc lập.

Và chính những con người bình dị ấy đã tạo nên sức mạnh của một dân tộc.

Gần tám mươi năm đã trôi qua.

Quảng Ngãi hôm nay đã khác rất nhiều.

Những con đường đã rộng hơn.

Những ngôi trường đã khang trang hơn.

Những lớp học hôm nay đầy tiếng nói cười của học sinh.

Chúng ta được học tập trong hòa bình.

Được tự do lựa chọn ước mơ.

Được sống bên gia đình.

Được đi trên những con đường không còn tiếng bom rơi.

Nhưng có một điều không bao giờ được phép thay đổi.

Đó là ký ức về những người đã làm nên ngày hôm nay.

Khi tìm hiểu câu chuyện về Phạm Văn Đồng và những năm tháng kháng chiến ở Quảng Ngãi, tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ nằm trong những con số.

Lịch sử nằm trong một mái nhà ở Chợ Chùa.

Lịch sử nằm trong một ngôi trường được mở giữa chiến tranh.

Lịch sử nằm trong những tờ tín phiếu đã bạc màu.

Lịch sử nằm trong những con người đã dành cả cuộc đời cho đất nước.

Và lịch sử cũng nằm trong chính cuộc sống bình yên mà chúng ta đang có.

Tôi đã từng nghĩ lòng biết ơn là một điều rất lớn lao.

Nhưng càng tìm hiểu về lịch sử, tôi càng nhận ra:

Lòng biết ơn đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ.

Là biết cúi đầu trước một nghĩa trang liệt sĩ.

Là biết trân trọng một kỷ vật cũ.

Là biết lắng nghe câu chuyện của một người đã từng đi qua chiến tranh.

Là biết giữ gìn những địa danh lịch sử.

Là biết kể lại câu chuyện của cha ông cho thế hệ sau.

Và hơn hết, là biết sống sao cho xứng đáng với những gì mình được nhận.

Bởi chúng ta đang thừa hưởng một nền hòa bình mà thế hệ trước đã phải đánh đổi bằng những năm tháng không thể lấy lại.

Chúng ta đang đứng trên những con đường mà có thể đã từng có bước chân của những người ra trận.

Chúng ta đang học trong những ngôi trường mà ước mơ về một thế hệ có tri thức đã được gieo từ chính những ngày đất nước còn chìm trong khói lửa.

Chúng ta đang sống những ngày bình yên mà biết bao người đi trước đã không có cơ hội được nhìn thấy.

Vì vậy, tôi tự hỏi:

Nếu cha ông đã trao cho chúng ta hòa bình, chúng ta sẽ trao lại điều gì cho tương lai?

Câu trả lời có lẽ không nhất thiết phải là những điều thật lớn lao.

Đó có thể là một người trẻ sống có trách nhiệm.

Một người trẻ biết học tập.

Biết yêu quê hương.

Biết giữ gìn lịch sử.

Biết sống tử tế.

Biết cống hiến bằng chính khả năng của mình.

Bởi nếu thế hệ trước đã dành tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ hôm nay phải biết dùng tuổi trẻ của mình để xây dựng Tổ quốc.

Thưa quý vị!

Có những người đã đi qua cuộc đời này từ rất lâu.

Có những mái nhà đã thay đổi.

Có những ngôi trường đã bước sang một thời đại mới.

Có những tờ tín phiếu chỉ còn được nhìn thấy trong những bộ sưu tập, những phòng trưng bày và những trang tư liệu.

Nhưng thời gian không thể làm mất đi ý nghĩa của những gì họ đã làm.

Bởi mỗi kỷ vật còn lại là một lời nhắc nhở.

Mỗi địa danh còn lại là một lời nhắc nhở.

Mỗi câu chuyện được kể lại là một lời nhắc nhở.

Rằng đã từng có một thế hệ sống trong những ngày tháng mà sự bình yên là một ước mơ.

Đã từng có những người trẻ rời mái nhà của mình để đi đến những nơi không biết ngày trở về.

Đã từng có những người lãnh đạo, những người trí thức, những người thầy, những người nông dân và hàng triệu con người bình dị cùng chung một khát vọng:

Đất nước được độc lập. Nhân dân được tự do.

Trong dòng chảy ấy, Phạm Văn Đồng đã dành những năm tháng của mình cho sự nghiệp cách mạng, trở về quê hương Quảng Ngãi trong những ngày đất nước gian lao, cùng nhân dân Nam Trung Bộ tổ chức kháng chiến, xây dựng hậu phương và chăm lo cho tương lai.

Và hôm nay, khi kể lại câu chuyện ấy, tôi không chỉ muốn kể về một nhân vật lịch sử.

Tôi muốn kể về một thế hệ.

Một thế hệ đã sống trong thời hoa lửa.

Một thế hệ đã biến lòng yêu nước thành hành động.

Một thế hệ đã chấp nhận gian khổ để đổi lấy ngày mai.

Nếu có thể gửi một lời đến những người đã sống trong những năm tháng ấy, tôi muốn nói:

Xin cảm ơn!

Cảm ơn những người đã không tiếc tuổi thanh xuân.

Cảm ơn những người đã chịu đựng gian khổ.

Cảm ơn những người đã hy sinh mà không kịp nhìn thấy ngày đất nước thanh bình.

Cảm ơn những người đã giữ lấy từng tấc đất, từng mái nhà, từng lớp học, từng niềm tin trong những năm tháng khốc liệt.

Cảm ơn những người đã trao cho chúng tôi không chỉ một đất nước độc lập, mà còn trao cho chúng tôi quyền được mơ ước, được học tập và được sống một cuộc đời bình yên.

Và đặc biệt, xin được tri ân những người con của quê hương Quảng Ngãi đã góp sức mình vào sự nghiệp chung của dân tộc.

Trong đó có Phạm Văn Đồng – một người con đã dành trọn cuộc đời cho đất nước.

Hôm nay, chúng tôi không thể trở về những năm tháng của các bác, các anh, các chị.

Nhưng chúng tôi có thể nhớ.

Có thể kể.

Có thể biết ơn.

Và có thể tiếp bước.

Bởi tôi hiểu rằng:

Lòng biết ơn chân thành nhất không chỉ nằm trong những lời nói.

Lòng biết ơn phải được viết tiếp bằng hành động của thế hệ hôm nay.

Nếu ngày ấy, cha anh hỏi:

“Tổ quốc cần gì ở chúng ta?”

Thì hôm nay, chúng ta cần tự hỏi:

“Chúng ta có thể làm gì để xứng đáng với Tổ quốc mà cha ông đã trao lại?”

Câu trả lời nằm trong chính mỗi người trẻ chúng ta.

Hãy học tập bằng tất cả sự nghiêm túc.

Hãy sống bằng trách nhiệm.

Hãy làm việc bằng lòng tự trọng.

Hãy yêu quê hương không chỉ bằng lời nói, mà bằng những việc làm cụ thể.

Hãy giữ gìn lịch sử để những hy sinh không bị lãng quên.

Và hãy sống một cuộc đời có ích – bởi đó chính là cách đẹp nhất để trả lời món nợ ân tình với những người đã nằm lại phía sau.

Thời gian có thể làm phai màu một tờ tín phiếu.

Có thể làm cũ một mái nhà.

Có thể phủ bụi lên một kỷ vật.

Nhưng thời gian không thể xóa đi ký ức về một thế hệ đã sống và chiến đấu vì Tổ quốc.

Hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình.

Xin đừng coi hòa bình là điều hiển nhiên.

Hôm nay, chúng ta được cắp sách đến trường.

Xin hãy nhớ đến những người từng mở trường giữa chiến tranh.

Hôm nay, chúng ta được tự do theo đuổi ước mơ.

Xin hãy nhớ đến những người đã hy sinh cả tuổi trẻ để bảo vệ quyền được mơ ước ấy.

Và hôm nay, khi chúng ta nhắc đến “Thời hoa lửa”, xin đừng chỉ nhìn về quá khứ bằng sự thương tiếc.

Hãy nhìn bằng lòng biết ơn.

Hãy nhìn bằng niềm tự hào.

Và hãy nhìn bằng trách nhiệm của một thế hệ đang được trao lại tương lai.

Bởi phía sau mỗi ngày bình yên hôm nay,

là một ngày tháng gian lao của ngày hôm qua.

Phía sau mỗi bước chân chúng ta đi,

là những bước chân của bao người đã đi trước.

Và phía sau mỗi ước mơ của tuổi trẻ hôm nay,

là ước mơ dang dở của biết bao người trẻ trong thời hoa lửa.

Xin được cúi đầu trước những người đã hy sinh.

Xin được nghiêng mình trước những người đã cống hiến.

Xin được trân trọng từng kỷ vật, từng địa danh, từng câu chuyện còn lại.

Và xin được nói bằng tất cả sự chân thành của thế hệ hôm nay:

Chúng tôi biết ơn các thế hệ cha anh.

Chúng tôi sẽ không quên.

Chúng tôi sẽ sống xứng đáng.

Và chúng tôi sẽ tiếp tục viết câu chuyện của quê hương, của đất nước bằng chính tuổi trẻ của mình.

Để một ngày mai, khi thế hệ sau nhìn lại, chúng tôi cũng có thể tự hào nói rằng:

Thế hệ chúng tôi đã nhận được hòa bình từ cha ông – và đã cố gắng trao lại cho thế hệ mai sau một đất nước tốt đẹp hơn.

Đó là lời tri ân sâu sắc nhất.

Đó cũng là lời hứa của tuổi trẻ hôm nay.

Xin cảm ơn những con người của thời hoa lửa.

Xin cảm ơn những người đã dành cả cuộc đời để Tổ quốc được trường tồn.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn