Nỗi nhớ nhà không gọi thành tên
Nỗi nhớ nhà không gọi thành tên
Tôi tham gia dân công hỏa tuyến khi còn rất trẻ. Ngày đó, chúng tôi – những cô gái dân công – được phân công bám đường ở khu vực biên giới phía Bắc. Công việc chủ yếu là gùi lương thực, san lấp hố bom, sửa đường cho bộ đội hành quân và tiếp tế ra mặt trận. Nơi ở chỉ là rừng sâu, lán tạm che bằng ni-lông, ngủ võng mắc vội giữa hai thân cây.
Mùa mưa, nước ngấm từ trên xuống, ướt từ đầu đến chân. Quần áo không kịp khô, mặc mãi cũng quen mùi ẩm mốc. Mùa đông thì rét cắt da, sương núi buốt thấu xương, chăn mỏng không đủ ủ ấm.
Những đêm mưa rừng trút xuống trắng xóa, võng rung bần bật, tôi nằm co ro, tai nghe tiếng pháo vọng xa xa từ phía chiến tuyến. Mỗi tiếng nổ dội vào núi rừng lại khiến tim thắt lại. Lúc ấy, nhớ nhà lắm. Nhớ bếp lửa, nhớ mùi khói rơm, nhớ tiếng mẹ gọi ngoài sân mỗi buổi chiều. Nhớ cả những điều rất nhỏ mà khi ở nhà chẳng bao giờ nghĩ đến. Nhưng chúng tôi hiếm khi nói ra. Ai cũng giấu nỗi nhớ vào trong, chỉ sợ mở miệng là nước mắt trào ra, không còn đủ sức để ngày mai tiếp tục công việc.
Sáng ra, lại khoác cuốc xẻng lên vai, người gùi đất, người lấp hố bom, người sửa từng đoạn đường bị pháo cày nát. Vai đau rát, tay phồng rộp, chân trơn trượt vì bùn đất, nhưng không ai kêu ca. Có lúc mệt rã rời, tôi chỉ tự nhủ: “Ráng thêm chút nữa thôi, đường thông thì bộ đội mới lên được chốt.”
Chính suy nghĩ giản dị ấy đã giúp tôi và những người dân công hỏa tuyến đứng vững suốt những tháng ngày gian khổ. Tuổi trẻ của chúng tôi trôi qua giữa rừng núi, mưa bom bão đạn, thiếu thốn đủ bề, nhưng chưa bao giờ thấy hối tiếc. Bởi chúng tôi hiểu rằng, mỗi con đường được thông, mỗi gùi gạo được chuyển lên phía trước đều góp phần giữ vững từng tấc đất biên cương của Tổ quốc.



