NƠI NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ – LẶNG NGƯỜI GIỮA NGHĨA TRANG VIỆT – LÀO
Nguyễn Văn Lộc - Chi đoàn VKSND Khu vực 5 - Nghệ An Có những chuyến đi không phải để khám phá một vùng đất mới, mà để hiểu sâu hơn về quá khứ. Có những nơi, dù chỉ một lần đặt chân đến, cũng đủ khiến người ta mang theo những suy nghĩ suốt nhiều ngày sau đó. Với tôi, Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào, ở Anh Sơn, Nghệ An, là một nơi như thế. Giữa hàng nghìn phần mộ nằm lặng lẽ, tôi chợt hiểu rằng, để có được hòa bình hôm nay, đã có biết bao người lính gửi lại tuổi thanh xuân nơi đất bạn, và có những cuộc trở về chỉ diễn ra khi người ra đi không còn nữa.

Có những chuyến đi không phải để khám phá một vùng đất mới, mà để hiểu sâu hơn về quá khứ. Có những nơi, dù chỉ một lần đặt chân đến, cũng đủ khiến người ta mang theo những suy nghĩ suốt nhiều ngày sau đó. Với tôi, Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào, ở Anh Sơn, Nghệ An, là một nơi như thế. Giữa hàng nghìn phần mộ nằm lặng lẽ, tôi chợt hiểu rằng, để có được hòa bình hôm nay, đã có biết bao người lính gửi lại tuổi thanh xuân nơi đất bạn, và có những cuộc trở về chỉ diễn ra khi người ra đi không còn nữa.
1. Một chuyến đi, một khoảng lặng giữa những hàng bia mộ
Có những địa danh chúng ta đã nghe nhắc đến rất nhiều lần, nhưng chỉ khi thực sự đặt chân tới mới cảm nhận được hết ý nghĩa của nơi ấy. Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào là một địa danh như vậy. Nằm trên vùng đất Anh Sơn, tỉnh Nghệ An, bên tuyến Quốc lộ 7 dẫn về phía biên giới Việt – Lào, nghĩa trang là nơi yên nghỉ của hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ quân tình nguyện và chuyên gia Việt Nam đã chiến đấu, hy sinh trên đất nước bạn Lào.
Trong chuyến đến thăm và dâng hương tại nghĩa trang, điều để lại trong tôi nhiều cảm xúc nhất không phải là quy mô rộng lớn của công trình hay sự trang nghiêm của đài tưởng niệm, mà chính là những hàng bia mộ nối tiếp nhau. Những phần mộ nằm ngay ngắn, lặng lẽ, như những dòng lịch sử được viết bằng đá. Trên mỗi tấm bia là một cái tên, một quê hương, một năm sinh, một ngày hy sinh. Có những người đã được xác định đầy đủ thông tin, nhưng cũng có những phần mộ chưa tìm lại được tên tuổi của người nằm dưới. Giữa không gian ấy, tôi có cảm giác thời gian như chậm lại, để nhường chỗ cho sự tưởng nhớ và những suy nghĩ về một thời chiến tranh đã lùi xa.
Tôi thắp một nén hương, cúi đầu trước những người đã khuất. Khói hương bay lên giữa không gian yên tĩnh khiến lòng tôi chợt nặng trĩu. Tôi không quen biết các anh, cũng chưa từng được nghe các anh kể về cuộc đời mình. Nhưng đứng trước những phần mộ ấy, tôi bất giác nghĩ đến tuổi trẻ của một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Khi lên đường, có lẽ nhiều người cũng ở độ tuổi như chúng tôi hôm nay, mang theo những dự định giản dị về tương lai, về gia đình và cuộc sống. Thế rồi, khi Tổ quốc cần thực hiện nhiệm vụ quốc tế, họ đã rời quê hương, vượt qua những dãy núi, cánh rừng, những con đường hiểm trở để chiến đấu trên đất nước bạn.
Trong cuộc sống hiện tại, chúng tôi có thể đi lại giữa các vùng miền, được học tập, làm việc, được trở về sum họp bên gia đình sau những ngày xa nhà. Nhưng đối với những người lính đang yên nghỉ nơi đây, con đường trở về đã phải đánh đổi bằng cả cuộc đời. Có những người mãi mãi không được nhìn thấy quê hương sau ngày ra trận. Có những người mẹ đã chờ con đến bạc đầu. Có những người vợ giữ mãi hình bóng chồng trong ký ức, những người con lớn lên khi chưa kịp biết mặt cha. Nghĩ đến điều ấy, tôi mới thấm thía rằng, phía sau mỗi ngôi mộ không chỉ là sự hy sinh của một người lính, mà còn là mất mát của cả một gia đình.
2. Những người lính nằm lại đất bạn và tình nghĩa hai dân tộc
Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào được xây dựng từ năm 1976, là nghĩa trang lớn nhất quy tập các phần mộ liệt sĩ quân tình nguyện và chuyên gia Việt Nam hy sinh tại Lào, đồng thời là nghĩa trang duy nhất ở Việt Nam mang tên hai quốc gia. Theo thông tin được công bố năm 2026, nơi đây có hơn 11.000 phần mộ liệt sĩ, đến từ nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước.
Đằng sau những con số ấy là biết bao cuộc đời đã khép lại ở những vùng đất xa quê hương, trong những năm tháng chiến đấu đầy gian khổ.
Lịch sử quan hệ Việt Nam – Lào không chỉ được ghi dấu bằng những văn kiện ngoại giao, những cuộc gặp gỡ giữa lãnh đạo hai nước, mà còn được vun đắp bằng máu, mồ hôi và sự hy sinh của biết bao cán bộ, chiến sĩ. Trong những năm tháng chiến tranh, quân tình nguyện và chuyên gia Việt Nam đã sát cánh cùng quân và dân Lào, vượt qua những khó khăn, hiểm nguy, cùng chiến đấu vì độc lập, tự do và sự nghiệp cách mạng của mỗi dân tộc. Nhiều người đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về quê hương, nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại giữa núi rừng nước bạn.
Đứng trước những hàng bia mộ ở Anh Sơn, tôi chợt nghĩ đến một điều rất đặc biệt: những người lính ấy đã ra đi từ nhiều miền quê khác nhau, nhưng lại cùng nằm yên trong một nghĩa trang mang tên hai đất nước. Họ có thể chưa từng quen biết nhau khi còn sống, không cùng đơn vị, không cùng chiến trường, nhưng sau cùng lại hội tụ nơi đây, dưới một mái nhà chung của lòng biết ơn. Những phần mộ ấy không chỉ nhắc nhớ về sự hy sinh của quân tình nguyện Việt Nam, mà còn là biểu tượng của tình đoàn kết, gắn bó giữa hai dân tộc Việt – Lào.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết:
“Việt – Lào hai nước chúng ta Tình sâu hơn nước Hồng Hà, Cửu Long”.
Hai câu thơ ấy trở nên đặc biệt xúc động khi được nghĩ đến giữa Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào. Bởi ở nơi này, tình hữu nghị không còn là một khái niệm trừu tượng mà hiện hữu trong từng phần mộ, từng tên tuổi và những cuộc đời đã hiến dâng cho sự nghiệp chung của hai dân tộc.
Tôi tự hỏi, ngày lên đường, những người lính trẻ ấy có hình dung được rằng một ngày nào đó mình sẽ nằm lại nơi đất khách? Có ai đã hẹn với mẹ rằng hoàn thành nhiệm vụ sẽ về? Có ai mang theo một bức ảnh gia đình, một lá thư chưa kịp gửi, hay một lời nhắn gửi người thân? Tôi không thể biết câu chuyện của từng người, nhưng chính những câu hỏi chưa có lời giải đáp khiến tôi thêm xúc động. Bởi với những người lính, nhiệm vụ quốc tế cao cả không tách rời tình yêu quê hương, đất nước. Họ chiến đấu trên đất bạn, nhưng lý tưởng mà họ theo đuổi cũng hướng tới hòa bình, độc lập và cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân hai nước.
3. Đằng sau mỗi tấm bia là một cuộc đời chưa kể hết
Đi qua những hàng mộ, tôi đặc biệt chú ý đến những năm sinh, năm hy sinh được ghi trên bia. Có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, độ tuổi mà con người thường có biết bao dự định và ước mơ. Trong khi thế hệ chúng tôi hôm nay có thể lựa chọn nghề nghiệp, xây dựng gia đình, đi đến những vùng đất mới, thì những người lính năm ấy đã phải đối diện với một lựa chọn lớn lao hơn: gác lại hạnh phúc riêng để lên đường chiến đấu.
Tôi nghĩ đến những người mẹ đã sinh thành, nuôi dưỡng các anh khôn lớn. Khi con lên đường, có lẽ điều họ mong mỏi nhất chỉ là con được bình an trở về. Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho phép những mong ước giản dị trở thành hiện thực. Có những người mẹ phải đón nhận giấy báo tử thay cho ngày đoàn tụ. Có những người thân chỉ còn giữ lại một tấm ảnh, một lá thư hoặc vài dòng ghi chép về người đã khuất. Và cũng có những gia đình, sau hàng chục năm, vẫn tiếp tục tìm kiếm thông tin để biết người thân của mình đang yên nghỉ nơi đâu.
Giữa nghĩa trang, những ngôi mộ chưa xác định danh tính khiến tôi day dứt hơn cả. Trên những tấm bia ấy, không có đầy đủ những thông tin mà chúng ta thường thấy ở một phần mộ. Nhưng người nằm dưới đâu phải sinh ra đã không có tên. Anh từng có một cái tên được cha mẹ đặt cho, từng có quê hương, có gia đình, có những người bạn và những kỷ niệm của riêng mình. Chỉ là chiến tranh cùng thời gian đã khiến những thông tin ấy chưa thể được tìm lại. Một cái tên còn thiếu trên bia mộ, vì thế, không chỉ là khoảng trống về mặt tư liệu, mà có thể còn gắn với một cuộc tìm kiếm kéo dài qua nhiều thế hệ.
Tôi chợt nhận ra rằng, lịch sử không chỉ hiện diện trong những chiến dịch lớn, những trận đánh được ghi vào sách vở hay những chiến công vang dội. Lịch sử còn nằm trong từng ngôi mộ, từng số phận con người và những cuộc chia tay không có ngày đoàn tụ. Những người đang yên nghỉ tại Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào có thể không phải ai cũng được nhiều người biết đến, nhưng sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên những trang sử về tình đoàn kết chiến đấu Việt Nam – Lào. Họ không cần những lời ca ngợi lớn lao để trở nên vĩ đại, bởi chính sự lựa chọn và hy sinh của họ đã mang trong mình giá trị cao đẹp.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất là sự đối lập giữa tuổi trẻ của các anh ngày ấy và cuộc sống của thế hệ trẻ hôm nay. Chúng tôi được sống trong hòa bình, có điều kiện học tập, lao động và theo đuổi những dự định của mình. Trong khi đó, có những người lính đã dừng lại ở tuổi đôi mươi, để những ước mơ còn mãi dang dở. Chính vì vậy, đứng trước những phần mộ, tôi không chỉ cảm nhận sự mất mát của quá khứ mà còn thấy rõ hơn trách nhiệm của những người đang sống.
4. Một nén hương tri ân và lời nhắc nhở đối với thế hệ trẻ
Là một đoàn viên Chi đoàn Viện kiểm sát nhân dân khu vực 5 – Nghệ An, chuyến đến thăm Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào để lại trong tôi những suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của lòng biết ơn và trách nhiệm đối với lịch sử. Trước đây, khi nhắc đến những hoạt động về nguồn, dâng hương tưởng niệm, tôi thường nghĩ đó là dịp để thế hệ trẻ thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn. Nhưng khi trực tiếp đứng giữa hàng nghìn phần mộ, tôi hiểu rằng sự tri ân không nên chỉ dừng lại ở một nén hương hay một phút mặc niệm. Điều quan trọng hơn là mỗi người có thể mang theo điều gì sau chuyến đi ấy.
Với tôi, đó trước hết là sự trân trọng đối với cuộc sống hòa bình hiện tại. Những điều tưởng như bình thường – được trở về bên gia đình sau một ngày làm việc, được sống và học tập trong điều kiện ổn định, được lựa chọn tương lai của mình – lại là những điều mà biết bao người lính năm xưa đã không có cơ hội thực hiện. Nghĩ đến những cuộc đời dừng lại giữa chiến tranh, tôi thấy mình cần sống trách nhiệm hơn, nghiêm túc hơn trong công việc và không dễ dàng thờ ơ trước những khó khăn của người khác.
Là người trẻ công tác trong ngành Kiểm sát, tôi càng nhận thức rõ rằng lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước không chỉ thể hiện qua những hoạt động tưởng niệm, mà còn bằng thái độ tận tụy với nhiệm vụ được giao, bằng ý thức tôn trọng pháp luật, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và công dân. Những người lính năm xưa đã thực hiện trách nhiệm của thế hệ mình trong hoàn cảnh chiến tranh. Còn chúng tôi hôm nay phải thực hiện trách nhiệm của mình trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bằng những công việc cụ thể, thiết thực mỗi ngày.
Tôi cũng nghĩ rằng, việc gìn giữ và kể lại những câu chuyện lịch sử có ý nghĩa rất lớn đối với thế hệ trẻ. Khi các nhân chứng của chiến tranh ngày một ít đi, những ký ức của họ càng trở nên quý giá. Một lời kể của cựu chiến binh, một bức ảnh cũ, một lá thư thời chiến hay một thông tin còn lưu giữ về liệt sĩ đều có thể giúp các thế hệ hôm nay hiểu hơn về quá khứ. Lịch sử sẽ không trở nên xa xôi nếu chúng ta biết tìm đến những câu chuyện con người, biết lắng nghe, trân trọng và tiếp nối những giá trị mà thế hệ cha anh đã để lại.
Rời Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào, hình ảnh những hàng bia mộ vẫn còn đọng lại trong tâm trí tôi. Những người lính ấy đã ra đi từ nhiều miền quê khác nhau, chiến đấu trên đất nước bạn Lào và sau cùng trở về yên nghỉ giữa lòng quê hương Việt Nam. Có những người đã được gọi bằng đầy đủ họ tên, có những người vẫn chưa xác định được danh tính. Nhưng tất cả đều có chung một điều: họ đã dành những năm tháng quý giá nhất của cuộc đời cho độc lập, tự do và tình nghĩa giữa hai dân tộc.
Tôi không biết mình sẽ còn có bao nhiêu lần trở lại nơi đây. Nhưng tôi tin rằng, mỗi lần trở lại sẽ là một lần được nhắc nhớ về giá trị của hòa bình và sự hy sinh. Bởi giữa những hàng mộ lặng im, tôi đã hiểu thêm một điều mà sách vở đôi khi khó diễn tả trọn vẹn: có những người đã không thể trở về nhà sau chiến tranh, để hôm nay chúng ta được bình yên trở về nhà mỗi ngày.
Và có lẽ, đó là điều sâu sắc nhất mà Nghĩa trang liệt sĩ quốc tế Việt – Lào để lại trong tôi. Một chuyến đi khép lại, nhưng lòng biết ơn thì còn ở lại. Những người lính năm xưa đã hoàn thành sứ mệnh của thế hệ mình. Phần việc của chúng tôi hôm nay là sống sao cho xứng đáng với những hy sinh ấy, để quá khứ không bị lãng quên và những giá trị cao đẹp tiếp tục được gìn giữ trong từng việc làm của thế hệ trẻ.
Các anh đã nằm lại nơi đất bạn để tình hữu nghị hai dân tộc được bền lâu. Các anh trở về trong lòng đất mẹ, để mỗi người Việt Nam hôm nay hiểu rằng: có những cuộc đời đã khép lại, nhưng ý nghĩa của sự hy sinh ấy sẽ còn mãi với thời gian.
Chi đoàn Viện kiểm sát nhân dân khu vực 5 – Nghệ An
(Hình ảnh trong bài sưu tầm)



