Cựu chiến binh

NỖI SỢ THẦM LẶNG CỦA NGƯỜI MANG CƠM RA TRẬN

Câu chuyện khắc họa nỗi sợ không lời của người lính anh nuôi Đỗ Xuân Tịch trong những chuyến mang cơm, mang nước ra trận địa pháo cao xạ ở Điện Biên Phủ. Đó không chỉ là nỗi sợ bom đạn, mà còn là nỗi lo mất đồng đội, nỗi ám ảnh khi phải đối diện với sự im lặng sau mỗi trận đánh. Qua đó, câu chuyện làm nổi bật sức mạnh tinh thần và lòng dũng cảm thầm lặng của người lính hậu cần.

Hưng Yên20/01/2026Nguyễn Thùy Linh (Trường tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chiến tranh, ai cũng có nỗi sợ. Người lính xung phong sợ đạn bắn thẳng vào mình, pháo thủ sợ bom nổ ngay trên trận địa, người chỉ huy sợ một quyết định sai lầm sẽ phải trả giá bằng sinh mạng của đồng đội. Còn với Đỗ Xuân Tịch, người lính anh nuôi của Trung đoàn Pháo cao xạ 367, nỗi sợ mang một hình dáng rất khác – nỗi sợ thầm lặng của người mang cơm ra trận.

Năm 1954, khi chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn ác liệt, ông Tịch mới 25 tuổi. Công việc của ông không ghi trong những bản báo cáo chiến công, cũng không được nhắc đến trong các mệnh lệnh tác chiến, nhưng lại gắn chặt với sự sống còn của từng khẩu pháo, từng người lính. Mỗi chuyến tiếp tế của ông là một lần đi qua ranh giới mong manh giữa sống và chết.

Điều lạ lùng là, nỗi sợ lớn nhất của ông không phải lúc nghe tiếng bom rít trên đầu, cũng không phải khi đất đá văng tung tóe bên cạnh. Ông sợ nhất là sự im lặng. Đó là sự im lặng của trận địa sau một đợt bom, khi ông mang cơm đến nơi mà không thấy bóng dáng đồng đội đâu cả.

Mỗi buổi sáng, khi chuẩn bị cơm nước, ông Tịch luôn cố gắng giữ cho mình vẻ bình thản. Ông đong gạo, nhóm bếp, gánh nước như một thói quen đã ăn sâu vào cơ thể. Nhưng trong lòng, ông luôn tự hỏi: “Không biết hôm nay mình có mang đủ cơm cho mọi người không? Không biết khi mình tới nơi, họ còn ở đó không?” Những câu hỏi ấy không bao giờ được nói ra, nhưng luôn âm thầm bám theo từng bước chân ông.

Con đường ra trận địa pháo cao xạ chưa bao giờ là con đường an toàn. Có đoạn phải băng qua trảng trống, có đoạn phải men theo sườn đồi, có đoạn vừa đi hôm trước, hôm sau đã bị bom cày nát. Ông Tịch gánh cơm đi trong tâm trạng nửa hồi hộp, nửa lo âu. Mỗi tiếng máy bay vọng lại từ xa khiến tim ông thắt lại, mỗi tiếng nổ làm mặt đất rung lên đều khiến ông phải dừng lại, áp sát người xuống đất.

Nhưng ngay cả trong những khoảnh khắc nguy hiểm ấy, nỗi sợ bom đạn vẫn không lấn át được nỗi sợ trong lòng. Ông sợ đến nơi mà chỉ còn lại hố bom, sợ gọi mãi không có tiếng trả lời, sợ nhìn thấy những suất cơm còn nguyên không có người ăn. Nỗi sợ ấy không ập đến dữ dội, mà len lỏi, âm ỉ, bám riết lấy tâm trí người lính anh nuôi suốt cả chiến dịch.

Có lần, sau một đợt ném bom kéo dài, ông Tịch mang cơm ra trận địa trong tâm trạng nặng nề. Cảnh vật xung quanh hoang tàn hơn mọi ngày. Khi tới nơi, ông không nghe thấy tiếng người, không thấy động tĩnh quen thuộc. Ông đứng lại, gọi to tên từng người. Không ai trả lời. Chỉ có gió thổi qua những hố bom sâu hoắm. Tim ông như bị bóp nghẹt. Đó chính là khoảnh khắc nỗi sợ thầm lặng trở thành nỗi đau hiện hữu.

Rồi từ xa, vài bóng người lảo đảo hiện ra. Họ là những chiến sĩ còn sống sót, mặt mũi lấm lem, ánh mắt mệt mỏi. Họ nói với ông rằng có người đã hy sinh, có người bị thương nặng. Ông lặng người đi, vừa mừng vì vẫn còn người trở về, vừa đau vì những cái tên không còn được gọi nữa. Những suất cơm hôm ấy được chia lại, nhưng không khí nặng nề bao trùm lên cả bữa ăn.

Nỗi sợ ấy lặp đi lặp lại nhiều lần trong suốt chiến dịch. Nhưng điều khiến người ta khâm phục ở ông Tịch là, ông không để nỗi sợ khiến mình chùn bước. Ngày hôm sau, và những ngày sau nữa, ông vẫn tiếp tục công việc của mình. Vẫn gánh cơm, gánh nước, vẫn đi vào nơi nguy hiểm nhất. Ông hiểu rằng, nếu vì sợ mà dừng lại, thì những người lính ngoài kia sẽ phải đối mặt với cái đói, cái khát trong lúc chiến đấu.

Có những đêm, khi trở về bếp, ông Tịch nằm xuống mà không ngủ được. Hình ảnh trận địa im lặng, những suất cơm không người ăn cứ hiện lên trong đầu. Nhưng sáng hôm sau, ông vẫn dậy sớm, vẫn bắt đầu một ngày mới như chưa từng có gì xảy ra. Đó không phải vì ông không sợ, mà vì ông đã học cách đi cùng nỗi sợ, vượt lên trên nó bằng trách nhiệm và tình đồng đội.

Trong chiến tranh, người lính không được quyền chọn lựa nhiệm vụ dễ dàng. Nỗi sợ là điều không thể tránh khỏi. Nhưng điều quan trọng là cách mỗi người đối diện với nỗi sợ ấy. Với Đỗ Xuân Tịch, nỗi sợ thầm lặng đã trở thành động lực để ông sống có trách nhiệm hơn với nhiệm vụ của mình. Ông sợ mất đồng đội, nên ông càng cố gắng mang cơm đến sớm hơn, đầy đủ hơn.

Những bữa cơm giữa chiến trường, dù đạm bạc, vẫn là sợi dây kết nối giữa sự sống và hy vọng. Khi nhìn thấy đồng đội ăn vội vàng nhưng ánh mắt vẫn kiên cường, ông Tịch cảm thấy nỗi sợ trong lòng mình dịu lại. Ông biết rằng, chỉ cần mình còn đi được, còn gánh được, thì vẫn còn cơ hội để giữ lại sự sống cho ai đó.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, ông Tịch mới có thể bình thản kể lại những nỗi sợ của mình. Ông không coi đó là điều yếu đuối, mà là một phần rất thật của đời lính. Chính vì có nỗi sợ, con người mới biết quý trọng sự sống, mới hiểu giá trị của hòa bình.

Câu chuyện về nỗi sợ thầm lặng của người mang cơm ra trận không phải để nói về sự bi lụy, mà để tôn vinh lòng dũng cảm âm thầm. Bởi dũng cảm không phải là không sợ, mà là vẫn bước đi dù trong lòng đầy sợ hãi. Và Đỗ Xuân Tịch, người lính anh nuôi năm ấy, đã bước đi như thế – lặng lẽ, bền bỉ, góp phần làm nên chiến thắng lịch sử của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NỖI SỢ THẦM LẶNG CỦA NGƯỜI MANG CƠM RA TRẬN | Câu chuyện thời hoa lửa