Nụ Cười Của Người Giữ Đất
Nụ Cười Của Người Giữ Đất
Đêm ấy, bầu trời Hà Nội không còn là tấm nhung đen khảm triệu vì sao, mà là một màn hình khổng lồ rực lên những tia chớp vô hồi, kéo theo tiếng gầm rú đinh tai của B-52. Mùa đông năm 1972, cái rét se sắt của đất Bắc dường như cũng không thấm vào đâu so với cái lạnh buốt xương sống mà người ta gọi là “Mưa thép”.
Trong hầm trú ẩn sâu dưới lòng đất, hơi người, mùi đất ẩm và khói thuốc quyện vào nhau. Không khí đặc quánh sự căng thẳng, nhưng không phải là sự sợ hãi. Đó là sự tập trung cao độ của những con người đang giữ một lời thề.
Nhân vật chính của câu chuyện này là Trọng, một lính pháo cao xạ trẻ măng, khuôn mặt còn nguyên nét thư sinh. Cậu vừa tròn hai mươi, cái tuổi lẽ ra phải đang say mê sách vở hay những rung động đầu đời. Thế nhưng, vận mệnh đã đặt cậu vào kíp chiến đấu của khẩu đội 100 ly, thuộc trung đoàn bảo vệ Thủ đô. Khẩu đội của Trọng đóng quân ngay ngoại ô thành phố, nơi được xem là một trong những lá chắn thép đầu tiên.
Trọng đang ghì chặt tai nghe, bàn tay bám lấy cần quay định hướng. Giọng của Trung đội trưởng Hùng, một người đàn ông dày dạn kinh nghiệm với vết sẹo dài trên má, vang lên qua máy bộ đàm, sắc bén và dứt khoát: “Mục tiêu tiếp cận, cự ly… Ổn định. Kíp sẵn sàng!”
Cả khu vực rung lên bần bật. Tiếng bom nổ gần đến mức như muốn xé toạc màng nhĩ. Đất đá, xi măng vụn rơi lả tả trên trần hầm. Một đồng đội trẻ hơn Trọng tên là Thắng, mặt tái đi, khẽ nuốt nước bọt.
Giữa khoảnh khắc sinh tử ấy, Trọng không hề nhìn thấy chiếc máy bay B-52 khổng lồ, được mệnh danh là “Pháo đài bay”, mà chỉ hình dung được nó qua những chấm sáng nhấp nháy trên màn ra-đa, như một con quái vật từ thần thoại đang nhả ra cái chết. Cậu nhắm mắt lại, hít một hơi sâu mùi thuốc súng và đất, rồi bất chợt, một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu: Bây giờ, không phải là lúc sợ hãi. Sợ hãi là thua trận.
Trọng nhớ lại chiều hôm trước. Khẩu đội vừa trải qua một đợt tập kích ác liệt. Chiếc bạt che khẩu đội bị cháy xém, một góc công sự bị sạt lở. Khi dọn dẹp, Trọng vô tình nhặt được một cánh hoa dã quỳ khô, ép trong trang nhật ký của người chiến sĩ vừa hy sinh ở trận địa bên cạnh. Trang nhật ký chỉ viết vỏn vẹn hai câu: “Hôm nay, bầu trời đẹp. Hy vọng ngày mai, bầu trời sẽ thuộc về ta.”
Cánh hoa dã quỳ ấy, nhỏ bé, mong manh, nhưng lại là biểu tượng của một niềm tin mãnh liệt, ngập tràn trong lòng những con người đang đối diện trực diện với cái chết.
Khi tiếng Trung đội trưởng Hùng gằn lên: “Bắn! Bắn theo cự ly và góc nâng!”, Trọng bừng tỉnh. Cậu truyền lệnh nhanh chóng. Khẩu đội đồng loạt khai hỏa. BÙM! BÙM! BÙM! Tiếng pháo 100 ly rít lên, xuyên qua màn đêm, hướng thẳng tới những mục tiêu đã được tính toán kỹ lưỡng bằng toán học và cả bằng kinh nghiệm đổ máu.
Đây là đỉnh điểm của trận chiến, là lúc mà sự chính xác của một người lính phải đánh đổi bằng cả sinh mệnh.
Rồi, điều kỳ diệu xảy ra.
Giữa những tiếng nổ khô khốc của bom đạn địch, một tiếng nổ khác, trầm hơn, lớn hơn, kéo theo một vệt sáng cam rực rỡ và những mảnh vụn kim loại rơi xuống như mưa sao băng.
“Trúng rồi! B-52 cháy rồi! Phi công dù!” Tiếng reo hò vỡ òa qua máy bộ đàm.
Trọng không nghe rõ tiếng reo ấy nữa. Cậu chỉ thấy tai mình ù đi, nhưng tim lại đập rộn ràng một nhịp điệu chiến thắng. Cậu quay sang Thắng, người đồng đội vừa run sợ. Trọng đưa tay đấm nhẹ vào vai Thắng, rồi nở một nụ cười.
Nụ cười ấy của Trọng, nó không hề là một nụ cười hả hê trước chiến thắng. Đó là một nụ cười rất đặc biệt, mà nhà nghiên cứu lịch sử nào cũng phải ghi nhận:
1. Nụ cười của sự giải thoát: Giải thoát khỏi gánh nặng của trách nhiệm sinh tử, khi mà mạng sống của hàng nghìn người dân Thủ đô đang nằm trong tay kíp chiến đấu.
2. Nụ cười của sự thanh thản: Thanh thản vì đã hoàn thành lời hứa với Tổ quốc, với đồng đội đã ngã xuống.
3. Nụ cười của niềm tin sắt đá: Tin vào chiến thắng, tin vào lẽ phải sẽ chiến thắng bạo tàn.
Nụ cười của Trọng lúc ấy không cần âm thanh. Nó sáng bừng trên khuôn mặt lấm lem khói bụi, đôi mắt cậu ánh lên một tia lửa ấm áp, đối lập hoàn toàn với làn mưa thép lạnh lẽo ngoài kia. Thắng, thấy nụ cười ấy, cũng bật cười theo. Tiếng cười của hai người lính trẻ nghe thật lạc lõng trong không gian đầy rẫy tiếng gầm rú, nhưng lại là tiếng cười chân thật nhất, là biểu tượng sống động nhất của ý chí “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
Trung đội trưởng Hùng, đứng cách đó không xa, cũng nhìn thấy khoảnh khắc ấy. Vết sẹo trên má ông dường như cũng giãn ra. Ông không nói gì, chỉ gật đầu một cái. Ông hiểu rằng, nụ cười của lính, trong những ngày mưa bom, chính là “bộ binh” tinh thần. Nó làm vững tâm đồng đội, nó xua tan cái lạnh, cái đói và cả nỗi nhớ nhà.
Cuộc chiến vẫn tiếp diễn, nhưng sau khi chiếc B-52 đầu tiên bị bắn hạ trong đêm, tinh thần chiến đấu của cả trận địa như được tiếp thêm lửa. Họ chiến đấu như không còn biết mệt mỏi, bởi họ biết: Mỗi chiếc máy bay bị hạ, mỗi tiếng nổ chính xác, là một nụ cười được giữ lại cho những đứa trẻ, những người mẹ, những người đang ngủ yên trong lòng đất Hà Nội.
Đến khi tiếng còi báo yên vang lên, báo hiệu kết thúc đợt tập kích, đã gần sáng. Màn đêm lùi dần, để lộ ra bầu trời đầy những vết thương và những đám khói lơ lửng.
Trọng, mệt nhoài, tựa lưng vào công sự. Cậu đưa tay lên chạm vào cánh hoa dã quỳ khô trong túi áo ngực, khẽ mỉm cười lần nữa. Nụ cười ấy là lời đáp lại cho câu hỏi trong nhật ký: “Hôm nay, bầu trời đã thuộc về ta.”
Nụ cười của người lính trong những ngày mưa bom, không phải là nụ cười khinh suất trước cái chết, mà là nụ cười của những người hiểu rằng, ý chí kiên cường và lòng yêu nước là sức mạnh vĩ đại nhất. Đó chính là sức mạnh mềm đã giúp Việt Nam làm nên kỳ tích “Điện Biên Phủ trên không”, bẻ gãy ý đồ của cuộc chiến tranh hủy diệt.
Và khi mặt trời tháng Chạp bắt đầu ló rạng, những tia nắng ấm áp đầu tiên chiếu rọi lên khẩu pháo bạc màu và những người lính trẻ lấm lem, người ta thấy rõ ràng hơn bao giờ hết, nụ cười của họ chính là ánh chớp đầu tiên của bình minh hòa bình trên đất Thăng Long.



