Người có công giúp đỡ cách mạng

NỤ CƯỜI KHÔNG THỂ BỊ GIAM CẦM

Ninh Bình18/08/2026ĐOÀN TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN (Đoàn xã Nghĩa Trung)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những bức ảnh chỉ ghi lại một khoảnh khắc, nhưng cũng có những bức ảnh đủ sức lưu giữ tinh thần của cả một thời đại.

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam, bức ảnh người con gái trẻ Võ Thị Thắng mỉm cười trước bản án hai mươi năm khổ sai đã trở thành một hình ảnh như thế. Không có vũ khí trong tay, không có tiếng hô vang hay lá cờ tung bay, nhưng nụ cười bình thản của bà đã khiến những người đứng trong phiên tòa hôm ấy phải đối diện với một sự thật: nhà tù có thể giam giữ con người, nhưng không thể giam cầm niềm tin vào ngày chiến thắng.

Từ dòng sông quê hương đến con đường cách mạng

Võ Thị Thắng sinh năm 1945 tại xã Tân Bửu, huyện Bến Lức, tỉnh Long An, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Quê hương bà là vùng đất có những dòng sông hiền hòa, những vườn cây xanh mát và những con người giàu nghĩa tình. Nhưng tuổi thơ của bà không chỉ có tiếng gió trên cánh đồng hay những buổi theo mẹ đi chợ sớm. Đó còn là những năm tháng quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh.

Gia đình bà là một cơ sở cách mạng. Trong khu vườn nhà có những căn hầm bí mật che chở cán bộ. Khi mới khoảng chín tuổi, cô bé Thắng đã biết mang cơm, chuyển thư và làm nhiệm vụ liên lạc cho những người hoạt động cách mạng. Công việc tưởng như nhỏ bé ấy lại luôn đi cùng hiểm nguy. Chỉ một bước chân lạ, một ánh mắt nghi ngờ hay một lời nói thiếu thận trọng cũng có thể khiến cả gia đình và những người đang được che giấu rơi vào tay địch.

Nhưng cô bé ấy không hề chùn bước.

Năm mười ba tuổi, Võ Thị Thắng thi đỗ vào Trường nữ sinh Gia Long ở Sài Gòn. Đến năm mười sáu tuổi, bà trở thành thành viên của Mặt trận Dân tộc Giải phóng tại huyện Bến Lức. Một năm sau, bà được tổ chức điều về Sài Gòn hoạt động bí mật trong phong trào thanh niên, học sinh và sinh viên; sau đó tiếp tục hoạt động trong phong trào công nhân và lực lượng vũ trang giữa lòng đô thị.

Giữa một thành phố bị kiểm soát nghiêm ngặt, người nữ chiến sĩ trẻ phải khoác lên mình nhiều vai khác nhau. Có lúc bà là một nữ sinh bình thường giữa dòng người đông đúc. Có lúc bà xuất hiện trong những cuộc vận động thanh niên, công nhân. Có lúc bà bí mật chuyển tài liệu, gây dựng cơ sở và thực hiện những nhiệm vụ mà chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.

Ở độ tuổi mà nhiều người trẻ còn được sống trong vòng tay gia đình, bà đã lựa chọn bước vào con đường đầy hiểm nguy. Lựa chọn ấy không bắt nguồn từ khát vọng trở thành một người nổi tiếng. Bà chỉ mong đất nước được độc lập, người dân được sống trong hòa bình và những đứa trẻ sau này không còn phải lớn lên dưới tiếng bom đạn.

Nhiệm vụ giữa lòng Sài Gòn

Năm 1968, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân làm rung chuyển chiến trường miền Nam. Tại Sài Gòn – Gia Định, những chiến sĩ hoạt động trong lòng đô thị phải đối mặt với sự truy lùng, kiểm soát và đàn áp ngày càng khốc liệt.

Tháng 7 năm ấy, Võ Thị Thắng được giao thực hiện một nhiệm vụ tại khu vực Phú Lâm, quận 6. Mục tiêu là một người bị lực lượng cách mạng xác định là mật vụ chỉ điểm. Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, bà phải kiểm tra thật kỹ để không làm tổn hại người vô tội. Chính sự thận trọng ấy khiến tình huống thay đổi và bà rơi vào tay đối phương.

Bà bị bắt khi mới hai mươi ba tuổi.

Những ngày sau đó là chuỗi thời gian tra hỏi và đe dọa. Đối phương muốn tìm ra cơ sở cách mạng, đồng đội và tổ chức đã giao nhiệm vụ cho bà. Nhưng người nữ chiến sĩ vẫn giữ vững khí tiết. Bà hiểu rằng phía sau sự im lặng của mình là sự an toàn của nhiều đồng chí, nhiều gia đình và cả một mạng lưới hoạt động bí mật.

Kẻ thù có thể trói đôi tay bà, nhưng không thể buộc bà phản bội đồng đội.

Chúng có thể đẩy bà vào căn phòng lạnh lẽo, nhưng không thể dập tắt hình ảnh quê hương Tân Bửu, lời dặn của cha mẹ và niềm tin rằng đất nước nhất định sẽ có ngày thống nhất.

Phiên tòa ngày 2 tháng 8 năm 1968

Sáng ngày 2 tháng 8 năm 1968, Võ Thị Thắng bị đưa ra xét xử tại một tòa án quân sự của chính quyền Sài Gòn.

Trước khi ra tòa, bà đã mượn một chiếc áo bà ba đen của người bạn tù chính trị. Bà muốn mình xuất hiện thật đàng hoàng, từ trang phục đến thái độ. Màu áo đen bình dị ấy gợi nhớ quê hương Nam Bộ, gợi nhớ những người mẹ, người chị đang ngày đêm nuôi giấu cán bộ và cũng là màu áo quen thuộc của những người chiến sĩ hoạt động cách mạng.

Qua ô cửa nhỏ của chiếc xe chở tù, bà nhìn thấy thấp thoáng những cánh đồng, những mái nhà và hàng cây bên đường. Bên ngoài là cuộc sống mà bà chưa biết bao giờ mới có thể trở lại. Phía trước là một phiên tòa đã gần như định sẵn kết quả. Nhưng khi xe dừng, bà vẫn bình thản bước xuống giữa những người lính có vũ trang.

Trong phiên xét xử, bà thừa nhận mình đã thực hiện nhiệm vụ cách mạng và khẳng định hành động ấy không xuất phát từ mối thù riêng. Bà không cầu xin sự khoan hồng, cũng không tìm cách chối bỏ con đường mình đã lựa chọn.

Sau một thời gian nghị án ngắn ngủi, tòa tuyên phạt Võ Thị Thắng hai mươi năm tù khổ sai.

Hai mươi năm!

Đó là quãng thời gian gần bằng toàn bộ tuổi đời của người con gái đang đứng trước vành móng ngựa. Có lẽ những người xét xử chờ đợi ở bà một ánh mắt tuyệt vọng, một tiếng khóc hoặc sự gục ngã. Nhưng trước bản án nặng nề, bà Võ Thị Thắng lại nở một nụ cười rạng rỡ và bình thản.

Rồi bà cất tiếng hỏi:

“Liệu chính quyền các ông có tồn tại 20 năm để bỏ tù tôi không?”

Một phóng viên Nhật Bản có mặt tại phiên tòa đã kịp ghi lại khoảnh khắc đặc biệt ấy. Hình ảnh người nữ chiến sĩ trẻ trong chiếc áo bà ba đen, đầu ngẩng cao và nụ cười không hề sợ hãi nhanh chóng được lan truyền. Về sau, bức ảnh được gọi bằng cái tên giản dị nhưng đầy sức mạnh: “Nụ cười chiến thắng”.

Nụ cười ấy không phải vì bà không biết sợ đau đớn, tù đày hay cái chết. Đó là nụ cười của một con người đã đặt niềm tin vào sức mạnh của nhân dân và quy luật tất thắng của cuộc đấu tranh giành độc lập. Trong giây phút nhận bản án, bà không nhìn thấy hai mươi năm phía sau song sắt. Bà nhìn thấy ngày chế độ áp bức sẽ sụp đổ và đồng bào mình sẽ được tự do.

Kẻ xét xử tưởng rằng họ đã khép lại tuổi xuân của một người con gái.

Nhưng chính trong phiên tòa ấy, Võ Thị Thắng đã biến bản án của mình thành lời dự báo về ngày chiến thắng.

Sáu năm sau song sắt

Sau phiên tòa, bà trải qua gần sáu năm bị giam cầm tại nhiều nhà lao, từ Thủ Đức, Chí Hòa, Tân Hiệp, Hố Nai đến Côn Đảo. Đó là những năm tháng thiếu thốn, khắc nghiệt và đầy thử thách. Song sắt, những bức tường lạnh và sự đàn áp không thể khiến bà cùng các nữ tù chính trị từ bỏ lý tưởng.

Trong tù, họ động viên nhau giữ vững tinh thần, chăm sóc những người đau yếu, đấu tranh bảo vệ phẩm giá và quyền lợi của tù nhân. Có người dùng tiếng hát để át đi không khí ngột ngạt. Có người nhường nhau từng ngụm nước, từng phần thức ăn ít ỏi. Những người phụ nữ đến từ nhiều vùng quê khác nhau đã trở thành đồng đội, thành chị em và thành gia đình của nhau.

Một lần vào thăm con, mẹ bà mang theo thức ăn do bà con xóm làng gửi. Người mẹ nhắn con phải giữ vững khí tiết, không được làm điều khiến gia đình và quê hương hổ thẹn. Lời nhắn mộc mạc ấy trở thành một nguồn sức mạnh giúp người nữ chiến sĩ vượt qua những tháng ngày gian khổ.

Võ Thị Thắng từng xem sáu năm tù đày là một trường học lớn, nơi rèn luyện ý chí, lòng trung kiên và bản lĩnh của người cách mạng.

Bà bị kết án hai mươi năm, nhưng lịch sử đã trả lời câu hỏi của bà sớm hơn rất nhiều.

Ngày 7 tháng 3 năm 1974, thực hiện việc trao trả tù nhân sau Hiệp định Paris, Võ Thị Thắng cùng nhiều chiến sĩ cách mạng được trả tự do tại sân bay Lộc Ninh. Sau gần sáu năm sống sau song sắt, bà được đặt chân về vùng giải phóng, trở về trong vòng tay của đồng bào và đồng đội.

Bản án hai mươi năm đã không thể hoàn thành.

Người con gái từng đứng trước tòa án với nụ cười bình thản đã trở về khi tuổi thanh xuân vẫn còn đó. Chỉ hơn một năm sau, ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn được giải phóng, đất nước thống nhất. Câu hỏi của bà trong phiên tòa năm nào đã có câu trả lời rõ ràng nhất.

Nụ cười trong những năm tháng hòa bình

Hòa bình lập lại, Võ Thị Thắng không xem những đóng góp trong chiến tranh là lý do để mình được nghỉ ngơi hay hưởng đặc quyền. Bà tiếp tục học tập và nhận nhiều nhiệm vụ mới.

Từ một nữ chiến sĩ hoạt động bí mật, bà trở thành cán bộ Đoàn, cán bộ Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, đại biểu Quốc hội và người đứng đầu ngành Du lịch. Bà còn đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội Hữu nghị Việt Nam – Cuba, góp phần vun đắp tình cảm gắn bó giữa nhân dân hai nước. Dù ở cương vị nào, bà vẫn giữ phong thái gần gũi, khiêm nhường và nụ cười ấm áp đã trở thành một phần đặc biệt trong cuộc đời mình.

Năm 2014, bà Võ Thị Thắng qua đời. Một năm sau, Nhà nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp to lớn của bà trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và tinh thần kiên trung, bất khuất trong những năm tháng bị giam cầm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn