Nữ du kích bám làng, bám dân
Nguyễn Thị Chiên quê ở Tán Thuật, Kiến Xương, Thái Bình, tham gia dân quân từ năm 1946. Trong kháng chiến chống Pháp, chị tổ chức và chỉ huy đội nữ du kích, nhiều lần chống càn, thu vũ khí của địch và xây dựng cơ sở cách mạng. Dù từng bị bắt, tra tấn và đe dọa xử bắn, chị vẫn không khai báo. Tháng 5/1952, Nguyễn Thị Chiên trở thành một trong bốn Anh hùng Quân đội đầu tiên và là nữ Anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong những câu chuyện về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, người ta thường nhớ đến những chiến công diễn ra trên những chiến trường lớn, nơi có những đoàn quân đông đảo, những trận đánh quyết liệt và những vũ khí hiện đại. Nhưng bên cạnh đó còn có những trận chiến diễn ra ngay giữa những làng quê, nơi không có những khẩu pháo lớn, không có những đoàn quân đông đảo, mà chỉ có những người dân khoác áo nâu, những nữ du kích với vũ khí còn thiếu thốn và những con đường làng thân thuộc.

Ở vùng quê lúa Thái Bình năm ấy, có một người phụ nữ đã trở thành biểu tượng của tinh thần bám dân, bám làng và kiên cường chiến đấu. Đó là Nguyễn Thị Chiên, quê ở xã Tán Thuật, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Chị tham gia dân quân từ năm 1946, khi tuổi đời còn rất trẻ. Những năm đầu của cuộc kháng chiến, quê hương chị phải đối mặt với nhiều cuộc càn quét của quân Pháp. Làng mạc bị uy hiếp, cơ sở cách mạng gặp khó khăn, nhiều người hoang mang. Trong hoàn cảnh ấy, một người phụ nữ trẻ đã lựa chọn ở lại. Không rời làng, không rời nhân dân và không tìm một nơi an toàn cho riêng mình.
Nguyễn Thị Chiên cùng lực lượng du kích vừa chiến đấu, vừa vận động nhân dân xây dựng cơ sở. Chị hiểu rằng muốn cuộc kháng chiến có thể kéo dài và đi đến thắng lợi thì không thể chỉ dựa vào những trận đánh. Phải giữ được dân, bảo vệ được cơ sở, xây dựng được niềm tin và quan trọng nhất là khiến người dân tin rằng cuộc kháng chiến nhất định có thể đi đến thắng lợi.
Từ một nữ du kích, Nguyễn Thị Chiên dần trở thành người chỉ huy Trung đội Nữ du kích Tán Thuật. Đây là một đội nữ du kích hoạt động ngay trên quê hương mình. Những người phụ nữ ấy vừa lao động sản xuất, vừa làm nhiệm vụ chiến đấu. Ban ngày, họ có thể là những người phụ nữ làm ruộng; nhưng khi có tin địch càn quét, họ lập tức trở thành những chiến sĩ. Họ thông thuộc từng con đường, từng bờ tre, từng con mương, từng lối đi trong làng. Chính sự quen thuộc với địa hình quê hương đã trở thành một lợi thế lớn trong chiến đấu.
Nguyễn Thị Chiên tận dụng địa hình để tổ chức những trận đánh bất ngờ. Đội du kích khi thì phá đường, khi thì quấy rối, khi thì tập kích, khi lại tổ chức chống càn. Những trận đánh nhỏ liên tiếp khiến quân địch gặp nhiều khó khăn. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, đội nữ du kích do Nguyễn Thị Chiên chỉ huy đã tổ chức hơn 40 trận đánh, quấy rối, gây nhiều tổn thất cho đối phương.
Điều đáng nói là vũ khí của du kích khi ấy rất thiếu thốn. Không phải lúc nào cũng có súng, không phải lúc nào cũng có đạn. Vì vậy, Nguyễn Thị Chiên nghĩ đến một cách đánh khác: cướp vũ khí của địch để đánh địch. Đó là một cách đánh vô cùng nguy hiểm. Muốn lấy được vũ khí phải tiếp cận đối phương; muốn tiếp cận phải có thông tin; muốn thành công phải có sự phối hợp và lòng dũng cảm. Chỉ một lần thất bại cũng có thể khiến cả tổ du kích bị bắt. Nhưng chính cách đánh táo bạo ấy đã giúp lực lượng của Nguyễn Thị Chiên từng bước có thêm vũ khí để tiếp tục chiến đấu.
Trong những trận đánh, chị không chỉ quan tâm đến việc tiêu diệt hoặc bắt địch mà còn đặc biệt chú ý đến thương binh của mình. Tư liệu do Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh giới thiệu lại bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên Báo Nhân Dân năm 1952 cho biết Nguyễn Thị Chiên không bỏ sót một người bị thương nào trong các trận đánh. Đó là một chi tiết rất đáng nhớ, bởi trong chiến đấu, lòng dũng cảm không chỉ thể hiện ở việc tiến lên mà còn thể hiện ở việc không bỏ lại đồng đội phía sau. Nguyễn Thị Chiên vừa là người chỉ huy, vừa là người đồng đội và trong mắt những nữ du kích cùng chiến đấu, chị luôn là người sẵn sàng ở bên họ trong những thời điểm nguy hiểm nhất.
Nhưng rồi một ngày, chính Nguyễn Thị Chiên trở thành người bị bắt. Chị bị địch giam giữ và tra tấn trong ba tháng. Đối phương tìm cách buộc chị khai báo, muốn biết cơ sở cách mạng ở đâu, ai là người chỉ huy và những lực lượng nào đang hoạt động. Nhưng Nguyễn Thị Chiên không nói. Đối phương thậm chí đã ba lần đưa chị ra đe dọa xử bắn. Ba lần đứng trước cái chết, ba lần phải đối mặt với nỗi sợ hãi, nhưng không một lời khai báo.
Đó là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất mà một người hoạt động bí mật có thể gặp phải. Nếu chỉ nghĩ đến bản thân, chị có thể khai báo để được sống. Nhưng nếu làm vậy, đồng đội và cơ sở cách mạng có thể bị đe dọa. Vì vậy, Nguyễn Thị Chiên lựa chọn chịu đựng.
Sau thời gian bị giam giữ, chị tìm cách thoát được về. Cơ thể đầy thương tích, chân bị đau đến mức không thể đi lại bình thường. Nhưng điều đầu tiên chị nghĩ đến không phải là nghỉ ngơi. Chị trở lại hoạt động. Một người vừa trải qua ba tháng tù đày và tra tấn hoàn toàn có quyền nghỉ ngơi, nhưng Nguyễn Thị Chiên đã không làm vậy. Chị quay lại với công việc, quay lại với đồng đội, quay lại với nhân dân và tiếp tục chiến đấu.
Năm 1951, phong trào thi đua yêu nước trong lực lượng kháng chiến phát triển mạnh. Nguyễn Thị Chiên lập nhiều chiến công. Theo bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên Báo Nhân Dân số 60 ngày 5/6/1952, trong đợt thi đua từ ngày 19/5 đến ngày 19/12/1951, chị đã tham gia thắng 10 trận, tự tay tước 15 khẩu súng và bắt sống nhiều tên địch, trong đó có một quan hai Pháp.
Nhưng chiến công quân sự không phải là toàn bộ công việc của chị. Nguyễn Thị Chiên còn tích cực vận động nhân dân. Trong thời gian thực hiện chính sách thuế nông nghiệp, chị từng thức 30 đêm liên tục để đến từng nhà tuyên truyền và giải thích cho người dân. Điều đó cho thấy chị hiểu rất rõ một điều: muốn kháng chiến thành công thì phải có lòng dân. Một người dân hiểu chính sách sẽ trở thành người ủng hộ kháng chiến; một người dân tin tưởng sẽ sẵn sàng che chở cho cán bộ; một làng quê đoàn kết sẽ trở thành một pháo đài. Vì vậy, bên cạnh hình ảnh người nữ du kích cầm súng, Nguyễn Thị Chiên còn là một người cán bộ gần gũi với nhân dân.
Có một câu chuyện khác về chị cũng rất đáng nhớ. Trong một trận đánh, du kích bắt được một tên đồn trưởng. Đó là người từng giết anh trai của Nguyễn Thị Chiên. Đối với một người bình thường, đây có thể là thời điểm của sự trả thù. Người thân của mình đã bị giết, kẻ gây ra tội ác đang ở trước mặt. Nhưng Nguyễn Thị Chiên đã lựa chọn cách khác.
Chị giải thích chính sách khoan hồng của Chính phủ rồi thả người đồn trưởng. Quyết định ấy không phải là sự yếu đuối. Nó thể hiện bản lĩnh của một người biết đặt nhiệm vụ chung lên trên tình cảm cá nhân. Điều đặc biệt là sau đó, người đồn trưởng này đã vận động nhiều binh lính trong hàng ngũ đối phương ra hàng. Một người từng là kẻ thù đã trở thành người góp phần làm giảm lực lượng đối phương.
Chiến thắng trong trường hợp ấy không chỉ đến từ súng đạn mà còn đến từ chính sách và cách ứng xử. Nguyễn Thị Chiên hiểu rằng đánh địch không chỉ là tiêu diệt. Đánh địch còn là làm cho họ mất niềm tin vào cuộc chiến mà họ đang tham gia.
Năm 1952, những thành tích của Nguyễn Thị Chiên được tổng kết. Tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, bà cùng La Văn Cầu, Cù Chính Lan và Nguyễn Quốc Trị trở thành bốn Anh hùng Quân đội đầu tiên của cả nước. Nguyễn Thị Chiên đồng thời là nữ Anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Một cô gái vùng quê lúa, một nữ du kích, một người từng bị bắt và tra tấn, một người từng đứng trước họng súng, giờ đây trở thành người nữ anh hùng đầu tiên của quân đội. Nhưng điều đáng chú ý là sau này, khi nhìn lại cuộc đời mình, Nguyễn Thị Chiên không xem những thành tích ấy là lý do để đòi hỏi đặc quyền. Bà từng chia sẻ rằng còn rất nhiều đồng bào, đồng chí đã hy sinh thầm lặng, có những người cống hiến nhiều hơn nhưng không được biết đến. Bởi vậy, khi còn sống thì còn phải làm việc có ích cho xã hội.
Đó là một cách nhìn rất giản dị về danh hiệu anh hùng. Anh hùng không phải để được đứng cao hơn người khác. Anh hùng là để tiếp tục sống có trách nhiệm.
Một trong những hiện vật gắn với Nguyễn Thị Chiên vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay là chiếc mã tấu bà từng sử dụng trong những trận chống càn. Chiếc mã tấu được trưng bày tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam. Một vật dụng rất bình thường trong chiến tranh, nhưng nó từng nằm trong tay một nữ du kích chiến đấu giữa vùng quê Thái Bình.
Nếu chỉ nhìn chiếc mã tấu, người ta có thể thấy một hiện vật cũ. Nhưng nếu biết câu chuyện phía sau, nó trở thành một nhân chứng. Nó đã chứng kiến những lần Nguyễn Thị Chiên cùng đồng đội luồn qua những con đường làng, chứng kiến những trận chống càn, những cuộc tập kích và chứng kiến một người phụ nữ trẻ đứng trước hiểm nguy mà không lùi bước.
Câu chuyện của Nguyễn Thị Chiên có một điểm rất khác với những người anh hùng thường được nhắc đến trong những trận đánh lớn. Chiến trường của chị là làng quê. Vũ khí của chị nhiều khi được lấy từ chính tay đối phương. Đồng đội của chị là những người phụ nữ nông dân. Hậu phương của chị chính là những gia đình trong làng. Và nơi chị chiến đấu cũng chính là nơi chị sống.
Chị không thể tách mình khỏi nhân dân, bởi nếu rời khỏi nhân dân, đội du kích sẽ mất chỗ dựa. Vì vậy, “bám dân” không chỉ là một khẩu hiệu. Đó là điều kiện để tồn tại. Nguyễn Thị Chiên đã thực hiện điều đó bằng chính cuộc sống của mình.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thị Chiên, có thể thấy một phẩm chất nổi bật: sự kiên trì. Kiên trì khi cơ sở cách mạng gặp khó khăn, kiên trì khi địch càn quét, kiên trì khi bị bắt, kiên trì khi bị tra tấn, kiên trì khi chân bị thương và kiên trì khi trở lại hoạt động.
Không có một chiến công nào tự nhiên xuất hiện. Nó được tạo nên từ hàng trăm ngày bám làng, hàng trăm lần đối mặt với nguy hiểm, hàng chục trận đánh và rất nhiều lần phải lựa chọn giữa sự an toàn của bản thân với nhiệm vụ chung. Nguyễn Thị Chiên đã nhiều lần chọn nhiệm vụ.
Năm 2016, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Chiên qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 86 tuổi. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận bà sinh ngày 25/5/1930, quê xã Tán Thuật, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình.
Một cuộc đời bắt đầu từ làng quê Thái Bình, đi qua những năm tháng kháng chiến, trở thành nữ Anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam và cuối cùng trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng câu chuyện của bà vẫn còn lại, không chỉ trong sách lịch sử, không chỉ trong những danh hiệu mà còn trong những hiện vật như chiếc mã tấu, trong những tư liệu được lưu giữ, trong ký ức của những người từng sống cùng thời và trong câu chuyện được kể lại cho thế hệ trẻ.
Nguyễn Thị Chiên cho chúng ta thấy rằng người anh hùng không nhất thiết phải bắt đầu từ một chiến trường lớn. Có thể họ bắt đầu từ một làng quê, một cô gái trẻ, một khẩu súng thu được của địch, một nhóm nữ du kích, một con đường làng, một cuộc chống càn. Rồi từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy, một con người trưởng thành – trưởng thành trong chiến đấu, trưởng thành trong trách nhiệm, trưởng thành trong cách đối xử với đồng đội và nhân dân, và cuối cùng trở thành một biểu tượng.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những người trẻ không còn phải cầm súng bảo vệ làng quê như thế hệ Nguyễn Thị Chiên. Nhưng bài học về trách nhiệm với cộng đồng vẫn còn nguyên giá trị. Khi địa phương có việc cần người, khi cộng đồng cần sự chung tay, khi một người gặp khó khăn, khi tập thể cần một người đứng ra nhận trách nhiệm, tinh thần của những người đi trước vẫn có thể được tiếp nối bằng những việc rất bình thường.
Không nhất thiết phải làm điều phi thường. Chỉ cần làm tốt phần việc của mình, không bỏ cuộc khi gặp khó, không bỏ mặc người khác khi họ cần giúp đỡ và biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích của bản thân. Đó chính là cách những giá trị của thời hoa lửa tiếp tục sống trong thời bình.
Nguyễn Thị Chiên từng bị bắt, từng bị tra tấn, từng bị đưa ra đe dọa xử bắn, nhưng chị không khai báo. Khi trở về, chị tiếp tục hoạt động. Khi bắt được kẻ thù từng gây đau thương cho gia đình, chị không trả thù mà thực hiện chính sách khoan hồng. Khi đồng đội bị thương, chị không bỏ lại. Khi nhân dân chưa hiểu chính sách, chị kiên trì đến từng nhà giải thích.
Những việc ấy ghép lại thành một chân dung rất đặc biệt: một người chiến đấu bằng lòng dũng cảm, nhưng cũng chiến đấu bằng sự nhân hậu, bằng niềm tin vào nhân dân và bằng khả năng thuyết phục con người.
Đó có lẽ là lý do tên tuổi Nguyễn Thị Chiên được nhớ đến không chỉ như một nữ du kích lập nhiều chiến công, mà còn như một người phụ nữ biết bám dân, thương đồng đội và giữ vững niềm tin trong những ngày gian khổ nhất.
Và cũng vì thế, câu chuyện của nữ Anh hùng Nguyễn Thị Chiên vẫn xứng đáng được kể lại trong những “Câu chuyện thời hoa lửa” hôm nay – để thế hệ trẻ hiểu hơn về một thời kỳ lịch sử đầy gian khổ, hiểu hơn về giá trị của lòng dũng cảm, trách nhiệm, tình đồng đội và tình yêu quê hương, đất nước; từ đó biết trân trọng hòa bình hôm nay và tiếp tục sống, cống hiến bằng những việc làm thiết thực cho cộng đồng.



