NỮ DU KÍCH CỦ CHI ANH HÙNG
Nữ du kích Củ Chi là biểu tượng tiêu biểu cho tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến. Với sự mưu trí, linh hoạt và am hiểu địa hình, các nữ du kích đã góp phần bảo vệ quê hương, chiến đấu chống quân xâm lược, viết nên những trang sử hào hùng trên vùng đất thép Củ Chi.
Ngày 10/11/1965, giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, Đội nữ du kích Củ Chi được thành lập với ba thành viên đầu tiên: Nguyễn Thị Nê (Bảy Nê), Trần Thị Nhỡ (Út Nhỡ) và Lê Thị Sương (Năm Sương). Khi ấy, họ còn rất trẻ, nhưng đã sớm gắn cuộc đời mình với cuộc chiến đấu bảo vệ quê hương.
Từ ba người ban đầu, các chị vận động thêm những phụ nữ gan dạ ở địa phương tham gia. Đội dần phát triển thành lực lượng đông đảo hơn, được huấn luyện quân sự và đảm nhận nhiều nhiệm vụ: trinh sát, chiến đấu, tải thương, vận chuyển vũ khí, hỗ trợ bộ đội và xây dựng cơ sở cách mạng.
Điều đáng nhớ là những cô gái ấy không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn bằng sự am hiểu địa hình, khả năng bám dân, bám đất và phối hợp với đồng đội. Từ một đội nhỏ bé, họ từng bước tạo nên dấu ấn riêng trong lịch sử kháng chiến ở Củ Chi.
Tháng 5/1965, khi quân đối phương mở cuộc càn vào Phú Hòa Đông, Nguyễn Thị Nê (Bảy Nê) chỉ huy một tổ du kích tổ chức chiến đấu để chặn bước tiến của địch. Trước tình thế lực lượng không cân sức, nhiệm vụ của tổ không chỉ là giữ trận địa mà còn phải tìm cách đưa đồng đội bị thương và những người đã hy sinh về tuyến sau.
Theo tư liệu đăng trên Tạp chí Sự kiện và Nhân chứng của Báo Quân đội nhân dân, Bảy Nê đã sử dụng loa tay kêu gọi đối phương đầu hàng nhằm đánh lạc hướng, tạo điều kiện cho tổ du kích cơ động chiến đấu. Khi bị phát hiện, các nữ du kích vẫn kiên trì bám trụ, phối hợp với nhau đẩy lùi cuộc càn.
Câu chuyện cho thấy vai trò của người chỉ huy không chỉ nằm ở việc tổ chức chiến đấu, mà còn ở khả năng giữ bình tĩnh, đưa ra quyết định trong tình huống nguy hiểm và tìm cách bảo vệ đồng đội.
Năm 1967, Bảy Nê còn thay mặt chị em trong đội viết thư báo cáo thành tích gửi Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bức thư ấy là một dấu mốc đáng nhớ, thể hiện niềm tự hào của những nữ du kích trẻ trước những đóng góp của mình cho cuộc kháng chiến.
Trong ký ức của những nữ du kích Củ Chi, bà Võ Thị Mô, thường gọi là Bảy Mô, không chỉ là người chỉ huy gan dạ mà còn là người luôn hết lòng vì đồng đội.
Trong một trận chiến đấu ác liệt, nữ du kích Cao Thị Hương bị thương ở chân, không thể tiếp tục di chuyển khi hỏa lực đối phương đang trút xuống. Nhìn thấy đồng đội mắc kẹt giữa hiểm nguy, Bảy Mô lập tức quay lại, vác người bị thương và đưa cả hai vào hầm trú ẩn. Ngay sau đó, ba quả bom xăng trùm qua khu vực bên ngoài.
Sau này, khi kể lại sự việc với phóng viên Báo Quân đội nhân dân, bà Hương vẫn nhớ rõ khoảnh khắc người chỉ huy đã bất chấp hiểm nguy để cứu mình. Đối với bà, đó là ký ức không thể nào quên về tình đồng đội trong chiến tranh.
Bảy Mô từng tham gia cách mạng từ năm 13 tuổi, trải qua nhiều nhiệm vụ trước khi trở thành Trung đội trưởng Trung đội nữ du kích Củ Chi. Cuộc đời bà là minh chứng cho sự trưởng thành của những cô gái trẻ trong khói lửa chiến tranh: vừa gan dạ trong chiến đấu, vừa giàu tình thương đối với những người sát cánh bên mình.
Chiến tranh kết thúc, những người còn sống trở về với cuộc sống đời thường, nhưng trong trái tim họ vẫn luôn có chỗ dành cho những đồng đội đã nằm xuống.
Theo các tư liệu về Trung đội nữ du kích Củ Chi, đơn vị có 24 nữ du kích hy sinh. Những người còn sống đã duy trì hoạt động của Ban liên lạc truyền thống, thường xuyên gặp gỡ, thăm hỏi và giúp đỡ nhau. Ngày 10/11, ngày thành lập đội, trở thành dịp để các cựu nữ du kích tưởng nhớ những người đồng đội đã hy sinh.
Họ không chỉ nhắc lại những trận đánh năm xưa mà còn quan tâm đến cuộc sống của những người còn lại, cùng vận động hỗ trợ các đồng đội khó khăn, xây dựng nhà tình nghĩa và nhà tình thương.
Có những người đã nằm xuống khi tuổi đời chỉ mới 17, 18 hay 20. Họ chưa kịp sống trọn tuổi thanh xuân, chưa kịp thực hiện những ước mơ bình dị của riêng mình. Nhưng sự hy sinh ấy đã góp phần làm nên hòa bình hôm nay.
Ngày giỗ chung vì thế không chỉ là dịp tưởng niệm những người đã mất, mà còn là lời nhắc nhở về tình đồng đội bền chặt, vượt qua cả ranh giới sinh tử và thời gian.


